Quản trị nguồn lực AI trong thời đại số
Trong kỷ nguyên số, trí tuệ nhân tạo (AI) đang trở thành nguồn lực sản phẩm mới quyết định năng lực cạnh tranh của các quốc gia. Với tiềm năng lớn và chính sách đang dần hoàn thiện, Việt Nam đứng trước cơ hội xây dựng chiến lược quản trị AI hiệu quả để thúc đẩy tăng trưởng và nâng cao sức chống chịu của nền kinh tế.
AI - nguồn lực sản phẩm chiến lược của nền kinh tế số
Theo các nhà kinh tế, chiến lược 3Qs bao gồm Quy hoạch, Quản trị và Quan hệ quốc tế, có vai trò quan trọng liên kết các nguồn lực nhằm phát triển bền vững và tạo bứt phá cho nền kinh tế Việt Nam. Chiến lược này kết hợp với mô hình “Ngũ hành lực” - khung quản trị tác động có chủ đích, bao gồm 4 chức năng cốt lõi: kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo và kiểm tra. Quy trình này sử dụng tối ưu nguồn lực 5 nhóm nguồn lực cơ bản bao gồm: vốn tự nhiên, vốn tài chính, vốn con người, vốn xã hội và vốn sản phẩm.

Tuy nhiên, Cách mạng Công nghệ 4.0 đã tạo ra xu hướng mới trong quản trị nguồn lực. Đó là, công nghệ tiên tiến trở thành một trong những trục cạnh tranh quan trọng nhất trong chỉ đạo và điều hành giữa các quốc gia. Chiến lược công nghệ chất bán dẫn và trí tuệ nhân tạo (AI) là động lực, là nguồn lực sản phẩm cơ bản quyết định sự phát triển mạnh mẽ nền kinh tế, bảo đảm an ninh quốc phòng trong kỷ nguyên mới của đất nước. AI đang định hình nền kinh tế và xã hội của chúng ta, mang đến cả cơ hội và thách thức. Việc hiện thực hóa đầy đủ lợi ích của AI sẽ không xảy ra một cách ngẫu nhiên, nó đòi hỏi hành động có chủ đích, phối hợp để nắm bắt tiềm năng của AI đồng thời quản lý các rủi ro của nó.
Thực tế cho thấy, trong quá trình phát triển kinh tế, quản trị nguồn lực sản phẩm để thúc đẩy ngành sản xuất công nghiệp luôn là động lực chính cho tăng trưởng năng suất, thương mại quốc tế và tạo việc làm. Cơ sở hạ tầng là cốt lõi của nguồn lực sản phẩm, bao gồm các tài sản vật chất do con người sản xuất ra như công trình, nhà cửa, đường sá, máy móc và hệ thống công nghệ… tạo thành nền tảng thiết yếu cho hoạt động kinh tế. Về thực chất, các sản phẩm đầu vào này cùng với vốn tài chính, tài nguyên, con người thông qua ngành sản xuất công nghiệp tạo giá trị gia tăng chuyển đổi thành sản phẩm, dịch vụ đầu ra một cách hiệu quả, đặc biệt là hỗ trợ và phát triển các chức năng xã hội và tổ chức của nguồn lực xã hội.
Việt Nam xếp thứ 6/40 thế giới về Chỉ số AI toàn cầu. Tiềm năng phát triển lĩnh vực AI của Việt Nam rất lớn, dự báo có thể đóng góp khoảng 80 tỷ USD, tương đương 12% GDP của Việt Nam năm 2030 nếu được áp dụng rộng rãi. Hiện Chính phủ đã chỉ đạo phát triển các nguồn lực sản phẩm và hạ tầng kỹ thuật AI như: Trung tâm dữ liệu quốc gia Việt Nam; xây dựng nhà máy chế tạo chip bán dẫn đầu tiên tại Việt Nam tại Khu Công nghệ cao Hòa Lạc (Hà Nội); triển khai hệ thống Internet Starlink bao gồm bốn trạm mặt đất (gateway) ở Phú Thọ, Đà Nẵng và hai địa điểm tại TP. Hồ Chí Minh; đa dạng hóa chiến lược phát triển năng lượng trên cơ sở Nghị quyết số 189/2025/QH15 về một số cơ chế, chính sách đặc biệt đầu tư xây dựng dự án điện hạt nhân Ninh Thuận…
Cùng với đó, Luật Trí tuệ nhân tạo số 134/2025/QH15 có quy định về nghiên cứu, phát triển, ứng dụng AI, phân loại rủi ro hệ thống AI (cao, trung bình, thấp), các nguyên tắc đạo đức, trách nhiệm giải trình và cơ chế chuyển tiếp, thể hiện sự cân bằng giữa phát triển và kiểm soát rủi ro…
Bốn định hướng quản trị nguồn lực AI
Tuy nhiên, trong một thế giới đang chuyển đổi nhanh chóng và biến động khó lường, để xây dựng một nền kinh tế dựa trên AI cạnh tranh hơn, năng suất hơn và có sức đề kháng hơn, Việt Nam cần đẩy mạnh hơn nữa việc xây dựng kế hoạch quản trị hiệu quả các nguồn lực nói chung và nguồn lực sản phẩm AI nói riêng trong thời đại số với 4 nội dung chính.
Thứ nhất, kế hoạch AI quốc gia cần xác định 3 mục tiêu. Nắm bắt cơ hội: thúc đẩy đầu tư vào cơ sở hạ tầng kỹ thuật số và vật lý đẳng cấp thế giới, hỗ trợ năng lực địa phương và thu hút các đối tác toàn cầu. Hài hòa lợi ích: đào tạo kỹ năng kỹ thuật số và AI, phát triển và bảo vệ việc làm, hỗ trợ chuyển đổi lực lượng lao động và cải thiện dịch vụ công cộng. An toàn AI: xây dựng các khuôn khổ pháp lý, quy định và đạo đức vững chắc để bảo vệ quyền lợi và xây dựng lòng tin vào việc sử dụng AI.
Thứ hai, Nhà nước đóng vai trò định hướng trong phát triển AI quốc gia thông qua quy hoạch tổng thể về phát triển, ứng dụng và quản trị công nghệ này. Cùng với việc đầu tư hạ tầng, đào tạo kỹ năng và nâng cao năng lực đổi mới sáng tạo, Nhà nước cần xây dựng môi trường kinh doanh thuận lợi để thu hút hợp tác, đầu tư trong nước và quốc tế, đồng thời tăng cường phối hợp với chính quyền các địa phương. Việc triển khai hiệu quả Luật AI cũng nhằm huy động sự tham gia của doanh nghiệp và xã hội, bảo vệ việc làm và bảo đảm lợi ích từ AI được phân bổ công bằng.
Thứ ba, nguồn lực đầu tư từ khu vực doanh nghiệp đang tạo nền tảng quan trọng cho phát triển AI. Khảo sát cho thấy 74% doanh nghiệp Việt Nam đã xây dựng chiến lược số hóa, cao hơn mức trung bình 63% của khu vực. Cùng với lợi thế về dân số trẻ và tỷ lệ sử dụng internet cao, đây là điều kiện thuận lợi để mở rộng ứng dụng AI. Tuy vậy, để khai thác hiệu quả tiềm năng này, doanh nghiệp Việt cần xây dựng các chiến lược hợp tác dài hạn với các tập đoàn công nghệ quốc tế nhằm thúc đẩy chuyển giao công nghệ, tiếp cận hạ tầng và mở rộng thị trường AI.
Thứ tư, về tiến độ và đánh giá, cần áp dụng cách tiếp cận linh hoạt, dựa trên bằng chứng, phù hợp với đặc thù công nghệ AI còn đang trong quá trình phát triển. Song song đó, cần thiết lập cơ chế kết nối giữa Trung tâm dữ liệu quốc gia với các bộ, ngành liên quan để chia sẻ dữ liệu, cập nhật thông tin, ứng phó linh hoạt với các vấn đề phát sinh.
Nghị quyết 01/NQ-CP của Chính phủ đề ra các nhiệm vụ, giải pháp chủ yếu phát triển kinh tế - xã hội và dự toán ngân sách năm 2026, trong đó nhấn mạnh trọng tâm là phát triển hạ tầng kỹ thuật và đặc biệt là AI. Trong quá trình đó, tích hợp công nghệ của thời đại số để triển khai chiến lược 3Qs dựa trên mô hình quản trị “Ngũ hành lực” sẽ góp phần mạnh mẽ hiện thực hóa kế hoạch của Chính phủ, hướng tới các mục tiêu và tầm nhìn quốc gia trong nửa đầu thế kỷ XXI.













