Sinh viên sư phạm, giáo viên và học sinh cần chuẩn bị những gì khi chỉ có một bộ sách giáo khoa trên toàn quốc?
Từ năm học 2026-2027, học sinh Việt Nam chỉ học theo một bộ sách giáo khoa là 'Kết nối tri thức với cuộc sống'. Điều này ảnh hưởng thế nào đến cách học của sinh viên các trường sư phạm, giáo viên và học sinh hiện nay phải chuẩn bị những gì để thích nghi với tình hình mới? Chuyên gia nghiên cứu giáo dục Đỗ Cao Sang chia sẻ về chủ đề này cùng chuyên trang Sinh Viên Việt Nam, Báo Tiền Phong.
Thưa ông, từ năm học 2026-2027, Việt Nam chỉ áp dụng một bộ sách giáo khoa. Giáo viên và học sinh cần chuẩn bị những gì ngay từ bây giờ để thích nghi với điều này?
Ông Đỗ Cao Sang: Từ năm học 2026–2027, việc Việt Nam chỉ áp dụng một bộ sách giáo khoa thống nhất trên toàn quốc là một bước chuyển quan trọng trong quản lý và tổ chức giáo dục. Mọi sự thay đổi lớn đều đi kèm với tâm lý lo lắng ban đầu, nhưng nếu nhìn một cách bình tĩnh và có chuẩn bị, đây hoàn toàn là một cơ hội để hệ thống giáo dục vận hành ổn định, minh bạch và hiệu quả hơn.
Với giáo viên, điều quan trọng nhất lúc này là không hoảng loạn, không sợ hãi. Sách giáo khoa dù thay đổi hay thống nhất thì vẫn chỉ là công cụ; năng lực sư phạm, kinh nghiệm đứng lớp và khả năng tổ chức học tập của người thầy mới là yếu tố quyết định. Giáo viên cần quan sát, lắng nghe và tuân thủ hướng dẫn từ lãnh đạo ngành, tránh suy đoán hoặc lan truyền tâm lý bất an không cần thiết. Bên cạnh đó, việc học hỏi, trao đổi với đồng nghiệp đã từng giảng dạy bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống sẽ giúp quá trình chuyển đổi diễn ra nhẹ nhàng hơn. Đặc biệt, giáo viên cần giữ vai trò “điểm tựa tâm lý”, động viên và ổn định tinh thần cho học sinh, giúp các em hiểu rằng đây là sự thay đổi có tính hệ thống, không phải cú sốc cá nhân.
“Sách giáo khoa dù thay đổi hay thống nhất thì vẫn chỉ là công cụ; năng lực sư phạm, kinh nghiệm đứng lớp và khả năng tổ chức học tập của người thầy mới là yếu tố quyết định”.
Với học sinh, trước hết cần xác định rằng thay đổi là điều rất bình thường trong đời sống hiện đại, và chính khả năng thích nghi mới là kỹ năng quan trọng nhất. Các em nên tin tưởng rằng lãnh đạo ngành giáo dục luôn lấy học sinh làm trung tâm, mọi điều chỉnh đều hướng tới sự công bằng và chất lượng lâu dài. Quan trọng hơn cả, học sinh không nên hoang mang hay sợ hãi. Thực tế cho thấy các kỳ thi những năm gần đây không còn dựa vào việc học thuộc sách giáo khoa để đạt điểm cao, mà chú trọng năng lực tư duy, hiểu biết và vận dụng. Vì vậy, sách giáo khoa thống nhất không phải là rào cản, mà là nền tảng để việc học trở nên ổn định và bền vững hơn.

Ông Đỗ Cao Sang có 12 năm giảng dạy tại trường đại học, được cấp học bổng thạc sĩ chuyên ngành giáo dục và sư phạm tiếng Anh tại Mỹ và Úc. Ảnh: Lê Vượng
Việc chỉ có một bộ sách giáo khoa có ảnh hưởng đến sự sáng tạo của giáo viên trong các giờ giảng không, thưa ông?
Ông Đỗ Cao Sang: Việc chỉ áp dụng một bộ sách giáo khoa thống nhất không hề làm suy giảm sức sáng tạo của giáo viên trong giờ giảng. Ngược lại, nếu được nhìn nhận đúng bản chất, đây còn là điều kiện để sự sáng tạo trở nên rõ hướng, hiệu quả và có chiều sâu hơn.
Thứ nhất, sự sáng tạo không phụ thuộc vào việc có một hay nhiều bộ sách giáo khoa. Từ nhiều năm nay, ngành giáo dục đã khuyến khích giáo viên chủ động tham khảo tài liệu ngoài sách, đưa ngữ liệu đời sống, văn bản thời sự, tác phẩm mở rộng hay tình huống thực tiễn vào bài giảng. Sách giáo khoa chỉ đóng vai trò là khung chương trình tối thiểu, không phải trần giới hạn của tư duy sư phạm. Thực tế cho thấy, nếu giáo viên thiếu sáng tạo thì dù tồn tại nhiều bộ sách khác nhau ở các trường, họ cũng khó giảng dạy sinh động hơn. Ngược lại, một giáo viên giỏi luôn có thể làm mới bài học ngay cả với cùng một văn bản, một nội dung quen thuộc.
Thứ hai, định hướng chiến lược không làm sáng tạo kém đi, mà giúp sáng tạo có mục tiêu và có chủ đích hơn. Khi hệ thống có một bộ sách chung, giáo viên không phải phân tán năng lượng để chạy theo các cách tiếp cận rời rạc, mà có thể tập trung đầu tư chiều sâu cho phương pháp dạy học, tổ chức hoạt động, thiết kế câu hỏi và phát triển năng lực học sinh. Sự sáng tạo lúc này không phải là ngẫu hứng, mà là sáng tạo trong khuôn khổ, hướng đến hiệu quả giáo dục thực chất.
“Sự sáng tạo của giáo viên nằm ở tư duy, phương pháp và bản lĩnh nghề nghiệp, chứ không nằm ở số lượng sách giáo khoa được sử dụng”.
Thứ ba, một bộ sách không đồng nghĩa với dạy học đóng kín. Chủ trương hiện hành vẫn cho phép giáo viên dạy và ra đề thi với ngữ liệu ngoài sách giáo khoa, đặc biệt ở môn Ngữ văn, đồng thời khuyến khích đề thi mở, đề thi sáng tạo ở các môn khác, miễn là đảm bảo đúng trình độ bậc học và nội dung phù hợp. Điều đó khẳng định rằng sách giáo khoa chỉ là nền, còn không gian sáng tạo vẫn thuộc về người thầy.
Vì vậy, nỗi lo “một bộ sách làm thui chột sáng tạo” thực chất là một hiểu lầm. Sự sáng tạo của giáo viên nằm ở tư duy, phương pháp và bản lĩnh nghề nghiệp, chứ không nằm ở số lượng sách giáo khoa được sử dụng.
Ông có cho rằng việc này đồng nghĩa với khả năng rất nhiều loại sách bổ trợ sẽ được xuất bản trong tương lai để hỗ trợ cho bộ sách giáo khoa duy nhất?
Ông Đỗ Cao Sang: Việc duy trì một bộ sách giáo khoa thống nhất không mặc nhiên đồng nghĩa với khả năng bùng nổ hàng loạt sách bổ trợ trong tương lai. Điều này phụ thuộc rất lớn vào hiệu quả quản lý của Nhà nước, đặc biệt là vai trò điều phối, giám sát của Bộ Giáo dục và Đào tạo.
Theo xu hướng hiện nay, có thể thấy việc in ấn và xuất bản các ấn phẩm liên quan đến học sinh, nhà trường sẽ được kiểm soát chặt chẽ hơn rất nhiều. Trong bối cảnh Chính phủ đang quyết liệt chống tham nhũng, chống lợi ích nhóm ở mọi lĩnh vực, giáo dục – một lĩnh vực nhạy cảm và có ảnh hưởng trực tiếp đến hàng chục triệu gia đình – chắc chắn sẽ được đặt dưới sự giám sát đặc biệt. Nếu việc sản xuất sách bổ trợ chỉ nhằm mục tiêu trục lợi, tạo gánh nặng chi phí cho phụ huynh và xã hội, thì đó không chỉ là sai phạm quản lý mà còn là sự suy đồi về đạo đức nghề nghiệp của những người làm trong ngành giáo dục.
Nhìn lại thực tế vài chục năm qua, có thể thấy nguồn học liệu tham khảo của giáo viên và học sinh đã vô cùng phong phú. Chúng ta đã có rất nhiều sách dịch thuật chất lượng, sách chuyên khảo do học giả trong nước biên soạn, cùng với kho tri thức khổng lồ từ internet, thư viện số, học liệu mở, các nền tảng học tập trực tuyến trong và ngoài nước. Vấn đề không nằm ở việc thiếu tài liệu, mà nằm ở năng lực chọn lọc, khai thác và sử dụng hiệu quả tri thức sẵn có.
Vì vậy, thay vì tiếp tục in thêm sách tham khảo một cách tràn lan, giải pháp hợp lý và bền vững hơn là nâng cao năng lực chuyên môn của giáo viên, tăng cường học liệu số, và hướng dẫn học sinh biết tự học, tự tìm kiếm và đánh giá thông tin. Trong bối cảnh đó, việc duy trì một bộ sách giáo khoa thống nhất không những không kéo theo “cơn lũ” sách bổ trợ, mà còn là cơ hội để chấn chỉnh thị trường học liệu, đưa giáo dục trở về đúng bản chất.

Với việc thay đổi này thì chương trình đào tạo tại các trường ĐH-CĐ sư phạm cần điều chỉnh theo hướng nào và cách học của sinh viên sư phạm cũng cần thay đổi theo hướng nào?
Ông Đỗ Cao Sang: Việc chuyển sang một bộ sách giáo khoa thống nhất không chỉ tác động đến bậc phổ thông mà còn đặt ra yêu cầu điều chỉnh căn bản đối với chương trình đào tạo tại các trường ĐH–CĐ sư phạm, đồng thời buộc cách học của sinh viên sư phạm phải thay đổi theo hướng chuyên nghiệp và hiện đại hơn.
Thứ nhất, về phía các trường ĐH–CĐ sư phạm, trọng tâm đào tạo cần dịch chuyển rõ ràng từ “dạy theo sách” sang “dạy theo chương trình và năng lực”. Khi chỉ còn một bộ SGK, việc đào tạo giáo viên không thể dừng ở việc hướng dẫn cách khai thác nội dung sách, mà phải giúp sinh viên nắm vững triết lý chương trình, mục tiêu giáo dục, chuẩn đầu ra và năng lực cốt lõi của từng bậc học. Các học phần phương pháp giảng dạy cần được thiết kế theo hướng: phân tích bài học mở, tổ chức hoạt động học tập, đánh giá năng lực, xây dựng câu hỏi và đề kiểm tra sáng tạo, sử dụng ngữ liệu ngoài sách giáo khoa. Nói cách khác, sách giáo khoa chỉ là ví dụ minh họa, còn năng lực sư phạm mới là đích đến của đào tạo.
Bên cạnh đó, chương trình sư phạm cần tăng cường thực hành, mô phỏng giờ dạy, nghiên cứu tình huống, giúp sinh viên quen với việc xử lý các bối cảnh dạy học đa dạng thay vì học thuộc giáo án mẫu. Điều này giúp giáo viên tương lai không bị “lệ thuộc vào sách”, dù chỉ có một bộ SGK.
Thứ hai, về phía sinh viên sư phạm, cách học cũng cần thay đổi căn bản. Sinh viên không nên học theo kiểu ghi nhớ nội dung sách hay chờ “đề cương có sẵn”, mà phải chủ động đọc chương trình tổng thể, so sánh mục tiêu – nội dung – phương pháp – đánh giá. Việc tự tìm kiếm tài liệu học thuật, học liệu số, nghiên cứu giáo dục quốc tế và tài nguyên mở trở thành yêu cầu bắt buộc. Sinh viên sư phạm cần tập tư duy như một nhà giáo chuyên nghiệp: biết đặt câu hỏi, thiết kế bài học linh hoạt và thích ứng với nhiều đối tượng học sinh.
Tóm lại, một bộ SGK không làm giáo dục nghèo đi, nhưng nó buộc các trường sư phạm và sinh viên sư phạm phải trưởng thành hơn. Khi đào tạo tập trung vào năng lực cốt lõi và tư duy sư phạm, giáo viên tương lai sẽ không bị “trói” bởi sách, mà đủ bản lĩnh để sáng tạo, dẫn dắt và truyền cảm hứng cho người học.












