Quản trị dấu chân carbon bằng công nghệ: Chiến lược cho sản xuất Việt Nam

Khi doanh nghiệp phải đo lường, báo cáo và chứng minh dấu chân carbon, công nghệ và dữ liệu trở thành một phần ngày càng quan trọng trong vận hành nhà máy sản xuất…

Yêu cầu về phát triển bền vững đang ngày càng gắn với hoạt động đầu tư, sản xuất và khả năng tiếp cận thị trường của doanh nghiệp. Theo ông Douglas Snyder, Giám đốc Điều hành Vietnam Green Building Council, với các khu công nghiệp và nhà máy, câu chuyện không còn đơn thuần là xây dựng một công trình “xanh”, mà phải hướng tới khả năng đo lường dấu chân carbon, quản trị và chứng minh những kết quả về môi trường.

Doanh nghiệp cần biết mình đang tiêu thụ bao nhiêu năng lượng, phát thải ở đâu và các giải pháp giảm phát thải mang lại hiệu quả như thế nào. Những yêu cầu này kéo theo nhu cầu về hệ thống dữ liệu và các công cụ kỹ thuật có khả năng thu thập, phân tích và báo cáo thông tin.

ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ AI, DỮ LIỆU VÀO QUẢN TRỊ CARBON

Một trong những vấn đề được đặt ra cùng với yêu cầu giảm phát thải là làm thế nào để doanh nghiệp có thể dự báo và quản trị những rủi ro liên quan đến khí hậu.

Theo ông Douglas Snyder, khả năng chống chịu với biến đổi khí hậu cần được tính đến trong quá trình phát triển công trình và khu công nghiệp. Một cơ sở sản xuất không chỉ cần hoạt động hiệu quả trong điều kiện bình thường mà còn phải tính đến những rủi ro có thể ảnh hưởng đến hoạt động trong dài hạn. Đây là lĩnh vực mà các công nghệ dữ liệu, mô hình hóa và trí tuệ nhân tạo có thể đóng vai trò ngày càng rõ hơn.

Thay vì chỉ ghi nhận mức tiêu thụ năng lượng sau khi hoạt động sản xuất diễn ra, doanh nghiệp có thể sử dụng dữ liệu để mô hình hóa cách một nhà máy vận hành, xác định những khu vực tiêu thụ nhiều năng lượng và đánh giá tác động của các phương án cải thiện. Các mô hình này cũng có thể được mở rộng để xem xét những kịch bản liên quan đến điều kiện thời tiết và rủi ro khí hậu.

Một khu công nghiệp đáp ứng được các yêu cầu về môi trường và quản trị không chỉ hấp dẫn đối với nhà đầu tư mà còn có thể giúp các ngân hàng có cơ sở đánh giá dự án khi cấp vốn

Digital twin, chẳng hạn, có thể được sử dụng như một mô hình số phản ánh hoạt động của công trình hoặc hệ thống sản xuất. Khi kết hợp với dữ liệu vận hành, công nghệ này tạo điều kiện để doanh nghiệp mô phỏng các kịch bản trước khi đưa ra quyết định đầu tư hoặc thay đổi hệ thống.

AI cũng có thể trở thành một lớp phân tích phía trên hệ thống dữ liệu đó, giúp nhận diện các bất thường, phân tích xu hướng tiêu thụ năng lượng hoặc hỗ trợ dự báo những rủi ro có thể ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất.

“Tuy nhiên, điểm quan trọng không nằm ở việc đưa AI hay digital twin vào nhà máy một cách riêng lẻ. Nền tảng của những ứng dụng này vẫn là dữ liệu có chất lượng và khả năng đo lường chính xác”, ông Douglas Snyder nói. Ông nhấn mạnh vai trò của hoạt động xây dựng năng lực trong lĩnh vực này. Vietnam Green Building Council đã triển khai các chương trình đào tạo và hoạt động liên quan đến mô hình hóa năng lượng, công trình phát thải ròng bằng 0 và phát triển nguồn nhân lực. Theo ông, năng lực kỹ thuật là một phần quan trọng để chuyển các mục tiêu về phát triển bền vững thành những giải pháp có thể triển khai trong thực tế.

XÂY HẠ TẦNG DỮ LIỆU CHO KHU CÔNG NGHIỆP

Theo ông Douglas Snyder, khái niệm khu công nghiệp bền vững cần được nhìn rộng hơn việc xây dựng các công trình đạt tiêu chuẩn xanh. Khu công nghiệp phải đồng thời quan tâm đến năng lượng, carbon, khả năng chống chịu với khí hậu, tính tuần hoàn, môi trường và các yêu cầu về minh bạch thông tin.

Điều này đặt ra một lớp yêu cầu mới đối với hạ tầng công nghiệp: bên cạnh hạ tầng vật lý như điện, nước, giao thông và xử lý chất thải, ngày càng cần có năng lực về dữ liệu.

Với các nhà máy Việt Nam, bài toán phía trước không chỉ là giảm lượng phát thải, mà còn là xây dựng năng lực đo được, hiểu được và quản trị được dấu chân carbon bằng công nghệ và dữ liệu

Nếu mỗi doanh nghiệp phải theo dõi mức tiêu thụ năng lượng và dấu chân carbon của mình, khu công nghiệp cũng cần có khả năng nhìn nhận các dữ liệu đó ở quy mô lớn hơn. Khi dữ liệu được thu thập và kết nối, doanh nghiệp và đơn vị vận hành khu công nghiệp có thể có cơ sở tốt hơn để xác định điểm tiêu thụ năng lượng lớn, phát hiện vấn đề và lựa chọn giải pháp đầu tư phù hợp.

Ở cấp độ này, công nghệ có thể giúp chuyển cách tiếp cận từ “xanh hóa công trình” sang “quản trị hiệu quả toàn hệ thống”.

“Đây cũng là nơi yêu cầu về minh bạch và khả năng kiểm chứng trở nên quan trọng. Các tiêu chuẩn phát triển bền vững chỉ có ý nghĩa thực tế khi doanh nghiệp có dữ liệu để chứng minh kết quả”, chuyên gia cho biết. “Vì vậy, hệ thống đo lường, quản trị dữ liệu và báo cáo có thể trở thành một phần của năng lực cạnh tranh công nghiệp, thay vì chỉ phục vụ mục tiêu báo cáo ESG”.

Ông Snyder cho rằng các yếu tố như dấu chân carbon, khả năng chống chịu khí hậu và tính minh bạch ngày càng liên quan đến quyết định đầu tư và hoạt động của các doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng. Điều này cũng đặt ra yêu cầu đối với Việt Nam trong việc phát triển nguồn nhân lực và năng lực kỹ thuật để doanh nghiệp có thể thích ứng.

SỨC ÉP TỪ THỊ TRƯỜNG XUẤT KHẨU VÀ CHUỖI CUNG ỨNG TOÀN CẦU

Dữ liệu môi trường đang dần trở thành một loại dữ liệu vận hành. Carbon không còn chỉ là một chỉ số được tính vào cuối kỳ báo cáo, mà có thể trở thành thông tin cần được thu thập liên tục, phân tích và sử dụng trong quá trình ra quyết định.

Dữ liệu môi trường đang dần trở thành một loại dữ liệu vận hành. Ảnh minh họa

Dữ liệu môi trường đang dần trở thành một loại dữ liệu vận hành. Ảnh minh họa

“Với các nhà máy Việt Nam, bài toán phía trước không chỉ là giảm lượng phát thải, mà còn là xây dựng năng lực đo được, hiểu được và quản trị được dấu chân carbon bằng công nghệ và dữ liệu”, ông Douglas Snyder nói. Theo chuyên gia, một trong những thách thức là bảo đảm tất cả các bên liên quan đều có thông tin họ cần. 

“Ngành ngân hàng cần một bộ thông tin rất riêng để đánh giá dự án đầu tư. Kiến trúc sư và kỹ sư cần một loại thông tin nhất định cho công trình. Nhà quy hoạch đô thị, kỹ sư dân dụng lại cần loại thông tin khác”, ông nói và cho rằng đó là một trong những thách thức và cũng là cơ hội. Nhưng điều rất quan trọng là bảo đảm tất cả các nhóm và các thành phần của những lĩnh vực đóng góp vào sản xuất và khu công nghiệp có thể làm việc cùng nhau và có thông tin cập nhật nhất.

Ở góc độ phát triển khu công nghiệp, ông Douglas Sneider cho rằng thu hút đầu tư đòi hỏi phải tạo ra một hệ thống đủ tin cậy để các nhà phát triển, nhà đầu tư và ngân hàng có thể đánh giá được chất lượng và mức độ bền vững của dự án. “Một khu công nghiệp đáp ứng được các yêu cầu về môi trường và quản trị không chỉ hấp dẫn đối với nhà đầu tư mà còn có thể giúp các ngân hàng có cơ sở đánh giá dự án khi cấp vốn”, ông nói. 

Ngoài ra, một yếu tố khác được ông Douglas Sneider nhấn mạnh là yêu cầu của thị trường xuất khẩu, đặc biệt là châu Âu. Các doanh nghiệp FDI xây dựng chuỗi cung ứng tại Việt Nam luôn tính đến khả năng sản phẩm tiếp tục được xuất khẩu vào các thị trường có yêu cầu cao về phát thải carbon. Vì vậy, việc theo dõi và tính toán dấu chân carbon trong chuỗi cung ứng ngày càng trở thành một phần của quyết định đầu tư.

Bảo Bình

Nguồn VnEconomy: https://vneconomy.vn/techconnect/quan-tri-dau-chan-carbon-bang-cong-nghe-chien-luoc-cho-san-xuat-viet-nam.htm