Thu hút vốn FDI: Cơ hội nào cho Việt Nam trước biến động toàn cầu?
Trong bối cảnh bất ổn toàn cầu gia tăng, Việt Nam tiếp tục thu hút mạnh dòng vốn FDI nhờ lợi thế sản xuất hướng xuất khẩu. TS. Nguyễn Bá Hùng - Chuyên gia kinh tế trưởng Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) cho rằng, bên cạnh tín hiệu tích cực từ giải ngân kỷ lục, Việt Nam cần chuyển hướng thu hút FDI vào khu vực nội địa và cải cách thị trường tài chính để đón đầu dòng vốn dịch chuyển.
PV: Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu nhiều biến động, thu hút FDI của Việt Nam trong quý I/2026 vẫn đạt trên 15 tỷ USD, trong khi vốn giải ngân tiếp tục ở mức kỷ lục. Ông đánh giá như thế nào về xu hướng và chất lượng dòng vốn FDI vào Việt Nam hiện nay?

TS. Nguyễn Bá Hùng
TS. Nguyễn Bá Hùng: Có thể thấy, trong thời gian qua, thu hút FDI của Việt Nam chủ yếu dựa trên lợi thế là một nền kinh tế định hướng xuất khẩu. Khoảng hơn 80% vốn FDI giải ngân tập trung vào các ngành chế biến, chế tạo phục vụ xuất khẩu, cùng với lĩnh vực bất động sản công nghiệp. Điều này phản ánh khá rõ vai trò và vị thế của Việt Nam như một điểm đến quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu, nơi các nhà đầu tư nước ngoài đặt cơ sở sản xuất để phục vụ thị trường thế giới.
Trong bối cảnh gần đây, đặc biệt là năm 2025 khi xuất hiện những bất ổn liên quan đến chính sách thương mại và thuế của Hoa Kỳ, có thể thấy các nhà đầu tư nước ngoài vẫn đánh giá sức hấp dẫn của Việt Nam ở mức tương đối ổn định. Dù dòng vốn đăng ký mới có phần giảm so với các giai đoạn trước, nhưng một điểm đáng chú ý là vốn đăng ký mở rộng của các nhà đầu tư đang hiện diện tại Việt Nam lại tăng trưởng khá tích cực. Điều này cho thấy các doanh nghiệp đã hoạt động tại Việt Nam tiếp tục tin tưởng vào môi trường đầu tư và lựa chọn mở rộng quy mô sản xuất, kinh doanh. Nhờ đó, tổng vốn FDI đăng ký trong năm 2025 vẫn duy trì được kết quả khả quan.
Đối với vốn FDI thực hiện, đây là kết quả phản ánh quá trình triển khai các cam kết đầu tư từ những năm trước. Việc vốn giải ngân trong năm vừa qua đạt mức cao cho thấy các dự án đang được triển khai tương đối thuận lợi, đồng thời phản ánh niềm tin của nhà đầu tư vào triển vọng dài hạn của thị trường Việt Nam. Nói cách khác, những kỳ vọng trước đó của nhà đầu tư về môi trường kinh doanh, chi phí, cũng như khả năng tham gia chuỗi cung ứng tại Việt Nam cơ bản đã được đáp ứng, qua đó thúc đẩy họ tiếp tục giải ngân và mở rộng hoạt động đầu tư trong thực tế.
PV: Nối tiếp xu hướng tích cực của năm 2025, ngay trong quý I/2026, vốn FDI thực hiện của Việt Nam tiếp tục đạt khoảng 5,4 tỷ USD - mức cao nhất so với cùng kỳ trong 5 năm. Ông nhìn nhận như thế nào về ý nghĩa của kết quả giải ngân này đối với tăng trưởng kinh tế và triển vọng thu hút FDI của Việt Nam?
TS. Nguyễn Bá Hùng: Cần nhấn mạnh rằng, trong các chỉ tiêu về FDI, vốn giải ngân mới là yếu tố thực sự đóng góp trực tiếp vào tăng trưởng GDP, còn vốn đăng ký chủ yếu phản ánh mức độ quan tâm và cam kết ban đầu của nhà đầu tư. Vì vậy, việc vốn FDI thực hiện của Việt Nam tiếp tục duy trì ở mức cao trong quý I/2026 là một tín hiệu rất tích cực.
Kết quả này cho thấy các dự án đầu tư nước ngoài đang được triển khai đúng tiến độ, đồng thời phản ánh niềm tin của nhà đầu tư vào môi trường đầu tư tại Việt Nam. Thực tế, các nhà đầu tư vẫn đánh giá Việt Nam là điểm đến hấp dẫn, đặc biệt trong các lĩnh vực chế biến, chế tạo gắn với xuất khẩu, nhờ lợi thế về chi phí, lao động và khả năng tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Tuy nhiên, xét từ góc độ tăng trưởng dài hạn, dư địa để Việt Nam nâng cao hiệu quả thu hút FDI vẫn còn khá lớn. Một trong những hướng đi quan trọng là thúc đẩy thu hút FDI vào các ngành kinh tế phục vụ thị trường nội địa. Hiện nay, dòng vốn FDI vào khu vực này vẫn còn tương đối hạn chế so với khu vực sản xuất phục vụ xuất khẩu. Nếu cải thiện được điều này, Việt Nam không chỉ tận dụng tốt hơn nguồn vốn đầu tư nước ngoài mà còn góp phần cân bằng mô hình tăng trưởng, giảm phụ thuộc vào xuất khẩu và tăng cường sức chống chịu của nền kinh tế.

Nguồn: Cục Thống kê. Đồ họa: Phương Anh
PV: Xin ông cho biết, bất ổn ở khu vực Trung Đông ảnh hưởng thế nào tới dòng vốn FDI vào Việt Nam? Liệu bất ổn Trung Đông có thể đẩy dòng vốn FDI từ khu vực này sang Việt Nam không, thưa ông?
TS. Nguyễn Bá Hùng: Trong bối cảnh đầu tư toàn cầu chậm lại và mức độ bất định gia tăng, dòng vốn FDI có thể giảm do bối cảnh chung toàn cầu. Tuy nhiên, trong nguy luôn có cơ.
Dòng vốn quốc tế thường dịch chuyển tới những quốc gia mang lại hiệu quả đầu tư cao nhất sau khi đã điều chỉnh theo rủi ro. Trong ngắn hạn, căng thẳng tại Trung Đông có thể dẫn đến xu hướng rút vốn FDI khỏi khu vực này, đồng thời thúc đẩy dòng vốn tìm đến các điểm đến an toàn và hấp dẫn hơn, nơi có môi trường đầu tư thuận lợi, chính sách ổn định, điều kiện kinh tế vĩ mô vững chắc và nguồn nhân lực chất lượng. Việt Nam đang sở hữu nhiều lợi thế để đón nhận xu hướng dịch chuyển này như: sự ổn định trong điều hành, lực lượng lao động có kỹ năng và hệ thống hạ tầng ngày càng được cải thiện…
Việt Nam dự kiến tăng trưởng dẫn đầu khu vực châu Á đang phát triển và Thái Bình Dương
Theo Báo cáo Triển vọng Phát triển châu Á (ADO) tháng 4/2026 ADB mới công bố, nền kinh tế Việt Nam vẫn duy trì khả năng chống chịu vững vàng trong bối cảnh thách thức toàn cầu. Việt Nam được dự báo dẫn đầu tăng trưởng khu vực châu Á đang phát triển và Thái Bình Dương trong năm 2026, với mức tăng trưởng dự kiến đạt 7,2%.
Xét dưới góc độ cung - cầu vốn, trong ngắn hạn, Trung Đông, với nguồn thu lớn từ dầu mỏ vẫn là một trong những khu vực cung vốn quan trọng cho thế giới. Thời gian qua, khi xung đột bùng phát, các trung tâm tài chính trong khu vực này bị ảnh hưởng, khiến một phần dòng vốn có xu hướng dịch chuyển sang các thị trường khác. Tuy nhiên, đây chủ yếu là dòng vốn gián tiếp, nên có tính linh hoạt cao và dễ dàng dịch chuyển giữa các thị trường. Về trung hạn, khi tình hình dần ổn định, nhu cầu tái thiết tại Trung Đông sẽ gia tăng đáng kể do những thiệt hại từ xung đột, đặc biệt trong lĩnh vực năng lượng. Khi đó, dòng vốn có khả năng quay trở lại khu vực này để phục vụ đầu tư tái thiết.
Đối với Việt Nam, cơ hội từ dòng vốn này chủ yếu nằm ở việc thu hút vốn gián tiếp và dòng vốn này thường được rót thông qua các thị trường tài chính. Việc được FTSE Russell nâng hạng lên thị trường mới nổi có thể giúp Việt Nam thu hút thêm khoảng 2 - 4 tỷ USD vốn gián tiếp, dù quy mô chưa quá lớn. Để duy trì và mở rộng sức hấp dẫn, Việt Nam cần thực hiện các cải cách mang tính nền tảng.
Trước hết, việc thúc đẩy phát triển các trung tâm tài chính quốc tế tại TP. Hồ Chí Minh và Đà Nẵng, nếu được triển khai nhanh và hiệu quả, có thể giúp thu hút và giữ chân dòng vốn quốc tế. Bên cạnh đó, cải cách thị trường tài chính, đặc biệt là phát triển thị trường trái phiếu trong nước, đóng vai trò rất quan trọng. Một thị trường tài chính phát triển cân đối, kiểm soát tốt rủi ro và đảm bảo mức sinh lời hợp lý sẽ là yếu tố then chốt giúp Việt Nam hấp dẫn hơn đối với dòng vốn đầu tư gián tiếp toàn cầu. Đồng thời, cần nâng cao hơn nữa chất lượng nguồn nhân lực và duy trì các chính sách kinh tế vĩ mô ổn định. Đây chính là điều kiện quan trọng để Việt Nam có thể chuyển hóa cơ hội thành lợi ích thực tế.
PV: Xin cảm ơn ông!











