Phát triển điện gió ngoài khơi: 'Đòn bẩy' hình thành các chuỗi cung ứng
Điện gió ngoài khơi mở ra cơ hội phát triển chuỗi cung ứng trong nước, đòi hỏi quy hoạch đồng bộ, thị trường ổn định và hài hòa các hoạt động kinh tế biển.
Trong quá trình phát triển điện gió ngoài khơi, Việt Nam không chỉ đứng trước cơ hội bổ sung nguồn điện cho nền kinh tế mà còn có thể hình thành một chuỗi giá trị công nghiệp, dịch vụ và logistics quy mô lớn. Tuy nhiên, để hiện thực hóa tiềm năng này, cần một thị trường ổn định, quy hoạch đồng bộ và chính sách đủ sức tạo niềm tin cho nhà đầu tư.
Trao đổi với Báo Công Thương, ông Bùi Vĩnh Thắng, Giám đốc Quốc gia tại Việt Nam, Hội đồng Năng lượng gió toàn cầu (GWEC), phân tích những điều kiện cần thiết để phát triển chuỗi cung ứng điện gió ngoài khơi, từ công nghiệp cơ khí chế tạo, cảng biển, logistics đến dịch vụ kỹ thuật; đồng thời chia sẻ kinh nghiệm quốc tế về quy hoạch không gian biển, bảo đảm sự cùng tồn tại giữa điện gió ngoài khơi với hàng hải, thủy sản, du lịch và các yêu cầu về quốc phòng, an ninh.
Phát triển chuỗi cung ứng điện gió ngoài khơi
- Thưa ông, nhiều chuyên gia cho rằng điện gió ngoài khơi có thể tạo ra chuỗi giá trị lớn hơn nhiều so với sản xuất điện. Theo ông, Việt Nam cần những chính sách gì để thúc đẩy sự phát triển của công nghiệp cơ khí chế tạo, cảng biển, logistics, dịch vụ kỹ thuật và chuỗi cung ứng trong nước?
Ông Bùi Vĩnh Thắng: Trước tiên, tôi nghĩ chúng ta không nên so sánh chuỗi giá trị của công nghiệp, dịch vụ điện gió ngoài khơi với hoạt động sản xuất điện, bởi cả hai vai trò này đều quan trọng như nhau đối với nền kinh tế Việt Nam hiện nay.
Với mục tiêu phát triển GDP hai con số, điện chắc chắn phải đi đầu. Điện gió ngoài khơi đã được nhiều nghiên cứu, báo cáo đề cập và đặc biệt đã được đưa vào các nghị quyết của Bộ Chính trị và Chính phủ. Đây là nguồn năng lượng chiến lược, có vai trò cực kỳ quan trọng đối với đất nước trong thời gian tới.
Điện gió ngoài khơi không chỉ cung cấp điện cho nền kinh tế mà còn là một ngành chiến lược, tạo cơ hội và đòn bẩy để Việt Nam tham gia vào chuỗi giá trị công nghiệp, dịch vụ phía sau ngành này. Bởi khi triển khai một dự án điện gió ngoài khơi, sẽ có rất nhiều cấu phần, dịch vụ, chuỗi cung ứng và hoạt động logistics đi kèm. Điều cần nhấn mạnh là Việt Nam có cơ hội tham gia vào chuỗi giá trị đó.
Thứ nhất, dung lượng thị trường của chúng ta đủ lớn để thúc đẩy sản xuất phát triển. Việt Nam đặt mục tiêu có thể đạt 17 GW điện gió ngoài khơi vào năm 2030 - 2035. Theo Quy hoạch điện VIII điều chỉnh, quy mô được đề cập là từ 6 đến 17 GW.
Với dung lượng thị trường đủ lớn như vậy, các nhà đầu tư có cơ hội đầu tư vào sản xuất thiết bị, nghiên cứu và phát triển, bởi quy mô thị trường đủ lớn để tạo động lực cho hoạt động đầu tư. Tuy nhiên, để nhà đầu tư yên tâm đầu tư vào sản xuất, nghiên cứu và phát triển, cần có những điều kiện phù hợp và vấn đề đầu tiên nằm ở chính sách.
Nhà nước đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc định hướng chính sách, định hướng thị trường và tạo sự bảo đảm cho nhà đầu tư. Khi đầu tư vào sản xuất, điều đầu tiên mà nhà đầu tư quan tâm là đầu ra của sản phẩm ở đâu. Vì vậy, cần bảo đảm một thị trường ổn định trong dài hạn. Tôi nhấn mạnh rằng sự ổn định dài hạn đôi khi còn quan trọng hơn cả quy mô thị trường lớn.
Việt Nam đã có dung lượng thị trường lớn, nhưng điều quan trọng là phải bảo đảm tính ổn định và khả năng duy trì đơn hàng trong dài hạn. Thị trường cần có nhu cầu đủ lớn và liên tục qua các năm, thay vì tập trung khối lượng đầu tư lớn trong một năm rồi sụt giảm mạnh trong những năm tiếp theo. Sự ổn định của thị trường là yếu tố quan trọng để nhà đầu tư có cơ sở đưa ra quyết định đầu tư.
Thứ hai, cần có các chính sách khuyến khích sản xuất công nghiệp, dịch vụ và phát triển chuỗi cung ứng nội địa. Việc đầu tư để tham gia vào chuỗi sản xuất và chuỗi cung ứng của ngành điện gió ngoài khơi đòi hỏi nguồn vốn rất lớn. Do đó, các nhà đầu tư trong nước cần được Chính phủ hỗ trợ về đất đai, thuế, ưu đãi thị trường và những chính sách phù hợp khác. Theo tôi, đây là hai yếu tố then chốt để khởi động và phát triển ngành công nghiệp, dịch vụ điện gió ngoài khơi tại Việt Nam.

Ông Bùi Vĩnh Thắng, Giám đốc Quốc gia tại Việt Nam, Hội đồng Năng lượng gió toàn cầu (GWEC).
- Thưa ông, cảng biển được xem là một trong những mắt xích quan trọng của trung tâm năng lượng tái tạo, đặc biệt đối với điện gió ngoài khơi. Theo ông, cần tích hợp quy hoạch năng lượng với quy hoạch cảng biển, khu công nghiệp và hạ tầng logistics như thế nào để tạo ra giá trị cộng hưởng cao nhất?
Ông Bùi Vĩnh Thắng: Từ thực tiễn quốc tế, có thể thấy, một số nền kinh tế lớn trên thế giới đang phát triển chuỗi cung ứng điện gió ngoài khơi theo mô hình trung tâm năng lượng tái tạo (RE Hub). Nghĩa là họ xây dựng một khu công nghiệp hoặc trung tâm công nghiệp, dịch vụ tại một địa điểm nhất định. Đáng chú ý, địa điểm này đều nằm tại các cảng biển. Lý do là các cảng đều nằm gần thị trường và gần các trang trại điện gió, tạo thuận lợi cho logistics, vận chuyển và lắp đặt.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy cảng nằm gần khu vực phát triển điện gió ngoài khơi sẽ giúp tối ưu chi phí, thuận lợi cho lắp đặt. Cảng cũng cần có độ sâu phù hợp để tàu trọng tải lớn có thể ra vào. Bên cạnh đó, cần bố trí quỹ đất đủ lớn cho cảng và có tầm nhìn quy hoạch dài hạn khoảng 20-30 năm hoặc lâu hơn.
Khi bắt đầu, không nhà đầu tư nào xây dựng ngay một cảng quy mô bởi vốn đầu tư rất lớn và rủi ro cao. Chúng ta có thể triển khai từng bước, chia thành các giai đoạn. Tuy nhiên, cần dành sẵn quỹ đất cho việc mở rộng trong tương lai. Nếu không chuẩn bị từ đầu, đến khi có nhu cầu mở rộng mà không còn đất thì sẽ rất khó khăn.
Do đó, quy hoạch các vị trí phát triển dự án điện gió ngoài khơi phải đi kèm với quy hoạch cảng biển hoặc các trung tâm phục vụ điện gió ngoài khơi. Cần có quy hoạch đồng bộ như vậy thì mới có thể phát triển ngành công nghiệp, dịch vụ một cách tối ưu, nhanh chóng, mang lại hiệu quả cho nhà đầu tư, nền kinh tế và đất nước.
Quy hoạch đồng bộ không gian biển
- Thưa ông, phát triển năng lượng tái tạo trên biển cũng đặt ra bài toán về sử dụng không gian biển. Dưới góc độ chuyên gia, theo ông, làm thế nào để hài hòa giữa điện gió ngoài khơi với hàng hải, thủy sản, du lịch, bảo tồn hệ sinh thái cũng như các yêu cầu về quốc phòng, an ninh?
Ông Bùi Vĩnh Thắng: Tôi cho rằng Việt Nam có thể tham khảo những bài học kinh nghiệm quốc tế trong việc hài hòa các hoạt động trên biển. Đồng thời, Việt Nam cũng đã có những bước đi ban đầu tương đối đúng đắn.
Trước hết, Nhà nước đã xây dựng quy hoạch không gian biển, nghiên cứu và xác định những khu vực có thể phát triển điện gió ngoài khơi. Tuy nhiên, vấn đề đặt ra là làm thế nào để bảo đảm sự cùng tồn tại giữa điện gió ngoài khơi với các hoạt động hàng hải, thủy sản, du lịch và các yêu cầu về quốc phòng, an ninh. Trong đó, quốc phòng, an ninh là yếu tố đặc biệt quan trọng cần được xem xét trong quá trình quy hoạch và triển khai các dự án.
Về mối quan hệ giữa điện gió ngoài khơi và thủy sản, kinh nghiệm quốc tế cho thấy, sau khi được xây dựng, các tua-bin gió ngoài khơi có thể trở thành nơi trú ẩn của các loài động vật biển, tạo ra những khu vực có sóng êm hơn, thu hút các loài sinh vật biển đến cư trú. Đây là kinh nghiệm được ghi nhận tại nhiều quốc gia, trong đó có Trung Quốc, Anh và Đan Mạch.
Đáng chú ý, Trung Quốc đã phát triển mô hình kết hợp điện gió ngoài khơi với nuôi biển, trong đó cá được nuôi trong các lồng bè xung quanh khu vực điện gió. Việt Nam có thể nghiên cứu, tham khảo và vận dụng kinh nghiệm này trong quá trình phát triển điện gió ngoài khơi gắn với hoạt động thủy sản.
Đối với lĩnh vực hàng hải, điện gió ngoài khơi đã được phát triển trên thế giới hơn 20 năm. Nhiều quốc gia quanh khu vực biển Bắc như Đức, Đan Mạch, Na Uy và Vương quốc Anh, dù có không gian biển hẹp hơn Việt Nam, vẫn phát triển mạnh cả điện gió ngoài khơi và hàng hải. Đây cũng là những quốc gia có ngành hàng hải phát triển.
Kinh nghiệm này cho thấy, nếu có quy hoạch phù hợp và nghiên cứu kỹ lưỡng, điện gió ngoài khơi và các hoạt động hàng hải hoàn toàn có thể cùng tồn tại. Theo đó, có thể phân định rõ khu vực dành cho phát triển điện gió ngoài khơi, khu vực phục vụ hoạt động hàng hải và khu vực dành cho du lịch.
Đối với quốc phòng, an ninh, đây là những yếu tố then chốt, cần được tính đến trong tất cả các hoạt động liên quan đến biển. Vì vậy, Bộ Quốc phòng giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong quá trình quy hoạch không gian biển. Theo tôi, hiện nay đã có một số doanh nghiệp thuộc Bộ Quốc phòng tham gia phát triển các dự án điện gió ngoài khơi.
Tôi cho rằng việc hài hòa các hoạt động trên biển hoàn toàn có thể thực hiện được và có thể triển khai theo từng bước. Điều quan trọng là phải bảo đảm sự phối hợp đồng bộ giữa các bộ, ngành, Nhà nước và doanh nghiệp, đồng thời có quy hoạch và định hướng chỉ đạo phù hợp từ cấp có thẩm quyền.
- Xin trân trọng cảm ơn ông!
Phát triển điện gió ngoài khơi tại Việt Nam không chỉ là câu chuyện bổ sung nguồn điện mà còn mở ra cơ hội hình thành hệ sinh thái công nghiệp, dịch vụ và chuỗi cung ứng trong nước. Để hiện thực hóa tiềm năng này, cần sự ổn định của thị trường, quy hoạch đồng bộ giữa năng lượng, cảng biển và không gian biển, cùng các chính sách đủ dài hạn để tạo động lực cho doanh nghiệp đầu tư, qua đó từng bước nâng cao năng lực tham gia của Việt Nam vào chuỗi giá trị điện gió ngoài khơi.
