Thêm ngày nghỉ, người Sài Gòn làm gì?

Từ những quyết định rất giản dị trong ngày nghỉ - đi đâu, ở lại hay không làm gì cả - năng lực của thị trường văn hóa nội địa dần được hình thành.

Ngày nghỉ lễ không phải là điểm kết, mà là một điều kiện để đời sống văn hóa đô thị bộc lộ rõ hơn những gì nó đã và đang có. Ảnh: N.K

Ngày nghỉ lễ không phải là điểm kết, mà là một điều kiện để đời sống văn hóa đô thị bộc lộ rõ hơn những gì nó đã và đang có. Ảnh: N.K

Việc Bộ Chính trị thống nhất chọn ngày 24-11 là Ngày Văn hóa Việt Nam và dự kiến cho người lao động nghỉ lễ đã mở ra nhiều thảo luận về vai trò của văn hóa trong đời sống xã hội đương đại. Thêm một ngày nghỉ lễ, cư dân đô thị làm gì? Điều gì khiến các chủ trương phát triển văn hóa đi vào đời sống thực, thay vì chỉ dừng lại ở sự kiện hay tiêu dùng ngắn hạn?

Hai câu hỏi nêu trên, xét cho cùng, không tách rời nhau. Cách người dân sử dụng thời gian rảnh chính là nơi các chính sách văn hóa được thử nghiệm âm thầm nhưng liên tục. Hiệu quả của chính sách không chỉ thể hiện qua số lượng chương trình hay quy mô đầu tư, mà qua việc nó có mở ra đủ không gian để các hành vi văn hóa khác nhau hình thành, lặp lại và cùng tồn tại hay không.

Những quan sát như vậy từng được gợi mở qua đời sống tại TPHCM trong bài viết “Người Sài Gòn đi đâu khi không đi làm?”(KTSG số 35 ra ngày 28-8-2025), khi hành vi văn hóa được nhìn như cách cư dân tự tổ chức lại đời sống thường nhật, hơn là hoạt động giải trí đơn thuần. Trở lại câu hỏi này trong bối cảnh mới, việc nhìn sâu vào cách các hành vi văn hóa vận hành có thể giúp làm rõ điều kiện để các chủ trương phát triển văn hóa thực sự phát huy tác dụng trong đời sống đô thị.

Hành vi văn hóa đa dạng nhưng có gặp nhau không?

Thực tế, ở các đô thị lớn như TPHCM, đời sống văn hóa không hề nghèo. Người ta đi cà phê nghe nhạc, ghé các phòng triển lãm, không gian sáng tạo, theo dõi những buổi biểu diễn nhỏ, tìm đến các tụ điểm giải trí xuyên đêm (nightlife); đồng thời xem nội dung trên mạng, chơi game hay tham gia các cộng đồng trực tuyến theo sở thích riêng. Trong nhiều không gian như vậy, âm nhạc, hình ảnh, trình diễn và công nghệ giao thoa với nhau, tạo ra những hình thức thể nghiệm đa dạng, từ các thể loại âm nhạc lai ghép đến các mô hình biểu diễn liên ngành.

Sản phẩm và không gian văn hóa khó đứng vững nếu phụ thuộc vào tài trợ, hỗ trợ hoặc hiệu ứng truyền thông. Khi các hoạt động văn hóa chỉ tồn tại như những mảnh rời, thiếu nhịp lặp và thiếu dòng cầu ổn định, thị trường khó hình thành.

Tuy nhiên, sự phong phú ấy chưa tự động tạo thành thị trường. Nhiều hoạt động văn hóa vẫn tồn tại như những “điểm lẻ”: một phòng triển lãm có khách trong thời gian ngắn, một không gian sáng tạo đông người trong vài buổi nhất định, một tụ điểm nightlife thu hút trong một giai đoạn rồi lắng xuống. Điều còn thiếu không phải là hoạt động, mà là sự gặp nhau đủ thường xuyên giữa người làm và người thưởng thức, để các lựa chọn văn hóa không chỉ diễn ra một lần, mà đi vào nhịp sinh hoạt quen thuộc.

Một hoạt động bắt đầu mang dáng dấp thị trường khi nó có người quay lại. Không chỉ vì tò mò, mà vì biết rằng lần sau đến vẫn có thứ để xem, để nghe, để trải nghiệm. Khi một phòng triển lãm có lịch trưng bày ổn định, một không gian sáng tạo hình thành được cộng đồng lui tới đều, hay một tụ điểm nightlife trở thành nơi thử nghiệm các dòng nhạc và hình thức trình diễn khác nhau, hành vi cá nhân dần chuyển thành kỳ vọng xã hội. Lúc đó, người tham gia không còn chỉ hỏi “có gì mới không?”, mà bắt đầu so sánh, lựa chọn và quyết định ở lại hay rời đi.

Thị trường văn hóa hình thành từ nhịp sinh hoạt, không phải từ cao điểm

Một nhầm lẫn phổ biến là cho rằng thị trường văn hóa sẽ hình thành từ những sự kiện lớn, các lễ hội quy mô hay những chiến dịch rầm rộ. Trên thực tế, những cao điểm này chỉ tạo chú ý ngắn hạn. Thị trường nội địa lại được nuôi dưỡng bởi các hoạt động nhỏ nhưng diễn ra đều. Không phải một buổi khai mạc đông người, mà là chuỗi hoạt động có người quay lại. Không phải một không gian “hot” trong vài tuần, mà là những địa điểm có thể lui tới thường xuyên mà không cần lý do đặc biệt.

Việc xác lập Ngày Văn hóa Việt Nam và dành thêm một ngày nghỉ lễ cho người lao động có thể được xem như một nỗ lực mở rộng quỹ thời gian dành cho đời sống văn hóa. Nhưng thời gian tự thân không tạo ra văn hóa, nếu nó không đi kèm với những lựa chọn đủ phong phú trong đời sống đô thị.

Chính nhịp sinh hoạt đều này tạo ra khả năng so sánh và chọn lọc. Khi người tham gia có nhiều lựa chọn tương tự trong cùng một loại hình - từ triển lãm, biểu diễn, không gian sáng tạo cho đến nightlife - họ bắt đầu hình thành gu, tiêu chuẩn và mức kỳ vọng. Từ đó, các sản phẩm và hình thức giải trí buộc phải cạnh tranh để giữ người đến. Thị trường không vận hành bằng sự hưởng ứng nhất thời, mà bằng quyết định quay lại hay không quay lại của công chúng.

Khi nào đời sống văn hóa đủ chín để tạo thị trường?

Thị trường văn hóa nội địa hình thành khi các hoạt động văn hóa tạo ra được lượng nhu cầu ổn định, đủ đều để người làm văn hóa có cơ sở điều chỉnh, thử nghiệm và tiếp tục đầu tư công sức. Các thể loại âm nhạc mới, các mô hình biểu diễn liên ngành hay các hình thức nội dung lai ghép được đưa ra thử, được giữ lại hoặc bị loại bỏ thông qua phản ứng rất trực tiếp của người tham gia. Một nghệ sĩ điều chỉnh phong cách vì khán giả ở lại lâu hơn. Một không gian thay đổi cách tổ chức vì cộng đồng quay lại đều. Một tụ điểm nightlife trở thành nơi thử nghiệm dòng nhạc mới trước khi nó lan rộng hơn.

Nói một cách khác, sản phẩm và không gian văn hóa khó đứng vững nếu phụ thuộc vào tài trợ, hỗ trợ hoặc hiệu ứng truyền thông. Khi các hoạt động văn hóa chỉ tồn tại như những mảnh rời, thiếu nhịp lặp và thiếu dòng cầu ổn định, thị trường khó hình thành.

Kinh nghiệm của Hàn Quốc có thể là một ví dụ tham khảo đáng chú ý.

Trước khi K-pop trở thành hiện tượng toàn cầu, Hàn Quốc đã có một thị trường văn hóa trong nước đặc biệt khắt khe. Âm nhạc đại chúng, truyền hình, thời trang và các hình thức giải trí đô thị khác phải cạnh tranh gay gắt ngay tại thị trường nội địa, không chỉ về mức độ đầu tư hay chất lượng sản xuất, mà về khả năng gắn bó với nhịp sống thường nhật của công chúng. Khán giả Hàn Quốc quen với việc so sánh, phê bình và nhanh chóng quay lưng với những sản phẩm không còn phù hợp, buộc mỗi thử nghiệm sáng tạo phải liên tục điều chỉnh để tồn tại.

Cách vận hành này tạo ra một môi trường nơi sản phẩm văn hóa khó “sống nhờ” vào hiệu ứng ban đầu. Những gì không đủ sức giữ người xem, người nghe hay người tham gia sẽ sớm bị đào thải, trong khi những sản phẩm trụ lại được tiếp tục được mài giũa qua nhiều vòng lặp nhỏ. Sản phẩm sáng tạo liên tục bị đặt vào trạng thái thử nghiệm. Chính trong một thị trường như vậy, các cú bứt phá về sau không đến như sự tình cờ, mà như kết quả của một quá trình tích lũy đủ lâu trong đời sống trong nước. K-pop, vì vậy, không phải là điểm khởi đầu của công nghiệp văn hóa Hàn Quốc, mà là kết quả của một quá trình chọn lọc kéo dài trong thị trường nội địa.

Ngày nghỉ lễ: phép thử của đời sống văn hóa đô thị

Nhìn lại Việt Nam trong bối cảnh Nghị quyết 80, việc xác lập Ngày Văn hóa Việt Nam và dành thêm một ngày nghỉ lễ cho người lao động có thể được xem như một nỗ lực mở rộng quỹ thời gian dành cho đời sống văn hóa. Nhưng thời gian tự thân không tạo ra văn hóa, nếu nó không đi kèm với những lựa chọn đủ phong phú trong đời sống đô thị. Một ngày nghỉ chỉ thực sự có ý nghĩa khi người dân có thể sử dụng nó theo nhiều cách khác nhau, không bị dồn vào một số hình thức tiêu dùng tập trung hay những hoạt động mang tính thời điểm.

Vấn đề vì vậy không nằm ở việc có thêm bao nhiêu chương trình hay sự kiện văn hóa, mà ở chỗ các đô thị đã tạo ra được những không gian và nhịp sinh hoạt đủ đều để người dân quay lại hay chưa. Khi các lựa chọn văn hóa chỉ xuất hiện theo đợt, hành vi khó tích tụ thành thói quen và thị trường khó hình thành chiều sâu. Ngược lại, khi những lựa chọn nhỏ có thể diễn ra thường xuyên, được thử nghiệm, được bỏ qua và được quay lại, đời sống văn hóa sẽ tự tạo ra cơ chế sàng lọc của riêng nó.

Từ những quyết định rất giản dị trong ngày nghỉ - đi đâu hay ở nhà không làm gì cả - năng lực của thị trường văn hóa nội địa dần được hình thành. Chính từ nền tảng đó, các sản phẩm văn hóa mới có cơ hội được thử thách đủ lâu trong đời sống trong nước, trước khi có thể nghĩ đến việc đi xa hơn. Ở nghĩa này, ngày nghỉ lễ không phải là điểm kết, mà là một điều kiện để đời sống văn hóa đô thị bộc lộ rõ hơn những gì nó đã và đang có.

Huỳnh Ngọc Tấn

Nguồn Saigon Times: https://thesaigontimes.vn/them-ngay-nghi-nguoi-sai-gon-lam-gi/