Thương mại toàn cầu đang thế nào sau 6 năm giông bão?

Đại dịch Covid-19, xung đột tại Ukraine và Trung Đông cùng làn sóng thuế quan của Mỹ đang làm thương mại toàn cầu biến động mạnh. Dù vậy, thương mại quốc tế vẫn cho thấy khả năng chống chịu đáng kể.

Trong khoảng 6 năm qua, chuỗi cung ứng toàn cầu liên tục chịu sức ép. Đại dịch buộc nhiều nhà máy đóng cửa, đồng thời thúc đẩy doanh nghiệp đa dạng hóa nguồn cung và giảm phụ thuộc vào Trung Quốc, trung tâm sản xuất lớn nhất thế giới. Sau đó, xung đột tại Ukraine và chiến sự liên quan đến Iran tiếp tục làm gián đoạn nguồn cung dầu khí, lương thực và phân bón.

Trong khi đó, chính sách thuế quan của Mỹ khiến môi trường thương mại trở nên khó đoán hơn. Mỹ áp dụng các mức thuế khác nhau với từng đối tác, đàm phán các trường hợp miễn trừ và thúc đẩy những thỏa thuận thương mại riêng lẻ, làm suy yếu vai trò của nguyên tắc đối xử tối huệ quốc vốn là nền tảng của hệ thống WTO.

Ảnh minh họa: Newaz.

Ảnh minh họa: Newaz.

Ông Robert Staiger, Chuyên gia kinh tế trưởng của WTO, mô tả đây là những gián đoạn nghiêm trọng và kéo dài nhất đối với hệ thống thương mại kể từ khi được thiết lập khoảng 80 năm trước.

Thương mại vẫn tăng, nhưng động lực đang thay đổi

Điều đáng chú ý là những cú sốc nói trên chưa thể khiến thương mại toàn cầu suy giảm như nhiều lo ngại.

Theo Báo cáo thường niên 2026 của WTO, khối lượng thương mại hàng hóa thế giới tăng 4,6% trong năm 2025, trong khi thương mại dịch vụ tăng 5,3%. WTO cho biết nhu cầu tăng mạnh đối với các sản phẩm liên quan đến trí tuệ nhân tạo (AI) đã giúp bù đắp phần nào tác động tiêu cực từ việc tăng thuế quan và bất ổn chính sách thương mại.

Đáng chú ý, hàng hóa hỗ trợ AI như chất bán dẫn, máy chủ và thiết bị viễn thông chỉ chiếm một phần tương đối nhỏ trong tổng thương mại hàng hóa nhưng đóng góp rất lớn vào mức tăng trưởng năm 2025. Theo WTO, nhóm hàng hóa hỗ trợ AI chiếm chưa tới 10% tổng thương mại hàng hóa nhưng đóng góp khoảng 42% vào tăng trưởng thương mại toàn cầu trong năm 2025.

Điều này khiến bức tranh thương mại toàn cầu có phần khác với những gì các con số tổng thể cho thấy. Ông Staiger cho rằng, đà tăng của những mặt hàng liên quan đến AI có thể che giấu một phần sự suy yếu mà thương mại thế giới lẽ ra phải đối mặt nếu không có động lực này.

Sự tăng trưởng cũng không phân bổ đồng đều giữa các khu vực. Các nền kinh tế châu Á tiếp tục giữ vị trí nổi bật trong các chuỗi cung ứng liên quan đến AI, trong khi nhiều quốc gia ở châu Phi, Mỹ Latinh và Trung Đông tham gia với quy mô hạn chế hơn.

Xuất khẩu các sản phẩm công nghệ cao phục vụ xây dựng trung tâm dữ liệu AI đang góp phần duy trì đà tăng trưởng của thương mại toàn cầu. Ảnh: Maksim Zabarovskii.

Xuất khẩu các sản phẩm công nghệ cao phục vụ xây dựng trung tâm dữ liệu AI đang góp phần duy trì đà tăng trưởng của thương mại toàn cầu. Ảnh: Maksim Zabarovskii.

Dẫu vậy, toàn cầu hóa chưa đảo chiều hoàn toàn. Khoảng 72% thương mại hàng hóa thế giới hiện vẫn diễn ra theo các điều khoản tối huệ quốc của WTO, giảm từ khoảng 80% vào đầu năm 2025 nhưng vẫn cho thấy phần lớn giao dịch quốc tế chưa tách khỏi khuôn khổ thương mại đa phương.

Thay đổi lớn hơn đang diễn ra ở cách doanh nghiệp lựa chọn đối tác. Thay vì rút hoàn toàn khỏi các chuỗi cung ứng xuyên biên giới, nhiều công ty đang chuyển hướng sang các quốc gia khác để giảm rủi ro.

Dữ liệu từ Viện Kinh tế Quốc tế Peterson (PIIE) cho thấy nhập khẩu hàng hóa thực tế của Mỹ từ Trung Quốc giảm 28% trong năm 2025. Trong khi đó, nhập khẩu từ các nước còn lại tăng hơn 9%, với Việt Nam, Đài Loan và Mexico nằm trong nhóm được hưởng lợi khi chuỗi cung ứng được dịch chuyển.

Điều này củng cố nhận định của Thomas Sampson, Phó giáo sư tại Trường Kinh tế London (LSE), rằng câu hỏi hiện nay không đơn giản là thế giới đang phi toàn cầu hóa hay không, mà còn là liệu các doanh nghiệp chỉ đang thay đổi đối tác thương mại.

Năng lượng và thuế quan đang vẽ lại bản đồ thương mại

Sau khi Nga tiến hành chiến dịch quân sự toàn diện tại Ukraine vào tháng 2/2022, EU nhanh chóng giảm phụ thuộc vào nguồn cung năng lượng từ Moscow. Theo Ủy ban châu Âu, tỷ trọng khí đốt Nga trong tổng nhập khẩu khí đốt của EU giảm từ 45% năm 2021 xuống còn 12% vào năm 2025. LNG tăng từ 20% lên 45% trong cùng giai đoạn, trong khi Na Uy và Mỹ trở thành những nhà cung cấp chủ chốt.

EU đồng thời gần như loại bỏ than Nga khỏi thị trường và giảm nhập khẩu dầu Nga xuống khoảng 2% tổng lượng dầu thô nhập khẩu vào năm 2025.

Nhưng việc dòng năng lượng cũ bị cắt không làm các dòng thương mại biến mất. Chúng được tái định tuyến. Nga chuyển một phần lượng dầu vốn từng bán cho châu Âu sang những khách hàng khác, nổi bật là Trung Quốc và Ấn Độ. Ở chiều ngược lại, châu Âu gia tăng mua LNG từ Mỹ và khí đường ống từ Na Uy.

Mô hình này một lần nữa xuất hiện khi xung đột ở Trung Đông làm gián đoạn hoạt động vận chuyển qua eo biển Hormuz. Các nhà sản xuất vùng Vịnh tìm cách chuyển một phần dầu qua những tuyến đường thay thế, trong khi nguồn cung từ Mỹ và một số nước sản xuất khác được tăng cường để bù đắp thiếu hụt.

IEA từng cảnh báo việc đóng cửa Hormuz đã tác động đáng kể đến cung - cầu dầu toàn cầu và khiến hàng triệu thùng/ngày nguồn cung vùng Vịnh bị gián đoạn. Cơ quan này cũng cho biết các nước thành viên đã phải sử dụng lượng dầu dự trữ khẩn cấp rất lớn trong năm 2026 để đối phó với cú sốc nguồn cung.

Như vậy, thương mại năng lượng đang thay đổi từ mô hình dựa trên những tuyến cung ứng tương đối ổn định sang một mạng lưới phân tán hơn, nhưng đồng thời cũng tốn kém và dễ tổn thương hơn.

Thuế quan của Mỹ lại tạo ra một lực đẩy khác đối với quá trình tái cấu trúc này. Thay vì chấm dứt thương mại với Trung Quốc, doanh nghiệp Mỹ đang tăng mua hàng từ các quốc gia khác. PIIE ghi nhận nhập khẩu thực tế từ Trung Quốc giảm mạnh trong năm 2025, trong khi nhập khẩu từ phần còn lại của thế giới tăng.

Điều đó cho thấy thuế quan có thể làm thay đổi nơi hàng hóa được sản xuất và đi qua, nhưng chưa chắc làm biến mất nhu cầu đối với hàng hóa đó.

Vấn đề lớn hơn nằm ở tương lai của hệ thống thương mại đa phương. Nếu các nước tiếp tục ưu tiên các thỏa thuận riêng lẻ và hình thành những khối thương mại gắn với địa chính trị, chi phí kinh tế có thể tăng đáng kể.

Theo World Trade Report 2026 của WTO, một thế giới bị phân mảnh theo các khối địa chính trị có thể khiến GDP toàn cầu giảm khoảng 5,1% vào năm 2050 so với kịch bản cơ sở. Nếu hệ thống đa phương bị thay thế hoàn toàn bằng một mạng lưới các hiệp định thương mại tự do rời rạc, mức giảm có thể lên tới 6,9%. Ngược lại, một hệ thống WTO được củng cố có thể giúp GDP toàn cầu tăng khoảng 2,9% vào năm 2050.

EU hiện vẫn ủng hộ việc cải tổ WTO thay vì thay thế hoàn toàn hệ thống này. Trong khi đó, các chuyên gia tiếp tục tranh luận về việc liệu thương mại toàn cầu đang bước vào thời kỳ phi toàn cầu hóa hay chỉ đang chuyển sang một cấu trúc mới với nhiều trung tâm sản xuất và đối tác hơn.

Sau 6 năm liên tiếp chịu cú sốc, thương mại thế giới vì thế chưa biến mất mà đang đổi hình. Các chuỗi cung ứng được phân tán hơn, năng lượng được chuyển hướng, các doanh nghiệp đa dạng hóa đối tác, còn những quy tắc thương mại chung chịu sức ép lớn hơn trước. Câu hỏi quan trọng trong những năm tới sẽ là liệu cấu trúc mới này có thể duy trì sự mở cửa của nền kinh tế toàn cầu mà không làm gia tăng quá mức chi phí và rủi ro hay không.

Lê Na (Theo DW)

Nguồn Công Luận: https://congluan.vn/thuong-mai-toan-cau-dang-the-nao-sau-6-nam-giong-bao-post362316.html