Phát triển chuỗi giá trị nông sản hữu cơ tại Việt Nam: Thực trạng, thách thức và giải pháp

Trong tiến trình chuyển đổi sang nền nông nghiệp xanh, phát triển chuỗi giá trị nông sản hữu cơ trở thành giải pháp quan trọng nhằm nâng cao giá trị gia tăng, tăng năng lực cạnh tranh và thúc đẩy phát triển bền vững. Bài viết phân tích thực trạng, chỉ ra những thách thức chủ yếu và đề xuất các giải pháp hoàn thiện chuỗi giá trị nông sản hữu cơ tại Việt Nam.

Hình minh hoạ

Hình minh hoạ

Tóm tắt: Chuỗi giá trị nông sản hữu cơ đang trở thành một trong những hướng đi quan trọng nhằm nâng cao giá trị gia tăng, bảo vệ môi trường và đáp ứng nhu cầu tiêu dùng bền vững trên phạm vi toàn cầu. Tại Việt Nam, mặc dù diện tích sản xuất hữu cơ có xu hướng tăng, nhiều sản phẩm đã thâm nhập được các thị trường khó tính như Liên minh châu Âu, Hoa Kỳ và Nhật Bản, song chuỗi giá trị vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn như quy mô sản xuất nhỏ lẻ, liên kết giữa các tác nhân còn lỏng lẻo, chi phí chứng nhận cao, năng lực chế biến sâu và logistics còn hạn chế. Bài báo sử dụng phương pháp tổng hợp tài liệu, phân tích chuỗi giá trị theo mô hình của Porter kết hợp với phân tích SWOT nhằm đánh giá thực trạng phát triển chuỗi giá trị nông sản hữu cơ tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cho thấy việc hình thành các chuỗi liên kết từ sản xuất đến tiêu thụ giúp gia tăng giá trị sản phẩm từ 20-40%, giảm chi phí trung gian và nâng cao khả năng truy xuất nguồn gốc. Trên cơ sở đó, bài báo đề xuất nhóm giải pháp hoàn thiện thể chế, phát triển hợp tác xã, ứng dụng công nghệ số, thúc đẩy kinh tế tuần hoàn và tăng cường liên kết doanh nghiệp - nông dân - nhà khoa học nhằm xây dựng chuỗi giá trị hữu cơ bền vững trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.

Từ khóa: nông nghiệp hữu cơ; chuỗi giá trị; phát triển bền vững; kinh tế tuần hoàn; nông nghiệp xanh.

Abstract: The organic agricultural value chain has emerged as a strategic approach to enhancing value addition, protecting the environment, and meeting the growing global demand for sustainable consumption. In Vietnam, although the area under organic cultivation has steadily increased and many organic products have successfully entered demanding markets such as the European Union, the United States, and Japan, the value chain continues to face several constraints, including fragmented production, weak linkages among stakeholders, high certification costs, limited processing capacity, and underdeveloped logistics systems. This study employs a literature review approach combined with Porter's Value Chain Model and SWOT analysis to assess the current development of Vietnam's organic agricultural value chain. The findings indicate that establishing integrated value chains from production to consumption can increase product value by 20–40%, reduce intermediary costs, and improve product traceability. Based on these findings, the paper proposes a set of policy and managerial recommendations, including institutional reforms, strengthening agricultural cooperatives, promoting digital technologies, advancing the circular economy, and enhancing collaboration among enterprises, farmers, and research institutions. These measures are expected to contribute to the development of a sustainable organic value chain and improve the competitiveness of Vietnam's organic agriculture in the context of international economic integration.

Keywords: organic agriculture; value chain; sustainable development; circular economy; green agriculture.

1. Đặt vấn đề

Trong những năm gần đây, nông nghiệp hữu cơ đã trở thành xu hướng phát triển của nhiều quốc gia nhằm giải quyết đồng thời ba mục tiêu: tăng trưởng kinh tế, bảo vệ môi trường và đảm bảo sức khỏe cộng đồng. Khác với mô hình sản xuất truyền thống tập trung vào sản lượng, nông nghiệp hữu cơ hướng đến tối ưu hóa hệ sinh thái, sử dụng tài nguyên hiệu quả, giảm phát thải khí nhà kính và duy trì đa dạng sinh học.

Việt Nam là quốc gia có nhiều lợi thế để phát triển nông nghiệp hữu cơ với điều kiện khí hậu nhiệt đới, hệ sinh thái đa dạng và nhiều sản phẩm đặc sản có giá trị cao. Những năm gần đây, nhiều địa phương đã phát triển các vùng sản xuất hữu cơ đối với chè, quế, lúa, rau, cà phê, hồ tiêu, dừa, trái cây và dược liệu. Đồng thời, Nhà nước đã ban hành nhiều chủ trương thúc đẩy nông nghiệp xanh, nông nghiệp hữu cơ và liên kết chuỗi giá trị.

Tuy nhiên, sản xuất hữu cơ chỉ thực sự tạo ra giá trị gia tăng khi được tổ chức theo chuỗi giá trị hoàn chỉnh. Trong thực tế, phần lớn nông hộ hữu cơ vẫn sản xuất quy mô nhỏ, thiếu liên kết với doanh nghiệp, hoạt động chế biến còn yếu, khả năng xây dựng thương hiệu chưa tương xứng với tiềm năng. Điều này làm giảm năng lực cạnh tranh của nông sản hữu cơ Việt Nam trên thị trường quốc tế.

Xuất phát từ yêu cầu đó, nghiên cứu này tập trung phân tích thực trạng phát triển chuỗi giá trị nông sản hữu cơ tại Việt Nam, nhận diện những điểm nghẽn và đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế, tăng thu nhập cho người sản xuất và thúc đẩy phát triển nông nghiệp bền vững.

2. Cơ sở lý luận

Chuỗi giá trị (Value Chain) được Michael Porter đề xuất như một hệ thống các hoạt động tạo ra giá trị gia tăng từ đầu vào đến người tiêu dùng cuối cùng. Trong lĩnh vực nông nghiệp, chuỗi giá trị bao gồm các khâu: Cung ứng vật tư đầu vào; Sản xuất; Thu hoạch; Sơ chế; Chế biến; Bảo quản; Logistics; Phân phối; Tiêu dùng.

Đối với nông nghiệp hữu cơ, chuỗi giá trị còn bao gồm các hoạt động đặc thù như: chứng nhận hữu cơ; kiểm soát nội bộ (ICS); truy xuất nguồn gốc; giám sát chất lượng; truyền thông thương hiệu.

Khác với chuỗi cung ứng truyền thống, chuỗi giá trị hữu cơ không chỉ hướng tới tối đa hóa lợi nhuận mà còn tạo ra giá trị môi trường và giá trị xã hội thông qua việc bảo vệ tài nguyên đất, nước, đa dạng sinh học và sức khỏe người tiêu dùng.

Theo cách tiếp cận của FAO, chuỗi giá trị nông nghiệp bền vững cần đảm bảo bốn nhóm tiêu chí gồm: hiệu quả kinh tế; công bằng xã hội; bảo vệ môi trường; khả năng chống chịu trước biến đổi khí hậu. Trong giai đoạn chuyển đổi xanh hiện nay, chuỗi giá trị hữu cơ còn gắn với kinh tế tuần hoàn, giảm phát thải carbon và chuyển đổi số.

3. Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích định tính kết hợp tổng hợp tài liệu thứ cấp. Nguồn dữ liệu bao gồm: văn bản pháp luật; báo cáo của Bộ Nông nghiệp và Môi trường;

tài liệu của IFOAM; FAO; các nghiên cứu khoa học trong và ngoài nước; số liệu thống kê công bố. Phân tích được thực hiện thông qua: mô hình chuỗi giá trị Porter; phân tích SWOT; phương pháp so sánh; phương pháp chuyên gia.

Chuẩn hoá sản phẩm thước đo uy tín của chuỗi

Chuẩn hoá sản phẩm thước đo uy tín của chuỗi

4. Thực trạng phát triển chuỗi giá trị nông sản hữu cơ tại Việt Nam

Trong khoảng mười năm trở lại đây, sản xuất hữu cơ ở Việt Nam đã có bước phát triển đáng kể. Nhiều doanh nghiệp, hợp tác xã và hộ nông dân đã chuyển đổi sang phương thức canh tác hữu cơ nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường trong nước và quốc tế.

Các sản phẩm hữu cơ hiện khá đa dạng: chè; gạo; cà phê; hồ tiêu; điều; dừa; rau quả; mật ong; dược liệu; thủy sản. Một số chuỗi giá trị đã hình thành tương đối hoàn chỉnh, từ vùng nguyên liệu đến chế biến, đóng gói và xuất khẩu.

Tuy nhiên, xét trên quy mô toàn ngành, sản xuất hữu cơ vẫn chiếm tỷ trọng nhỏ trong tổng diện tích đất nông nghiệp. Quy mô sản xuất phân tán khiến chi phí chứng nhận cao, khó áp dụng cơ giới hóa và khó xây dựng vùng nguyên liệu lớn.

Liên kết giữa nông dân với doanh nghiệp còn thiếu bền vững. Không ít trường hợp doanh nghiệp thiếu nguyên liệu ổn định trong khi nông dân thiếu hợp đồng bao tiêu dài hạn. Điều này làm gia tăng rủi ro thị trường.

Khâu chế biến sâu tiếp tục là điểm yếu của chuỗi giá trị. Phần lớn nông sản hữu cơ vẫn xuất khẩu dưới dạng nguyên liệu hoặc sơ chế, khiến giá trị gia tăng thấp. Trong khi đó, nhiều quốc gia đã phát triển mạnh các sản phẩm chế biến hữu cơ có giá trị cao như thực phẩm chức năng, đồ uống hữu cơ, mỹ phẩm thiên nhiên và nguyên liệu dược phẩm.

Bên cạnh đó, truy xuất nguồn gốc tuy đã được cải thiện nhưng chưa đồng bộ giữa các địa phương. Việc ứng dụng blockchain, QR Code và cơ sở dữ liệu số còn hạn chế, ảnh hưởng đến niềm tin của người tiêu dùng. Trong bối cảnh chuyển từ "sản xuất nông nghiệp" sang "kinh tế nông nghiệp", việc phát triển liên kết chuỗi, chế biến sâu, chuyển đổi số và xây dựng thương hiệu được xem là động lực then chốt để nâng cao giá trị nông sản Việt Nam.

5. Phân tích SWOT đối với phát triển chuỗi giá trị nông sản hữu cơ tại Việt Nam

Phân tích SWOT cho thấy chuỗi giá trị nông sản hữu cơ của Việt Nam đang đứng trước nhiều cơ hội phát triển nhưng cũng đối mặt với không ít thách thức trong bối cảnh hội nhập quốc tế và chuyển đổi sang nền kinh tế xanh.

Về điểm mạnh (Strengths), Việt Nam có điều kiện tự nhiên thuận lợi với khí hậu nhiệt đới gió mùa, nguồn tài nguyên đất đai phong phú và hệ sinh thái đa dạng, tạo điều kiện phát triển nhiều loại nông sản hữu cơ đặc trưng theo từng vùng sinh thái. Nhiều sản phẩm như gạo, chè, cà phê, hồ tiêu, quế, hồi, dừa, trái cây nhiệt đới và dược liệu đã có chỗ đứng trên thị trường quốc tế. Bên cạnh đó, hệ thống các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như EVFTA, CPTPP và UKVFTA mở ra cơ hội tiếp cận các thị trường có nhu cầu cao đối với nông sản hữu cơ. Chính phủ cũng đã ban hành nhiều cơ chế, chính sách khuyến khích phát triển nông nghiệp hữu cơ, kinh tế tuần hoàn và chuyển đổi xanh, tạo nền tảng thuận lợi cho việc hình thành các chuỗi giá trị bền vững.

Về điểm yếu (Weaknesses), quy mô sản xuất hữu cơ của Việt Nam vẫn còn nhỏ lẻ và phân tán. Phần lớn hộ sản xuất chưa đủ nguồn lực để đầu tư công nghệ, áp dụng quy trình quản lý chất lượng hoặc duy trì hệ thống chứng nhận hữu cơ quốc tế. Liên kết giữa nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp còn thiếu chặt chẽ, dẫn đến tình trạng đứt gãy chuỗi cung ứng khi thị trường biến động. Công nghiệp chế biến sâu phát triển chưa tương xứng với tiềm năng vùng nguyên liệu; nhiều sản phẩm vẫn xuất khẩu dưới dạng thô hoặc sơ chế nên giá trị gia tăng thấp. Hệ thống logistics lạnh, kho bảo quản và truy xuất nguồn gốc điện tử chưa được đầu tư đồng bộ.

Về cơ hội (Opportunities), xu hướng tiêu dùng xanh và thực phẩm an toàn trên thế giới đang gia tăng mạnh mẽ. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến các sản phẩm có chứng nhận hữu cơ, phát thải carbon thấp và thân thiện với môi trường. Sự phát triển của thương mại điện tử, chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo (AI), Internet vạn vật (IoT) và công nghệ blockchain tạo điều kiện thuận lợi cho việc kiểm soát chất lượng, truy xuất nguồn gốc và kết nối trực tiếp giữa nhà sản xuất với người tiêu dùng. Đồng thời, các chương trình tài chính xanh, tín dụng xanh và cơ chế chi trả dịch vụ hệ sinh thái cũng mở ra nguồn lực mới cho phát triển nông nghiệp hữu cơ.

Về thách thức (Threats), cạnh tranh trên thị trường quốc tế ngày càng gay gắt khi nhiều quốc gia như Thái Lan, Ấn Độ, Trung Quốc, Australia và các nước Nam Mỹ đầu tư mạnh vào nông nghiệp hữu cơ. Các tiêu chuẩn kỹ thuật, quy định về an toàn thực phẩm, phát thải carbon và truy xuất nguồn gốc của các nước nhập khẩu ngày càng khắt khe. Biến đổi khí hậu, thiên tai, dịch bệnh và biến động giá vật tư nông nghiệp tiếp tục ảnh hưởng đến tính ổn định của chuỗi giá trị. Bên cạnh đó, hiện tượng gian lận thương mại, giả mạo chứng nhận hữu cơ cũng làm suy giảm niềm tin của người tiêu dùng nếu không được kiểm soát hiệu quả.

Nhìn tổng thể, phân tích SWOT cho thấy Việt Nam có nhiều điều kiện để phát triển chuỗi giá trị nông sản hữu cơ, song cần khắc phục những hạn chế nội tại nhằm tận dụng tối đa các cơ hội của nền kinh tế xanh và hội nhập quốc tế.

6. Thảo luận

Kết quả phân tích cho thấy phát triển chuỗi giá trị là yếu tố quyết định khả năng nâng cao giá trị gia tăng của nông sản hữu cơ. Nếu chỉ dừng lại ở sản xuất nguyên liệu mà thiếu sự tham gia của doanh nghiệp chế biến, phân phối và xây dựng thương hiệu thì lợi ích kinh tế của người nông dân sẽ không được cải thiện đáng kể. Thực tiễn tại nhiều địa phương cho thấy những mô hình liên kết theo chuỗi giữa doanh nghiệp, hợp tác xã và nông hộ thường đạt hiệu quả kinh tế cao hơn so với sản xuất riêng lẻ.

Một trong những xu hướng nổi bật hiện nay là tích hợp kinh tế tuần hoàn vào chuỗi giá trị hữu cơ. Phụ phẩm nông nghiệp như rơm rạ, vỏ cà phê, bã mía, phân gia súc và phụ phẩm thủy sản được tái chế thành phân hữu cơ, thức ăn chăn nuôi hoặc nguyên liệu sinh học, góp phần giảm chi phí đầu vào và hạn chế ô nhiễm môi trường. Đây cũng là giải pháp quan trọng giúp giảm phát thải khí nhà kính và nâng cao khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu.

Chuyển đổi số đang tạo ra những thay đổi căn bản trong quản trị chuỗi giá trị. Việc áp dụng hệ thống truy xuất nguồn gốc bằng mã QR, blockchain, cảm biến thông minh và nền tảng quản lý dữ liệu giúp tăng tính minh bạch, giảm chi phí giao dịch và nâng cao niềm tin của người tiêu dùng. Đồng thời, dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo có thể hỗ trợ dự báo thị trường, tối ưu hóa logistics và nâng cao hiệu quả quản lý vùng nguyên liệu.

Tuy nhiên, để các giải pháp này phát huy hiệu quả cần có sự phối hợp đồng bộ giữa Nhà nước, doanh nghiệp, hợp tác xã, viện nghiên cứu và người sản xuất. Việc thiếu một cơ chế điều phối thống nhất sẽ làm giảm hiệu quả của các chính sách hỗ trợ và hạn chế khả năng mở rộng chuỗi giá trị.

Mã vùng trồng - giá trị cốt lõi trong chuỗi giá trị

Mã vùng trồng - giá trị cốt lõi trong chuỗi giá trị

7. Giải pháp phát triển chuỗi giá trị nông sản hữu cơ tại Việt Nam

Thứ nhất, tiếp tục hoàn thiện thể chế và chính sách hỗ trợ phát triển nông nghiệp hữu cơ theo hướng đồng bộ với chiến lược tăng trưởng xanh, kinh tế tuần hoàn và mục tiêu phát thải ròng bằng "0". Cần xây dựng cơ chế ưu đãi về tín dụng, thuế, đất đai và bảo hiểm nông nghiệp đối với các doanh nghiệp và hợp tác xã tham gia chuỗi giá trị hữu cơ.

Thứ hai, quy hoạch và phát triển vùng nguyên liệu hữu cơ tập trung gắn với lợi thế từng địa phương. Quy mô sản xuất lớn sẽ tạo điều kiện giảm chi phí chứng nhận, thuận lợi cho cơ giới hóa và tăng khả năng thu hút doanh nghiệp đầu tư.

Thứ ba, nâng cao vai trò của hợp tác xã như một trung tâm liên kết giữa nông dân và doanh nghiệp. Hợp tác xã cần được hỗ trợ về năng lực quản trị, chuyển đổi số, xây dựng thương hiệu và tiếp cận thị trường.

Thứ tư, phát triển mạnh công nghiệp chế biến sâu nhằm gia tăng giá trị sản phẩm. Các doanh nghiệp cần đầu tư công nghệ chế biến hiện đại, đa dạng hóa sản phẩm và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về chất lượng, an toàn thực phẩm và phát triển bền vững.

Thứ năm, đẩy mạnh ứng dụng khoa học, công nghệ và chuyển đổi số trong toàn bộ chuỗi giá trị. Việc sử dụng blockchain, trí tuệ nhân tạo, Internet vạn vật, hệ thống thông tin địa lý và cơ sở dữ liệu số sẽ góp phần nâng cao năng lực quản trị và minh bạch hóa chuỗi cung ứng.

Thứ sáu, phát triển hệ thống logistics nông nghiệp hiện đại, bao gồm kho lạnh, trung tâm sơ chế, vận chuyển lạnh và các trung tâm phân phối vùng nhằm giảm tổn thất sau thu hoạch và nâng cao chất lượng nông sản.

Thứ bảy, tăng cường hoạt động xúc tiến thương mại, quảng bá thương hiệu và mở rộng thị trường xuất khẩu. Bên cạnh các thị trường truyền thống, cần khai thác hiệu quả thị trường Trung Đông, Bắc Âu và các nền kinh tế mới nổi có nhu cầu ngày càng tăng đối với nông sản hữu cơ.

Thứ tám, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao thông qua đào tạo nông dân, cán bộ hợp tác xã và doanh nghiệp về sản xuất hữu cơ, quản trị chuỗi giá trị, marketing số và thương mại quốc tế. Đây là yếu tố quyết định khả năng phát triển bền vững của chuỗi giá trị trong dài hạn.

8. Kết luận

Phát triển chuỗi giá trị nông sản hữu cơ là xu hướng tất yếu trong quá trình tái cơ cấu ngành nông nghiệp theo hướng hiện đại, xanh và bền vững. Chuỗi giá trị không chỉ góp phần nâng cao giá trị gia tăng của nông sản mà còn tạo động lực thúc đẩy chuyển đổi mô hình tăng trưởng từ sản xuất nông nghiệp sang kinh tế nông nghiệp, đồng thời nâng cao thu nhập của người nông dân và năng lực cạnh tranh của nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế.

Nghiên cứu cho thấy Việt Nam có nhiều lợi thế về điều kiện tự nhiên, nguồn tài nguyên và chính sách phát triển nông nghiệp hữu cơ. Tuy nhiên, những hạn chế về quy mô sản xuất, liên kết chuỗi, chế biến sâu, logistics và chuyển đổi số vẫn là những điểm nghẽn cần được tháo gỡ. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và thực hiện các cam kết về phát triển bền vững, việc xây dựng chuỗi giá trị hữu cơ theo hướng minh bạch, tuần hoàn, số hóa và phát thải thấp sẽ trở thành yêu cầu cấp thiết.

Để đạt được mục tiêu đó, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa Nhà nước, doanh nghiệp, hợp tác xã, nhà khoa học và người sản xuất trong việc xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, phát triển vùng nguyên liệu, nâng cao năng lực chế biến và mở rộng thị trường tiêu thụ. Chỉ khi các mắt xích trong chuỗi giá trị được liên kết hiệu quả, nông nghiệp hữu cơ Việt Nam mới có thể phát triển bền vững, nâng cao vị thế trên thị trường toàn cầu và đóng góp tích cực vào mục tiêu phát triển kinh tế xanh của đất nước.

TÀI LIỆU THAM KHẢO:

Tài liệu quốc tế

Food and Agriculture Organization of the United Nations. (2014). Developing sustainable food value chains: Guiding principles. FAO.

Food and Agriculture Organization of the United Nations. (2018). The future of food and agriculture – Alternative pathways to 2050. FAO.

Food and Agriculture Organization of the United Nations. (2021). The state of food and agriculture 2021: Making agrifood systems more resilient to shocks and stresses. FAO.

Food and Agriculture Organization of the United Nations. (2022). The state of food and agriculture 2022: Leveraging automation in agriculture for transforming agrifood systems. FAO.

Food and Agriculture Organization of the United Nations. (2024). The state of food and agriculture 2024. FAO.

International Federation of Organic Agriculture Movements. (2023). The world of organic agriculture: Statistics and emerging trends 2023. IFOAM Organics International.

International Federation of Organic Agriculture Movements. (2024). The world of organic agriculture: Statistics and emerging trends 2024. IFOAM Organics International.

Kaplinsky, R., & Morris, M. (2001). A handbook for value chain research. Institute of Development Studies.

OECD. (2020). Making better policies for food systems. OECD Publishing.

Porter, M. E. (1985). Competitive advantage: Creating and sustaining superior performance. Free Press.

United Nations. (2015). Transforming our world: The 2030 agenda for sustainable development. United Nations.

United Nations Environment Programme. (2021). Food waste index report 2021. UNEP.

World Bank. (2020). Transforming Vietnamese agriculture: Gaining more from less. World Bank.

World Bank. (2023). Vietnam country climate and development report. World Bank.

Willer, H., Schlatter, B., Trávníček, J., Kemper, L., & Lernoud, J. (Eds.). (2024). The world of organic agriculture: Statistics and emerging trends 2024. Research Institute of Organic Agriculture (FiBL) & IFOAM Organics International.

Tài liệu trong nước

Ban Chấp hành Trung ương Đảng. (2022). Nghị quyết số 19-NQ/TW ngày 16 tháng 6 năm 2022 về nông nghiệp, nông dân, nông thôn đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.

Bộ Khoa học và Công nghệ. (2018). Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 11041:2017 về nông nghiệp hữu cơ. Hà Nội.

Bộ Nông nghiệp và Môi trường. (2025). Báo cáo thường niên ngành nông nghiệp và môi trường năm 2024. Hà Nội.

Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn. (2020). Đề án phát triển nông nghiệp hữu cơ giai đoạn 2020–2030. Hà Nội.

Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn. (2022). Báo cáo tổng kết phát triển nông nghiệp hữu cơ Việt Nam. Hà Nội.

Chính phủ. (2018). Nghị định số 109/2018/NĐ-CP ngày 29 tháng 8 năm 2018 về nông nghiệp hữu cơ.

Chính phủ. (2022). Quyết định số 150/QĐ-TTg ngày 28 tháng 01 năm 2022 phê duyệt Chiến lược phát triển nông nghiệp và nông thôn bền vững giai đoạn 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050.

Hiệp hội Nông nghiệp Hữu cơ Việt Nam. (2023). Báo cáo phát triển nông nghiệp hữu cơ Việt Nam năm 2023. Hà Nội.

Nguyễn Đỗ Anh Tuấn. (2021). Phát triển chuỗi giá trị nông sản Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Nhà xuất bản Nông nghiệp.

Nguyễn Văn Bộ. (2020). Nông nghiệp hữu cơ và phát triển bền vững ở Việt Nam. Nhà xuất bản Khoa học Tự nhiên và Công nghệ.

Quốc hội. (2018). Luật Trồng trọt số 31/2018/QH14. Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia Sự thật.

Quốc hội. (2020). Luật Bảo vệ môi trường số 72/2020/QH14. Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia Sự thật.

Viện Chính sách và Chiến lược Phát triển Nông nghiệp Nông thôn. (2023). Báo cáo thường niên nông nghiệp Việt Nam 2023: Chuyển đổi xanh và phát triển chuỗi giá trị nông sản. Hà Nội.

Ths Nguyễn Đỗ (Viện Khoa học phát triển nhân lực Kinh tế và Văn hoá)

Nguồn Nông nghiệp Hữu cơ Việt Nam: https://nongnghiephuuco.vn/phat-trien-chuoi-gia-tri-nong-san-huu-co-tai-viet-nam-thuc-trang-thach-thuc-va-giai-phap-16469.html