Thượng đỉnh Nhật - Mỹ và bài toán điều phối lợi ích
Thủ tướng Nhật Bản Sanae Takaichi đang đứng trước phép thử ngoại giao quan trọng khi chuẩn bị tham dự hội nghị thượng đỉnh với Tổng thống Mỹ Donald Trump tại Washington ngày 19/3.

Thủ tướng Nhật Bản Sanae Takaichi. Ảnh: THX/TTXVN
Diễn ra trong bối cảnh môi trường an ninh toàn cầu biến động nhanh chóng, đặc biệt là xung đột tại Trung Đông, cuộc gặp được nhìn nhận không chỉ nhằm củng cố liên minh Nhật - Mỹ mà còn phản ánh năng lực thích ứng chiến lược của Tokyo trước các cú sốc địa chính trị.
Kế hoạch ban đầu của chuyến thăm tập trung vào thúc đẩy hợp tác kinh tế và tái khẳng định cam kết song phương. Tuy nhiên, xung đột giữa Mỹ, Israel và Iran bùng phát từ cuối tháng 2 đã nhanh chóng làm thay đổi ưu tiên nghị sự, kéo theo những hệ lụy trực tiếp đối với an ninh năng lượng và thương mại hàng hải của Nhật Bản.
Trong bối cảnh đó, khả năng Tokyo tham gia bảo vệ tuyến vận tải dầu qua eo biển Hormuz nổi lên như vấn đề nhạy cảm nhất. Là nền kinh tế phụ thuộc lớn vào nguồn năng lượng nhập khẩu từ Trung Đông, Nhật Bản có lợi ích rõ ràng trong việc duy trì an ninh tại tuyến hàng hải này. Tuy nhiên, đề xuất từ phía Mỹ đặt Tokyo vào thế lưỡng nan. Hiến pháp hòa bình, đặc biệt là Điều 9, tiếp tục giới hạn phạm vi hoạt động của Lực lượng Phòng vệ Nhật Bản (SDF), khiến bất kỳ quyết định triển khai nào trong môi trường tiềm ẩn xung đột đều vấp phải tranh luận trong nước.
Ông Rintaro Nishimura, chuyên gia tại Asia Group, cho rằng dư địa lựa chọn của Tokyo đang thu hẹp. Theo ông, câu hỏi không còn dừng ở việc Nhật Bản có tham gia hay không, mà chuyển sang cách thức tham gia nhằm dung hòa giữa nghĩa vụ liên minh và ràng buộc pháp lý. Nhận định này phản ánh xu hướng Nhật Bản buộc phải điều chỉnh cách tiếp cận an ninh theo hướng linh hoạt hơn trong bối cảnh mới.
Bên cạnh vấn đề Trung Đông, hội nghị thượng đỉnh cũng được kỳ vọng thúc đẩy hợp tác quốc phòng song phương trong dài hạn, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương gia tăng.
Một nội dung đáng chú ý là khả năng Nhật Bản tham gia sáng kiến phòng thủ tên lửa thế hệ mới của Mỹ - “Golden Dome”. Nếu được triển khai, hệ thống này không chỉ nâng cao năng lực phòng thủ tên lửa mà còn mở rộng hợp tác sang các lĩnh vực công nghệ cao, bao gồm cả không gian. Đối với Tokyo, đây là cơ hội để tăng cường năng lực phòng vệ và nâng cao khả năng phối hợp với Mỹ. Song song với đó, Nhật Bản cũng đang phát triển hệ thống “chòm vệ tinh” nhằm cải thiện năng lực giám sát và chia sẻ thông tin, dự kiến hoàn thiện trước năm 2028.
Theo ông James J. Przystup, chuyên gia tại Viện Hudson, việc tăng cường năng lực quân sự sẽ giúp Nhật Bản trở thành đối tác liên minh hiệu quả hơn, qua đó đóng góp tích cực vào cấu trúc an ninh khu vực. Tuy nhiên, quá trình này cũng kéo theo những hệ quả chiến lược. Việc tham gia các hệ thống phòng thủ có yếu tố không gian có thể làm gia tăng cạnh tranh công nghệ quân sự và khiến các nước lớn như Trung Quốc và Nga cảnh giác hơn. Bên cạnh đó, bản thân sáng kiến “Golden Dome” vẫn đối mặt với các tranh luận về chi phí và tính khả thi, đặt ra những câu hỏi về mức độ bền vững trong dài hạn.
Trên lĩnh vực kinh tế, quan hệ Nhật - Mỹ tiếp tục vừa hợp tác vừa cạnh tranh. Chính quyền Tổng thống Donald Trump đã khởi động các cuộc điều tra thương mại theo Điều khoản 301, trong đó Nhật Bản nằm trong nhóm đối tác bị xem xét do các vấn đề liên quan đến năng lực sản xuất và cán cân thương mại. Trong bối cảnh đó, Tokyo đang tìm cách bảo vệ các lợi ích đạt được từ thỏa thuận song phương năm 2025, đồng thời sử dụng công cụ đầu tư để duy trì quan hệ ổn định với Washington. Gói đầu tư và cho vay trị giá 550 tỷ USD được xem là “đòn bẩy” quan trọng, với kỳ vọng đổi lấy môi trường thương mại thuận lợi hơn.
Ngoài ra, hợp tác trong lĩnh vực an ninh kinh tế đang nổi lên như một trụ cột mới. Hai bên đang thảo luận khả năng cùng phát triển các nguồn tài nguyên chiến lược như đất hiếm, lithium và đồng, đặc biệt tại khu vực đảo Minamitorishima. Động thái này phản ánh xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng nhằm giảm phụ thuộc và tăng cường tự chủ chiến lược trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu.
Hội nghị thượng đỉnh lần này cũng là dịp để hai bên điều chỉnh cách tiếp cận đối với khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương. Nhật Bản tiếp tục theo đuổi tầm nhìn “Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương tự do và rộng mở”, trong đó ASEAN giữ vai trò trung tâm.
Giáo sư Sahashi Ryo (Đại học Tokyo) nhận định sự nhất quán trong chính sách khu vực đã giúp Tokyo củng cố uy tín chiến lược, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh nước lớn gia tăng. Điều này cũng khiến Nhật Bản trở thành đối tác quan trọng trong chiến lược khu vực của Mỹ. Tuy nhiên, việc kêu gọi Mỹ duy trì cam kết tại khu vực có thể đi kèm với yêu cầu Tokyo phải chia sẻ gánh nặng lớn hơn, từ tăng chi tiêu quốc phòng đến mở rộng hợp tác công nghiệp quốc phòng. Đây chính là một trong những điểm nhạy cảm trong quan hệ song phương hiện nay.
Nhìn tổng thể, chuyến thăm Washington của Thủ tướng Sanae Takaichi diễn ra trong bối cảnh các áp lực an ninh, kinh tế và chiến lược đang hội tụ. Không còn tách biệt, các vấn đề này ngày càng đan xen, buộc Tokyo phải điều chỉnh cách tiếp cận theo hướng linh hoạt và thực dụng hơn.
Trong khi xung đột Trung Đông đặt ra các yêu cầu cấp bách về an ninh năng lượng, thì cạnh tranh chiến lược tại châu Á - Thái Bình Dương lại đòi hỏi cam kết dài hạn. Song song với đó là sức ép kinh tế từ chính sách thương mại của Mỹ, khiến bài toán cân bằng lợi ích trở nên phức tạp hơn. Dù vậy, bối cảnh hiện nay cũng mở ra cơ hội cho Nhật Bản củng cố vai trò như một đối tác ổn định và đáng tin cậy của Mỹ. Theo các chuyên gia, chính sự nhất quán trong chính sách và cách tiếp cận thận trọng đã giúp Tokyo duy trì vị thế thuận lợi trong quan hệ với Washington.
Hội nghị thượng đỉnh ngày 19/3 vì vậy không chỉ mang ý nghĩa xử lý các vấn đề trước mắt mà còn góp phần định hình hướng đi của liên minh Nhật - Mỹ trong giai đoạn tới. Đối với Thủ tướng Sanae Takaichi, đây là phép thử về khả năng điều phối lợi ích trong một môi trường quốc tế ngày càng phức tạp, nơi ranh giới giữa hợp tác và cạnh tranh ngày càng trở nên mong manh.














