Tại sao có tên gọi chùa Bà Đanh?
Nổi tiếng qua câu thành ngữ dân gian, chùa Bà Đanh ẩn chứa những câu chuyện lịch sử, tín ngưỡng sâu sắc.
Trong kho tàng ngôn ngữ và văn hóa dân gian Việt Nam, “Vắng như chùa Bà Đanh” là một trong những câu thành ngữ mang tính biểu tượng cao, được sử dụng rộng rãi để miêu tả những không gian vắng vẻ, đìu hiu và thiếu vắng bóng dáng con người. Người Việt hẳn ai cũng ít nhất một lần nghe qua hoặc sử dụng sự so sánh này.
Thế nhưng, không phải ai cũng biết rằng chùa Bà Đanh là một địa danh hoàn toàn có thật, trước đây tọa lạc tại thôn Đanh Xá, xã Ngọc Sơn, huyện Kim Bảng, tỉnh Hà Nam, nay là tổ Đanh Xá, phường Kim Bảng, tỉnh Ninh Bình.
Việc giải mã nguồn gốc tên gọi “chùa Bà Đanh” giúp chúng ta hiểu rõ hơn về một di tích lịch sử quốc gia, mở ra một cánh cửa nhìn vào đời sống tâm linh, tín ngưỡng và quá trình hình thành các danh xưng địa lý của người Việt cổ.
Tại sao có tên gọi chùa Bà Đanh?
Trước hết, cần khẳng định rằng “chùa Bà Đanh” chỉ là tên gọi dân dã, truyền miệng của người dân địa phương và sau này phổ biến trên toàn quốc. Tên chữ chính thức của ngôi chùa cổ này, được khắc trên các hoành phi, câu đối và văn bia tại chùa, là Bảo Sơn tự (nghĩa là ngôi chùa trên núi quý).
Chùa nằm ở một vị trí “tựa sơn hướng thủy”, lưng tựa vào núi Ngọc (Ngọc Sơn) rợp bóng cây cổ thụ, mặt hướng ra dòng sông Đáy hiền hòa.

Chùa Bà Đanh. (Ành: IG)
Về nguồn gốc tên gọi “Bà Đanh”, các nhà nghiên cứu lịch sử văn hóa đã đưa ra lý giải dựa trên sự kết hợp giữa yếu tố địa danh học và tín ngưỡng bản địa. Ngôi chùa được xây dựng trên phần đất của làng Đanh Xá hay còn gọi là thôn Đanh.
Theo tập quán của người Việt xưa, những công trình tâm linh thường được gọi theo tên của ngôi làng mà nó tọa lạc để dễ nhận diện, ví dụ như chùa Dâu (làng Dâu), chùa Keo (làng Keo). Do đó, ban đầu chùa được gọi là “chùa làng Đanh”.
Đồng thời, ngôi chùa này dù thờ Phật nhưng lại mang đậm dấu ấn của tín ngưỡng thờ Mẫu và thờ thần tự nhiên. Vị thần chủ chốt được nhân dân thờ phụng tại đây là một nữ thần. Trong văn hóa giao tiếp của người Việt, từ “bà” được dùng để gọi các nữ thần với sự tôn kính tuyệt đối (như Bà Chúa Xứ, Bà Đen, Bà Thủy).
Khi ghép đại từ nhân xưng tôn kính “bà” với tên làng Đanh, chúng ta có tên gọi chùa Bà Đanh, có nghĩa là “ngôi chùa thờ Đức Bà của làng Đanh”. Sự giản lược và Việt hóa ngôn ngữ này đã biến một tên chữ Hán Việt trang trọng thành một danh xưng mộc mạc, gần gũi, ăn sâu vào tiềm thức dân gian.
Hệ thống tín ngưỡng Tứ Pháp
Dựa theo các thần tích, ngọc phả còn lưu giữ, vị Đức Bà được thờ tại chùa chính là nữ thần Pháp Vũ, một trong bốn vị thần của hệ thống tín ngưỡng Tứ Pháp (Pháp Vân, Pháp Vũ, Pháp Lôi, Pháp Điện, tượng trưng cho Mây, Mưa, Sấm, Chớp).
Việt Nam từ ngàn xưa là một quốc gia lấy nền văn minh lúa nước làm gốc. Đối với người nông dân, “nhất nước, nhì phân, tam cần, tứ giống”, trong đó nước là yếu tố sống còn quyết định sự no ấm hay nạn đói. Khí hậu nhiệt đới gió mùa mang lại nguồn nước dồi dào nhưng cũng đi kèm với những hiện tượng cực đoan như hạn hán.
Tương truyền, vào một năm vùng đất Kim Bảng phải gánh chịu trận đại hạn lịch sử, cây cối nứt nẻ, hoa màu phùi héo, nhân dân lập đàn cầu mưa nhưng vô vọng. Lúc bấy giờ, vị nữ thần Pháp Vũ đã hiển linh, hô mây gọi gió, mang mưa tưới mát cho cả một vùng phù sa ven sông Đáy, cứu sống muôn dân.
Để ghi nhớ công ơn tày bể, người dân làng Đanh Xá đã lập đền thờ bà ngay tại khu rừng nhãn cổ thụ bên sông, tôn bà làm thành hoàng làng, vị thần bảo hộ cho mùa màng và đời sống của họ.
Bức tượng Bà Đanh được thờ trong chùa mang khuôn mặt phúc hậu, uy nghi của một người mẹ, phản ánh khát vọng ngàn đời của cư dân nông nghiệp về một cuộc sống “mưa thuận gió hòa, quốc thái dân an”. Tên gọi chùa Bà Đanh, do đó, là một minh chứng sống động cho sự giao thoa hoàn hảo giữa Phật giáo nhập thế và tín ngưỡng thờ mẫu tự nhiên của người Việt Nam.
Vì sao nói “vắng như chùa Bà Đanh”?
Bên cạnh tên gọi độc đáo, ý nghĩa của chùa Bà Đanh còn gắn chặt với câu thành ngữ mô tả sự vắng vẻ. Vì sao một ngôi chùa phong thủy hữu tình, thờ vị thần linh thiêng cứu nhân độ thế lại trở thành biểu tượng của sự đìu hiu? Có ba nguyên nhân chính, mang cả yếu tố địa lý, sinh thái và tâm lý học xã hội, đã kiến tạo nên hiện tượng này.
Thứ nhất, rào cản về mặt địa lý học. Trong quá khứ, vị trí của chùa Bà Đanh rất biệt lập. Chùa bị bao bọc bởi ba mặt là rừng rậm, núi đá vôi hiểm trở, và mặt tiền là dòng sông Đáy rộng lớn. Vào những thế kỷ trước, khi hệ thống giao thông đường bộ chưa phát triển, cây cầu treo bắc qua sông chưa được xây dựng, phương tiện duy nhất để tiếp cận chùa là chèo thuyền mộc rẽ sóng qua sông.
Sự trắc trở của đường đi lối lại khiến những người hành hương phương xa nản lòng, chỉ những người dân bản địa thực sự thành tâm mới cất công lặn lội tới đây.
Thứ hai, mối đe dọa từ hệ sinh thái hoang dã. Khu vực núi Ngọc và các dải núi đá vôi Kim Bảng xưa kia là đại ngàn thâm u, nơi cư ngụ của vô số thú dữ. Các tài liệu địa phương chí ghi lại rằng vùng đất này từng có nhiều cọp, beo, trăn gấm và lợn lòi. Việc đi xuyên rừng để vào chùa tiềm ẩn những rủi ro trực tiếp đến tính mạng.
Nỗi sợ hãi bản năng trước thiên nhiên hoang dã đã vô hình trung tạo ra một ranh giới cách ly con người khỏi khu vực tâm linh này.

Chùa Bà Đanh hiện rất nhộn nhịp, đặc biệt vào những ngày lễ. (Ảnh: HS)
Thứ ba, sự uy nghiêm tuyệt đối của giới luật và tâm linh. Đây là lý do sâu xa nhất về mặt tâm lý. Dân gian truyền tụng rằng Đức Bà làng Đanh vô cùng linh thiêng nhưng cũng vô cùng nghiêm khắc. Bà trừng phạt đích đáng những kẻ có tâm địa bất chính, buông lời báng bổ, hay trộm cắp hoa trái, lâm sản thuộc phạm vi quản lý của chùa.
Sự nể sợ trước quyền uy tối thượng của thần linh khiến người dân hình thành tâm lý “kính nhi viễn chi” (tôn kính nhưng đứng xa mà nhìn). Họ không dám biến khuôn viên chùa thành nơi vui chơi, tụ tập ồn ào. Ngoại trừ những dịp lễ tết trọng đại hay ngày rằm, mùng một, không gian chùa luôn được trả lại sự tĩnh lặng tuyệt đối. Sự vắng vẻ ở đây, do vậy, không phải là sự hắt hủi hay bỏ hoang, mà là biểu hiện cao nhất của sự tôn nghiêm và tính thiêng liêng.
Ý nghĩa trong thời hiện đại
Ngày nay, khi đến với Ninh Bình, du khách sẽ nhận ra rằng câu thành ngữ “vắng như chùa Bà Đanh” đã thuộc về quá khứ lịch sử. Kể từ khi Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch công nhận chùa Bà Đanh là Di tích Lịch sử - Văn hóa cấp Quốc gia vào năm 1994, và đặc biệt là khi chính quyền địa phương đầu tư xây dựng cây cầu kiên cố vắt ngang sông Đáy, giao thông đã trở nên vô cùng thuận tiện.
Ngôi chùa hiện hữu như một viên ngọc bích kiến trúc cổ thời Lê - Nguyễn, với hệ thống mảng chạm khắc gỗ tinh xảo, những mái đao vút cong và khu vườn tượng Phật uy nghi. Hàng năm, vào dịp lễ hội tháng Hai âm lịch, hàng vạn du khách thập phương lại nô nức đổ về đây chiêm bái, vãn cảnh. Ngôi chùa giờ đây đã tấp nập tiếng nói cười, tiếng chuông mỏ ngân vang hòa cùng nhịp sống của thời đại mới.
Sự tồn tại của tên gọi “chùa Bà Đanh” và câu thành ngữ đi kèm là một trong những minh chứng sắc nét nhất cho sự phong phú của ngữ nghĩa học và văn hóa dân gian Việt Nam. Tên gọi ấy không phải là một sự lắp ghép ngôn từ ngẫu nhiên, mà là nơi lưu giữ mã gên văn hóa của cộng đồng, từ nguồn gốc địa lý (làng Đanh), tín ngưỡng nông nghiệp (nữ thần Pháp Vũ), cho đến những điều kiện sinh tồn khắc nghiệt của tiền nhân.
Đến với chùa Bà Đanh hôm nay, không chỉ là đến một danh thắng, mà là thực hiện một hành trình lội ngược dòng thời gian để trân trọng hơn sự dung hợp diệu kỳ giữa con người, thiên nhiên và đời sống tâm linh của dân tộc.
Nguồn VTC: https://vtcnews.vn/tai-sao-co-ten-goi-chua-ba-danh-ar1034520.html
