Tăng trưởng cao và yêu cầu chuyển đổi mô hình
Nền kinh tế bước vào năm 2026 với nền tảng tích cực. Tuy nhiên, trong bối cảnh thương mại toàn cầu nhiều bất định và các điểm nghẽn nội tại ngày càng rõ hơn, yêu cầu đặt ra không chỉ là duy trì đà tăng trưởng, mà là chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng dựa nhiều hơn vào năng suất, khu vực tư nhân, thị trường vốn, cải cách thể chế và năng lực chống chịu dài hạn.
Nền tảng tích cực trong môi trường nhiều biến động
Mức tăng GDP 8% trong năm 2025 và đà tăng trưởng tiếp tục được duy trì trong quý I/2026 cho thấy nền kinh tế vẫn có khả năng chống chịu đáng kể. Theo báo cáo Cập nhật tình hình kinh tế Việt Nam mới nhất của Ngân hàng Thế giới (WB), Việt Nam bước vào năm 2026 với vị thế tương đối vững so với nhiều nền kinh tế trong khu vực. Cùng với tăng trưởng cao, chương trình cải cách quy mô lớn như vận hành mô hình chính quyền địa phương 2 cấp, tăng cường phân cấp phân quyền, xử lý rào cản pháp luật, hiện đại hóa hệ thống quản lý và chuyển đổi số… được thúc đẩy từ năm 2025 cũng tạo thêm nền tảng cho giai đoạn mới.
Tuy nhiên, song hành cùng bức tranh tích cực ấy, những thách thức mới cũng hiện lên rõ hơn. Môi trường bên ngoài đã trở nên khó khăn hơn khi thương mại toàn cầu còn nhiều bất định, xung đột Trung Đông gây cú sốc năng lượng, đồng USD mạnh lên, chi phí nhập khẩu dầu cao hơn và gây áp lực lên tỷ giá…Vì vậy, theo các chuyên gia, mục tiêu tăng trưởng cao không chỉ được nhìn như một kết quả thuận lợi của chu kỳ hiện tại. Quan trọng hơn, đó là cơ sở để Việt Nam đặt ra yêu cầu cao hơn: làm thế nào để tăng trưởng nhanh nhưng bền vững hơn, dựa trên năng suất, khả năng chống chịu và sức mạnh nội sinh.
Bà Mariam J. Sherman, Giám đốc WB tại Việt Nam, Campuchia và Lào, nhìn nhận Việt Nam đã có một hành trình phát triển rất ấn tượng, với tăng trưởng kinh tế được duy trì nhất quán và thành quả giảm nghèo lớn. Tuy nhiên, bà cũng lưu ý Việt Nam là nền kinh tế rất mở, phụ thuộc nhiều vào các chuỗi giá trị toàn cầu, trong khi môi trường quốc tế đang bất định hơn và phân mảnh địa chính trị gia tăng. Theo bà, câu chuyện của Việt Nam đến nay là “rất xuất sắc”, khả năng chống chịu đang được thể hiện rõ, nhưng vẫn còn những rủi ro và điểm dễ tổn thương cho tương lai.

Cảng quốc tế Chu Lai
Tăng trưởng cao phải dựa vào năng suất và sức chống chịu
Trong nhiều năm qua, mô hình tăng trưởng của Việt Nam đạt được nhiều thành quả nhờ lợi thế chi phí thấp, độ mở thương mại lớn, dòng vốn FDI mạnh, đầu tư công và dựa nhiều vào tín dụng từ hệ thống ngân hàng… Những động lực này vẫn rất quan trọng, nhưng khi đặt trong mục tiêu phát triển cao hơn và bối cảnh toàn cầu thay đổi nhanh hơn, các giới hạn cũng bộc lộ rõ hơn.
Vấn đề đáng chú ý nhất là tăng trưởng xuất khẩu và sản xuất vẫn phụ thuộc lớn vào khu vực FDI, trong khi liên kết với doanh nghiệp trong nước chưa đủ sâu. Điều này dù giúp nền kinh tế duy trì kim ngạch xuất khẩu lớn, nhưng khả năng giữ lại giá trị gia tăng trong nước, nâng năng suất doanh nghiệp nội địa và tạo lan tỏa công nghệ còn hạn chế. Nếu khu vực doanh nghiệp trong nước không được nâng năng lực, tăng trưởng cao có thể vẫn đi kèm khoảng cách ngày càng lớn giữa khu vực hội nhập sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu và phần còn lại của nền kinh tế.
Một điểm nghẽn khác nằm ở cấu trúc thị trường tài chính. Nhu cầu vốn của nền kinh tế cho đầu tư sản xuất kinh doanh, bất động sản, hạ tầng… đều phụ thuộc nhiều vào tín dụng ngân hàng, dồn áp lực lớn lên toàn hệ thống ngân hàng. Theo tính toán của WB, tỷ lệ tín dụng trên GDP hiện ở khoảng 145%, mức cao nhất trong ASEAN và thuộc nhóm cao nhất trong các nền kinh tế thu nhập trung bình thấp. Điều này có thể hỗ trợ tăng trưởng ngắn hạn, nhưng cũng làm tăng rủi ro và đặt yêu cầu cấp thiết về phát triển các kênh vốn dài hạn ngoài ngân hàng.
Ở tầng sâu hơn, hiệu quả đầu tư và năng suất là phép thử trung hạn của tăng trưởng. Tăng trưởng dựa vào mở rộng vốn, lao động và đầu tư có thể tạo ra tốc độ cao trong một giai đoạn, nhưng theo thời gian, dư địa này ngày càng thu hẹp khi thu nhập tăng và lực lượng lao động giảm dần (do dân số già hóa), chi phí đầu vào tăng lên và cạnh tranh quốc tế gay gắt hơn. WB cảnh báo, nếu cải cách không được thực hiện đồng đều hoặc đầu tư công không hiệu quả, tăng trưởng tiềm năng có thể chững lại, làm gia tăng rủi ro rơi vào bẫy thu nhập trung bình. Điều này cũng cho thấy, mục tiêu tăng trưởng cao không những không làm giảm nhu cầu cải cách mà ngược lại, đây là thời điểm phù hợp để xử lý các điểm nghẽn về cơ cấu, mô hình để mở rộng không gian phát triển cho tương lai.
Báo cáo của WB nhận định: “Nền kinh tế đang chuyển dịch từ mô hình tăng trưởng dựa nhiều vào xuất khẩu và tín dụng sang mô hình dựa trên năng suất và sự phát triển của khu vực tư nhân. Thách thức lớn nhất đối với các chính sách của Việt Nam là quá trình chuyển đổi cơ cấu và quản lý kinh tế vĩ mô phải được thúc đẩy đồng thời”.
Vấn đề đặt ra lúc này không phải là thay thế các động lực tăng trưởng hiện có, mà là nâng cấp chúng, đồng thời khai thác các động lực mới như công nghệ, đổi mới sáng tạo và phát triển xanh. Xuất khẩu cần tạo nhiều giá trị gia tăng trong nước hơn. FDI cần hướng nhiều hơn tới chất lượng, công nghệ và liên kết với doanh nghiệp trong nước. Đầu tư công vẫn đóng vai trò dẫn dắt, nhưng cần được đo bằng hiệu quả kinh tế - xã hội và khả năng kích hoạt đầu tư tư nhân. Tín dụng ngân hàng vẫn là kênh vốn quan trọng, nhưng cần được bổ sung bởi thị trường vốn sâu rộng hơn…
Trong đó, theo các chuyên gia, trụ cột quan trọng hàng đầu của chuyển đổi mô hình là cải cách thể chế và thực thi cải cách. Lộ trình cải cách của Việt Nam đang đi đúng hướng, nhưng để biến cải cách thành kết quả, cần bảo đảm thực thi hiệu quả. Điều này đặc biệt quan trọng khi Việt Nam đang đồng thời tái cơ cấu hành chính, cắt giảm rào cản pháp lý, hiện đại hóa hệ thống quản lý, mở cửa thị trường vốn và thúc đẩy khu vực tư nhân. Cải cách nếu chỉ dừng ở chủ trương, văn bản sẽ chưa đủ; điểm quyết định nằm ở năng lực thực thi, phối hợp chính sách và trách nhiệm giải trình.
Trụ cột tiếp theo là nâng năng suất và sức cạnh tranh của khu vực tư nhân trong nước. Điều này không chỉ dừng ở cải thiện môi trường kinh doanh, mà còn bao gồm nâng năng lực quản trị, đổi mới công nghệ, chất lượng lao động, tiêu chuẩn sản xuất và khả năng tham gia chuỗi cung ứng. Khi doanh nghiệp nội địa lớn mạnh hơn, tăng trưởng sẽ bớt phụ thuộc vào khu vực FDI và có nền tảng lan tỏa rộng hơn.
Cùng với đó, phát triển thị trường vốn là điều kiện để giảm áp lực lên hệ thống ngân hàng. Việt Nam đặt mục tiêu mở rộng quy mô thị trường cổ phiếu lên 120% GDP vào năm 2028, từ mức 78% GDP năm 2025; đồng thời nâng quy mô dư nợ trái phiếu doanh nghiệp đạt tối thiểu 25% GDP vào năm 2030. Theo WB, làn sóng cải cách hiện nay, trong đó có các cải cách phát triển chiều sâu của thị trường vốn, thị trường trái phiếu doanh nghiệp sẽ giúp mở rộng khả năng tiếp cận vốn tư nhân, giảm phụ thuộc vào tín dụng và qua đó chuyển dịch sang một cấu trúc tài chính đa dạng và có khả năng chống chịu tốt hơn.
Các tổ chức và chuyên gia cũng lưu ý, quá trình chuyển dịch mô hình tăng trưởng này đang diễn ra trong bối cảnh rủi ro bất định (nhất là từ bên ngoài) gia tăng. Vì vậy, yếu tố rất quan trọng vẫn là giữ vững ổn định vĩ mô trong lộ trình hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng cao và đẩy nhanh cải cách. Thực tế trong các chỉ đạo điều hành của Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ gần đây cũng luôn nhấn mạnh yêu cầu theo dõi sát tình hình, chủ động dự báo, xây dựng kịch bản điều hành, phối hợp đồng bộ giữa chính sách tài khóa, tiền tệ và các chính sách vĩ mô khác; đồng thời huy động và sử dụng hiệu quả mọi nguồn lực cho phát triển.
Nguồn TBNH: https://thoibaonganhang.vn/tang-truong-cao-va-yeu-cau-chuyen-doi-mo-hinh-182402.html











