Tết 2026: AI 'mở xông đất' cho kỷ nguyên học nghề tại Việt Nam
Trong không khí ấm áp của những ngày đầu năm mới 2026, câu chuyện về 'học thuật' dường như không còn khô khan khi gắn liền với sự hiện diện của AI. Từ những phòng lab hiện đại đến các cơ sở giáo dục nghề nghiệp, mô hình dạy học cũ đang nhường chỗ cho những trải nghiệm tương tác thông minh.
Khi những tiếng pháo hoa chào xuân Bính Ngọ 2026 vừa dứt, cũng là lúc ngành giáo dục nhìn lại một năm chuyển mình đầy bão táp nhưng cũng đầy thành tựu nhờ trí tuệ nhân tạo (AI).
Không còn là những dự báo xa xôi, AI đã thực sự 'phá dỡ' bức tường lớp học truyền thống để xây dựng nên một hệ sinh thái học tập thông minh, cá nhân hóa đến từng người học. AI đã thực sự làm thay đổi mô hình giáo dục ở Việt Nam, chuyển từ mô hình dạy theo lớp học truyền thống sang hệ sinh thái học tập thông minh.
Sự xuất hiện của AI đang làm thay đổi căn bản nhiều lĩnh vực, trong đó có giáo dục nghề nghiệp (GDNN). Để hiểu rõ hơn về tác động và triển vọng của AI trong GDNN tại Việt Nam, nhân dịp đầu xuân năm mới, phóng viên Tạp chí Một Thế Giới đã có buổi trò chuyện với bà Nguyễn Thị Thúy Nga – Giám đốc Đào tạo Viện Nghiên cứu Giáo dục Nghề nghiệp để giải mã vận hội mới của giáo dục Việt Nam trong kỷ nguyên máy học.

Bà Nguyễn Thị Thúy Nga – Giám đốc Đào tạo Viện Nghiên cứu Giáo dục Nghề nghiệp.
- AI đã và đang thay đổi trải nghiệm học tập trong GDNN như thế nào? Cụ thể AI giúp cá nhân hóa lộ trình học tập và đánh giá kỹ năng của từng người học ra sao để phù hợp với yêu cầu thực tế của thị trường lao động hôm nay, thưa bà?
- Bà Nguyễn Thị Thúy Nga: AI đã thực sự làm thay đổi mô hình giáo dục, chuyển từ mô hình dạy theo lớp học truyền thống sang hệ sinh thái học tập thông minh. AI tác động mạnh mẽ đến GDNN thông qua các khía cạnh sau:
Cá nhân hóa và mô phỏng thực hành: Hệ thống bài giảng được cá nhân hóa theo đúng nhu cầu và tiến độ của từng người học. Các công cụ mô phỏng bằng AI và thực tế ảo (VR/AR) giúp giảm rủi ro, tiết kiệm chi phí và tăng tốc độ thực hành trong lĩnh vực nghề nghiệp.
Hỗ trợ và đánh giá kỹ năng: AI cung cấp trợ giảng ảo (chatbot/virtual assistant) 24/7, đồng thời đánh giá kỹ năng dựa trên phân tích dữ liệu và nhận dạng các thao tác thực hành của người học, đảm bảo tính khách quan và chính xác.
Quản lý và dự báo: Giúp quản lý đào tạo theo thời gian thực, dự báo tiến độ hoặc nguy cơ bỏ học, từ đó có biện pháp can thiệp kịp thời.
Phân tích nhu cầu thị trường: AI có khả năng phân tích nhu cầu thị trường lao động để cung cấp dữ liệu kịp thời, giúp cơ sở đào tạo cập nhật chương trình đào tạo theo xu thế phát triển kinh tế và công nghệ hiện tại.
Với giáo viên, chúng ta cần thẳng thắn: AI sẽ thay thế những việc mà giáo viên làm như một "cỗ máy", nhưng nó sẽ nâng tầm những giá trị mà chỉ con người mới có. Trong GDNN truyền thống, giáo viên thường đóng vai trò là "người truyền thụ kiến thức". Họ lên lớp, trình diễn kỹ năng thao tác và học viên làm theo.
Thay vì dạy cái gì, giáo viên phải thiết kế xem học viên sẽ học như thế nào với sự hỗ trợ của AI. AI có thể cung cấp lý thuyết, nhưng giáo viên là người giúp học viên kết nối lý thuyết đó vào thực tế sản xuất đầy biến động.
Tuy nhiên, giáo viên vẫn là những người truyền cảm hứng và cố vấn đạo đức nghề nghiệp. Đây là "vùng đất" mà AI chưa thể chạm tới. Kỹ năng mềm, thái độ làm việc và đạo đức nghề nghiệp là những thứ cần sự tương tác giữa con người với con người.
AI có thể dạy một học viên cách vận hành cánh tay robot chính xác đến từng milimet, nhưng chỉ người thầy mới dạy được học viên đó lòng trắc ẩn và trách nhiệm khi sản phẩm đó phục vụ cộng đồng.
- Theo bà, hiện nay ứng dụng AI nào nổi bật đang được triển khai trong giáo dục nghề nghiệp và mô hình nào đang mang lại hiệu quả rõ rệt nhất?
- Bà Nguyễn Thị Thúy Nga: Một số cơ sở GDNN tại Việt Nam đang triển khai các công cụ nổi bật như: Mô phỏng ảo, đó là sử dụng trong các ngành kỹ thuật như mô phỏng hàn, mô phỏng máy CNC, hoặc ứng dụng AI trong ngành điện lạnh để thực hành mà không cần thiết bị vật lý tốn kém.
Hệ thống học tập thích ứng: Cung cấp lộ trình học tập và bài tập phù hợp với trình độ hiện tại của mỗi học viên. Hay trợ giảng ảo, lớp học số và phòng thí nghiệm AI.
Tuy đã có những bước tiến, tỉ lệ triển khai AI tại các trường GDNN hiện tại vẫn còn thấp. Tôi hy vọng trong thời gian tới, các trường sẽ phổ cập hơn việc sử dụng AI và hướng dẫn học sinh ứng dụng các công cụ này.
- Vậy theo bà, đâu là rào cản lớn nhất khi ứng dụng AI trong GDNN tại Việt Nam?
- Bà Nguyễn Thị Thúy Nga: Theo tôi, rào cản lớn nhất liên quan đến vấn đề đạo đức, quyền riêng tư và bảo mật dữ liệu của người học.
Về vấn đề đạo đức: Hiệu quả của AI phụ thuộc vào mục đích sử dụng. Nếu sử dụng AI sai cách hoặc tiêu cực, kết quả mang lại cũng sẽ tiêu cực.
Về bảo mật dữ liệu và quyền riêng tư: Khi áp dụng hệ thống AI quy mô lớn, việc quản lý và bảo mật dữ liệu cá nhân của người học là tối quan trọng. Mỗi phần mềm cần có chế độ bảo mật nghiêm ngặt cho từng tài khoản và môi trường giáo dục phải có sự quản lý chặt chẽ để đảm bảo dữ liệu chỉ được sử dụng trong phạm vi an toàn, đã được cho phép.

AI đã thực sự làm thay đổi mô hình giáo dục, chuyển từ mô hình dạy theo lớp học truyền thống sang hệ sinh thái học tập thông minh.
Trên thực tế, dù 76% giáo viên đã bắt đầu tự tìm hiểu AI (theo khảo sát 2024-2025), nhưng phần lớn vẫn dừng lại ở mức độ sử dụng chatbot cơ bản. Nhiều giáo viên giỏi tay nghề truyền thống nhưng lại lúng túng khi tích hợp AI vào quy trình kỹ thuật thực tế. Một bộ phận vẫn giữ quan điểm "dạy nghề là phải tay làm mắt thấy", coi AI là thứ ảo ảnh, dễ làm học viên mất đi kỹ năng thực hành cốt lõi.
Đáng nói, AI học từ dữ liệu, nhưng dữ liệu về GDNN tại Việt Nam còn khá phân tán. Các mô hình AI lớn hiện nay vẫn ưu tiên Tiếng Anh. Khi áp dụng vào các thuật ngữ kỹ thuật chuyên sâu bằng Tiếng Việt hoặc các quy chuẩn công nghiệp riêng biệt của Việt Nam, AI đôi khi đưa ra kết quả thiếu chính xác. Trong khi đó, chúng ta chưa có một kho học liệu số dùng chung đủ lớn để AI có thể "học" và hỗ trợ giáo viên thiết kế bài giảng sát với thực tế sản xuất trong nước.
- Theo bà, sự xuất hiện của AI sẽ thay đổi vai trò của đội ngũ giáo viên trong GDNN như thế nào? Và họ cần được trang bị những kỹ năng nào để làm việc hiệu quả cùng với AI?
- Bà Nguyễn Thị Thúy Nga: Vai trò của giáo viên sẽ chuyển dịch từ người truyền đạt kiến thức sang người hướng dẫn, cố vấn và thiết kế trải nghiệm học tập. Theo đó, giáo viên cần được trang bị các kỹ năng sau:
Kỹ năng sư phạm kỹ thuật số, đó là biết cách tích hợp AI và các công cụ kỹ thuật số vào bài giảng.
Kỹ năng phân tích dữ liệu cơ bản: Hiểu và sử dụng dữ liệu do AI thu thập để điều chỉnh phương pháp giảng dạy và cá nhân hóa hỗ trợ cho học viên.
Kỹ năng quản lý và đánh giá AI: Đảm bảo AI được sử dụng một cách có đạo đức, khách quan và hiệu quả trong quá trình đánh giá.
- Các cơ sở GDNN hiện nay cần có chiến lược đầu tư và hợp tác như thế nào với các doanh nghiệp để triển khai AI một cách hiệu quả và bền vững, thưa bà?
- Bà Nguyễn Thị Thúy Nga: Tôi cho rằng cần có chiến lược đầu tư và hợp tác đa chiều. Khi doanh nghiệp có nhu cầu về lao động kỹ thuật (cao/tay nghề), họ nên kết hợp với nhà trường để phát triển năng lực cho đội ngũ cán bộ quản lý, giáo viên, chuyên gia. Và đầu tư vào cơ sở vật chất kỹ thuật và công nghệ AI.
Thúc đẩy sự kết nối và hợp tác giữa nhà trường - doanh nghiệp - và các chuyên gia để tạo ra một hệ sinh thái học tập - làm việc liền mạch, từ đó đảm bảo hiệu quả đào tạo cao nhất.
- Theo bà, các bộ ngành, cơ quan quản lý cần có những cơ chế chính sách, giúp đỡ gì để khuyến khích ứng dụng AI một cách đồng bộ trong GDNN?
- Bà Nguyễn Thị Thúy Nga: Trong thời gian qua, các cơ quan và doanh nghiệp đã có những động thái tích cực như tổ chức các chương trình đào tạo về AI hoàn toàn miễn phí cho giáo viên. Tuy nhiên, AI là một lĩnh vực phát triển nhanh, do đó tôi cho rằng cần có sự đầu tư mạnh mẽ hơn.
Thứ nhất là tạo thêm nhiều khóa học chuyên sâu và thực tiễn về AI cho đội ngũ cán bộ, giáo viên.
Thứ hai là cung cấp và đầu tư thêm về cơ sở vật chất kỹ thuật để các thầy cô tiếp nhận và ứng dụng công nghệ một cách nhanh nhất và hiệu quả nhất.
Thứ ba là ban hành các quy định rõ ràng về tiêu chuẩn ứng dụng AI, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến đạo đức, quyền riêng tư và chất lượng đào tạo.
- Theo bà, trong 5 đến 10 năm tới, hệ sinh thái giáo dục nghề nghiệp tích hợp AI tại Việt Nam sẽ được định hình như thế nào?
- Bà Nguyễn Thị Thúy Nga: Tôi cho rằng trong 5 đến 10 năm tới, hệ sinh thái GDNN tích hợp AI tại Việt Nam sẽ chuyển mình mạnh mẽ, hướng tới mô hình:
Học tập "theo nhu cầu": Học viên có thể học bất cứ đâu, bất cứ lúc nào với nội dung được điều chỉnh tức thì bởi AI, đảm bảo họ luôn được trang bị kỹ năng "nóng" nhất theo yêu cầu của doanh nghiệp.
Đánh giá kỹ năng "thời gian thực": Việc đánh giá sẽ không còn chỉ dựa vào lý thuyết hay bài kiểm tra cuối kỳ, mà dựa trên phân tích dữ liệu thực hành liên tục của AI, cấp chứng chỉ kỹ năng linh hoạt.
Mô phỏng và thực hành ảo tiên tiến: Công nghệ VR/AR/Metaverse sẽ kết hợp với AI tạo ra các môi trường làm việc ảo cực kỳ chân thực, cho phép người học thực hành các thao tác nguy hiểm hoặc phức tạp mà không cần máy móc đắt tiền.
GDNN trở thành "hệ thống mở": AI sẽ giúp các cơ sở GDNN kết nối chặt chẽ hơn với doanh nghiệp, tạo ra một hệ thống học tập mở, nơi chương trình đào tạo luôn được cập nhật tự động dựa trên phân tích xu hướng thị trường lao động toàn cầu.
AI là chìa khóa để GDNN Việt Nam vượt qua những giới hạn truyền thống, nâng cao chất lượng đào tạo và cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao, có khả năng thích ứng với nền kinh tế số. Để đạt được điều này, sự đầu tư đồng bộ từ Chính phủ, sự hợp tác chặt chẽ giữa nhà trường và doanh nghiệp, cùng với việc nâng cao năng lực cho đội ngũ giáo viên là những yếu tố quyết định.
Xin cảm ơn bà về những chia sẻ này!













