Tăng trưởng khi không thể có thêm rừng

Mục tiêu xuất khẩu 19 tỷ USD đang buộc ngành gỗ Việt Nam chuyển từ tăng trưởng bằng sản lượng sang tăng trưởng bằng giá trị, với động lực mới từ truy xuất nguồn gốc, rừng trồng bền vững và vật liệu gỗ kỹ thuật.

Tại tỉnh Thừa Thiên - Huế, chứng chỉ FSC không còn là một tiêu chuẩn môi trường đơn thuần. Đầu năm 2025, gỗ keo có chứng chỉ được doanh nghiệp cam kết thu mua với mức giá cao hơn 10-15% so với thị trường, biến quản lý rừng bền vững thành lợi thế kinh tế rõ ràng cho người trồng rừng.

 Việt Nam được xem là một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng gỗ toàn cầu. Ảnh: Hải Vân

Việt Nam được xem là một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng gỗ toàn cầu. Ảnh: Hải Vân

Khoản chênh lệch 10-15% ấy không đơn thuần là phần thưởng cho người trồng rừng. Nó cho thấy một xu hướng mới của thị trường: giá trị gia tăng đang đến từ cách quản lý rừng và khả năng chứng minh nguồn gốc, chứ không chỉ từ sản lượng gỗ khai thác.

Nhưng mục tiêu 19 tỷ USD lại xuất hiện đúng lúc dư địa tăng trưởng theo chiều rộng gần như đã khép lại. Rừng tự nhiên đã đóng cửa, đất lâm nghiệp không thể mở rộng thêm và các thị trường lớn ngày càng siết chặt yêu cầu chống phá rừng.

Câu hỏi đặt ra không còn là làm sao có thêm gỗ, mà là làm sao tạo ra nhiều giá trị hơn từ những cánh rừng hiện có.

Thị trường đang thay đổi luật chơi

"Muốn giữ rừng, phải tạo ra giá trị kinh tế từ rừng", ông Võ Quang Hà, Chủ tịch Hội Gỗ Xây dựng TP.HCM (SAWA), nhận định tại một sự kiện về gỗ rừng trồng vào giữa tháng 6.

Theo ông Hà, bài học này đã hình thành từ năm 2007 khi ông có dịp tham quan các vùng nguyên liệu và cơ sở chế biến gỗ tại Mỹ. Điều gây ấn tượng không phải là quy mô khai thác mà là việc diện tích rừng vẫn tiếp tục được duy trì và phát triển.

"Tôi nhận ra rằng hoàn toàn có thể vừa sử dụng gỗ, vừa bảo vệ và phát triển rừng nếu có cơ chế quản trị phù hợp", ông Võ Quang Hà nói.

Nhận thức đó hiện đang trở thành yêu cầu bắt buộc đối với doanh nghiệp toàn cầu. Cuối tháng 5/2026, WWF công bố Cẩm nang Truy xuất nguồn gốc cho các mặt hàng có nguy cơ mất rừng cao, trong bối cảnh các thị trường lớn ngày càng siết chặt quy định chống phá rừng và yêu cầu minh bạch chuỗi cung ứng.

Đối với các mặt hàng như gỗ, cao su, cà phê hay ca cao, doanh nghiệp không chỉ bán sản phẩm mà còn phải chứng minh được nguồn gốc, tính hợp pháp và mức độ bền vững của sản phẩm đó. Nói cách khác, thị trường đang mua cả sự bảo đảm đi kèm với hàng hóa.

Nghịch lý của ngành gỗ Việt

Việt Nam, một trong những quốc gia xuất khẩu gỗ lớn nhất thế giới với kim ngạch khoảng 17 tỷ USD mỗi năm, được xem là một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng gỗ toàn cầu. Tuy nhiên, phía sau những con số tăng trưởng vẫn tồn tại nhiều nghịch lý.

Theo TS. Tô Xuân Phúc, Giám đốc điều hành Chương trình Chính sách, Thương mại và Tài chính Lâm nghiệp của Forest Trends, cho biết mỗi năm Việt Nam nhập khẩu từ 5-6 triệu m3 gỗ, trong đó khoảng 30-40% đến từ các khu vực có rủi ro cao về khai thác bất hợp pháp. Phần lớn lượng gỗ này lại phục vụ thị trường trong nước.

Trong khi đó, nhiều vùng rừng trồng trong nước đã đạt chứng chỉ quốc tế và tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu. Riêng tại Huế, hiện có hơn 10.000 ha rừng được quản lý theo tiêu chuẩn FSC.

Theo SAWA, một trong những rào cản lớn nhất hiện nay nằm ở nhận thức. Nhiều người tiêu dùng vẫn cho rằng "gỗ tốt phải là gỗ cứng", trong khi công nghệ chế biến hiện đại đã cho phép nhiều loại gỗ rừng trồng đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về độ bền và tuổi thọ công trình.

Khoảng cách giữa yêu cầu của thị trường quốc tế và thói quen tiêu dùng trong nước đang trở thành điểm nghẽn đối với quá trình chuyển đổi của ngành.

Từ bán gỗ sang bán giá trị

Bài toán của ngành gỗ không còn là làm sao có thêm gỗ, mà là làm sao tạo ra nhiều giá trị hơn từ cùng một mét khối gỗ. Truy xuất nguồn gốc, rừng trồng có chứng chỉ và vật liệu gỗ kỹ thuật chính là những lời giải đang được thị trường lựa chọn.

Câu chuyện tại Huế cho thấy khi người trồng rừng được hưởng mức giá cao hơn nhờ chứng chỉ FSC, họ có thêm động lực để đầu tư vào quản lý rừng bền vững. Đây không còn là lợi ích môi trường đơn thuần mà đã trở thành lợi ích kinh tế cụ thể.

Xa hơn, các sản phẩm gỗ kỹ thuật như glulam, gỗ ghép thanh hay mass timber đang mở ra khả năng nâng giá trị rừng trồng lên một cấp độ mới. Trên thế giới, các vật liệu này ngày càng được sử dụng rộng rãi trong nhà ở, trường học, khách sạn và cả các công trình cao tầng nhờ khả năng lưu trữ carbon và giảm phát thải.

Đối với Việt Nam, cơ hội đặc biệt lớn khi cả nước hiện có gần 4,9 triệu ha rừng trồng. Tuy nhiên, phần lớn diện tích vẫn được khai thác theo chu kỳ ngắn để sản xuất dăm gỗ hoặc nguyên liệu sơ cấp có giá trị thấp.

Theo ông Phạm Đức Thiềng, một chuyên gia kỹ thuật lâm nghiệp, Việt Nam không thiếu rừng trồng nhưng vẫn thiếu những điều kiện để biến rừng trồng thành ngành công nghiệp vật liệu giá trị cao. Từ tiêu chuẩn kỹ thuật, khung pháp lý đến các dự án trình diễn và liên kết chuỗi ngành đều chưa theo kịp tiềm năng của nguồn nguyên liệu hiện có.

Nếu trước đây tăng trưởng của ngành gỗ được đo bằng sản lượng, thì giai đoạn tới sẽ được đo bằng giá trị. Khi không thể mở rộng thêm tài nguyên, mỗi hecta rừng sẽ phải tạo ra nhiều thu nhập hơn, nhiều việc làm hơn và nhiều giá trị hơn. Đó cũng là cách để ngành gỗ tiến tới mục tiêu 19 tỷ USD mà vẫn giữ được những cánh rừng cho tương lai.

Hải Vân

Nguồn Kinh tế Môi trường: https://kinhtemoitruong.vn/tang-truong-khi-khong-the-co-them-rung-114508.html