VCCI khẳng định tính minh bạch trong sản xuất tại Việt Nam trước cáo buộc của Mỹ

VCCI khẳng định thực tiễn sản xuất tại Việt Nam không tồn tại tình trạng dư thừa công suất mang tính hệ thống và tuân thủ khắt khe các tiêu chuẩn lao động quốc tế.

Trung tuần tháng 3/2026, Cơ quan Đại diện thương mại Mỹ (USTR) đã chính thức khởi xướng hai cuộc điều tra quy mô lớn theo Mục 301(b) của Đạo luật Thương mại năm 1974, nhắm vào nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam.

Trọng tâm của các cuộc điều tra này xoay quanh hai cáo buộc. Một là tình trạng dư thừa công suất mang tính hệ thống trong các ngành sản xuất, chế biến. Hai là rủi ro sử dụng lao động cưỡng bức đối với hàng hóa nhập khẩu vào thị trường Mỹ.

Trước những động thái này, ngày 15/4/2026, Liên đoàn Thương mại và công nghiệp Việt Nam (VCCI) đã chính thức gửi văn bản phản hồi tới USTR. Bằng các lập luận dựa trên nền tảng pháp lý và thực tiễn vận hành của cộng đồng doanh nghiệp, VCCI đã bác bỏ những quan ngại trên, đồng thời cung cấp một góc nhìn toàn cảnh, chân thực về hệ sinh thái sản xuất của Việt Nam.

Sản xuất gỗ ở Nghệ An. Ảnh: Hoàng Anh

Sản xuất gỗ ở Nghệ An. Ảnh: Hoàng Anh

Mở rộng sản xuất phản ánh xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu

Tranh luận lại cáo buộc về "dư thừa công suất mang tính hệ thống", VCCI nhìn nhận vấn đề từ góc độ của môi trường đầu tư và cơ chế thị trường. Theo đó, Luật Doanh nghiệp và Luật Đầu tư đã tạo ra một khung khổ pháp lý bình đẳng, minh bạch cho mọi thành phần kinh tế tại Việt Nam, không phân biệt nguồn gốc sở hữu.

Các doanh nghiệp được trao quyền tự do kinh doanh tuyệt đối, tự quyết định quy mô sản lượng, yếu tố đầu vào và đầu ra dựa trên năng lực cốt lõi và các "chỉ dấu" thực tế từ thị trường.

Sự bứt phá về quy mô sản xuất của Việt Nam trong những năm qua, theo VCCI, là kết quả tất yếu và khách quan của quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu, làn sóng dịch chuyển dòng vốn đầu tư quốc tế (FDI) và sự gia tăng của nhu cầu tiêu dùng trên thế giới.

Đặc biệt, trong các ngành xuất khẩu mũi nhọn sang Mỹ như điện tử, máy móc thiết bị, dệt may, da giày hay đồ gỗ, phần lớn các nhà máy tại Việt Nam đang vận hành theo mô hình gia công, sản xuất theo đơn đặt hàng từ các đối tác quốc tế. Điều này đồng nghĩa với việc mọi hoạt động sản xuất đều bị ràng buộc nghiêm ngặt bởi số lượng, tiêu chuẩn kỹ thuật và các cam kết về sở hữu trí tuệ đã ký kết.

Sản lượng đầu ra được "neo" chặt vào nhu cầu thực tế của các nhà mua hàng toàn cầu, do đó, hoàn toàn triệt tiêu khả năng tạo ra sự dư thừa công suất mang tính hệ thống hay chủ đích phá giá thị trường.

Tuân thủ khắt khe tiêu chuẩn lao động và xu hướng ESG

Đối với cáo buộc liên quan đến lao động cưỡng bức, VCCI khẳng định hệ thống pháp luật và thực tiễn thực thi tại Việt Nam đang đi sát với các chuẩn mực quốc tế cao nhất.

Trong những năm qua, Việt Nam đã nội luật hóa các cam kết từ những Hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới, đồng thời phê chuẩn các Công ước cốt lõi của Tổ chức Lao động quốc tế (ILO), bao gồm Công ước số 29 và 105 về xóa bỏ lao động cưỡng bức. Bộ luật Lao động 2019 của Việt Nam nghiêm cấm hành vi lao động cưỡng bức dưới mọi hình thức, bảo vệ triệt để quyền tự do lựa chọn việc làm và thỏa thuận tiền lương của người lao động.

Đáng chú ý, trong bối cảnh các tiêu chuẩn về môi trường - xã hội - quản trị (ESG) đang trở thành "giấy thông hành" của thương mại toàn cầu, các doanh nghiệp tại Việt Nam đang chủ động rót nguồn lực để cải thiện phúc lợi và môi trường làm việc.

Hơn thế nữa, tệp khách hàng chủ lực của Việt Nam là các tập đoàn đa quốc gia (MNEs). Các tập đoàn này luôn áp dụng những khuôn khổ thẩm định chuỗi cung ứng cực kỳ khắt khe với các cuộc kiểm toán nhà máy định kỳ, đặc biệt là trong lĩnh vực nhân quyền và lao động. Chính cơ chế kiểm soát chéo này đã tạo ra một lớp "màng lọc" an toàn, ngăn ngừa hiệu quả các rủi ro vi phạm và đảm bảo tính minh bạch từ gốc đến ngọn của chuỗi cung ứng.

VCCI thẳng thắn đề nghị USTR tiến hành các bước điều tra tiếp theo một cách thận trọng, minh bạch, dựa trên những dữ liệu đầy đủ, cập nhật và khách quan nhất về bức tranh kinh tế Việt Nam.

Việc đưa ra một kết luận công tâm, dựa trên bằng chứng xác thực không chỉ giúp bảo vệ việc làm cho hàng triệu lao động tại các nhà máy ở Việt Nam mà quan trọng hơn, nó còn góp phần duy trì sự ổn định, không đứt gãy của chuỗi cung ứng toàn cầu. Đây là điều kiện tiên quyết để mang lại lợi ích thiết thực, lâu dài cho chính các doanh nghiệp nhập khẩu và người tiêu dùng tại thị trường Mỹ trong bối cảnh kinh tế vĩ mô còn nhiều biến động.

Lam Anh

Nguồn Nhà Quản Trị: https://theleader.vn/vcci-khang-dinh-tinh-minh-bach-trong-san-xuat-tai-viet-nam-truoc-cao-buoc-cua-my-d45467.html