Quản lý vốn nhà nước: Quy trình đầy đủ, kiểm soát vẫn có thể rỗng
Một quyết định có thể đi kèm hàng chục tài liệu, nhiều tầng thẩm định và phê duyệt. Tuy nhiên, điều đó không bảo đảm rằng quyết định đã được kiểm soát. Trong quản lý vốn nhà nước, có những trường hợp quy trình đầy đủ, hồ sơ hoàn chỉnh, nhưng kiểm soát thực chất lại không tồn tại.
Yếu tố then chốt nằm ở con số cuối cùng
Trong quản lý vốn nhà nước, một bộ hồ sơ dày với nhiều tầng thẩm định và phê duyệt thường được xem là dấu hiệu của kiểm soát chặt chẽ. Tuy nhiên, thực tế cho thấy số lượng chữ ký không đồng nghĩa với khả năng kiểm soát. Khi một quyết định không thể tự giải thích, mọi lớp kiểm soát trước đó đều có thể mất giá trị.

Luật sư Trương Anh Tú - Chủ tịch TAT Law Firm.
Trao đổi với PetroTimes về vấn đề này, Luật sư Trương Anh Tú - Chủ tịch TAT Law Firm cho biết, một quyết định đầu tư, thoái vốn hay chuyển dịch tài sản công thường đi kèm với một bộ hồ sơ dày gồm: báo cáo thẩm định giá, ý kiến của đơn vị tư vấn, biên bản họp, tờ trình tổng hợp và các văn bản phê duyệt. Nhìn vào những tài liệu này, nhận định chung là hệ thống đã được kiểm soát qua nhiều lớp, mỗi bước đều có người chịu trách nhiệm và mỗi con số đều đã được “xem xét”.
Chính vì vậy, không ít người tin rằng càng nhiều tầng kiểm soát, rủi ro càng thấp; quy trình càng chặt, quyết định càng an toàn. Nhưng thực tế vận hành lại cho thấy một điều khác: có những trường hợp hồ sơ đầy đủ, song kiểm soát thực chất lại không hiện diện.
Theo Luật sư Trương Anh Tú, một bộ hồ sơ có thể chứng minh rằng quy trình đã được tuân thủ, nhưng không bảo đảm được rằng người ký đã thực sự kiểm soát nội dung của quyết định. Khi mọi dữ liệu, con số và giả định đều đến từ các bộ phận khác nhau, người ký có thể tin rằng mình đang dựa vào chuyên môn. Tuy nhiên, khi quyết định được xem xét lại, câu hỏi không còn là “các bước đã đúng chưa”, mà là “người có trách nhiệm có thực sự kiểm soát nội dung mình đã ký hay không?”
Điểm then chốt của nhiều quyết định không nằm ở quy trình, mà ở việc không ai kiểm soát logic cốt lõi của con số cuối cùng.
Trong nhiều trường hợp, rủi ro không đến từ việc thiếu quy trình, mà đến từ việc người đại diện vốn không thực sự kiểm soát được logic của các kết quả thẩm định giá.
Trong vụ phát hành cổ phần tại SADECO, mức giá 40.000 đồng/cổ phần được xác lập dựa trên chứng thư thẩm định và đã qua quy trình nội bộ. Tuy nhiên, khi bị xem xét lại, chính mức giá này trở thành điểm nghi vấn đầu tiên, bởi không phản ánh đầy đủ giá trị thực tế của tài sản doanh nghiệp. Vấn đề không nằm ở việc có thẩm định hay không, mà là vì sao mức giá đó được chấp nhận tại thời điểm quyết định.
Một trường hợp khác là thương vụ MobiFone mua 95% cổ phần AVG. Tại thời điểm thực hiện, thương vụ này hội tụ đầy đủ các yếu tố được coi là có kiểm soát, từ tư vấn, định giá, thẩm định đến quy trình phê duyệt. Nhưng khi bị xem xét lại, các giả định về tăng trưởng và giá trị doanh nghiệp - vốn là nền tảng của toàn bộ mức giá - không còn đứng vững. Khi đó, câu hỏi không còn là “quy trình có đúng không”, mà là "vì sao những giả định đó lại được chấp nhận để hình thành quyết định".
Từ đó, trách nhiệm hình sự trong quản lý vốn nhà nước không xuất phát từ việc thiếu hồ sơ, mà từ việc hồ sơ không đủ để chứng minh tính hợp lý của quyết định.
Ở một diễn biến khác, các quyết định liên quan đến chuyển dịch đất công tại Đà Nẵng trong giai đoạn trước đây cho thấy một vấn đề khác của kiểm soát. Nhiều quyết định được đưa ra trong bối cảnh có chủ trương thu hút đầu tư, với mức giá được xác định theo khung hoặc theo các cơ chế áp dụng tại thời điểm đó. Tuy nhiên, khi bị xem xét lại, các quyết định này được đánh giá theo giá thị trường, dẫn đến chênh lệch lớn. Khi đó, câu hỏi không còn dừng ở việc “quy trình có đúng thời điểm không”, mà chuyển thành "vì sao mức giá đó có thể được chấp nhận nếu so với giá trị thực tế".
Ba tình huống khác nhau nhưng đều có một điểm chung: quy trình tồn tại nhưng không tạo ra khả năng tự bảo vệ cho quyết định.
Tư vấn không phải là lớp bảo vệ
Theo Luật sư Trương Anh Tú, ở mỗi vụ việc, có thể tìm thấy đầy đủ các thành phần của một hệ thống có kiểm soát, từ tư vấn, thẩm định, biểu quyết đến phê duyệt. Nhưng khi bị truy xét, các lớp đó không còn đủ sức bảo vệ, bởi không ai có thể đứng ra giải thích một cách độc lập về logic của con số cuối cùng.

Trong quản lý vốn nhà nước, có những trường hợp hồ sơ đầy đủ, song kiểm soát thực chất lại không hiện diện (Ảnh minh họa)
Trong bối cảnh đó, một câu trả lời thường được đưa ra là “đã có đơn vị tư vấn thẩm định”. Tuy nhiên, đây chính là giới hạn của quy trình. Ý kiến tư vấn có thể là cơ sở tham khảo, nhưng không thể thay thế cho trách nhiệm kiểm soát nội dung của quyết định. Khi một con số được đưa vào quyết định cuối cùng, đó không còn là con số của đơn vị tư vấn, mà trở thành trách nhiệm của người ký.
Điều này dẫn đến một ranh giới rất rõ nhưng thường bị bỏ qua. Kiểm soát không được tạo ra bởi số lượng chữ ký, mà ở khả năng mỗi chữ ký tự giải thích được lý do tồn tại. Nếu một bước trong quy trình chỉ dừng ở việc xác nhận "đã xem xét” mà không thể làm rõ nội dung, thì bước đó không tạo ra kiểm soát, mà chỉ tạo ra cảm giác về kiểm soát.
Với người ra quyết định, vấn đề này không phải là một khái niệm trừu tượng, mà là một câu hỏi rất cụ thể: nếu một con số trong quyết định bị xem xét lại, liệu họ có thể tự giải thích được không, hay chỉ có thể nói rằng “đã có đơn vị thẩm định”?
Câu trả lời cho câu hỏi đó chính là ranh giới giữa một quyết định có thể tự bảo vệ và một quyết định phụ thuộc hoàn toàn vào hệ thống xung quanh. Và trong bối cảnh mà các quyết định có thể bị xem xét lại sau nhiều năm, sự khác biệt này trở nên đặc biệt quan trọng.
“Quy trình vì thế vẫn cần thiết, nhưng chưa đủ. Một hệ thống có thể có đầy đủ các lớp "kiểm soát trên giấy", nhưng nếu không tạo ra được khả năng giải thích ở từng điểm ký, thì kiểm soát đó không tồn tại thực chất. Khi đó, quy trình không còn là lớp bảo vệ, mà chỉ là bối cảnh của một quyết định không thể tự bảo vệ”, Luật sư Trương Anh Tú phân tích.
Luật sư Trương Anh Tú - Chủ tịch TAT Law Firm là người có nhiều năm nghiên cứu và tham gia xử lý các vụ việc liên quan đến tài sản công, định giá doanh nghiệp và trách nhiệm quản lý. Luật sư Trương Anh Tú cho rằng, một trong những tư duy nguy hiểm nhất trong quản lý vốn nhà nước là đồng nhất số lượng hồ sơ, chữ ký và tầng phê duyệt với kiểm soát thực chất. Theo ông, kiểm soát chỉ tồn tại khi từng điểm ký có khả năng giải thích độc lập vì sao quyết định đó được chấp nhận.











