Thị trường dầu mỏ đang đánh giá sai rủi ro nguồn cung vùng Vịnh?
Thị trường dầu đang hành xử như thể những vấn đề về nguồn cung tại vùng Vịnh sẽ sớm tự giải quyết. Nhưng niềm tin đó ngày càng khó đứng vững.

Các tàu chở dầu cỡ trung của Iran tiếp tục chờ ngoài khơi Bandar Abbas tại eo biển Hormuz thuộc tỉnh Hormozgan, Iran vào ngày 9/9/2026. (Ảnh: Fatemeh Bahrami - Hãng thông tấn Anadolu)
Đến giữa tháng 9/2026, giá dầu kỳ hạn nhiều lần hạ nhiệt hoặc đi ngang chỉ vì những tín hiệu ngoại giao còn hạn chế, trong khi ba điểm yếu lớn cùng lúc xuất hiện: Iran kiểm soát thực tế eo biển Hormuz, lực lượng Houthi gia tăng ảnh hưởng tại Bab el-Mandeb, và tuyến đường ống Đông-Tây của Ả Rập Xê-út phải đóng cửa sau các cuộc tấn công.
Vấn đề không chỉ là từng tuyến vận chuyển đang gặp nguy hiểm, mà là các phương án thay thế đáng tin cậy đang dần biến mất. Một đường ống có thể tránh Hormuz, nhưng không còn nhiều ý nghĩa nếu chính nó cũng có thể bị tấn công. Một tuyến hàng hải có thể vẫn mở trên danh nghĩa, nhưng vô dụng nếu hãng bảo hiểm, thủy thủ đoàn và doanh nghiệp vận tải cho rằng đi qua đó quá nguy hiểm.
Thị trường kỳ hạn có thể phản ứng ngay với tin tức về khả năng đàm phán, nhưng nó không thể lập tức mở lại đường ống, bảo đảm an toàn hàng hải, hạ phí bảo hiểm xung đột hay khôi phục niềm tin của các hãng tàu. Dù vậy, giá dầu vẫn đang xem những rủi ro này như chuyện tạm thời.
Hormuz không còn là tuyến thương mại đáng tin cậy
Eo biển Hormuz là tuyến vận chuyển dầu quan trọng nhất thế giới, từng chuyên chở khoảng 20-21 triệu thùng dầu mỗi ngày, tương đương gần một phần năm lượng dầu toàn cầu.
Kể từ khi xung đột Mỹ-Iran bùng phát mạnh vào đầu năm 2026, Tehran đã kiểm soát thực tế các điều kiện đi qua eo biển, bao gồm giấy phép, vùng hạn chế, các cuộc tấn công nhằm vào tàu bị xem là không tuân thủ và việc mở rộng những khu vực bị coi là nguy hiểm.
Lưu lượng tàu đã giảm mạnh từ khoảng 125 tàu thương mại lớn mỗi ngày xuống chỉ còn một con số ở một số thời điểm, có ngày chỉ bảy tàu đi qua. Dòng dầu thô đôi lúc giảm xuống mức vài triệu thùng/ngày, thấp hơn rất nhiều so với bình thường.
Đây không còn đơn thuần là gián đoạn vận tải. Nó làm suy giảm niềm tin rằng eo biển Hormuz là tuyến thương mại có thể dựa vào. Các cuộc tấn công trả đũa giữa Mỹ và Iran, trong đó có việc nhắm vào tàu chở dầu, liên tục cản trở nỗ lực khôi phục lưu thông.
Ngay cả khi giao tranh lắng xuống, các hãng tàu, công ty bảo hiểm, thủy thủ đoàn và người mua vẫn phải tin rằng tuyến đường sẽ tiếp tục an toàn. Mỗi sự cố mới lại khiến niềm tin ấy khó phục hồi hơn.
Bab el-Mandeb: Điểm nghẽn thứ hai
Bab el-Mandeb, cửa ngõ phía nam của Biển Đỏ, cũng đang trở thành một điểm gây sức ép lớn. Với các nước khai thác dầu vùng Vịnh, đây là một trong số ít tuyến có thể đưa dầu đến thị trường châu Á và châu Âu khi Hormuz bị gián đoạn.
Việc lực lượng Houthi mở rộng kiểm soát dọc bờ biển phía tây Yemen, bao gồm cảng Mocha và các đảo chiến lược như Perim (Mayun), có thể giúp lực lượng này giám sát hoặc gây gián đoạn hoạt động tàu thuyền tại eo biển hẹp chỉ khoảng 19-29 km ở những đoạn quan trọng.
Điều này đặc biệt đáng chú ý với Ả Rập Xê-út. Khi chuyển một phần dầu khỏi Hormuz, Riyadh ngày càng dựa vào việc bơm dầu đến cảng Yanbu bên Biển Đỏ. Rủi ro không biến mất, mà chỉ chuyển từ một điểm nghẽn sang điểm nghẽn khác.
Các cuộc tấn công nhằm vào tàu liên quan đến Ả Rập Xê-út và cơ sở năng lượng đã làm suy yếu phương án này. Số liệu tháng 8 cho thấy lượng dầu Ả Rập xuất qua Biển Đỏ giảm mạnh, trong khi sản lượng và xuất khẩu có lúc xuống mức thấp nhất nhiều thập kỷ.
Houthi tuyên bố tàu Ả Rập là mục tiêu hợp pháp nhưng ám chỉ các tàu khác có thể an toàn. Những lời bảo đảm như vậy khó đủ để các doanh nghiệp lập kế hoạch dài hạn. Khi lực lượng này có thể kết hợp máy bay không người lái, tên lửa, vị trí ven biển và hệ thống giám sát trên đảo, mối đe dọa không còn là vài vụ quấy phá riêng lẻ mà trở thành sức ép kéo dài đối với toàn bộ tuyến Biển Đỏ.
Tuyến đường vòng chủ chốt của Ả Rập Xê-út đã bị vô hiệu hóa
Đường ống Đông-Tây, còn gọi là Petroline, là tuyến vận chuyển trên đất liền quan trọng nhất của Ả Rập Xê-út để tránh Hormuz. Hệ thống dài khoảng 1.200 km, nối các trung tâm khai thác dầu ở phía đông, trong đó có khu vực Abqaiq, với cảng Yanbu bên Biển Đỏ.
Đường ống được mở rộng lên công suất thiết kế khoảng 7 triệu thùng/ngày chính để giảm sự phụ thuộc vào Hormuz. Trong thời gian xung đột, tuyến này vận hành gần hết công suất nhằm duy trì xuất khẩu qua Biển Đỏ.
Vì thế, Petroline không chỉ là tuyến phụ. Nó là “bảo hiểm” chủ yếu của Ả Rập Xê-út trước nguy cơ Hormuz bị phong tỏa.
Ngày 10/9/2026, đường ống bị tấn công nhiều lần tại khu vực Riyadh và Medina, gây thương vong. Bộ Năng lượng Ả Rập Xê-út sau đó xác nhận đã tạm dừng hoạt động để kiểm tra an toàn và tăng cường biện pháp bảo vệ.
Việc đóng cửa Petroline loại bỏ tuyến thay thế chủ chốt đúng lúc cả hai lối ra hàng hải đều chịu sức ép. Nếu tình trạng này kéo dài, Riyadh sẽ phải lựa chọn giữa giảm sản lượng, phụ thuộc nhiều hơn vào tuyến Biển Đỏ vốn đã bị đe dọa, hoặc điều chỉnh dòng chảy qua những cơ sở hạ tầng chưa từng được thiết kế để thay thế toàn bộ công suất của Hormuz.
Bài học rất rõ: công suất dự phòng chỉ có giá trị khi cơ sở hạ tầng đứng sau nó được bảo vệ an toàn.
Thị trường đang định giá hy vọng, không phải an ninh nguồn cung
Ba rủi ro trên không tách rời mà ảnh hưởng qua lại. Trước xung đột, đường ống Petroline của Ả Rập Xê-út và tuyến Habshan-Fujairah của UAE chỉ có thể hỗ trợ một phần, tổng cộng khoảng 4-7 triệu thùng/ngày, so với khoảng 20 triệu thùng dầu thường đi qua Hormuz. Chúng vốn không đủ thay thế hoàn toàn eo biển.
Việc chuyển dầu Ả Rập đến Yanbu cũng làm tăng sự phụ thuộc vào Bab el-Mandeb. Nay cả hai eo biển đều chịu sức ép, còn Petroline ngừng hoạt động, khiến phần lớn “đường dự phòng” của khu vực gần như biến mất.
Trong khi đó, thị trường kỳ hạn vẫn nhiều lần hạ giá khi xuất hiện tin về đàm phán tại Oman, các thỏa thuận hàng hải tạm thời hoặc tín hiệu ngoại giao tích cực. Giá dầu Brent có lúc tiến đến hoặc vượt 100-110 USD/thùng trong những đợt căng thẳng, rồi lại giảm nhanh.
Các yếu tố như nguồn cung bổ sung từ Mỹ và Brazil, việc rút dầu khỏi kho dự trữ hoặc khả năng IEA tung thêm dầu có thể khiến thị trường tin rằng thiếu hụt sẽ được bù đắp. Những giả định ấy có thể đúng về sau, nhưng chúng không giải thích được vì sao các chỉ dấu thực tế hiện vẫn yếu: lượng tàu qua eo biển thấp, xuất khẩu qua Biển Đỏ của Ả Rập giảm, Petroline đóng cửa và vị trí kiểm soát của Houthi mở rộng.
Đây là khoảng cách ngày càng đáng chú ý giữa thị trường giấy (hợp đồng kỳ hạn) và thị trường vật chất (dầu thực tế). Giá kỳ hạn có thể giảm vì hoạt động đầu tư, đồng USD mạnh lên, số liệu kinh tế hoặc tin đàm phán. Nhưng giá cước tàu, phí bảo hiểm xung đột, chênh lệch giá dầu giao ngay và biên lợi nhuận sản phẩm lọc dầu, đặc biệt là dầu diesel, có thể phản ánh một thực tế khác.
Thị trường cũng có thể đang nhầm lẫn giữa việc chưa leo thang thành xung đột toàn diện với đang giảm căng thẳng. Hai điều này không giống nhau. Một cuộc đối đầu cường độ thấp vẫn có thể kéo dài hàng tuần hoặc hàng tháng, âm thầm làm giảm dòng dầu, phá hỏng cơ sở hạ tầng, tăng chi phí bảo hiểm và làm suy yếu niềm tin vào các tuyến thay thế.
Rủi ro nguồn cung đang bị đánh giá thấp
Sự kết hợp giữa việc Iran gây sức ép tại Hormuz, Houthi đe dọa Bab el-Mandeb và đường ống Đông-Tây của Ả Rập Xê-út đóng cửa đã tạo ra mức rủi ro nguồn cung vật chất nghiêm trọng hơn nhiều so với vẻ bình lặng của giá dầu kỳ hạn.
Giá dầu giảm trong bối cảnh này không nhất thiết cho thấy thị trường tin tưởng vào một giải pháp bền vững. Nó có thể chỉ phản ánh việc thị trường đang đánh giá thấp thời gian gián đoạn kéo dài và chưa tính đầy đủ cách ba rủi ro liên kết với nhau.
Cho đến khi lưu lượng tàu trở lại bình thường mà không cần chịu sức ép, Petroline hoạt động an toàn trở lại và các tuyến thay thế chứng minh được khả năng chống chịu trước áp lực kéo dài, khoảng cách giữa rủi ro nguồn cung ngày càng tăng và giá dầu tương đối bình tĩnh sẽ vẫn là một trong những điểm yếu lớn nhất của thị trường dầu mỏ.

