Thế giới thời đàm: Khi chiến tranh không bắt đầu bằng tiếng súng
Tháng 4 vừa qua, cuộc diễn tập 'Locked Shields 2026' của NATO lấy việc đối phó các cuộc tấn công mạng do trí tuệ nhân tạo (AI) điều khiển làm trọng tâm, đã phản ánh một thực tế đáng chú ý: Chiến tranh mạng đang bước sang giai đoạn mới, trở thành một mặt trận có thể tác động trực tiếp đến cục diện chiến trường và tương quan sức mạnh toàn cầu.
Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược gia tăng, cùng với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ số, chiến tranh mạng đang thay đổi mạnh mẽ cả về quy mô, phương thức và vị thế trong tổng thể hoạt động quân sự.
Nếu trước đây không gian mạng chủ yếu được xem là công cụ phục vụ các mục tiêu chiến lược như thu thập thông tin, phá hoại ngầm hoặc răn đe đối phương, thì hiện nay loại hình tác chiến này đang từng bước mở rộng xuống cấp chiến dịch, chiến thuật và trở thành một thành tố trực tiếp của chiến tranh hiện đại.
Xu hướng đó được thể hiện rõ qua các hoạt động quân sự gần đây. Trong chiến dịch “Absolute Resolve”, quân đội Mỹ đã sử dụng năng lực tác chiến mạng để làm gián đoạn kết nối internet tại Venezuela, tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động của lực lượng tác chiến. Trong khi đó, Israel bị cho là đã khai thác hệ thống giám sát giao thông tại Tehran nhằm hỗ trợ xác định mục tiêu cho các đòn tập kích chính xác. Những ví dụ này cho thấy tác chiến mạng không còn đơn thuần là công cụ hỗ trợ phía sau chiến tuyến mà đang trở thành phương tiện tạo hiệu ứng chiến trường tức thời, làm mờ dần ranh giới giữa răn đe chiến lược và tiến công chiến thuật.

Lực lượng tham gia cuộc diễn tập "Locked Shields" năm 2026 của NATO. Ảnh: VNA Media
Nhiều quốc gia cũng đẩy mạnh phân cấp năng lực tác chiến mạng xuống các cấp chỉ huy thấp hơn. Sau khi ban hành Bản ghi nhớ Tổng thống về an ninh quốc gia số 13 năm 2018, Mỹ từng bước trao thêm quyền chủ động cho Bộ Chiến tranh và các chỉ huy tác chiến trong triển khai hoạt động mạng. Đến năm 2025, quyền tác chiến mạng tiếp tục được mở rộng tới cấp quân đoàn nhằm rút ngắn thời gian ra quyết định trong môi trường chiến trường biến động nhanh. Nhật Bản cũng thông qua Dự luật phòng thủ mạng chủ động, cho phép tiến hành các hành động phủ đầu trên không gian mạng. Điều này phản ánh xu hướng coi không gian mạng là “chiến trường tiền tiêu”, nơi các hoạt động tiến công có thể được triển khai từ rất sớm nhằm giành thế chủ động.
Cùng với đó là sự xuất hiện ngày càng nhiều các đơn vị tác chiến mạng cấp chiến thuật, đưa "hỏa lực mạng" trực tiếp tham gia tác chiến liên hợp. Nga và Israel đã đưa lực lượng mạng chuyên trách vào thực tiễn tác chiến từ nhiều năm nay. Mỹ cũng đang xây dựng các đơn vị mạng chuyên nghiệp như Tiểu đoàn mạng số 11 của Lục quân hay Đại đội thông tin viễn chinh thuộc Thủy quân lục chiến. Trong một cuộc diễn tập đầu năm 2025, lực lượng thuộc Tiểu đoàn mạng số 11 đã trực tiếp hỗ trợ các đơn vị thiết giáp, bộ binh và đổ bộ đường không bằng các biện pháp tác chiến điện tử và mạng. Tại Pháp, trong một cuộc diễn tập, một tổ tác chiến mạng cấp tiểu đoàn được cho là chỉ mất hơn 11 phút để vô hiệu hóa hệ thống chỉ huy-thông tin liên lạc của đối phương.
Một xu hướng đáng chú ý khác là sự dung hợp ngày càng sâu giữa chiến tranh mạng và AI. Trong bối cảnh môi trường tác chiến ngày càng phức tạp, dữ liệu cần xử lý tăng theo cấp số nhân, các phương thức tác chiến dựa chủ yếu vào con người đang bộc lộ những hạn chế nhất định. Vì vậy, các cường quốc quân sự đều coi AI là công nghệ then chốt để tạo đột phá trong cạnh tranh không gian mạng.
Mỹ đang đi đầu trong xu hướng này khi công bố lộ trình 5 năm tích hợp AI vào tác chiến mạng, đồng thời tăng mạnh ngân sách cho các dự án liên quan. Trong năm tài khóa 2027, ngân sách dành cho dự án AI phục vụ tác chiến không gian mạng của Mỹ tăng đột biến lên 138 triệu USD, cao gấp nhiều lần so với trước đó. Việc Bộ Quốc phòng Mỹ thúc đẩy hợp tác với các tập đoàn công nghệ hàng đầu như OpenAI, Google hay Microsoft cũng cho thấy ranh giới giữa công nghệ dân sự và công nghệ quân sự đang ngày càng thu hẹp.
Những khoản đầu tư lớn đang nhanh chóng được chuyển hóa thành năng lực thực tế. Hợp đồng trị giá 12,6 triệu USD mà Bộ Chỉ huy mạng của Mỹ ký với công ty Twenty năm 2025 là một ví dụ. Công nghệ của doanh nghiệp này cho phép sử dụng AI để tự động hóa quá trình phát hiện mục tiêu, xây dựng chuỗi tấn công và triển khai hoạt động đồng thời trên hàng trăm mục tiêu. Điều đó cho thấy AI không còn là công nghệ hỗ trợ đơn thuần mà đang trở thành “động cơ” thúc đẩy sự thay đổi của toàn bộ quy trình tác chiến mạng.
Bên cạnh xu hướng mở rộng quy mô và ứng dụng công nghệ mới, chiến tranh mạng còn đang mang đậm tính liên minh. Khi các cuộc tấn công mạng ngày càng tinh vi, xuyên biên giới và có thể ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực trọng yếu, việc một quốc gia đơn lẻ tự bảo đảm ưu thế trên không gian mạng trở nên khó khăn hơn. Vì vậy, các cơ chế hợp tác quốc tế đang được mở rộng cả về chiều sâu lẫn phạm vi. Quan hệ hợp tác giữa Anh và Đức là một ví dụ tiêu biểu. Cuối năm 2025, hai nước tuyên bố tăng cường chia sẻ dữ liệu tình báo, phát triển hạ tầng điện toán đám mây và phối hợp ứng phó các mối đe dọa mạng. Cùng thời điểm đó, Không quân số 16 của Mỹ và Bộ Chỉ huy mạng Ba Lan cũng thúc đẩy các cơ chế phối hợp nhằm bảo vệ cơ sở hạ tầng trọng yếu và nâng cao khả năng sẵn sàng chiến đấu trên không gian mạng.
Bên cạnh đó, các cuộc diễn tập quốc tế ngày càng phản ánh rõ xu hướng thực chiến hóa. Tại cuộc diễn tập “Cyber Miracle 2026” ở Singapore, lực lượng Anh và Singapore đã phối hợp xử lý các cuộc tấn công mô phỏng nhằm vào cơ quan chính phủ, doanh nghiệp và hạ tầng trọng yếu trong môi trường đối kháng. Trong khi đó, chuỗi diễn tập “Cyber Flag” do Mỹ chủ trì liên tục mở rộng quy mô. Nếu như “Cyber Flag 24-2” tập trung vào phối hợp tác chiến mạng tiến công giữa các nước thuộc Liên minh Ngũ Nhãn thì đến “Cyber Flag 25-2”, số lượng quốc gia tham gia đã vượt quá 20 nước đồng minh và đối tác. Nội dung diễn tập cũng mở rộng sang các kịch bản xâm nhập chuỗi cung ứng, tấn công mã độc tống tiền và khai thác lỗ hổng zero-day. Điều này phản ánh xu hướng hình thành các cơ chế tác chiến mạng đa quốc gia với phạm vi ngày càng rộng.
Nhìn tổng thể, chiến tranh mạng đang phát triển theo ba xu hướng nổi bật: Mở rộng từ cấp chiến lược xuống cấp chiến thuật; tích hợp sâu AI vào hoạt động tác chiến; và gia tăng liên kết, hiệp đồng giữa các quốc gia. Những chuyển động này cho thấy không gian mạng không còn chỉ là lĩnh vực hỗ trợ mà đang trở thành một mặt trận tác chiến độc lập, nơi cuộc cạnh tranh về công nghệ, dữ liệu, năng lực chỉ huy và liên kết đồng minh có thể tác động trực tiếp đến cục diện xung đột. Trong thế kỷ XXI, ưu thế trên không gian mạng ngày càng trở thành một yếu tố quan trọng trong cạnh tranh sức mạnh giữa các quốc gia.












