Thể chế đi trước, văn hóa cất cánh
Phiên họp thứ nhất của Ban Chỉ đạo Trung ương về phát triển văn hóa Việt Nam không chỉ là một cuộc họp triển khai nhiệm vụ, mà là một lời hiệu triệu về tư duy và hành động.

Khi hoàn thành và đưa vào hoạt động, Nhà hát Opera Hà Nội sẽ tạo cú hích lớn đối với phát triển công nghiệp văn hóa. Ảnh: T.LINH
Khi Thường trực Ban Bí thư Trần Cẩm Tú nhấn mạnh yêu cầu sớm xây dựng Nghị quyết của Quốc hội về phát triển văn hóa ngay tại kỳ họp thứ nhất của Quốc hội khóa XVI, cùng với thông điệp “nền tảng, động lực phải đi trước”, điều đó cho thấy một quyết tâm chính trị rất rõ ràng: Phải tháo gỡ điểm nghẽn thể chế để văn hóa thực sự trở thành sức mạnh nội sinh, động lực phát triển và nguồn lực cạnh tranh của quốc gia trong kỷ nguyên mới.
Có những thời điểm trong tiến trình phát triển của đất nước mà một quyết sách, một cuộc họp, hay một chỉ đạo mang ý nghĩa vượt ra ngoài khuôn khổ thông thường của quản lý hành chính. Phiên họp thứ nhất của Ban Chỉ đạo Trung ương về phát triển văn hóa Việt Nam chính là một thời điểm như vậy. Bởi lẽ, đằng sau những nội dung cụ thể được đặt ra là một yêu cầu sâu xa hơn: Phải thay đổi cách chúng ta nhìn nhận về văn hóa, và từ đó thay đổi cách chúng ta thiết kế thể chế cho văn hóa phát triển.
Chính trong bối cảnh đó, yêu cầu xây dựng một Nghị quyết chuyên đề của Quốc hội về phát triển văn hóa ngay từ kỳ họp đầu tiên của nhiệm kỳ mới mang ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Đây không chỉ là sự cụ thể hóa tinh thần của Nghị quyết số 80 của Bộ Chính trị, mà còn là một bước đi cần thiết để tạo ra “lực đẩy thể chế” đủ mạnh.
Bởi vì, trong một nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, mọi nguồn lực chỉ có thể được huy động và phân bổ hiệu quả khi có khung pháp lý rõ ràng, minh bạch và phù hợp. Nhưng điều quan trọng hơn cả là Nghị quyết ấy phải vượt qua được một “cái bẫy” quen thuộc. Đó là tình trạng chính sách tốt trên giấy nhưng khó đi vào cuộc sống. Để tránh điều này, các cơ chế, chính sách ưu đãi cần được thiết kế theo hướng thực chất, dễ tiếp cận và có khả năng tạo ra hiệu quả ngay trong ngắn hạn, đồng thời duy trì được tác động lâu dài.
Chẳng hạn, nếu chúng ta nói đến ưu đãi cho công nghiệp văn hóa, thì đó không chỉ là những lời khuyến khích chung chung, mà phải là những chính sách thuế cụ thể, những gói tín dụng ưu đãi, những cơ chế bảo lãnh đầu tư cho các dự án sáng tạo. Nếu nói đến xã hội hóa, thì không chỉ là kêu gọi, mà phải là mở ra những “cánh cửa” thật sự để khu vực tư nhân tham gia, từ cơ chế PPP đến việc khai thác tài sản công một cách minh bạch, hiệu quả.
Thực tiễn hiện nay cho thấy, một trong những rào cản lớn nhất đối với phát triển văn hóa chính là những điểm nghẽn trong hệ thống pháp luật. Có thể kể đến những quy định về thuế chưa thực sự khuyến khích đầu tư vào lĩnh vực sáng tạo; những hạn chế trong Luật PPP khiến nhiều dự án văn hóa khó triển khai theo hình thức hợp tác công - tư; hay những vướng mắc trong quản lý tài sản công khiến các thiết chế văn hóa không thể khai thác hết tiềm năng của mình. Bên cạnh đó, các quy định về đầu tư công, đấu thầu, tự chủ đơn vị sự nghiệp cũng còn nhiều điểm chưa phù hợp với đặc thù của lĩnh vực văn hóa - một lĩnh vực mà yếu tố sáng tạo, tính đặc thù và giá trị phi vật chất đóng vai trò rất lớn.
Những “nút thắt” này nếu không được tháo gỡ kịp thời sẽ tiếp tục làm giảm hiệu quả của các chính sách, làm lãng phí nguồn lực và làm chậm lại quá trình phát triển. Chính vì vậy, việc rà soát, sửa đổi, bổ sung các luật liên quan không chỉ là một nhiệm vụ kỹ thuật lập pháp, mà là một yêu cầu mang tính chiến lược. Đó là quá trình “dọn đường” để văn hóa có thể vận hành trong một môi trường thể chế phù hợp hơn, linh hoạt hơn và khuyến khích sáng tạo hơn.
Ở một tầng sâu hơn, chỉ đạo “nền tảng, động lực phải đi trước” còn đặt ra một yêu cầu về đổi mới tư duy lập pháp. Nếu tiếp tục nhìn văn hóa như một lĩnh vực tiêu dùng ngân sách, thì chúng ta sẽ luôn ở thế bị động, luôn phải cân nhắc giữa “có làm hay không” mỗi khi phân bổ nguồn lực. Nhưng nếu nhìn văn hóa như một lĩnh vực đầu tư, như một ngành kinh tế đặc thù có khả năng tạo ra giá trị gia tăng, thì câu chuyện sẽ hoàn toàn khác. Khi đó, đầu tư cho văn hóa không phải là chi tiêu, mà là đặt nền móng cho sự phát triển bền vững.
Thực tế quốc tế đã cho thấy rất rõ điều này. Những quốc gia thành công trong phát triển công nghiệp văn hóa đều là những quốc gia biết cách kết hợp giữa bảo tồn và sáng tạo, giữa truyền thống và hiện đại, giữa nhà nước và thị trường. Một bộ phim có thể mang lại doanh thu hàng trăm triệu đô la, nhưng giá trị lớn hơn là quảng bá hình ảnh quốc gia. Một bảo tàng có thể thu hút hàng triệu lượt khách, nhưng điều quan trọng hơn là tạo ra không gian học tập, trải nghiệm và kết nối cộng đồng. Một thành phố sáng tạo không chỉ là nơi sản xuất ra sản phẩm văn hóa, mà còn là nơi nuôi dưỡng ý tưởng, thu hút nhân tài và thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong mọi lĩnh vực. Việt Nam hoàn toàn có thể đi theo con đường đó, với điều kiện là chúng ta có một hệ thống thể chế đủ mở, đủ linh hoạt và đủ tiên phong. Và đó chính là vai trò của Quốc hội trong giai đoạn tới: Không chỉ là cơ quan lập pháp, mà còn là “kiến trúc sư thể chế” cho sự phát triển của văn hóa.
Tuy nhiên, thể chế dù tốt đến đâu cũng sẽ khó phát huy hiệu quả nếu thiếu một cơ chế thực thi và giám sát hiệu quả. Điều đáng chú ý trong chỉ đạo của Ban Chỉ đạo Trung ương là yêu cầu “hằng ngày, hằng tháng phải nhìn thấy được, đo đếm được”. Đây là một tư duy rất hiện đại trong quản trị, đòi hỏi mọi chính sách phải được lượng hóa, phải có chỉ tiêu cụ thể, phải có cơ chế theo dõi và đánh giá thường xuyên. Đối với lĩnh vực văn hóa, điều này càng có ý nghĩa đặc biệt. Bởi lâu nay, chúng ta thường gặp khó khăn trong việc đo lường hiệu quả của các chính sách văn hóa. Nhưng điều đó không có nghĩa là không thể đo. Chúng ta hoàn toàn có thể xây dựng những bộ chỉ số phù hợp: Từ mức hưởng thụ văn hóa của người dân, số lượng và chất lượng các thiết chế văn hóa, đến đóng góp của công nghiệp văn hóa vào GDP, hay mức độ lan tỏa của các sản phẩm văn hóa Việt Nam ra thế giới.
Trên nghị trường, điều này đòi hỏi một sự chuyển biến rõ rệt. Không chỉ dừng lại ở việc thảo luận và thông qua chính sách, mà phải đi đến cùng trong việc giám sát thực hiện. Ngân sách cho văn hóa phải được phân bổ có trọng tâm, trọng điểm, gắn với mục tiêu cụ thể. Các chương trình, dự án phải được theo dõi, đánh giá định kỳ. Những vướng mắc phải được phát hiện sớm và xử lý kịp thời.
Quan trọng hơn cả, mọi nỗ lực cuối cùng phải hướng tới người dân. Văn hóa không phải là những công trình hoành tráng hay những sự kiện lớn, mà là đời sống tinh thần hằng ngày của mỗi người. Khi người dân ở vùng sâu, vùng xa có điều kiện tiếp cận văn hóa tốt hơn; khi những giá trị truyền thống được gìn giữ và phát huy trong đời sống hiện đại; khi các sản phẩm văn hóa Việt Nam có thể tự tin bước ra thế giới, đó mới là những thước đo thực sự của thành công.
Phiên họp thứ nhất của Ban Chỉ đạo Trung ương về phát triển văn hóa Việt Nam đã mở ra một kỳ vọng lớn. Nhưng kỳ vọng ấy chỉ có thể trở thành hiện thực khi được tiếp nối bằng những hành động cụ thể, những quyết sách mạnh mẽ và một tinh thần đổi mới thực sự trong tư duy và cách làm. Quốc hội khóa XVI, với trọng trách của mình, đang đứng trước một cơ hội lịch sử để tạo ra những đột phá về thể chế cho văn hóa.
Nguồn Văn hóa: http://baovanhoa.vn/chinh-tri/the-che-di-truoc-van-hoa-cat-canh-213811.html














