Thần cơ sang phá của Đại Việt lợi hại đến mức nào?

Chỉ trong vài thập kỷ ngắn ngủi, một loại vũ khí mới đã khiến nghệ thuật chiến tranh ở Đại Việt thay đổi sâu sắc, mở đầu cho kỷ nguyên quân sự mới.

Trong lịch sử quân sự Việt Nam, không có loại hỏa khí nào để lại nhiều dấu ấn như "thần cơ sang pháo" – loại súng thần công sơ khai gắn liền với tên tuổi Hồ Nguyên Trừng và triều Hồ. Mặc dù ngày nay không còn hiện vật nguyên vẹn để nghiên cứu, các ghi chép trong sử sách Việt Nam và Trung Hoa đều cho thấy thần cơ sang pháo là một trong những loại hỏa khí tiên tiến của Đông Á vào cuối thế kỷ XIV. Sự xuất hiện của thần cơ sang pháo không chỉ làm thay đổi cách quân đội Đại Việt tiến hành chiến tranh mà còn đánh dấu bước chuyển từ thời đại của cung nỏ sang thời đại của thuốc súng.

Điểm vượt trội nằm ở sức công phá và tầm bắn

Sự ra đời của thần cơ sang pháo gắn liền với tên tuổi Hồ Nguyên Trừng, con trưởng của Hồ Quý Ly. Là người có kiến thức sâu về luyện kim và kỹ thuật quân sự, Hồ Nguyên Trừng được giao phụ trách việc nghiên cứu và chế tạo các loại hỏa khí phục vụ quân đội.

Tên gọi "thần cơ sang pháo" mang ý nghĩa ca ngợi sức mạnh và sự kỳ diệu của loại vũ khí này. "thần cơ" có thể hiểu là "máy móc kỳ diệu", còn "sang pháo" được nhiều nhà nghiên cứu cho rằng chỉ một loại đại bác hoặc hỏa pháo cỡ lớn. Các nguồn sử liệu không mô tả chi tiết cấu tạo của loại pháo này, nhưng phần lớn các học giả đều nhận định đây là súng thần công bằng đồng hoặc hợp kim đồng, sử dụng thuốc súng để phóng đạn đá hoặc đạn kim loại thông qua một nòng pháo đúc liền.

Điểm vượt trội đầu tiên của thần cơ sang pháo nằm ở sức công phá. Trước khi loại vũ khí này xuất hiện, các cuộc công thành chủ yếu dựa vào máy bắn đá, xe phá thành hoặc các đơn vị bộ binh áp sát tường thành. Những phương thức đó tuy hiệu quả trong nhiều trận đánh, nhưng tốc độ chậm và phụ thuộc nhiều vào địa hình. Thần cơ sang pháo tạo ra một phương thức hoàn toàn mới: dùng sức nổ của thuốc súng để phóng viên đạn với tốc độ rất lớn, có khả năng phá hủy công sự gỗ, gây sát thương cho đội hình dày đặc của đối phương và tạo ra hiệu ứng tâm lý mạnh nhờ tiếng nổ dữ dội.

Ảnh minh họa: AI.

Ảnh minh họa: AI.

Không chỉ mạnh hơn về uy lực, thần cơ sang pháo còn có ưu thế về tầm bắn. Dù các tài liệu không ghi rõ thông số kỹ thuật, các khẩu pháo cùng thời ở Đông Á thường đạt tầm bắn từ vài trăm mét đến hơn một kilomet tùy kích cỡ và lượng thuốc súng sử dụng. Trong điều kiện chiến tranh thời trung đại, khoảng cách ấy đủ để pháo binh tấn công đối phương trước khi quân cung nỏ hoặc bộ binh có thể tiếp cận. Điều này làm thay đổi đáng kể chiến thuật phòng thủ thành lũy cũng như tác chiến trên chiến trường mở.

Một ưu điểm khác là khả năng gây tác động tâm lý. Đối với binh sĩ vốn chỉ quen với tiếng dây cung bật hoặc tiếng va chạm của vũ khí lạnh, tiếng nổ lớn cùng cột khói dày đặc từ thần công có thể gây hoảng loạn, đặc biệt trong những lần đầu chạm trán. Hiệu ứng tâm lý này từng được ghi nhận ở nhiều chiến trường trên thế giới khi hỏa khí mới xuất hiện, và nhiều khả năng quân đội Đại Việt cũng đã tận dụng ưu thế tương tự.

Để chế tạo được thần cơ sang pháo, trình độ luyện kim của Đại Việt phải đạt đến mức rất cao. Một khẩu pháo không chỉ cần đủ cứng để chịu được áp lực từ vụ nổ mà còn phải có thành nòng đồng đều, tránh các bọt khí hoặc vết nứt trong quá trình đúc. Chỉ một sai sót nhỏ cũng có thể khiến khẩu pháo phát nổ ngay khi khai hỏa, gây thương vong cho chính người sử dụng. Điều đó cho thấy các nghệ nhân dưới thời Hồ đã kết hợp thành công truyền thống đúc đồng lâu đời của người Việt với công nghệ thuốc súng đang phát triển ở Đông Á.

Xây dựng năng lực sản xuất công nghiệp để tạo ưu thế quân sự

Điều đáng chú ý là thần cơ sang pháo không phải sản phẩm đơn lẻ mà nằm trong cả một chương trình hiện đại hóa quân đội. Dưới triều Hồ, nhiều loại hỏa khí khác như hỏa tiễn, hỏa cầu và các thiết bị sử dụng thuốc súng cũng được nghiên cứu, chế tạo và đưa vào sử dụng. Các xưởng quân giới được mở rộng để sản xuất hàng loạt vũ khí thay vì chỉ chế tạo thủ công với số lượng nhỏ. Điều này phản ánh tư duy rất hiện đại của Hồ Quý Ly và Hồ Nguyên Trừng: muốn tạo ưu thế quân sự lâu dài thì phải xây dựng năng lực sản xuất công nghiệp quân sự chứ không chỉ sở hữu một vài phát minh.

Tuy nhiên, thần cơ sang pháo cũng có những hạn chế nhất định. Công nghệ luyện kim cuối thế kỷ XIV chưa cho phép chế tạo các khẩu pháo có độ bền cao như những khẩu đại bác châu Âu vài thế kỷ sau. Việc nạp thuốc súng và đạn hoàn toàn bằng tay khiến tốc độ bắn còn chậm. Thuốc súng thời kỳ này cũng chưa ổn định về chất lượng, làm cho tầm bắn và độ chính xác giữa các phát bắn có thể khác nhau. Ngoài ra, những khẩu pháo lớn rất nặng, khó cơ động và chủ yếu phù hợp với chiến tranh phòng thủ hoặc công thành.

Thực tế lịch sử cũng chứng minh rằng vũ khí tiên tiến không đồng nghĩa với chiến thắng. Khi quân Minh xâm lược Đại Việt vào các năm 1406–1407, nhà Hồ sở hữu lực lượng hỏa khí đáng kể nhưng vẫn nhanh chóng thất bại. Nguyên nhân nằm ở nhiều yếu tố như sự bất ổn chính trị, khả năng huy động sức dân hạn chế, chiến lược quân sự chưa phù hợp và việc quân Minh cũng là một trong những đội quân sử dụng hỏa khí mạnh nhất châu Á thời đó. Chính Hồ Nguyên Trừng đã đúc kết bài học ấy qua câu nói nổi tiếng về lòng dân - "Thần không sợ đánh, chỉ sợ lòng dân không theo" - một nhận định vẫn còn nguyên giá trị cho đến ngày nay.

Dù triều Hồ sụp đổ, di sản của thần cơ sang pháo vẫn tiếp tục được kế thừa. Sau khi bị bắt sang Trung Hoa, Hồ Nguyên Trừng được triều Minh trọng dụng trong ngành chế tạo pháo, cho thấy trình độ kỹ thuật của ông được đối phương đánh giá rất cao. Tại Việt Nam, các triều Lê, Mạc, Trịnh và Nguyễn tiếp tục phát triển pháo binh, đồng thời tiếp thu thêm kỹ thuật từ Bồ Đào Nha và các nước châu Âu. Đến đầu thế kỷ XIX, nghệ thuật đúc thần công bằng đồng của Việt Nam đạt đến đỉnh cao với Cửu vị Thần công tại Kinh thành Huế.

Ngày nay, dù chưa tìm thấy một khẩu thần cơ sang pháo nguyên vẹn để có thể xác định chính xác kích thước, trọng lượng hay tính năng kỹ thuật, phần lớn các nhà nghiên cứu đều thống nhất rằng đây là một trong những thành tựu quân sự nổi bật nhất của Đại Việt thời trung đại. Nó đánh dấu lần đầu tiên hỏa khí được tổ chức và sử dụng một cách có hệ thống trong quân đội, mở đầu cho truyền thống pháo binh kéo dài nhiều thế kỷ. Quan trọng hơn, thần cơ sang pháo cho thấy người Việt không chỉ tiếp thu công nghệ từ bên ngoài mà còn biết cải tiến, phát triển và vận dụng sáng tạo để phù hợp với điều kiện chiến tranh của mình.

Giống cừu kỳ lạ với bốn sừng cong đối xứng và gần như không có đuôi

Thanh Bình

Nguồn Tri Thức & Cuộc Sống: https://kienthuc.net.vn/than-co-sang-pha-cua-dai-viet-loi-hai-den-muc-nao-post1624481.html