Thời của '2 sổ kế toán' đã khép lại?
Hóa đơn điện tử, dữ liệu ngân hàng, trí tuệ nhân tạo (AI) và hệ thống đối soát thời gian thực đang khiến mọi hoạt động tài chính của doanh nghiệp để lại 'dấu vết số'. Trong bối cảnh đó, các vụ doanh nghiệp sử dụng '2 sổ kế toán', vận hành nhiều hệ thống dữ liệu để che giấu doanh thu đang dần 'mất chỗ đứng'.
Khi mọi giao dịch đều để lại “dấu vết số”
Một trong những thay đổi lớn nhất của môi trường kinh doanh vài năm trở lại đây là việc dữ liệu tài chính ngày càng được số hóa và liên thông sâu rộng. Từ hóa đơn điện tử, máy tính tiền kết nối dữ liệu với cơ quan thuế, thanh toán không tiền mặt cho tới việc đối soát dòng tiền qua hệ thống ngân hàng, mọi giao dịch của doanh nghiệp hiện đều có khả năng được truy vết bằng dữ liệu số.
Điều này cũng khiến cách thức quản lý thuế thay đổi mạnh mẽ. Nếu trước đây cơ quan chức năng chủ yếu dựa vào cơ chế hậu kiểm thì nay, việc ứng dụng AI, dữ liệu lớn (Big Data) và hệ thống phân tích dữ liệu theo thời gian thực đang giúp phát hiện sớm nhiều dấu hiệu bất thường liên quan tới doanh thu, hóa đơn và nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp.

Ảnh minh họa
Mới đây, Cục Thuế đã yêu cầu các đơn vị cung cấp giải pháp hóa đơn điện tử và dịch vụ giao dịch điện tử phối hợp rà soát tình trạng doanh nghiệp sử dụng song song nhiều hệ thống dữ liệu nhằm che giấu doanh thu. Động thái này cho thấy cơ quan quản lý đang chuyển mạnh từ kiểm tra hồ sơ sang giám sát dòng dữ liệu thực tế phát sinh trong hoạt động kinh doanh. Trong bối cảnh đó, những khoảng trống từng tồn tại cho việc “linh hoạt sổ sách” đang ngày càng thu hẹp lại.
Theo bà Nguyễn Thị Cúc, Chủ tịch Hội Tư vấn Thuế Việt Nam, pháp luật không cấm doanh nghiệp sử dụng nhiều hệ thống dữ liệu phục vụ quản trị nội bộ. Tuy nhiên, điều bị nghiêm cấm là trong cùng một kỳ kế toán, doanh nghiệp cố tình lập hai hệ thống sổ sách hoặc báo cáo tài chính khác nhau nhằm gian lận nghĩa vụ thuế.
Bà Cúc cho rằng nếu một bộ số liệu dùng để kê khai với cơ quan thuế theo hướng giảm doanh thu, tăng chi phí, giảm nghĩa vụ thuế, trong khi bộ còn lại phản ánh số liệu thực phục vụ nội bộ thì đó là hành vi vi phạm pháp luật. “Mọi hành vi ghi chép sai lệch nhằm che giấu doanh thu hoặc làm sai bản chất giao dịch đều thuộc nhóm hành vi trốn thuế”, bà nhấn mạnh.
Thực tế gần đây cho thấy quy mô và tính chất của hành vi gian lận thuế thông qua “2 hệ thống sổ sách” đang ngày càng nghiêm trọng hơn. Trong vụ án xảy ra tại Công ty Hoàng Long, cơ quan điều tra xác định doanh nghiệp này đã lập 2 sổ sách kế toán, để ngoài sổ sách nhằm che giấu doanh thu hơn 1.206 tỷ đồng, gây thiệt hại về thuế cho Nhà nước hơn 241 tỷ đồng.
Trong khi đó, vụ việc tại Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu cũng gây chú ý khi doanh nghiệp bị xác định sử dụng 2 hệ thống phần mềm để quản lý và kê khai báo cáo thuế. Theo dữ liệu điều tra, doanh thu thực tế chênh lệch rất lớn so với số liệu kê khai, gây thất thu ngân sách khoảng 150 tỷ đồng.
Đáng chú ý, nếu như trước đây hành vi gian lận thường gắn với hình ảnh “2 cuốn sổ” theo cách hiểu truyền thống thì hiện nay, mô hình này đã chuyển sang dạng dữ liệu song song trong môi trường số hóa. Không ít trường hợp sử dụng đồng thời nhiều phần mềm quản trị, nhiều hệ thống dữ liệu nội bộ với mục đích che giấu doanh thu, điều chỉnh chi phí hoặc giảm nghĩa vụ thuế.
Nhìn từ các vụ việc gần đây, chuyên gia kinh tế - tài chính Đinh Trọng Thịnh cho rằng việc doanh nghiệp sử dụng song song hai hệ thống phần mềm để quản trị nội bộ và kê khai thuế phản ánh những vấn đề nghiêm trọng trong quản trị tài chính, đặc biệt liên quan tới tính minh bạch và trung thực của dữ liệu kế toán. Theo ông, đây không còn đơn thuần là sai sót kỹ thuật mà có thể là hành vi có chủ đích nhằm che giấu doanh thu, giảm nghĩa vụ thuế.
“Điều đó cho thấy ý thức tuân thủ pháp luật còn hạn chế ở một bộ phận doanh nghiệp”, ông Thịnh nhận định.
Ở góc độ rộng hơn, câu chuyện này không chỉ phản ánh vấn đề thất thu ngân sách mà còn cho thấy sự chậm thích nghi của một bộ phận doanh nghiệp trước yêu cầu quản trị hiện đại. Nhiều doanh nghiệp nhỏ và hộ kinh doanh chuyển đổi lên doanh nghiệp hiện vẫn vận hành theo mô hình gia đình, sử dụng tiền mặt phổ biến, quản lý doanh thu - chi phí theo kinh nghiệm, thiếu hệ thống kiểm soát nội bộ và chưa chuẩn hóa dữ liệu tài chính. Không ít đơn vị muốn mở rộng quy mô nhưng vẫn duy trì tư duy quản trị kiểu hộ kinh doanh, nơi dòng tiền cá nhân và dòng tiền doanh nghiệp còn đan xen, thiếu tách bạch rõ ràng.

Minh bạch tài chính đang trở thành “giấy thông hành” mới của doanh nghiệp. Ảnh minh họa
Minh bạch tài chính đang trở thành “giấy thông hành” mới
Áp lực minh bạch hiện nay không còn chỉ đến từ cơ quan thuế. Trên thực tế, thị trường tài chính, ngân hàng và cả các đối tác quốc tế cũng đang đặt ra yêu cầu ngày càng cao đối với tính trung thực và khả năng truy vết dữ liệu tài chính của doanh nghiệp. Một doanh nghiệp muốn vay vốn ngân hàng hiện không chỉ cần tài sản bảo đảm mà còn phải chứng minh được dòng tiền ổn định, báo cáo tài chính đáng tin cậy và khả năng kiểm soát rủi ro.
Tương tự, các quỹ đầu tư, đối tác FDI hay chuỗi cung ứng lớn cũng ngày càng coi trọng tính minh bạch dữ liệu trước khi quyết định hợp tác. Điều này khiến minh bạch tài chính dần trở thành một dạng “tài sản mềm” của doanh nghiệp hiện đại.
Ngược lại, những báo cáo tài chính thiếu nhất quán, doanh thu không phản ánh đúng thực tế hay tình trạng vận hành song song nhiều hệ thống dữ liệu có thể khiến doanh nghiệp tự thu hẹp cơ hội phát triển của mình. Một doanh nghiệp có thể giảm được nghĩa vụ thuế trong ngắn hạn, nhưng lại đánh đổi bằng khả năng tiếp cận vốn, mở rộng quy mô hoặc xây dựng uy tín dài hạn.
Thực tế cho thấy, nhiều ngân hàng hiện đã tăng cường đối chiếu dòng tiền, dữ liệu hóa đơn và lịch sử giao dịch điện tử khi thẩm định hồ sơ tín dụng doanh nghiệp. Các quỹ đầu tư cũng ngày càng thận trọng hơn với những doanh nghiệp có dữ liệu tài chính thiếu minh bạch hoặc không thể giải trình rõ ràng. Đó cũng là lý do nhiều chuyên gia cho rằng thời của quản trị “linh hoạt” bằng tiền mặt, ghi nhớ thủ công hoặc vận hành ngoài hệ thống đang dần đi tới hồi kết.
Thực tế từ vụ việc xảy ra tại Bảo Tín Minh Châu cho thấy, cơ quan quản lý cần tính tới việc hoàn thiện các cơ chế phòng ngừa thay vì chỉ tập trung xử lý sau vi phạm. Với các lĩnh vực có rủi ro dòng tiền lớn như kinh doanh vàng, cơ quan chức năng có thể cân nhắc áp dụng cơ chế kiểm toán độc lập theo hướng bắt buộc hoặc khuyến khích, đi kèm yêu cầu công bố thông tin ở mức độ phù hợp nhằm nâng cao tính minh bạch và giúp thị trường có thêm cơ sở đánh giá doanh nghiệp.
Tất nhiên, quá trình minh bạch hóa sẽ khiến không ít doanh nghiệp chịu áp lực trong giai đoạn đầu, đặc biệt là nhóm doanh nghiệp nhỏ vốn quen vận hành theo mô hình truyền thống. Chi phí tuân thủ tăng lên, yêu cầu chuẩn hóa dữ liệu cao hơn và việc phải thay đổi thói quen quản trị lâu năm chắc chắn không phải điều dễ dàng. Tuy nhiên, trong một môi trường kinh doanh mà mọi giao dịch đều dần được số hóa và có khả năng truy vết theo thời gian thực, xu hướng này gần như không thể đảo ngược.
Nguồn TBNH: https://thoibaonganhang.vn/thoi-cua-2-so-ke-toan-da-khep-lai-182491.html











