Quan niệm 'tái sinh' dưới góc nhìn tâm lý học

Carl Gustav Jung đề cập quan niệm “tái sinh” để từ đó phân tích về những khía cạnh tâm lý của chúng.

Tác giả: Carl Gustav Jung/Bách Việt Books-NXB phụ nữ Việt Nam

Cái chết và sự bất tử

Đây không chỉ là một cuốn sách về cái chết, mà còn là hành trình khám phá những bí ẩn sâu kín nhất của tâm hồn con người. Từ góc nhìn của tâm lý học phân tích, tác phẩm tập hợp những suy tư, bài viết và quan điểm của Carl Jung về cái chết, sự sống và khát vọng bất tử đã tồn tại trong mọi nền văn minh.

Quan niệm 'tái sinh' dưới góc nhìn tâm lý học

Carl Gustav Jung đề cập quan niệm “tái sinh” để từ đó phân tích về những khía cạnh tâm lý của chúng.

Khái niệm “tái sinh” không phải lúc nào cũng được hiểu theo một nghĩa duy nhất. Vì khái niệm này có nhiều khía cạnh khác nhau, nên việc điểm lại các ý nghĩa riêng biệt của nó là điều hữu ích. Năm hình thái khác nhau mà tôi sắp liệt kê sau đây có lẽ vẫn có thể bổ sung thêm nếu chúng ta đi sâu vào chi tiết hơn; tuy nhiên, tôi mạo muội cho rằng những định nghĩa của mình đã bao quát được ít nhất là những ý nghĩa cốt yếu nhất.

Bài trình bày của tôi sẽ được chia làm ba phần: phần thứ nhất, tóm lược ngắn gọn các hình thức tái sinh khác nhau; phần thứ hai, đi sâu bàn về những khía cạnh tâm lý đa dạng của chúng; và phần thứ ba, đưa ra ví dụ cụ thể về “huyền nhiệm tái sinh” được trích từ Kinh Koran.

Luân hồi. Hình thức đầu tiên trong năm hình thức tái sinh mà tôi muốn lưu ý là sự luân hồi, hay còn gọi là sự chuyển kiếp của linh hồn (metempsychosis). Theo quan điểm này, đời sống của một cá nhân được kéo dài theo thời gian bằng cách đi xuyên qua nhiều kiếp sống khác nhau trong các hình hài thể xác khác nhau.

Hoặc nhìn từ góc độ khác, đó là một chuỗi sự sống liên tục nhưng bị ngắt quãng bởi những lần đầu thai khác biệt. Ngay cả trong Phật giáo, nơi giáo lý này giữ vai trò đặc biệt quan trọng - chính Đức Phật cũng đã trải qua một chuỗi dài những kiếp tái sinh như vậy - người ta vẫn không hoàn toàn chắc chắn liệu “bản sắc cá nhân” của một người có được giữ nguyên từ kiếp này sang kiếp khác hay không; hay chỉ có “nghiệp” (Karma) là thứ duy nhất được tiếp diễn liên tục mà thôi.

Các đệ tử của Đức Phật cũng từng đem câu hỏi này ra thỉnh giáo Đức Phật khi Ngài còn tại thế, nhưng Ngài chưa bao giờ đưa ra một lời khẳng định dứt khoát về việc liệu có một "nhân cách" hay "cái Tôi" (Ego)/ (hay còn gọi là “Bản ngã”) của một cá nhân có tính kế thừa liên tục qua các kiếp hay không.

 Tranh Cái chết và Sự sống của Gustav Klimt.

Tranh Cái chết và Sự sống của Gustav Klimt.

• Đầu thai. Khác với thuyết luân hồi, khái niệm đầu thai tất yếu phải bao hàm tính liên tục của tính cách cá nhân (tính kế thừa của cá tính). Ở đây, nhân cách con người được xem là một dòng chảy không ngắt quãng và ký ức có thể được truy cập được.

Điều này có nghĩa là, khi một người được ra đời hoặc hóa thân, ít nhất về mặt tiềm năng, họ có khả năng nhớ rằng mình từng sống qua các kiếp trước và tin rằng những kiếp sống ấy là của chính họ. Nói cách khác, các kiếp đó có cùng một hình thái “cái Tôi” (Ego-form) giống như kiếp hiện tại. Theo quy luật thông thường, đầu thai được hiểu là việc tái sinh trở lại trong một hình hài con người.

• Phục sinh. Phục sinh có nghĩa là sự thiết lập lại sự tồn tại của con người sau cái chết. Ở đây, một yếu tố mới xuất hiện: đó là sự thay đổi, sự chuyển hóa hoặc biến đổi về bản thể của một cá nhân.

Sự thay đổi này có thể diễn ra theo hai dạng: thay đổi bản chất, theo nghĩa là thực thể được phục sinh không còn là con người như trước nữa, mà đã trở thành một thực thể khác biệt; còn thay đổi không mang tính bản chất, tức là bản thể con người vẫn vậy, nhưng điều kiện tồn tại đã khác, chẳng hạn như người đó thấy mình ở một không gian khác, hoặc trong một thân thể có cấu tạo khác.

Thân thể ấy có thể là một cơ thể bằng xương bằng thịt (carnal body), giống như đức tin trong Kitô giáo rằng chính thân xác này sẽ được phục sinh. Nhưng ở một cấp độ cao hơn, quá trình phục sinh này không còn được hiểu theo nghĩa vật chất thô thiển nữa; thay vào đó người ta cho rằng sự sống lại của kẻ chết là sự trỗi dậy của một “thân xác vinh hiển” (corpus glorificationis) - một dạng “thân xác tinh anh” bất tử, không bao giờ bị hoại diệt hay hư nát.

• Cải tử hoàn sinh. Hình thức thứ tư là tái sinh theo nghĩa hẹp; tức là sự tái sinh diễn ra ngay trong quãng đời của một cá nhân. Từ Rebirth trong tiếng Anh tương đương chính xác với từ Wiedergeburt trong tiếng Đức, nhưng tiếng Pháp dường như không có một từ nào diễn đạt đúng sắc thái đặc biệt của “tái sinh” theo nghĩa này. Từ này mang một sắc thái đặc biệt; toàn bộ ngữ cảnh của nó gợi lên ý tưởng về sự đổi mới, làm mới lại (renovation), hoặc thậm chí là một sự cải thiện đạt được bằng những phương thức mang tính huyền nhiệm.

Cải tử hoàn sinh ở đây có thể là một sự đổi mới mà không làm thay đổi bản thể, theo nghĩa là nhân cách được làm mới nhưng không thay đổi bản chất cốt lõi; thay vào đó, chỉ có các chức năng hoặc một số phần của nhân cách được chữa lành, được củng cố hay được cải thiện. Theo cách hiểu này, ngay cả những bệnh tật về thể xác cũng có thể được chữa khỏi thông qua nghi lễ tái sinh.

Một khía cạnh khác của hình thức thứ tư này là sự biến đổi về bản chất, tức là sự tái sinh toàn diện của một cá nhân. Ở đây, sự đổi mới không chỉ là thay đổi bề ngoài hay trạng thái nhất thời, mà hàm ý một sự thay đổi tận gốc bản tính cốt lõi của con người, vì thế có thể gọi là sự “hoán cốt” (transmutation).

Ví dụ điển hình cho kiểu biến đổi này, chúng ta có thể kể đến việc biến một sinh thể hữu hạn (có sinh có tử) thành bất tử, từ một thực thể bằng xương bằng thịt thành thực thể tâm linh, và từ một con người phàm trần thành một đấng thần thánh.

Những nguyên mẫu nổi tiếng cho sự thay đổi này là sự hiển dung và thăng thiên của Chúa Kitô, hoặc sự mông triệu của Đức Mẹ lên thiên đàng cả hồn lẫn xác sau khi qua đời. Những quan niệm tương tự cũng có thể tìm thấy trong phần II của tác phẩm Faust của Goethe; chẳng hạn như sự biến đổi của Faust thành một cậu bé và sau đó là thành tiến sĩ Marianus.

• Tái sinh gián tiếp (Đồng hóa và Cộng hưởng): Hình thức thứ năm và cũng là hình thức cuối cùng là tái sinh gián tiếp. Ở đây, sự biến đổi không diễn ra trực tiếp, tức là con người không tự mình đi qua cái chết và sự tái sinh, mà diễn ra một cách gián tiếp thông qua việc dự phần vào một quá trình biến đổi được quan niệm là đang diễn ra bên ngoài cá nhân.

Nói cách khác, người ta phải chứng kiến hoặc tham gia vào một nghi lễ biến đổi nào đó. Nghi lễ này có thể là một nghi thức tôn giáo, chẳng hạn như như Thánh lễ (Mass - lễ Misa trong Công giáo), nơi có sự biến đổi của các vật phẩm tế lễ. Thông qua sự hiện diện của mình trong nghi lễ đó, cá nhân được hưởng chung ân sủng thiêng liêng.

Những sự biến đổi tương tự của thần linh cũng xuất hiện trong các huyền nhiệm ngoại giáo; ở đó, người tham dự khi cùng chia sẻ trải nghiệm, cũng được ban cho quà tặng của ân sủng, như chúng ta đã biết qua các nghi lễ Eleusinian (một nghi lễ bí truyền hàng năm quan trọng bậc nhất tại Hy Lạp cổ đại, tổ chức tại Eleusis để tôn vinh nữ thần nông nghiệp Demeter và con gái Persephone.) Một minh chứng điển hình là lời tự thuật của những người tham dự nghi lễ Eleusinian, họ đã ca ngợi ân huệ mà mình được ban nhờ niềm tin chắc chắn vào sự bất tử.

Carl Gustav Jung/Bách Việt Books-NXB phụ nữ Việt Nam

Nguồn Znews: https://znews.vn/quan-niem-tai-sinh-duoi-goc-nhin-tam-ly-hoc-post1680345.html