Thuế quan Mỹ thay đổi: Doanh nghiệp Việt trước thách thức cạnh tranh
Những thay đổi trong chính sách thuế nhập khẩu của Mỹ đang tạo ra những tác động đáng kể đối với hoạt động xuất khẩu của Việt Nam. Trong bối cảnh thuế quan ngày càng được sử dụng như một công cụ điều tiết thương mại linh hoạt và khó dự đoán, năng lực thích ứng trước biến động chính sách đang trở thành yếu tố quyết định vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp (DN) Việt trên thị trường toàn cầu.

Thuế đối ứng chỉ là một trong nhiều rào cản mà DN phải đối mặt khi xuất khẩu sang Mỹ. Ảnh: ST
Áp lực cạnh tranh vẫn hiện hữu
Mới đây, Tòa án Tối cao Mỹ đã bác bỏ việc áp dụng cơ chế thuế đối ứng theo Đạo luật Quyền lực Kinh tế khẩn cấp quốc tế (IEEPA). Sau phán quyết này, Tổng thống Donald Trump đã ký sắc lệnh áp dụng mức thuế nhập khẩu toàn cầu 10% theo Khoản 122 của Đạo luật Thương mại năm 1974, có hiệu lực trong 150 ngày kể từ ngày 24/02/2026. Nhà Trắng đồng thời phát tín hiệu có thể nâng mức thuế này lên 15% trong thời gian tới.
So với mức thuế đối ứng 20% từng áp dụng đối với hàng hóa xuất khẩu từ Việt Nam, việc giảm thuế phần nào giúp DN giảm bớt áp lực chi phí và tạo dư địa duy trì đơn hàng trong ngắn hạn.
Tuy nhiên, theo TS. Bùi Ngọc Sơn - Viện Nghiên cứu chiến lược kinh tế, lợi thế cạnh tranh mà chính sách mới mang lại là khá hạn chế. Nguyên nhân là mức thuế này được áp dụng tương đối đồng đều đối với nhiều quốc gia, khiến khoảng cách chi phí giữa các nước xuất khẩu không thay đổi đáng kể. Các đối thủ trong khu vực như Thái Lan, Indonesia hay Malaysia cũng được hưởng mức thuế tương tự, vì vậy lợi thế chi phí của hàng hóa Việt Nam không tăng lên rõ rệt.
Theo ông Sơn, việc giảm thuế hiện nay chủ yếu giúp DN giảm áp lực chi phí trong ngắn hạn, chứ chưa tạo ra một “cửa sổ cạnh tranh” mới. Trong trung và dài hạn, vị thế của hàng xuất khẩu Việt Nam tại thị trường Mỹ vẫn phụ thuộc chủ yếu vào các yếu tố nền tảng như năng lực sản xuất, chất lượng sản phẩm và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn thương mại ngày càng khắt khe.
Bộ Công Thương đã ban hành Kế hoạch hoạt động xúc tiến thương mại giai đoạn 2026-2030, với định hướng trọng tâm là đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, nâng cao hiệu quả khai thác các hiệp định thương mại tự do, tăng cường khai thác các thị trường tiềm năng...
Ngoài yếu tố chi phí, giới chuyên gia cho rằng biến động thuế quan còn tác động trực tiếp đến dòng đơn hàng xuất khẩu. Khi thuế nhập khẩu tăng mạnh, các nhà nhập khẩu Mỹ thường có xu hướng trì hoãn ký hợp đồng hoặc chuyển đơn hàng sang các thị trường có chi phí thấp hơn nhằm giảm rủi ro. Ngược lại, khi thuế giảm, rủi ro chi phí được thu hẹp, qua đó hỗ trợ DN duy trì đơn hàng.
Điều này đặc biệt quan trọng đối với những ngành phụ thuộc lớn vào thị trường Mỹ như dệt may, gỗ hay điện tử, bởi sự ổn định về đơn hàng có ý nghĩa trực tiếp đối với kế hoạch sản xuất, sử dụng lao động và dòng tiền của DN.
Bên cạnh những tác động tích cực, PGS. Nguyễn Thu Trang - Đại học Temple và Viện Nghiên cứu Luật Mỹ - châu Á (Đại học Luật New York) - cho rằng sự thay đổi thuế quan cũng phản ánh mức độ khó dự đoán ngày càng lớn của chính sách thương mại Mỹ.
Theo bà Trang, việc Tòa án Tối cao bác bỏ cơ chế thuế đối ứng không có nghĩa Mỹ sẽ giảm sử dụng các biện pháp bảo hộ thương mại. Trên thực tế, hệ thống luật thương mại của nước này vẫn cho phép chính quyền sử dụng nhiều công cụ khác nhau để áp thuế hoặc hạn chế nhập khẩu.
Đối với Việt Nam, rủi ro chính sách càng đáng chú ý khi Mỹ hiện là thị trường xuất khẩu lớn nhất. Năm 2025, kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang Mỹ đạt khoảng 152 tỷ USD. Quy mô thương mại lớn khiến Việt Nam thường xuyên nằm trong nhóm đối tác được Mỹ theo dõi chặt chẽ về cán cân thương mại.
Điều này đồng nghĩa với việc các DN xuất khẩu Việt Nam vẫn có thể đối mặt với nguy cơ bị điều tra chống bán phá giá, chống trợ cấp hoặc áp dụng các biện pháp thuế quan mới trong tương lai.
Trong bối cảnh đó, các chuyên gia cho rằng những biến động thuế quan gần đây đang gửi đi một tín hiệu rõ ràng: Lợi thế cạnh tranh của DN xuất khẩu Việt Nam trong dài hạn không thể chỉ dựa vào các điều kiện thuế quan thuận lợi. Thay vào đó, năng lực cạnh tranh nội tại - từ công nghệ, năng suất lao động đến chất lượng sản phẩm và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế - mới là yếu tố mang tính quyết định.
Doanh nghiệp thích ứng với “bình thường mới” của thương mại toàn cầu
Trên thực tế, những biến động về thuế quan tại các thị trường lớn như Mỹ đã trở thành một phần của môi trường kinh doanh mà DN xuất khẩu Việt Nam buộc phải thích ứng. Thời gian qua, cộng đồng DN đã dần quen với những biến động này và xem đây như một trạng thái “bình thường mới” của thương mại toàn cầu.
Theo ông Trần Chí Dũng - Hiệp hội DN Logistics Việt Nam, các DN xuất nhập khẩu hiện nay không còn quá bất ngờ trước những thay đổi về chính sách thương mại. Sau nhiều cú sốc như đứt gãy chuỗi cung ứng, xung đột địa chính trị…, cộng đồng DN đã quen với việc xây dựng các kịch bản kinh doanh linh hoạt nhằm ứng phó với môi trường thương mại nhiều biến động.
Một trong những ngành có nhiều kinh nghiệm ứng phó với các rào cản thương mại là thủy sản. Theo bà Lê Hằng - Phó Tổng Thư ký Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), thuế đối ứng chỉ là một trong nhiều rào cản mà DN phải đối mặt khi xuất khẩu sang Mỹ.
Ngoài ra, các sản phẩm thủy sản còn chịu tác động từ các biện pháp chống bán phá giá, chống trợ cấp cũng như hàng loạt tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe. Có những thời điểm, khi cộng gộp nhiều loại thuế khác nhau, tổng mức thuế đối với một số sản phẩm có thể lên tới gần 50%.
Áp lực này buộc DN phải chủ động tìm kiếm thị trường mới và giảm mức độ phụ thuộc vào một thị trường duy nhất.
“Việc thuế đối ứng tạm thời giảm xuống mức 10% có thể được xem là khoảng đệm giúp DN khôi phục đơn hàng, đàm phán lại giá bán và điều chỉnh kế hoạch sản xuất. Tuy nhiên, cộng đồng DN trong ngành cũng hiểu rằng đây chỉ là khoảng lặng mang tính kỹ thuật, bởi các rào cản thương mại khác có thể gia tăng bất cứ lúc nào” - đại diện VASEP cho biết.
Ở lĩnh vực dệt may, các DN cũng thường xuyên chuẩn bị cho kịch bản thuế quan biến động. Ông Hoàng Mạnh Cầm - Chánh Văn phòng Hội đồng quản trị Tập đoàn Dệt may Việt Nam - cho biết chiến lược của ngành hiện nay là duy trì nhịp sản xuất ổn định, kiểm soát chi phí và nâng cao giá trị gia tăng của sản phẩm.
Khi thuế quan trở thành “bình thường mới”, lợi thế sẽ thuộc về những DN có khả năng quản trị chi phí hiệu quả, đáp ứng nhanh các đơn hàng và tuân thủ chặt chẽ các quy định về xuất xứ cũng như tiêu chuẩn môi trường.
Trong bối cảnh thương mại toàn cầu ngày càng phân mảnh, giới chuyên gia nhấn mạnh khả năng thích ứng của DN sẽ trở thành yếu tố quyết định. Theo đó, DN cần chủ động giảm chi phí sản xuất, đa dạng hóa thị trường xuất khẩu và nâng cao mức độ tự chủ nguồn nguyên liệu.
Bên cạnh đó, việc minh bạch hóa chuỗi cung ứng và chuẩn bị đầy đủ dữ liệu về nguồn gốc hàng hóa cũng là yếu tố quan trọng nhằm hạn chế rủi ro trong các cuộc điều tra phòng vệ thương mại.
Đặc biệt, DN nên tận dụng giai đoạn hiện nay để đánh giá lại các rủi ro trung hạn và tiến hành tái cấu trúc chuỗi cung ứng. Việc đầu tư vào đổi mới sáng tạo, nâng cao hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng của sản phẩm sẽ giúp hàng hóa Việt Nam duy trì lợi thế cạnh tranh ngay cả khi môi trường thuế quan trở nên kém thuận lợi hơn./.













