Tham vọng đưa máy bay xuất kích từ tàu ngầm có khả thi?

Ý tưởng kết hợp tàu ngầm với máy bay đã từng có thật và được nhiều quốc gia nghiên cứu.

Một tàu ngầm mang máy bay không cần phải có sàn đáp khổng lồ như tàu sân bay. Máy bay thường được tháo rời, cất trong một nhà chứa chống nước trên tàu ngầm và chỉ được lắp ráp sau khi tàu nổi lên. Sau đó, máy bay có thể được đưa lên boong bằng cần cẩu và phóng đi bằng máy phóng.

Tàu HMS M2, một trong những tàu sân bay tàu ngầm đầu tiên của Anh, được nhìn thấy vào năm 1933. (Ảnh: The Air and Sea Co)

Tàu HMS M2, một trong những tàu sân bay tàu ngầm đầu tiên của Anh, được nhìn thấy vào năm 1933. (Ảnh: The Air and Sea Co)

Mục tiêu của thiết kế này khá rõ ràng: tàu ngầm vốn có khả năng tiếp cận bí mật, nhưng tầm quan sát từ dưới biển rất hạn chế. Một máy bay trinh sát có thể bay xa khỏi tàu, tìm kiếm mục tiêu, phát hiện lực lượng đối phương và truyền thông tin về cho tàu ngầm. Với những máy bay lớn hơn, chúng thậm chí có thể thực hiện nhiệm vụ ném bom hoặc tấn công.

Ý tưởng xuất hiện từ rất sớm

Nhật Bản thường được nhắc đến nhiều nhất khi nói về tàu ngầm mang máy bay, nhưng họ không phải quốc gia đầu tiên thử nghiệm ý tưởng này.

Năm 1915, Đức từng đưa một thủy phi cơ Friedrichshafen FF.29 lên tàu ngầm U-12. Anh cũng nhanh chóng thử nghiệm với thủy phi cơ Sopwith Schneider trên tàu HMS E22.

Tuy nhiên, những thiết kế ban đầu gặp một vấn đề nghiêm trọng: máy bay được đặt ngay trên boong tàu khiến chúng phải hứng chịu sóng biển và thời tiết khắc nghiệt, đồng thời cản trở tàu ngầm lặn xuống nước. Nói cách khác, việc mang máy bay lại làm suy yếu chính đặc tính quan trọng nhất của tàu ngầm là khả năng ẩn mình dưới mặt biển.

Trong những năm 1920, các kỹ sư bắt đầu tìm cách giải quyết vấn đề bằng những nhà chứa máy bay kín nước.

Tàu ngầm HMS M2 của Anh là một ví dụ đáng chú ý. Con tàu được cải biến từ thiết kế ban đầu, thay khẩu pháo 12 inch bằng một nhà chứa dành cho thủy phi cơ Parnall Peto và được trang bị máy phóng. Máy bay có thể thực hiện nhiệm vụ trinh sát phía trước, sau đó hạ cánh gần tàu ngầm để được cẩu trở lại.

Pháp thậm chí còn xây dựng một thiết kế tham vọng hơn với Surcouf, khi đó là tàu ngầm lớn nhất thế giới. Con tàu sở hữu hai pháo 8 inch, 12 ống phóng ngư lôi và một nhà chứa kín nước dành cho thủy phi cơ trinh sát Besson MB-411.

MB-411 đóng vai trò như "đôi mắt trên bầu trời" của Surcouf, giúp thủy thủ đoàn phát hiện mục tiêu ở khoảng cách xa và cung cấp dữ liệu cho những khẩu pháo hạng nặng của tàu.

Mỹ cũng tham gia cuộc thử nghiệm. Tàu ngầm S-1 mang theo một thủy phi cơ Martin MS-1 đã được tháo rời và cất trong một thùng chứa hình trụ trên boong.

Những thiết kế này chứng minh rằng việc đưa máy bay lên tàu ngầm là khả thi về mặt kỹ thuật. Nhưng chúng cũng cho thấy một thực tế khác: việc kết hợp hai hệ thống vốn có những yêu cầu hoàn toàn khác nhau không hề đơn giản.

Nhật Bản đưa ý tưởng lên một tầm cao mới

Trong số các quốc gia theo đuổi ý tưởng này, Nhật Bản là nước tiến xa nhất.

Trong Chiến tranh Thế giới thứ hai, Hải quân Đế quốc Nhật Bản đã chế tạo hơn 40 tàu ngầm mang máy bay thuộc nhiều lớp khác nhau. Phần lớn sử dụng các thủy phi cơ trinh sát nhỏ, có thể tháo rời và cất trong nhà chứa kín nước.

Một trong những loại nổi tiếng nhất là Yokosuka E14Y "Glen". Máy bay này giúp tàu ngầm mở rộng đáng kể phạm vi quan sát, vượt xa khả năng quan sát trực tiếp của thủy thủ đoàn từ tháp chỉ huy.

Những tàu ngầm như vậy thậm chí đã được sử dụng trong chiến đấu. Một chiếc E14Y phóng từ tàu ngầm I-7 từng thực hiện nhiệm vụ trinh sát Trân Châu Cảng và đánh giá thiệt hại sau cuộc tấn công tháng 12/1941.

Đáng chú ý hơn là hoạt động của tàu ngầm I-25 ngoài khơi Oregon vào ngày 9/9/1942. Một chiếc E14Y được phóng lên từ tàu ngầm đã thả hai quả bom cháy gần thị trấn Brookings với mục tiêu gây cháy rừng.

I-400 và tham vọng biến tàu ngầm thành tàu sân bay

Đỉnh cao của ý tưởng tàu ngầm mang máy bay là lớp I-400 của Nhật Bản. Những tàu ngầm khổng lồ này được thiết kế để hoạt động trên khoảng cách rất xa và mang theo tới ba máy bay tấn công. Mục tiêu của Nhật Bản là sử dụng chúng để thực hiện những cuộc tấn công bất ngờ vào các mục tiêu nằm sâu trong lãnh thổ đối phương.

Một trong những kế hoạch táo bạo nhất là tấn công kênh đào Panama, tuyến đường chiến lược có vai trò đặc biệt quan trọng đối với hoạt động của Mỹ.

I-400 được khởi đóng năm 1943 và đưa vào hoạt động cuối năm 1944. Thế nhưng, thời điểm nó xuất hiện đã quá muộn để tạo ra tác động đáng kể. Chỉ có ba tàu thuộc lớp này được hoàn thành trước khi Nhật Bản đầu hàng, gồm I-400, I-401 và I-402.

Đầu năm 1945, khi Nhật Bản hứng chịu những cuộc không kích ngày càng dữ dội, giới hoạch định quân sự nước này tiếp tục tìm kiếm các phương án trả đũa.

Sau cuộc không kích bằng bom cháy vào Tokyo trong Chiến dịch Meetinghouse tháng 3/1945, Hạm đội 6 Nhật Bản từng đề xuất một cuộc không kích nhằm vào San Francisco, kế hoạch này sau đó bị bác bỏ.

3 tháng sau, 3 tàu ngầm được chuẩn bị cho nhiệm vụ tấn công kênh đào Panama. Tuy nhiên, tình hình chiến trường thay đổi nhanh chóng sau khi Okinawa thất thủ. Kế hoạch bị điều chỉnh và các tàu ngầm được chuyển hướng tới lực lượng Mỹ tại quần đảo Caroline.

Nhưng ngay cả nhiệm vụ mới cũng không bao giờ được thực hiện. Khi các tàu ngầm đang trên đường tới mục tiêu, Nhật Bản đầu hàng vào tháng 8/1945.

Vì sao ý tưởng này không trở thành tương lai của hải quân?

Tàu ngầm mang máy bay sở hữu một sự kết hợp rất hấp dẫn: khả năng bí mật của tàu ngầm và tầm hoạt động của máy bay. Một tàu ngầm có thể tiếp cận gần bờ biển đối phương mà khó bị phát hiện, sau đó triển khai máy bay để tìm kiếm mục tiêu ở khoảng cách xa. Nhưng để làm được điều đó, con tàu phải "hy sinh" rất nhiều thứ.

Nhà chứa máy bay chiếm không gian và làm tăng kích thước tàu. Máy bay phải được tháo rời, bảo quản, lắp ráp và thu hồi trong điều kiện ngoài biển. Việc vận hành máy bay cũng buộc tàu ngầm phải nổi lên, khiến nó dễ bị phát hiện và tấn công.

Trong khi đó, tàu sân bay thông thường có thể mang theo nhiều máy bay hơn, triển khai chúng nhanh hơn và hỗ trợ hoạt động liên tục trên biển. Tàu ngầm lại phải ưu tiên khả năng lặn, độ kín nước, tính ổn định và khả năng tàng hình.

Sau Chiến tranh Thế giới thứ hai, sự phát triển nhanh chóng của hàng không hải quân, tàu sân bay và các hệ thống trinh sát khác khiến tàu ngầm mang máy bay ngày càng trở nên kém hấp dẫn. Trong suốt thời kỳ Chiến tranh Lạnh, không có hải quân lớn nào tiếp tục phát triển mô hình này thành một lực lượng chiến đấu chủ lực.

Xuân Minh

Nguồn SK&ĐS: https://suckhoedoisong.vn/tham-vong-dua-may-bay-xuat-kich-tu-tau-ngam-co-kha-thi-16926081710270983.htm