Phòng chống tác hại thuốc lá: Sự cứng rắn đang bộc lộ giới hạn trong bối cảnh mới
Chính sách phòng chống tác hại thuốc lá chủ yếu tập trung giảm cung và cầu bằng các biện pháp nghiêm ngặt, ưu tiên phòng hơn chữa bệnh. Tuy nhiên, thống kê toàn cầu cho thấy dù ý định bỏ thuốc cao, tỷ lệ cai thực tế lại thấp.
Những năm qua, chính sách phòng chống tác hại thuốc lá chủ yếu tập trung giảm cung và cầu bằng các biện pháp nghiêm ngặt, nhằm ưu tiên phòng bệnh hơn chữa bệnh. Tuy nhiên, thống kê toàn cầu cho thấy dù ý định bỏ thuốc cao, tỷ lệ cai thực tế lại thấp vì nhu cầu nicotine không thay đổi, khiến người hút vẫn tiếp tục sử dụng thuốc lá hoặc tìm đến thị trường chợ đen. Điều này tạo ra khoảng trống chính sách: mục tiêu giảm hại rõ ràng nhưng hành vi người dùng không biến mất chỉ bằng cấm đoán. Vì vậy, nhiều quốc gia bắt đầu hướng đến cách tiếp cận cân bằng hơn - vừa kiểm soát chặt, vừa cung cấp lựa chọn an toàn hơn để hạn chế thị trường không chính thức và rủi ro đi kèm.
Phòng, chống tác hại thuốc lá: Không phải là cuộc đối đầu với người hút thuốc
Trong nhiều thập kỷ, phòng chống thuốc lá trên thế giới chủ yếu hướng đến mục tiêu loại bỏ hoàn toàn thuốc lá và nicotine. Các biện pháp như tăng thuế, mở rộng khu vực cấm hút, cảnh báo hình ảnh và hạn chế quảng cáo được triển khai rộng rãi, mang lại kết quả tích cực ban đầu nhưng thường không duy trì được lâu dài. Ở nhiều nơi, mức độ buôn lậu tăng mạnh, tạo thêm gánh nặng cho quản lý trong khi hành vi tiêu thụ nicotine không giảm như kỳ vọng.

Thống kê toàn cầu cho thấy dù ý định bỏ thuốc cao, tỷ lệ cai thực tế lại thấp.
Điển hình như Ấn Độ, dù cấm một số loại thuốc lá mới như thuốc lá điện tử (TLĐT), thuốc lá nung nóng (TLNN) từ năm 2019, tình trạng buôn lậu vẫn leo thang tại các thành phố lớn, cảng biển và sân bay. Thị trường thuốc lá mới tại đây được ước tính khoảng 2,2 tỷ USD và tiếp tục mở rộng. Tại Thái Lan, lệnh cấm toàn diện từ năm 2014 cùng mức phạt nặng vẫn không ngăn được xu hướng buôn lậu và sử dụng trong giới trẻ, thậm chí các sản phẩm này ngày càng phổ biến trong cộng đồng.
Trong khi nhiều quốc gia châu Á vẫn loay hoay với các chính sách chưa phù hợp với nhu cầu thực tế của người hút thuốc, thì Mỹ lại cho thấy một hướng tiếp cận khác.
Khác với khuyến nghị có phần "lý tưởng hóa" của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) thông qua gói biện pháp MPOWER (M - Monitoring: giám sát việc sử dụng thuốc lá và thực thi các chính sách phòng chống tác hại thuốc lá; P - Protect: bảo vệ mọi người khỏi phơi nhiễm với khói thuốc lá thụ động; O - Offer: hỗ trợ cai nghiện thuốc lá; W - Warning: cảnh báo về tác hại thuốc lá; E - Enforce: thực thi nghiêm các quy định cấm quảng cáo, khuyến mại và tài trợ; R - Raise tax: tăng thuế thuốc lá), Mỹ lấy người hút thuốc và khoa học làm trọng tâm cho việc kiểm soát tác hại. Quốc gia này đẩy nhanh quá trình thẩm định khoa học đối với đơn đệ trình xin cấp phép của các nhà sản xuất thuốc lá mới.
Trong hướng tiếp cận đối với người hút thuốc, khái niệm "giảm tác hại" (harm reduction) được đặt trong tâm thay vì "quit or die" (cai hoặc chết). Cách tiếp cận này không khuyến khích hút thuốc, mà xuất phát từ thực tế: không phải ai cũng có khả năng từ bỏ thuốc lá hoàn toàn trong thời gian ngắn. Trọng tâm của câu hỏi chính sách đã dịch chuyển từ "có tiếp tục hút hay không" sang "làm sao để hạn chế tối đa nguy cơ đối với sức khỏe".
Công bố khoa học từ Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA), nicotine là chất gây nghiện, nhưng chính hàng ngàn hóa chất trong khói thuốc lá mới là nguyên nhân khiến thuốc lá trở nên nguy hiểm. Do vậy, chính sách đặt ra để giảm tiêu thụ thuốc lá điếu tại Mỹ cũng như nhiều quốc gia khác, không phải là cấm các loại thuốc lá, mà là cung cấp các sản phẩm thay thế giảm tác hại cũng như khuyến khích chuyển đổi hoàn toàn từ các sản phẩm thuốc lá đốt cháy sang các sản phẩm không đốt cháy.
Sự chênh lệch trong chính sách đối với người hút thuốc giữa các nước
Nhìn lại lịch sử, hầu hết các quốc gia đều đã đầu tư vào các chương trình tư vấn và hỗ trợ cai thuốc, nhưng tỷ lệ thành công vẫn ở mức khiêm tốn và hầu như không thay đổi.
Các chuyên gia y tế công cộng lý giải rằng, người hút thuốc thiếu một lộ trình chuyển tiếp phù hợp để giảm dần mức độ rủi ro trong giai đoạn họ chưa thể cai hoàn toàn.

Nhiều quốc gia đã đầu tư vào các chương trình tư vấn và hỗ trợ cai thuốc, nhưng tỷ lệ thành công vẫn ở mức khiêm tốn.
Thông qua Nhóm Nghiên cứu về Quy định Sản phẩm Thuốc lá (TobReg), WHO đã từng công nhận tầm quan trọng của hướng tiếp cận này. Theo tổ chức này, giảm tác hại chỉ phát huy hiệu quả khi người hút thuốc thực sự chuyển sang các sản phẩm có mức rủi ro thấp hơn thay vì thuốc lá điếu. Song mỗi quốc gia lại có cách thức áp dụng phương pháp này hoàn toàn khác nhau.
Ở những quốc gia không có lộ trình chuyển đổi hợp pháp cho sản phẩm thuốc lá không khói, thị trường thường tự phát hoặc nằm ngoài vòng kiểm soát.
Lãnh đạo Trung tâm Sản phẩm Thuốc lá của FDA Hoa Kỳ nhiều lần nhấn mạnh rằng một thị trường được cấp phép và giám sát đóng vai trò quan trọng trong việc hạn chế các hệ lụy từ thị trường ngầm.
Sự chênh lệch trong việc cho phép và cung cấp các sản phẩm giảm hại giữa các quốc gia không chỉ làm nảy sinh khác biệt về quyền tiếp cận các giải pháp giảm tác hại, mà còn tác động đến kinh tế và du lịch. Việc áp dụng các biện pháp ngăn chặn sản phẩm thuốc lá không khói có thể tạo ra những rào cản đáng kể, đặc biệt đối với du khách đến từ các quốc gia nơi các sản phẩm này hợp pháp và thậm chí được chính phủ khuyến khích sử dụng. Khi di chuyển sang các quốc gia có quy định hạn chế, nhóm đối tượng này vô hình trung gặp nhiều bất tiện. Đồng thời, cách tiếp cận quá khắt khe cũng có thể dẫn đến những đánh giá chưa đầy đủ về mức độ cởi mở và tiến bộ trong chính sách của quốc gia đó.
Thực tiễn đã chứng minh tại nhiều quốc gia đi trước, cách tiếp cận phòng, chống tác hại thuốc lá dựa chủ yếu vào các biện pháp cứng rắn đang dần bộc lộ giới hạn, khi việc hút thuốc lá không thể bị loại bỏ chỉ bằng cấm đoán. Trong khi đó, các nước lựa chọn hướng tiếp cận giảm tác hại ngày càng cho thấy mục tiêu bảo vệ sức khỏe được kiện toàn thông qua việc bổ sung thêm những công cụ dựa trên bằng chứng khoa học và phù hợp thực tiễn. Nhờ vậy, chính sách trở nên toàn diện hơn, phản ánh đúng hành vi người dùng và hạn chế rủi ro từ thị trường không chính thức.











