Thu hút đầu tư nước ngoài: Từ mô hình gia công đến làm chủ năng lực sản xuất
Trong mô hình phát triển mới, Việt Nam cần chuyển từ một nước nhận FDI gia công sang một quốc gia hấp thụ và làm chủ công nghệ thông qua thế hệ FDI mới. Phóng viên Báo Nhân Dân trao đổi với Tiến sĩ Phan Hữu Thắng, Chủ tịch Liên chi hội Tài chính Khu công nghiệp Việt Nam, nguyên Cục trưởng Đầu tư nước ngoài về vấn đề này.

Tiến sĩ Phan Hữu Thắng, Chủ tịch Liên chi hội Tài chính Khu công nghiệp Việt Nam, nguyên Cục trưởng Đầu tư nước ngoài.
Đổi hướng dòng vốn đầu tư toàn cầu
Phóng viên: Kinh tế thế giới đang trong đợt tái cấu trúc mới. Trong dòng chảy đó, dòng vốn đầu tư toàn cầu đang thay đổi theo xu hướng nào, thưa ông?
Tiến sĩ Phan Hữu Thắng: Nhìn lại hơn hai thập kỷ vận động của dòng vốn đầu tư nước ngoài (FDI) trên phạm vi toàn cầu, có thể thấy một sự dịch chuyển mang tính lịch sử:
Giai đoạn 1970-1990, FDI chủ yếu tìm đến nơi có tài nguyên để khai thác hoặc thị trường để mở rộng tiêu thụ.
Giai đoạn 2000-2007 là thời kỳ FDI thế giới tăng trưởng mạnh nhất, được cộng hưởng bởi toàn cầu hóa thương mại tăng tốc và sự trỗi dậy của Trung Quốc như một công xưởng thế giới. Khủng hoảng tài chính 2008 hãm lại nhịp tăng trưởng đó, nhưng đồng thời FDI cũng bắt đầu đổi chất, dịch chuyển nhiều hơn vào công nghệ cao và dịch vụ, một phần sản xuất rời khỏi Trung Quốc, hình thành xu hướng "China+1", và Việt Nam nổi lên như một điểm đến quan trọng của làn sóng này.
Giai đoạn 2020-2025 chứng kiến 2 cú sốc làm thay đổi hoàn toàn môi trường FDI toàn cầu. Đại dịch Covid-19 khiến chi phí thấp không còn là yếu tố quyết định duy nhất, khi an toàn chuỗi cung ứng trở thành ưu tiên hàng đầu. Đồng thời, cạnh tranh chiến lược giữa Mỹ và Trung Quốc cũng làm xuất hiện các xu hướng đầu tư mới, từ đó dòng vốn FDI toàn cầu đang được định hình bởi 3 thay đổi mang tính cấu trúc.
Thứ nhất, trọng tâm chuyển từ tối ưu chi phí sang bảo đảm an ninh chuỗi cung ứng. Thứ hai, dòng vốn dịch chuyển từ FDI truyền thống sang các lĩnh vực công nghệ cao như bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, trung tâm dữ liệu, công nghệ sinh học và năng lượng sạch. Thứ ba, lợi thế cạnh tranh không còn nằm ở quy mô vốn thu hút mà chuyển sang chất lượng nguồn nhân lực và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.
Dự báo đến năm 2045, quy mô dòng vốn đầu tư xuyên biên giới toàn cầu có thể tăng gấp 1,5-2 lần hiện nay, nhưng cấu trúc sẽ khác nhiều.
Giai đoạn 2026-2035 là thập kỷ các tập đoàn toàn cầu hoàn tất tái cấu trúc chuỗi cung ứng, vốn đổ mạnh nhất vào công nghiệp bán dẫn, năng lượng xanh, AI và trung tâm dữ liệu.
Giai đoạn 2036-2045, bức tranh chuyển hẳn sang nền kinh tế số với vốn dồn vào hạ tầng số, công nghệ sinh học và công nghiệp không gian. Đáng chú ý, tỷ trọng dòng vốn từ các nước phát triển được dự báo giảm dần từ khoảng 70% hiện nay xuống còn 60% vào năm 2045, trong khi các nền kinh tế đang phát triển tăng tương ứng lên 40%. Nguyên nhân không phải vì các nước phát triển suy yếu, mà vì các nền kinh tế mới nổi lớn lên nhanh hơn.
Phóng viên: Với các nước đang phát triển như Việt Nam, câu hỏi đặt ra không còn là thu hút được bao nhiêu FDI, mà là thu hút loại FDI nào, hấp thụ ra sao và chuyển hóa được nó thành năng suất, năng lực công nghệ và sức mạnh của doanh nghiệp trong nước đến mức nào, thưa ông?
Tiến sĩ Phan Hữu Thắng: Gần 40 năm kể từ khi Luật Đầu tư nước ngoài của Việt Nam ra đời vào tháng 12/1987, chúng ta đã xây dựng được một nền tảng đầu tư trực tiếp nước ngoài đáng ghi nhận trong lĩnh vực sản xuất và điện tử. Vốn FDI thực hiện liên tục tăng, từ 19,7 tỷ USD năm 2021 lên hơn 27,6 tỷ USD năm 2025.
Nhưng đằng sau những con số tăng trưởng ấn tượng là một thực tế cần nhìn nhận. Mô hình đã đưa Việt Nam phát triển trong gần 4 thập kỷ đang dần bộc lộ giới hạn vì thế giới đã thay đổi cách tạo ra tăng trưởng, từ dựa vào lao động và vốn sang dựa vào công nghệ, dữ liệu và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.
Trong bối cảnh đó, Bộ Chính trị đã ban hành Nghị quyết số 10-NQ/TW ngày 8/6/2026 về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài, đánh dấu bước dịch chuyển từ tư duy "thu hút vốn đầu tư" sang tư duy "kiến tạo giá trị phát triển", đặt doanh nghiệp Việt Nam và chất lượng thể chế vào trung tâm cuộc cạnh tranh đầu tư của thế kỷ XXI.
Trong dòng chảy mới, câu hỏi đặt ra là Việt Nam có thực sự vượt qua được bẫy thu nhập trung bình nếu không làm chủ được công nghệ cao? Theo tôi, câu trả lời chỉ có một hướng, đó là chỉ quốc gia nào nắm bắt được công nghệ cao, quốc gia đó mới nâng được chất lượng thực chất của nền kinh tế.

Dây chuyền sản xuất mô đun camera và linh kiện điện tử xuất khẩu tại nhà máy của Công ty TNHH MCNEX VINA (100% vốn Hàn Quốc), Khu công nghiệp Phúc Sơn, tỉnh Ninh Bình. (Ảnh: VŨ SINH)
5 bẫy chiến lược Việt Nam cần tránh
Phóng viên: Từ thực tiễn 4 thập kỷ thu hút FDI, theo ông, vấn đề lớn nhất đang đặt ra cho Việt Nam là gì?
Tiến sĩ Phan Hữu Thắng: Không thể phủ nhận đóng góp tích cực của khu vực FDI đối với tăng trưởng, việc làm và xuất khẩu suốt gần 4 thập kỷ qua. Nhưng nếu phải chỉ ra một điểm yếu mang tính cấu trúc nhất, tôi cho rằng đó là sự thiếu liên kết thực chất giữa khu vực FDI và khu vực doanh nghiệp trong nước.
Phần lớn doanh nghiệp Việt Nam vẫn tham gia chuỗi cung ứng FDI ở những khâu giá trị thấp nhất (gia công, lắp ráp, cung cấp nguyên liệu thô) mà không tiếp cận được công nghệ lõi, không có cơ hội học hỏi thiết kế hay nghiên cứu và phát triển (R&D).
Câu hỏi cốt lõi tôi vẫn luôn đặt ra là làm sao để doanh nghiệp Việt Nam thực sự học được công nghệ, thay vì chỉ làm thuê ngay trên chính chuỗi giá trị mình tham gia?
Từ thực tiễn thu hút FDI gần 4 thập kỷ qua, có thể nhận diện 5 "bẫy" chiến lược mà Việt Nam cần tránh trong giai đoạn tới.
Đó là tiếp tục theo đuổi FDI bằng mọi giá, kéo dài mô hình gia công giá trị gia tăng thấp; đầu tư dàn trải, phân tán nguồn lực, không hình thành được ngành mũi nhọn đủ sức cạnh tranh quốc tế; thiếu liên kết giữa khu vực FDI và doanh nghiệp trong nước, khiến công nghệ cao chỉ tồn tại trong phạm vi doanh nghiệp có vốn nước ngoài mà không lan tỏa ra nền kinh tế; phụ thuộc quá mức vào bất động sản, làm suy giảm nguồn lực dành cho sản xuất và đổi mới sáng tạo; công nghiệp hóa nhưng thiếu nền tảng khoa học công nghệ, dẫn đến tăng quy mô nhưng không cải thiện được chất lượng tăng trưởng.
Phóng viên: Từ những phân tích nêu trên, ông có đề xuất gì đối với nhiệm vụ triển khai Nghị quyết 10 vào cuộc sống?
Tiến sĩ Phan Hữu Thắng: Theo tôi, điểm then chốt nhất trong thiết kế chính sách là chuyển từ tư duy ưu đãi sang ràng buộc có điều kiện. Với mọi dự án FDI công nghệ cao quy mô lớn, cần đặt ra 3 điều kiện bắt buộc: Chuyển giao công nghệ thực chất, có lộ trình và cơ chế kiểm chứng cụ thể; liên doanh đồng đầu tư với doanh nghiệp Việt Nam để doanh nghiệp trong nước có chỗ đứng thực sự, không chỉ làm thầu phụ; liên kết hữu cơ với hệ sinh thái đổi mới sáng tạo trong nước, thay vì chỉ đặt nhà máy hay văn phòng đại diện.
Ba điều kiện này cần được triển khai đồng thời trên 3 trụ cột: Phát triển hạ tầng công nghệ quốc gia, bao gồm trung tâm dữ liệu, cụm điện toán đám mây và năng lực tính toán, hướng tới hình thành năng lực tính toán quốc gia có chủ quyền; phát triển nguồn nhân lực thông qua 3 giải pháp song song gồm: thu hút chuyên gia quốc tế, tạo điều kiện để chuyên gia người Việt ở nước ngoài trở về làm việc và đào tạo đội ngũ kỹ sư cho các lĩnh vực công nghệ mới trong nước; tận dụng nền tảng FDI trong lĩnh vực sản xuất để triển khai các công nghệ mới, qua đó nâng cao năng suất trong công nghiệp, logistics và nông nghiệp, đồng thời tạo ra giá trị có thể đo lường ngay trong ngắn hạn.
Việc thiết kế chính sách này cần dựa trên 5 nguyên lý cốt lõi, đã được kiểm chứng qua thực tiễn phát triển của Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan (Trung Quốc). Đó là FDI là công cụ phục vụ chiến lược phát triển quốc gia, không phải mục tiêu tự thân; doanh nghiệp Việt Nam giữ vai trò trung tâm trong công nghiệp hóa công nghệ cao; khoa học công nghệ và nguồn nhân lực chất lượng cao là nền tảng quyết định năng lực cạnh tranh; nhà nước thực hiện vai trò kiến tạo chiến lược, không chỉ quản lý hành chính; công nghiệp hóa thế hệ mới phải gắn chặt với chuyển đổi xanh, chuyển đổi số và tự chủ công nghệ.
Một rủi ro cần được nhìn nhận trong quá trình này là nguy cơ phụ thuộc công nghệ, bị "khóa chặt" bởi nền tảng của một số ít tập đoàn công nghệ toàn cầu. Để kiểm soát rủi ro, cần đa dạng hóa đối tác FDI, ưu tiên phát triển doanh nghiệp công nghệ nội địa có năng lực cạnh tranh, và xây dựng từng bước năng lực công nghệ lõi để giảm phụ thuộc theo thời gian.
Câu hỏi lớn đặt ra là Việt Nam muốn đứng ở đâu trong chuỗi giá trị công nghệ toàn cầu? Nói ngắn gọn, vấn đề chiến lược trung tâm phải đạt được trước năm 2045 là làm sao chuyển từ một nước nhận FDI gia công sang một quốc gia hấp thụ và làm chủ công nghệ thông qua thế hệ FDI mới. Nghị quyết số 10 đã đặt ra đúng câu hỏi và đúng hướng đi; nhiệm vụ còn lại là tổ chức thực hiện với quyết tâm và năng lực thực thi tương xứng.
Xin trân trọng cảm ơn ông!
