Phân luồng sau THCS: Trung học nghề thành lựa chọn mới
Từ năm 2026, học sinh sau khi hoàn thành bậc THCS không chỉ có lựa chọn tiếp tục học THPT như trước đây mà còn có thêm một hướng đi mới là theo học trung học nghề. Quy định này được xác lập trong Luật Giáo dục nghề nghiệp vừa được Quốc hội ban hành và có hiệu lực từ ngày 1.1.2026, mở ra một bước thay đổi đáng chú ý trong hệ thống giáo dục trung học.

Ảnh minh họa
Theo đó, bậc trung học sẽ tồn tại hai lộ trình song song. Một là con đường học thuật truyền thống thông qua các trường THPT. Hai là trung học nghề, mô hình đào tạo kết hợp giữa kiến thức văn hóa cốt lõi của chương trình THPT và giáo dục nghề nghiệp.
Nếu như THPT vẫn là lựa chọn của số đông học sinh thì trung học nghề hướng tới đào tạo kỹ năng nghề ngay trong quá trình học văn hóa, tạo điều kiện để người học sớm tham gia thị trường lao động hoặc tiếp tục học lên.
Khác với quan niệm lâu nay cho rằng học nghề là “lối rẽ” dành cho những học sinh không đỗ vào lớp 10 công lập, mô hình trung học nghề được thiết kế như một lộ trình giáo dục chính thức, có chuẩn đầu vào là học sinh tốt nghiệp THCS. Thời gian đào tạo kéo dài 3 năm với 6 học kỳ, tương đương thời gian học THPT.
Một điểm mới của chương trình là cách tổ chức giảng dạy. Thay vì tách riêng các môn văn hóa như trước, nội dung học tập được thiết kế theo hướng tích hợp với chuyên môn nghề nghiệp, giúp học sinh hiểu rõ ý nghĩa thực tiễn của kiến thức.
Bên cạnh đó, các môn văn hóa và nghề được bố trí học đan xen trong từng học kỳ, thay vì dồn toàn bộ phần văn hóa vào năm học đầu tiên như mô hình trung cấp nghề hiện nay. Cách tổ chức này nhằm giảm tải cho người học và hạn chế tình trạng bỏ học từng xảy ra ở nhiều chương trình đào tạo nghề trước đây.
Sau khi hoàn thành chương trình trung học nghề, học sinh có trình độ học vấn tương đương THPT, đồng thời được cấp bằng nghề bậc 3 hoặc bậc 4. Điều này cho phép người học có thể đi làm sớm hoặc tiếp tục học liên thông lên trung cấp, cao đẳng hoặc đại học trong cùng lĩnh vực đào tạo.
Mỗi năm Việt Nam có hơn 1 triệu học sinh tốt nghiệp THCS. Tuy nhiên trong nhiều năm qua, phần lớn phụ huynh và học sinh vẫn mặc định con đường duy nhất là tiếp tục học THPT. Điều này khiến việc phân luồng sau THCS gặp nhiều khó khăn, dù đây là nhiệm vụ đã được đặt ra từ lâu trong các chính sách giáo dục.
Thực tế tuyển sinh lớp 10 hằng năm tại các trường công lập cho thấy gần như toàn bộ học sinh đều đăng ký dự thi hoặc xét tuyển vào lớp 10, rất ít em chủ động lựa chọn hướng học nghề.
Trong khi đó, thị trường lao động lại đang cho thấy một nghịch lý: nhiều ngành đào tạo đại học rơi vào tình trạng “thừa thầy”, nhưng lại thiếu lao động kỹ thuật có tay nghề cao. Không ít cử nhân sau khi tốt nghiệp phải quay lại học nghề hoặc làm công việc phổ thông, gây lãng phí nguồn lực xã hội cũng như chi phí của gia đình và người học.
Tại Hội nghị giáo dục nghề nghiệp năm 2025, Lãnh đạo Bộ GD&ĐT cho biết mô hình trung học nghề được kỳ vọng sẽ tháo gỡ nhiều bất cập hiện nay. Mô hình này không thay thế các Trung tâm giáo dục nghề nghiệp – giáo dục thường xuyên mà chủ yếu thay thế hệ thống các trường trung cấp, đồng thời giải quyết bài toán tích hợp giữa đào tạo văn hóa và đào tạo nghề.
Lãnh đạo Bộ GD&ĐT nhấn mạnh rằng, mô hình trung học nghề được thiết kế dành riêng cho học sinh sau THCS, không phải cho người trưởng thành. Trong thời gian tới, một phần các trường trung cấp đang đào tạo theo mô hình 9+ sẽ được chuyển đổi dần sang trung học nghề.
Một số địa phương cũng sẽ rà soát, điều chỉnh chức năng của các Trung tâm giáo dục thường xuyên và giáo dục nghề nghiệp để chuyển đổi sang mô hình trường trung học nghề. Bên cạnh đó, các trường trung cấp ngoài công lập cũng được khuyến khích tham gia chuyển đổi, và đây được xác định là một trong những nhiệm vụ trọng tâm cần triển khai trong năm 2026.
Tại Việt Nam, hệ thống chính sách về phân luồng tương đối đầy đủ. Dù vậy, kết quả thực tế vẫn còn khoảng cách khá lớn so với mục tiêu. Báo cáo thường niên của Bộ GD&ĐT năm 2023 cho thấy tỉ lệ học sinh sau THCS vào giáo dục nghề nghiệp mới đạt bình quân 17,8% trên toàn quốc. Sự chênh lệch giữa các địa phương cũng khá rõ: Vĩnh Phúc đạt trên 30%, trong khi Hà Nội và Hải Phòng đều dưới 12%.
Dữ liệu của Tổng cục Giáo dục nghề nghiệp năm 2023 cho thấy quy mô tuyển sinh toàn hệ thống đạt khoảng 2,2 triệu học viên mỗi năm. Tuy nhiên chỉ khoảng 60 - 65% học viên tốt nghiệp có việc làm đúng chuyên ngành, và hơn 30% doanh nghiệp cho biết phải đào tạo lại đáng kể sau khi tuyển dụng. Những con số này phản ánh khoảng cách giữa đào tạo và nhu cầu thực tế của thị trường lao động.
Ngoài ra, trong một số trường hợp, việc phân luồng còn bị “hành chính hóa”. Một số địa phương đặt ra các chỉ tiêu cứng, yêu cầu phụ huynh cam kết không nộp hồ sơ vào lớp 10 công lập hoặc hạn chế số lượng hồ sơ dự tuyển để đạt tỉ lệ phân luồng. Thực tế này không phù hợp với nguyên tắc tự nguyện được quy định trong Luật Giáo dục 2019 và đã gây ra nhiều phản ứng trong cộng đồng.
Một hạn chế khác là hoạt động hướng nghiệp trong các trường phổ thông còn mang tính hình thức. Phần lớn chỉ dừng ở các buổi giới thiệu nghề nghiệp hoặc phát tờ rơi thông tin.
Ở góc độ quốc tế, nhiều quốc gia đã xây dựng những mô hình giáo dục nghề nghiệp hiệu quả. Đức nổi tiếng với hệ thống đào tạo kép, trong đó học viên học lý thuyết tại trường 2 ngày mỗi tuần và thực hành tại doanh nghiệp 3 ngày, với tỉ lệ có việc làm sau đào tạo đạt khoảng 85 - 90%. Thành công của mô hình này không chỉ đến từ trường nghề mà còn từ cả hệ sinh thái pháp lý và văn hóa xã hội tôn trọng lao động kỹ thuật.
Singapore cũng được xem là một hình mẫu cải cách nhanh chóng. Hệ thống Institute of Technical Education được xây dựng như các trường công nghệ ứng dụng, chương trình đào tạo liên tục cập nhật theo nhu cầu doanh nghiệp. Từ năm 2020, nước này triển khai Skills Future Credit - tài khoản học tập suốt đời cho mỗi công dân để khuyến khích học tập và nâng cao kỹ năng trong suốt cuộc đời...
Những kinh nghiệm quốc tế cho thấy thành công của giáo dục nghề nghiệp không chỉ nằm ở chương trình đào tạo mà còn ở hệ sinh thái gồm chính sách lao động, kết nối doanh nghiệp, thông tin thị trường và nhận thức xã hội.
Trong bối cảnh Việt Nam đang thiếu nguồn nhân lực kỹ thuật có tay nghề vững và khả năng thích ứng công nghệ, Luật Giáo dục nghề nghiệp mới được ban hành được xem là bước khởi đầu quan trọng. Tuy nhiên, để chính sách này thực sự phát huy hiệu quả, cần có sự tham gia đồng bộ của các cơ sở đào tạo, doanh nghiệp và đặc biệt là truyền thông.
Khi phụ huynh và học sinh hiểu rõ giá trị pháp lý, cơ hội việc làm và khả năng học tiếp của mô hình trung học nghề, những lựa chọn như học nghề hoặc học tại các trường tư thục sau THCS sẽ dần trở thành quyết định chủ động, thay vì chỉ là phương án “bất đắc dĩ” sau kỳ thi lớp 10. Đây cũng chính là dấu hiệu cho thấy sự chuyển dịch trong tư duy xã hội về con đường học tập và nghề nghiệp của thế hệ trẻ.












