Tây Sơn thượng đạo trong khảo cứu của người Pháp

Cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX, nhiều học giả, nhà dân tộc học và nhà thám hiểm người Pháp đã thực hiện các chuyến khảo sát kéo dài từ Quy Nhơn qua An Khê lên Pleiku, Kon Tum.

Qua các công trình của họ, Tây Sơn thượng đạo hiện lên không chỉ như một tuyến giao thương chiến lược, mà còn là không gian lịch sử - văn hóa đặc biệt.

Góc nhìn của các nhà nghiên cứu Pháp

Ngay từ cuối thế kỷ XIX, người Pháp đã đặc biệt quan tâm tuyến đường từ Quy Nhơn qua An Khê lên Tây Nguyên. Đối với chính quyền thuộc địa, đây là cửa ngõ cao nguyên, giữ vai trò quan trọng về quân sự, thương mại và kiểm soát hành chính. Một trong những công trình tiêu biểu nhất là Les Jungles Moi (Rừng người Thượng) của Henri Maitre xuất bản năm 1912.

Trong hành trình khảo sát Tây Nguyên, Henri Maitre đã đi qua vùng An Khê, ghi chép khá chi tiết về các tuyến đường thượng đạo, hoạt động trao đổi hàng hóa và đời sống cư dân Bahnar, Jrai.

Ông mô tả tuyến An Khê như một hành lang giao thương lớn, nơi muối, vải vóc, đồ sắt từ miền xuôi được đưa lên cao nguyên; ngược lại, lâm sản, sáp ong, ngựa và voi từ miền thượng được vận chuyển xuống cảng Quy Nhơn.

Trong nhiều ghi chép của Henri Maitre, Tây Sơn thượng đạo không hiện lên như vùng biên viễn biệt lập, mà là không gian liên kết mạnh mẽ giữa miền núi với đồng bằng duyên hải.

Chính trục giao thương ấy cũng được xem là một trong những nền tảng quan trọng giúp phong trào Tây Sơn từng mở rộng ảnh hưởng từ vùng thượng đạo xuống Bình Định cuối thế kỷ XVIII.

Cùng với Henri Maitre, Léopold Cadìere cũng là gương mặt có ảnh hưởng lớn trong hệ thống khảo cứu Pháp về miền Trung và Tây Nguyên. Với vai trò chủ bút tạp chí Bulletin des Amis du Vieux Húe (BAVH) trong nhiều thập niên, Cadìere góp phần hình thành một trường phái Đông Dương học mang tính liên ngành, kết hợp lịch sử, dân tộc học, địa lý, tín ngưỡng và văn hóa dân gian.

Nhiều bài nghiên cứu đăng trên BAVH không trực tiếp nói về Tây Sơn thượng đạo, nhưng lại cung cấp nền dữ liệu quan trọng để hiểu cấu trúc văn hóa của không gian miền Trung - Tây Nguyên.

Từ tín ngưỡng dân gian, mạng lưới giao thương, đường hành hương đến sự giao thoa giữa văn hóa Việt, Chăm và các cộng đồng bản địa, các khảo cứu ấy cho thấy Tây Sơn thượng đạo không chỉ là tuyến đường lịch sử, mà còn là hành lang văn hóa nối núi rừng với biển cả.

 Một hiện vật Champa thu hút sự chú ý của khách tham quan Nhà trưng bày Tây Sơn thượng đạo (phường An Khê). Ảnh: Hoài Thu

Một hiện vật Champa thu hút sự chú ý của khách tham quan Nhà trưng bày Tây Sơn thượng đạo (phường An Khê). Ảnh: Hoài Thu

Nếu Henri Maitre đại diện cho giai đoạn thám hiểm và khảo sát hành lang thượng đạo thì Jacques Dournes lại đưa việc nghiên cứu Tây Nguyên sang chiều sâu nhân học và văn hóa.

Là linh mục đồng thời là nhà dân tộc học nổi tiếng, Jacques Dournes sống gần 30 năm tại Tây Nguyên, am hiểu sâu sắc ngôn ngữ, luật tục và đời sống tinh thần của người Jrai, Bahnar cùng nhiều cộng đồng bản địa khác.

Điều khiến các công trình của Jacques Dournes vẫn còn sức sống mãi đến hôm nay không chỉ nằm ở giá trị tư liệu, mà còn ở cách ông tiếp cận Tây Nguyên bằng sự đồng cảm và tôn trọng văn hóa địa phương.

Trong lời giới thiệu bản dịch Miền đất huyền ảo, các dịch giả nhận định đằng sau các công trình của Dournes là “một tình yêu sâu sắc và sự kính trọng chân thành đối với những con người Tây Nguyên”.

Có lẽ vì vậy mà các khảo cứu của Jacques Dournes không đơn thuần là ghi chép dân tộc học, mà giống như hành trình đi tìm chiều sâu tinh thần của miền đất thượng đạo.

"Đánh thức" kho tư liệu

Trong thời gian dài, nhiều khảo cứu Pháp về Tây Nguyên và miền Trung chủ yếu nằm trong văn khố hoặc thư viện chuyên ngành. Những năm gần đây, nhiều công trình quan trọng đã được dịch thuật, hiệu khảo và giới thiệu trở lại tại Việt Nam.

Các bản dịch Rừng người Thượng, Tọa độ - cấu trúc gia đình và xã hội của người Jrai, Miền đất huyền ảo hay nhiều khảo cứu từ BAVH đang góp phần "đánh thức" kho tri thức về vùng thượng đạo. Không chỉ dịch thuật, các nhóm nghiên cứu hiện nay còn đối chiếu địa danh, hiệu khảo tư liệu và liên hệ với thực địa Gia Lai - Bình Định hôm nay.

Trong tiến trình ấy, vai trò của Andrew Hardy đặc biệt đáng chú ý. Thông qua hoạt động học thuật, kết nối tư liệu và đặc biệt là ở công trình Lịch sử khai khẩn cao nguyên An Khê, 1864-1888, ông góp phần đưa nhiều nguồn khảo cứu của Viện Viễn Đông Bác Cổ (EFEO) đến gần hơn với giới nghiên cứu Việt Nam, đồng thời thúc đẩy việc đọc lại các công trình Pháp bằng góc nhìn liên ngành và hậu thuộc địa.

 Nhà trưng bày Tây Sơn thượng đạo (phường An Khê). Ảnh: Hoài Thu

Nhà trưng bày Tây Sơn thượng đạo (phường An Khê). Ảnh: Hoài Thu

Điều đáng chú ý là những khảo cứu ấy ngày nay không còn được nhìn đơn thuần như “tư liệu thuộc địa”, mà đang trở thành nguồn dữ liệu quan trọng cho nghiên cứu lịch sử, địa danh học, văn hóa học và xây dựng cơ sở dữ liệu di sản vùng Gia Lai - Bình Định.

Trong việc xác định và kiến tạo bản sắc văn hóa vùng hôm nay, hành trình đọc lại khảo cứu của các học giả người Pháp không chỉ để hiểu quá khứ, mà còn để tìm cách ứng xử sâu sắc hơn với các vấn đề văn hóa, bản sắc và phát triển của Tây Nguyên trong hiện tại, đúng như Jacques Dournes từng viết: “Nếu phải hiểu để mà có thể yêu, thì lại phải yêu để mà có thể hiểu”.

Có lẽ đó cũng là chìa khóa để nhìn lại Tây Sơn thượng đạo hôm nay, nó không chỉ như một tuyến đường lịch sử, mà như là một không gian ký ức văn hóa nối liền duyên hải Bình Định với đại ngàn Gia Lai qua nhiều thế kỷ.

TS. VÕ MINH HẢI

Nguồn Gia Lai: https://baogialai.com.vn/tay-son-thuong-dao-trong-khao-cuu-cua-nguoi-phap-post589693.html