Sức mạnh răn đe của tên lửa đạn đạo liên lục địa R-36M2 Voevoda và thế hệ RS-28 Sarmat
Tên lửa đạn đạo liên lục địa R-36M2 Voevoda sở hữu tầm bắn 16.000km cùng sức công phá hủy diệt, hiện đang dần được thay thế bởi dòng RS-28 Sarmat hiện đại hơn.
Tên lửa đạn đạo liên lục địa (ICBM) R-36M2 Voevoda là hệ thống vũ khí răn đe hạt nhân hạng nặng được thiết kế với tầm bắn tối đa lên tới 16.000 km và khả năng mang theo nhiều đầu đạn phân hướng độc lập. Nhờ cấu trúc bảo vệ giếng phóng vượt trội cùng hệ thống mồi bẫy phức tạp, dòng tên lửa này được giới quân sự phương Tây đặt biệt danh là "Quỷ Satan" nhằm phản ánh sức hủy diệt và khả năng sống sót cao trước các đòn tấn công phủ đầu.
Lịch sử phát triển và yêu cầu kỹ thuật của dòng ICBM hạng nặng
Vào cuối những năm 1960, Lực lượng Tên lửa chiến lược Liên Xô nhận thấy dòng ICBM R-36 thế hệ đầu chưa đáp ứng tốt yêu cầu răn đe chiến lược do độ chính xác chưa cao và dễ bị phát hiện bởi các hệ thống phòng thủ tên lửa thế hệ mới. Để khắc phục hạn chế này, Cục thiết kế Yuzhnoye được giao nhiệm vụ nghiên cứu một thế hệ tên lửa hạng nặng mới từ năm 1969.
Yêu cầu kỹ thuật đặt ra cho dự án mới rất khắt khe: tăng độ chính xác gấp 3 lần so với R-36, rút ngắn thời gian chuyển trạng thái sẵn sàng chiến đấu xuống 4 lần, nâng sức mạnh đầu đạn thêm 1,5 lần và đặc biệt là nâng khả năng chống chịu của giếng phóng trước các đòn tấn công hạt nhân trực tiếp lên gấp 15 đến 30 lần.

Quá trình chuẩn bị cho một vụ phóng ICBM R-36M2.
Đặc tính tác chiến và công nghệ xuyên phá hệ thống phòng thủ
R-36M sử dụng động cơ tên lửa đẩy 2 tầng nhiên liệu lỏng đặt nối tiếp nhau. Tên lửa có thể tùy biến 3 cấu hình đầu đạn: đầu đạn đơn 8 Megaton cho tầm bắn 16.000 km, đầu đạn đơn 20 Megaton cho tầm bắn 11.200 km, hoặc gói 10 đầu đạn phân hướng (MIRV) với sức công phá 400 Kiloton mỗi đầu đạn. Ở các phiên bản nâng cấp như R-36M UTTKh và R-36M2, sức mạnh mỗi đầu đạn con được nâng lên 750 Kiloton, có khả năng tạo vùng ảnh hưởng lên tới 300.000 km2.

Một vụ phóng thử ICBM R-36M2.
Về khả năng thâm nhập hệ thống phòng thủ, R-36M2 giải phóng các gói mồi bẫy nhiệt và thiết bị gây nhiễu điện tử cùng lúc với đầu đạn khi hồi quyển. Với tốc độ tiếp cận mục tiêu vượt ngưỡng Mach 20, hệ thống khiến radar cảnh báo sớm gặp nhiều khó khăn trong việc phát hiện đầu đạn thật. Bên cạnh đó, việc ứng dụng máy tính điều khiển tự động kết hợp dẫn đường quán tính, định vị vệ tinh và so sánh bản đồ sao giúp thời gian chuẩn bị phóng rút xuống chỉ còn khoảng 1 phút.

Cơ cấu giếng phóng được gia cố chắc chắn đủ để chống chịu lại các đòn tấn công bằng vũ khí hạt nhân.
Để đảm bảo khả năng tung đòn đáp trả, các giếng phóng của R-36M2 được gia cố bằng các lớp vật liệu bảo vệ chống bức xạ tia X và gamma-neutron. Cấu trúc kiên cố này cho phép giếng phóng chịu đựng được đòn tấn công hạt nhân trực tiếp ở cự ly gần mà vẫn đảm bảo tên lửa bên trong hoạt động bình thường.
Chuyển giao thế hệ sang RS-28 Sarmat
Sau nhiều thập kỷ giữ vai trò nòng cốt trong lực lượng răn đe hạt nhân, R-36M2 dần được thay thế bằng hệ thống ICBM hạng nặng thế hệ mới RS-28 Sarmat (NATO gọi là Satan II). RS-28 Sarmat được thiết kế để mang theo tới 12 đầu đạn phân hướng với sức công phá 750 Kiloton mỗi đầu đạn, đạt tầm bắn tối đa 18.000 km hoặc lên tới 35.000 km khi di chuyển theo quỹ đạo thấp để tiếp cận mục tiêu từ nhiều hướng khác nhau.

ICBM RS-28 Sarmat sẽ thay thế vai trò của R-36M2 trong tương lai gần.
Nhờ có kích thước tương đồng với R-36M2, RS-28 Sarmat có thể tận dụng ngay hệ thống giếng phóng kiên cố sẵn có sau khi tiến hành những tinh chỉnh tối thiểu về hạ tầng. Sự chuyển giao này giúp duy trì năng lực răn đe chiến lược mà không tốn chi phí xây dựng lại toàn bộ hạ tầng mặt đất.











