Thổ Nhĩ Kỳ - Israel đứng trước nguy cơ đối đầu tại Syria

Chính quyền Tổng thống Donald Trump cần nhanh chóng tìm cách hạ nhiệt căng thẳng giữa hai đối tác thân cận nhất của Mỹ tại Trung Đông.

Phi đội F-16 của Không quân Thổ Nhĩ Kỳ tại sân bay Konya trong cuộc tập trận "Đại bàng Anatolia" diễn ra tại Konya, Thổ Nhĩ Kỳ, vào ngày 2/7/2025. Ảnh: National Interest

Phi đội F-16 của Không quân Thổ Nhĩ Kỳ tại sân bay Konya trong cuộc tập trận "Đại bàng Anatolia" diễn ra tại Konya, Thổ Nhĩ Kỳ, vào ngày 2/7/2025. Ảnh: National Interest

Theo trang National Interest, một cuộc khủng hoảng nghiêm trọng khác dường như đang hình thành tại Trung Đông, lần này giữa Israel và Thổ Nhĩ Kỳ. Những dấu hiệu đầu tiên đã xuất hiện từ hai năm trước, khi Tổng thống Thổ Nhĩ Kỳ Recep Tayyip Erdoğan tuyên bố vào tháng 10/2024, không lâu trước khi lực lượng nổi dậy lật đổ chính quyền Tổng thống Syria Bashar al-Assad, rằng “mục tiêu tiếp theo của Israel sẽ là Thổ Nhĩ Kỳ”.

Cuộc không kích của Israel nhằm vào căn cứ không quân Abu al-Duhur của Syria ngày 18/8 có thể được nhìn nhận là dấu mốc khiến quan hệ Israel - Thổ Nhĩ Kỳ, vốn suy giảm trong thời gian dài, chuyển sang chiều hướng quân sự rõ rệt.

Căn cứ này nằm cách biên giới Thổ Nhĩ Kỳ khoảng 80km và chỉ vài giờ trước cuộc không kích, một phái đoàn quân sự Thổ Nhĩ Kỳ được được cử tới thị sát để đánh giá công việc khôi phục. Israel cho biết tiến hành cuộc tấn công vì Syria có nguy cơ vi phạm một thỏa thuận an ninh khi cho phép Thổ Nhĩ Kỳ triển khai lực lượng quân sự tại đây. Tuy nhiên, Thổ Nhĩ Kỳ và Syria bác bỏ lập luận này.

Đáng chú ý là phản ứng của Đại sứ Mỹ tại Thổ Nhĩ Kỳ, đồng thời là Đặc phái viên của Tổng thống Donald Trump về Syria, Tom Barrack. Ông Barrack tiết lộ Ankara không được cảnh báo trước về chiến dịch của Israel và do đó hoàn toàn có thể coi việc máy bay Israel tiếp cận biên giới Thổ Nhĩ Kỳ là một mối đe dọa, từ đó điều máy bay chiến đấu lên ứng phó. Ông thậm chí đánh giá một khả năng là Israel đã “nhử người Thổ Nhĩ Kỳ” vào một cuộc đối đầu quân sự.

Syria trở thành điểm va chạm

Trong những năm 1990, Thổ Nhĩ Kỳ và Israel từng hợp tác quân sự và tình báo chặt chẽ, coi nhau là đối trọng hữu ích trước các mối đe dọa trong khu vực. Quan hệ suy giảm mạnh dưới thời Tổng thống Erdoğan, đặc biệt sau sự kiện tàu Mavi Marmara năm 2010, khi 10 công dân Thổ Nhĩ Kỳ thiệt mạng trong cuộc đụng độ với lực lượng Israel. Tuy nhiên, hai bên nhiều lần tìm cách hòa giải và đến năm 2022 khôi phục đầy đủ quan hệ ngoại giao.

Xung đột tại Gaza đã phá vỡ tiến trình bình thường hóa mong manh đó. Tổng thống Erdoğan trở thành một trong những nhân vật chỉ trích mạnh mẽ nhất chính sách của Israel tại Gaza, trong khi Ankara đình chỉ thương mại trực tiếp với Israel. Các quan chức Israel cũng ngày càng công khai coi Thổ Nhĩ Kỳ là một đối thủ chiến lược tiềm tàng.

Giờ đây, địa bàn có khả năng trở thành nơi đối đầu giữa hai nước đã chuyển từ Gaza sang Syria - quốc gia có ý nghĩa chiến lược lớn hơn nhiều đối với Ankara.

Việc chính quyền Bashar al-Assad bị lật đổ và chính phủ do ông Ahmed al-Sharaa đứng đầu được thành lập đã củng cố đáng kể vị thế của Thổ Nhĩ Kỳ tại Syria. Ankara trở thành một trong những đối tác chính về chính trị và quân sự của Damascus, cung cấp huấn luyện và hỗ trợ trong quá trình Syria khôi phục lực lượng vũ trang và các thể chế nhà nước.

Israel lại nhìn nhận diễn biến này theo cách khác. Nước này muốn duy trì khả năng tự do tiến hành các hoạt động quân sự bên trong Syria và ngăn chặn sự hình thành những năng lực quân sự, dù của Syria hay Thổ Nhĩ Kỳ, có thể hạn chế hoạt động của Israel.

Kết quả là xuất hiện sự va chạm giữa hai cách tiếp cận về tương lai Syria.

Thổ Nhĩ Kỳ ủng hộ việc khôi phục một nhà nước Syria có chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ và có quan hệ chặt chẽ với Ankara. Israel muốn một Syria yếu và phân quyền, nơi không có lực lượng quân sự đủ mạnh để hạn chế khả năng hành động của Israel.

Trong bối cảnh đó, cuộc tấn công nhằm vào Abu al-Duhur đặc biệt đáng chú ý. Israel không tấn công một đoàn xe vận chuyển vũ khí của Iran hay cơ sở của Hezbollah - những lý do thường được viện dẫn cho các chiến dịch trước đây tại Syria. Lần này, mục tiêu của họ là cơ sở đang được quân đội Thổ Nhĩ Kỳ tham gia khôi phục.

Thông điệp từ Israel dường như rộng hơn: có những giới hạn đối với vai trò quân sự của Thổ Nhĩ Kỳ tại Syria mà Israel sẽ không chấp nhận.

Đây là một thông điệp nhạy cảm khi gửi tới Thổ Nhĩ Kỳ. Đây là thành viên NATO và sở hữu một trong những lực lượng vũ trang lớn, hiện đại nhất khu vực. Vị thế chiến lược của Ankara gần đây còn được củng cố bởi Thỏa thuận Phòng thủ chung Mecca với Saudi Arabia và Pakistan, theo đó một cuộc tấn công vũ trang nhằm vào bất kỳ nước nào trong ba nước sẽ được coi là cuộc tấn công nhằm vào tất cả các bên.

Bài toán khó cho Washington

Cả Israel và Thổ Nhĩ Kỳ đều không thực sự muốn chiến tranh, và Tổng thống Erdoğan cho đến nay vẫn phản ứng bằng tuyên bố thay vì hành động quân sự trước các động thái mà Ankara coi là khiêu khích từ Israel.

Tuy nhiên, cơ chế răn đe có thể trở nên thiếu ổn định khi cả hai bên đều cho rằng lợi ích chiến lược cốt lõi của mình đang bị đe dọa.

Thổ Nhĩ Kỳ khó có thể chấp nhận vô thời hạn việc Israel áp đặt giới hạn đối với hoạt động hợp tác quân sự của Ankara với chính phủ Syria, đặc biệt khi nước này coi sự ổn định của Syria là yếu tố quan trọng đối với an ninh quốc gia, trong đó có vấn đề người Kurd hiện diện ở cả hai phía biên giới Thổ Nhĩ Kỳ - Syria.

Đây là lý do cảnh báo của ông Barrack đáng được chú ý. Washington đang tìm cách xây dựng một cơ chế giảm xung đột ba bên giữa Israel, Thổ Nhĩ Kỳ và Syria, nhưng đến nay chưa đạt được kết quả cụ thể.

Vấn đề sâu xa hơn là sự cạnh tranh ngày càng gia tăng giữa Israel và Thổ Nhĩ Kỳ về cấu trúc của Trung Đông thời kỳ hậu Assad. Syria đang biến sự xa cách về chính trị giữa hai nước thành cạnh tranh chiến lược.

Ngay cả khi ngoại giao giúp giảm nguy cơ xảy ra một cuộc đụng độ ngoài ý muốn, vấn đề cốt lõi vẫn chưa được giải quyết: Israel có thể áp đặt quyền phủ quyết đối với hoạt động hợp tác quân sự của Thổ Nhĩ Kỳ với chính phủ mới của Syria hay không?

Trong ngắn hạn, sự thận trọng của cả hai bên cùng vai trò trung gian của Mỹ nhiều khả năng sẽ ngăn chặn một cuộc xung đột trực tiếp.

Tuy nhiên, nếu Israel tiếp tục coi vai trò ngày càng mở rộng của Thổ Nhĩ Kỳ tại Syria là mối đe dọa an ninh, trong khi Thổ Nhĩ Kỳ ngày càng nhìn nhận các hoạt động quân sự của Israel là nỗ lực áp đặt trật tự khu vực, hai cường quốc quân sự ngoài Arab mạnh nhất Trung Đông có thể chuyển từ cạnh tranh sang đối đầu.

Kịch bản này sẽ đặt Mỹ trước một bài toán khó khi phải lựa chọn giữa một đồng minh NATO và đối tác chiến lược thân cận nhất tại khu vực. Tình thế có thể đặc biệt phức tạp nếu trong một cuộc xung đột vũ trang, Thổ Nhĩ Kỳ viện dẫn cơ chế phòng thủ tập thể theo Điều 5 Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương.

National Interest cho rằng, trong bối cảnh chính quyền Tổng thống Trump cam kết duy trì ổn định tại Syria dưới chính quyền hậu Assad - mục tiêu cũng được Thổ Nhĩ Kỳ chia sẻ - Washington cần sử dụng ảnh hưởng của mình với Israel để thuyết phục nước này hạ nhiệt căng thẳng với Thổ Nhĩ Kỳ trước khi tình hình vượt khỏi tầm kiểm soát.

Thu Hằng/Báo Tin tức và Dân tộc

Nguồn Tin Tức TTXVN: https://baotintuc.vn/tho-nhi-ky-israel-dung-truoc-nguy-co-doi-dau-tai-syria-post1385634.html