Tiền đái tháo đường, khi nào nên điều trị bằng thuốc?

Tiền đái tháo đường là giai đoạn 'cửa sổ vàng' để ngăn ngừa bệnh tiến triển thành đái tháo đường type 2. Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp đều cần dùng thuốc. Việc điều trị cần dựa trên đánh giá nguy cơ và ưu tiên thay đổi lối sống.

1. Tiền đái tháo đường có nguy hiểm không?

Nội dung

1. Tiền đái tháo đường có nguy hiểm không?

2. Thay đổi lối sống vẫn là biện pháp điều trị quan trọng nhất

3. Những trường hợp nào nên cân nhắc điều trị bằng thuốc?

4. Vai trò của các thuốc mới

Tiền đái tháo đường là giai đoạn trung gian giữa chuyển hóa glucose bình thường và đái tháo đường type 2. Đây được xem là "giai đoạn tốt nhất để can thiệp nhằm ngăn ngừa hoặc làm chậm sự xuất hiện của bệnh.

Theo tiêu chuẩn hiện hành, tiền đái tháo đường được xác định khi người bệnh có một trong các tiêu chí: Glucose huyết tương lúc đói từ 5,6-6,9 mmol/L (100-125 mg/dL), HbA1c từ 5,7-6,4% hoặc glucose huyết tương sau 2 giờ nghiệm pháp dung nạp glucose 75g từ 7,8-11,0 mmol/L (140-199 mg/dL).

Người mắc tiền đái tháo đường có nguy cơ cao tiến triển thành đái tháo đường type 2, đồng thời nguy cơ mắc bệnh tim mạch, bệnh thận mạn và các rối loạn chuyển hóa cũng tăng cao hơn so với người có đường huyết bình thường. Tuy nhiên, không phải ai được chẩn đoán tiền đái tháo đường cũng sẽ phát triển thành đái tháo đường. Một số người có thể duy trì tình trạng ổn định trong nhiều năm, thậm chí đường huyết trở về bình thường nếu giảm cân, tăng hoạt động thể lực và cải thiện chế độ ăn uống.

Chính vì vậy, các hướng dẫn điều trị hiện nay đều không khuyến cáo sử dụng thuốc thường quy cho tất cả người tiền đái tháo đường.

Tiền đái tháo đường là giai đoạn trung gian giữa chuyển hóa glucose bình thường và đái tháo đường típ 2.

Tiền đái tháo đường là giai đoạn trung gian giữa chuyển hóa glucose bình thường và đái tháo đường típ 2.

2. Thay đổi lối sống vẫn là biện pháp điều trị quan trọng nhất

Can thiệp lối sống vẫn là nền tảng trong dự phòng đái tháo đường type 2. Nghiên cứu Diabetes Prevention Program (DPP) cho thấy, thay đổi lối sống tích cực giúp giảm khoảng 58% nguy cơ tiến triển thành đái tháo đường type 2, hiệu quả cao hơn điều trị bằng metformin ở đa số đối tượng.

Các mục tiêu điều trị bao gồm giảm khoảng 5-10% cân nặng ở người thừa cân/béo phì, duy trì ít nhất 150 phút hoạt động thể lực mức trung bình mỗi tuần, ưu tiên chế độ ăn nhiều rau, ngũ cốc nguyên hạt, chất xơ, hạn chế thực phẩm siêu chế biến và đồ uống có đường, đồng thời ngủ đủ giấc, kiểm soát căng thẳng và không hút thuốc lá.

Tuy nhiên, trên thực tế, việc duy trì thay đổi lối sống lâu dài không hề dễ dàng. Nhiều nghiên cứu cho thấy mức độ tuân thủ thường giảm dần theo thời gian, khiến nguy cơ tiến triển thành đái tháo đường vẫn tiếp tục gia tăng ở một số người.

3. Những trường hợp nào nên cân nhắc điều trị bằng thuốc?

Theo các khuyến cáo của Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA), điều trị bằng thuốc có thể được cân nhắc ở những người tiền đái tháo đường có nguy cơ rất cao, đặc biệt khi việc thay đổi lối sống chưa đạt hiệu quả mong muốn.

Metformin là thuốc có nhiều bằng chứng nhất trong dự phòng đái tháo đường type 2. Thuốc thường được cân nhắc ở những người có HbA1c tiến sát ngưỡng chẩn đoán đái tháo đường (khoảng từ 6,0% trở lên), người thừa cân hoặc béo phì, người dưới 60 tuổi, phụ nữ có tiền sử đái tháo đường thai kỳ hoặc những người có đường huyết tiếp tục tăng mặc dù đã can thiệp lối sống tích cực.

Mặc dù metformin giúp làm giảm nguy cơ tiến triển thành đái tháo đường, đến nay thuốc vẫn chưa chứng minh rõ ràng hiệu quả trong việc làm giảm các biến chứng tim mạch hoặc tỷ lệ tử vong ở nhóm tiền đái tháo đường. Vì vậy, việc chỉ định cần được cân nhắc trên từng cá thể.

Bên cạnh đó, người tiền đái tháo đường kèm nhiều yếu tố nguy cơ như tăng huyết áp, rối loạn lipid máu, bệnh tim mạch hoặc béo phì cần được theo dõi sát hơn, bởi đây là nhóm có nguy cơ tiến triển bệnh và biến chứng cao.

Các thuốc GLP-1 RA và GLP-1/GIP chưa được khuyến cáo sử dụng thường quy chỉ để điều trị tiền đái tháo đường.

Các thuốc GLP-1 RA và GLP-1/GIP chưa được khuyến cáo sử dụng thường quy chỉ để điều trị tiền đái tháo đường.

4. Vai trò của các thuốc mới

Những năm gần đây, các thuốc đồng vận thụ thể GLP-1 và đồng vận kép GLP-1/GIP như semaglutide hay tirzepatide thu hút nhiều sự quan tâm nhờ hiệu quả giảm cân và cải thiện kiểm soát đường huyết. Các thử nghiệm lâm sàng cho thấy ở người thừa cân hoặc béo phì, các thuốc này có thể làm tăng tỷ lệ đưa đường huyết trở về mức bình thường và giảm nguy cơ tiến triển thành đái tháo đường típ 2. Tuy nhiên, lợi ích này có xu hướng giảm sau khi ngừng điều trị.

Đến nay, các thuốc GLP-1 RA và GLP-1/GIP chưa được khuyến cáo sử dụng thường quy chỉ để điều trị tiền đái tháo đường. Việc chỉ định chủ yếu dựa trên điều trị béo phì hoặc các bệnh lý đi kèm theo hướng dẫn hiện hành.

Đối với nhóm thuốc ức chế SGLT2, các dữ liệu hiện nay chưa đủ để khuyến cáo sử dụng nhằm phòng ngừa đái tháo đường ở người tiền đái tháo đường. Nếu người bệnh mắc suy tim hoặc bệnh thận mạn, thuốc được chỉ định theo hướng dẫn điều trị các bệnh lý này chứ không phải vì tình trạng tiền đái tháo đường.

Các nghiên cứu gần đây cho thấy, tiền đái tháo đường không phải là một tình trạng đồng nhất. Một số người chủ yếu bị kháng insulin kèm gan nhiễm mỡ nên có nguy cơ tiến triển nhanh thành đái tháo đường type 2. Một số khác lại có suy giảm chức năng tế bào beta của tụy, trong khi một nhóm tiến triển chậm nhưng vẫn có nguy cơ xuất hiện tổn thương thận và bệnh tim mạch từ rất sớm.

Những kết quả này cho thấy, tương lai của điều trị tiền đái tháo đường sẽ hướng tới cá thể hóa theo nguy cơ của từng người bệnh. Tuy nhiên, các cách phân nhóm này hiện chủ yếu có giá trị trong nghiên cứu và chưa được áp dụng thường quy trong thực hành lâm sàng. Do đó, việc quyết định điều trị vẫn cần dựa trên đánh giá toàn diện về mức đường huyết, cân nặng, các bệnh đồng mắc, nguy cơ tim mạch và khả năng duy trì thay đổi lối sống.

TS.BS. Nguyễn Quang Bảy

Nguồn SK&ĐS: https://suckhoedoisong.vn/tien-dai-thao-duong-khi-nao-nen-dieu-tri-bang-thuoc-169260718194210603.htm