Phát triển xăng sinh học: Lợi ích kép cho an ninh năng lượng và nông dân
Trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng và yêu cầu giảm phát thải ngày càng cấp thiết, xăng sinh học đang nổi lên như một giải pháp giàu tiềm năng tại Việt Nam. Không chỉ góp phần bảo đảm an ninh năng lượng, bảo vệ môi trường, việc thúc đẩy sử dụng xăng sinh học còn mở ra đầu ra ổn định cho nông sản, tạo động lực phát triển ngành công nghiệp ethanol trong nước.
Khơi thông ethanol, mở dư địa cho nhiên liệu sinh học
Từ năm 2018, Việt Nam đã chính thức thay thế hoàn toàn xăng RON92 bằng xăng sinh học E5 RON92 trên toàn quốc. Đây được xem là bước đi quan trọng trong lộ trình phát triển nhiên liệu sinh học, hướng tới giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và thúc đẩy sử dụng năng lượng sạch.
Tuy nhiên, thực tế cho thấy, mức tiêu thụ xăng sinh học vẫn chưa đạt kỳ vọng. Tỷ lệ sử dụng E5 còn khiêm tốn so với tiềm năng, trong khi các loại xăng khoáng như RON95 vẫn chiếm ưu thế. Điều này đồng nghĩa một chuỗi giá trị quan trọng, từ sản xuất ethanol đến tiêu thụ nguyên liệu nông nghiệp, chưa được khai thác hiệu quả.

Phát triển xăng sinh học góp phần đa dạng hóa nguồn cung năng lượng (Ảnh: Người dân mua xăng E10 tại cây xăng PVOIL Thái Thịnh, Hà Nội)
Trong khi đó, trên thế giới, nhiều quốc gia đã đẩy mạnh sử dụng nhiên liệu sinh học với tỷ lệ pha trộn cao hơn như E10, E20, thậm chí E85. Không chỉ là giải pháp môi trường, loại nhiên liệu này còn được coi là một trụ cột trong phát triển kinh tế sinh học và nông nghiệp bền vững.
Ethanol là thành phần cốt lõi để pha chế xăng sinh học. Tại Việt Nam, nguyên liệu sản xuất ethanol chủ yếu đến từ sắn, ngô và mật rỉ đường - những sản phẩm nông nghiệp có sản lượng lớn.
Trong giai đoạn trước, Việt Nam đã đầu tư một số nhà máy sản xuất ethanol quy mô công nghiệp. Tuy nhiên, do thị trường tiêu thụ chưa ổn định và hiệu quả kinh tế chưa cao, nhiều nhà máy đã phải dừng hoạt động hoặc vận hành cầm chừng.
Bài toán cốt lõi nằm ở đầu ra: khi nhu cầu xăng sinh học chưa đủ lớn, nhu cầu ethanol cũng không ổn định, kéo theo sự gián đoạn của cả chuỗi sản xuất.
Ngược lại, nếu thị trường xăng sinh học được mở rộng, đặc biệt với lộ trình nâng tỷ lệ pha trộn lên E10 hoặc cao hơn, nhu cầu ethanol sẽ tăng mạnh. Khi đó, các nhà máy trong nước có thể được khôi phục và hoạt động hiệu quả trở lại, giảm phụ thuộc vào nhập khẩu và thúc đẩy một ngành công nghiệp sinh học còn nhiều tiềm năng.
Không chỉ dừng ở nhiên liệu, ethanol còn là nguyên liệu đầu vào cho nhiều ngành công nghiệp khác như hóa chất, dược phẩm, thực phẩm… Qua đó, mở rộng không gian phát triển cho kinh tế sinh học - lĩnh vực đang được nhiều quốc gia ưu tiên.
Lợi ích tiêu thụ nông sản, môi trường và an ninh năng lượng
Không chỉ là câu chuyện năng lượng, xăng sinh học còn tác động trực tiếp tới nông nghiệp và môi trường.
Tại Việt Nam, cây sắn, ngô, mía (thông qua mật rỉ) là nguyên liệu chính để sản xuất ethanol. Theo ước tính, một nhà máy ethanol công suất trung bình có thể tiêu thụ hàng trăm nghìn tấn sắn lát mỗi năm. Điều này có ý nghĩa đặc biệt đối với các địa phương trung du, miền núi - nơi cây sắn, ngô là nguồn thu nhập quan trọng của người dân.
Trong bối cảnh nhiều loại nông sản thường xuyên rơi vào tình trạng “được mùa mất giá”, việc hình thành một thị trường tiêu thụ ổn định từ công nghiệp chế biến sẽ giúp giảm phụ thuộc vào xuất khẩu thô, hạn chế rủi ro về giá cả và thị trường.
Quan trọng hơn, nếu được tổ chức bài bản, chuỗi liên kết giữa doanh nghiệp sản xuất ethanol và nông dân có thể hình thành các vùng nguyên liệu tập trung, với hợp đồng bao tiêu rõ ràng. Đây chính là nền tảng để chuyển từ sản xuất manh mún sang nông nghiệp hàng hóa quy mô lớn.
Bên cạnh yếu tố kinh tế, xăng sinh học còn mang lại lợi ích rõ rệt về môi trường. Việc pha trộn ethanol vào xăng giúp giảm lượng khí thải độc hại như CO, HC, đồng thời góp phần cắt giảm phát thải khí nhà kính so với xăng truyền thống.
Trong bối cảnh Việt Nam cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, nhiên liệu sinh học được xem là một trong những giải pháp khả thi, đặc biệt đối với lĩnh vực giao thông - nơi việc điện hóa hoàn toàn còn cần thời gian.
Ngoài ra, phát triển xăng sinh học cũng góp phần đa dạng hóa nguồn cung năng lượng. Khi một phần nhiên liệu được sản xuất từ nguồn nguyên liệu trong nước, mức độ phụ thuộc vào xăng dầu nhập khẩu sẽ giảm xuống, qua đó nâng cao tính tự chủ của nền kinh tế.
Cần cú hích chính sách
Dù có nhiều tiềm năng, việc phát triển xăng sinh học tại Việt Nam vẫn đối mặt với không ít rào cản. Trước hết là thói quen tiêu dùng. Một bộ phận người dân vẫn còn tâm lý e ngại về chất lượng xăng sinh học, dù thực tế đã được kiểm chứng.
Ngoài ra, chuỗi liên kết giữa sản xuất - chế biến - tiêu thụ còn lỏng lẻo. Việc phát triển vùng nguyên liệu chưa đồng bộ, khiến nguồn cung đầu vào cho các nhà máy ethanol thiếu ổn định.

Ông Bùi Ngọc Bảo - Chủ tịch Hiệp hội Xăng dầu Việt Nam
Trao đổi với PetroTimes, Chủ tịch Hiệp hội Xăng dầu Việt Nam Bùi Ngọc Bảo cho rằng, để phát triển bền vững thị trường xăng sinh học, điều cốt lõi là xây dựng một hệ thống chính sách ổn định, dài hạn và đồng bộ, đồng thời, cần có cơ chế ưu đãi về thuế, tín dụng để khuyến khích đầu tư vào các nhà máy ethanol và phát triển vùng nguyên liệu.
Trước hết, cần sớm ban hành nghị định mới thay thế các quy định hiện hành về kinh doanh xăng dầu theo hướng thị trường hơn, qua đó giúp doanh nghiệp chủ động trong tạo nguồn, đàm phán hợp đồng và xác định giá thành.
Bên cạnh đó, chính sách thuế cần được thiết kế hợp lý, ổn định, đặc biệt với các loại xăng sinh học như E5, E10. Các sắc thuế như thuế tiêu thụ đặc biệt hay thuế bảo vệ môi trường nên đơn giản, minh bạch, thuận lợi cho việc tính toán trong quá trình phối trộn. Đồng thời, cần tháo gỡ vướng mắc về thuế nhà thầu đối với hàng hóa gửi kho ngoại quan, nhằm tạo điều kiện hình thành các trung tâm trung chuyển ethanol quy mô lớn.
Theo ông Bảo, do đặc thù ngành đòi hỏi các hợp đồng dài hạn, nên các chính sách về thuế nhập khẩu, kỹ thuật và thương mại cũng cần ổn định tương ứng để doanh nghiệp yên tâm đầu tư. Đặc biệt, để phát triển vùng nguyên liệu trong nước, cần tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp và nông dân, hướng tới sự tham gia sâu hơn của người dân trong chuỗi giá trị. Song song với đó, cần đẩy mạnh truyền thông nhằm nâng cao nhận thức xã hội về lợi ích của xăng sinh học.
Trong chiến lược phát triển bền vững, xăng sinh học không chỉ là nhiên liệu thay thế mà còn kết nối năng lượng, công nghiệp và nông nghiệp. Nếu được thúc đẩy đúng hướng, nhiên liệu sinh học sẽ tạo “lợi ích kép”: vừa bảo đảm an ninh năng lượng, giảm phát thải, vừa mở đầu ra ổn định cho nông sản, nâng cao thu nhập cho người dân.











