Tiếng trống khai trường năm ấy
Tiếng trống khai trường năm ấy, mãi về sau này, Đức vẫn nhớ như in. Cậu nhớ, không phải vì đó là năm đầu tiên cậu bước vào một ngôi trường mới và cũng không phải vì buổi khai giảng hôm ấy có điều gì đặc biệt hơn những buổi khai giảng khác, mà chỉ là, trong một khoảnh khắc rất ngắn, giữa sân trường đầy nắng tháng Chín, cậu bỗng thấy mình đã lớn lên.
Đức sinh ra ở một vùng quê miền sơn cước. Nhà cậu nằm cuối xóm, phía trước là con đường đất ngày nắng bụi bay mù mịt, ngày mưa thì nhão nhoét bùn. Sau nhà là một mảnh vườn nhỏ, nối tiếp với rừng hồi. Tuổi thơ của Đức, nếu chỉ nhìn từ bên ngoài, cũng giống như bao đứa trẻ khác trong làng. Quanh năm chạy chân trần, lên rừng, xuống suối đến tối mịt mới chịu về. Nhưng Đức thiếu một điều mà rất nhiều năm sau này, khi đã trưởng thành, cậu mới hiểu đó là một khoảng trống lớn đến nhường nào.
Từ nhỏ Đức đã thiếu tình yêu thương của mẹ. Mẹ cậu bị bệnh hiểm nghèo khi còn rất trẻ. Những năm cuối đời, bà nằm nhiều hơn ngồi. Đức còn quá nhỏ để hiểu thế nào là bệnh tật. Càng không hiểu vì sao người phụ nữ vẫn thường ôm mình vào lòng lại ngày một gầy đi. Cậu chỉ nhớ những buổi chiều tan học chạy về, thấy mẹ nằm trên chiếc giường kê sát cửa sổ.
Mẹ thường hỏi:
– Đức về rồi à
– Vâng.
– Hôm nay ở lớp có ngoan không?
Đức thường đáp rất nhanh:
– Có ạ.
Rồi cậu chạy đi chơi.
Cậu không biết rằng, có những ngày, mẹ chỉ hỏi được vài câu như thế cũng đã phải cố gắng rất nhiều. Mẹ mất khi Đức còn nhỏ. Ngày ấy, cậu chỉ thấy nhà mình bỗng nhiên đông người. Tiếng người nói chuyện thì thầm, tiếng khóc vang lên rồi tắt. Đức đứng nép ở một góc sân, nhìn chiếc khăn trắng trên đầu những người lớn mà không hiểu vì sao. Cậu cũng không biết rằng, từ ngày hôm ấy, sẽ không còn ai buổi tối nhắc mình đi ngủ, kéo chăn lên tận cổ rồi dặn:
– Ngủ đi con, mai còn đi học.
Có những mất mát, khi còn nhỏ, người ta chưa đủ lớn để đau, nhưng nó vẫn ở đó, âm thầm lớn lên cùng mình.
Sau này, bố Đức đi bước nữa. Ngày ngày bố đi làm. Người mẹ kế không phải người xấu. Bà vẫn lo cơm nước, giặt giũ, nhắc Đức đi học. Nhưng tình yêu thương, đâu phải cứ muốn là có thể thay thế được.
Đức ngày một lớn. Cậu trở thành một cậu bé nghịch ngợm, hiếu động và khó bảo. Học tiểu học, cậu gần như chẳng có khái niệm gì về việc học, chỉ biết, sáng đến trường, trưa về nhà, chiều đi chơi. Bài tập làm được thì làm, không làm được thì thôi. Đến khi trong xóm bắt đầu có những quán điện tử nhỏ, cuộc sống của Đức dường như xuất hiện thêm một thế giới khác. Trong thế giới ấy, có tiếng súng, tiếng nhạc, màn hình nhấp nháy và những trò chơi khiến người ta có thể ngồi hàng giờ mà quên mất thời gian.
Đức mê game, mê đến mức nhiều hôm bố hỏi:
– Con học bài chưa?
Cậu đáp:
– Rồi ạ.
Nhưng thực ra sách vẫn nằm nguyên trong cặp. Đức bắt đầu biết nói dối, biết giấu những bài kiểm tra điểm thấp và tìm đủ mọi lý do để đi chơi. Lên cấp hai, kết quả học tập của Đức luôn đứng cuối lớp. Có lần, giáo viên chủ nhiệm gọi riêng:
– Đức này, em có biết điều cô tiếc nhất ở em là gì không?
Cậu cúi đầu:
– Dạ không.
Cô giáo nhìn cậu:
– Không phải em học kém. Cô tiếc vì em không chịu học.
Đức im lặng. Câu nói ấy theo cậu về nhà, nhưng chỉ được vài ngày, rồi sức hút của những trò chơi, những cuộc vui lại kéo cậu đi.
***
Là giáo viên, thấy cháu mình trượt dài theo game, bác Tâm rất lo lắng. Bác Tâm là bác ruột của Đức. Trong ký ức của cậu, bác không giống những người lớn khác. Bác không bao giờ quát Đức vì điểm số kém, cũng không dùng những câu kiểu như:
– Nhìn con nhà người ta mà học tập!
Bác chỉ hay hỏi:
– Dạo này cháu học thế nào?
Đức thường đáp qua loa:
– Bình thường ạ.
Bác nhìn cậu:
– Bình thường là thế nào?
Đức không biết trả lời. Bác lại nói:
– Bác không cần cháu đứng đầu lớp, nhưng bác mong cháu đừng bỏ mặc chính mình.
Ngày ấy, Đức không hiểu hết câu nói ấy, thậm chí có lúc cậu còn nghĩ: “Người lớn lúc nào cũng nói chuyện học” nên cậu luôn bỏ ngoài tai. Bác Tâm nhận thấy rõ điều này, nhưng bác không bỏ mặc Đức. Mùa hè năm Đức học xong lớp tám, bố cậu có việc phải đi làm xa, bác Tâm bảo:
– Thôi, hè này Đức lên ở với bác.
Đức không thích, vì ở nhà còn có bạn bè, có quán game và những buổi chiều đi chơi đến tối. Ở với bác Tâm khác nào bị quản! Nhưng rồi cậu vẫn phải đi. Những ngày đầu ở nhà bác, Đức cảm thấy thời gian trôi thật chậm. Buổi sáng, bác dậy sớm, Đức nằm lì trên giường. Trên bàn luôn có phần ăn sáng để sẵn. Bác không quát, cũng không bắt cậu phải ngồi vào bàn học.
Đến ngày thứ ba, Đức hỏi:
– Sao bác không gọi cháu dậy học bài?
Bác Tâm đang tưới cây, quay lại:
– Cháu có muốn học không?
Đức ngập ngừng:
– Cháu... cũng phải học chứ ạ.
– Nếu cháu hiểu là phải học thì bác nhắc làm gì! Còn nếu cháu không muốn học, bác có nhắc cả ngày cháu cũng chỉ ngồi trước sách cho có.
Đức không nói gì. Ngày hôm sau, bác dẫn cậu đến ngôi trường bác đang dạy. Đây cũng là trường Đức sẽ học lớp chín. Đang nghỉ hè nên sân trường vắng lặng. Bác chỉ tay về dãy lớp:
– Năm nay cháu học lớp chín rồi nhỉ?
– Vâng.
– Lớp chín quan trọng đấy.
Đức nhún vai:
– Cháu biết ạ.
Bác nhìn cậu:
– Cháu biết thật hay chỉ nghe người ta nói nên biết?
Câu hỏi khiến Đức hơi khó chịu. Bác hỏi tiếp:
– Nếu cháu không học, sau này cháu định làm gì?
Đức đáp:
– Thì đi làm.
– Làm gì?
Cậu im lặng. Một lúc sau, bác Tâm nói tiếp:
– Đức này, có những bạn muốn được đi học nhưng không có điều kiện. Có bạn rất muốn có người ngồi cạnh, nhắc mình học bài, hỏi hôm nay ở lớp thế nào... nhưng không còn ai để hỏi nữa.
Đức bước chậm lại. Cậu biết bác đang nói đến ai.
Bác nói tiếp:
– Bác không nhắc cháu học để cháu giỏi hơn người khác. Bác chỉ không muốn sau này, khi lớn lên, cháu nhìn lại tuổi trẻ của mình rồi tự hỏi: “Ngày ấy, tại sao mình lại dễ dàng bỏ cuộc như thế?”
Đức không trả lời.
Ba tháng hè trôi qua, Đức không biến thành một học sinh giỏi. Bác Tâm cũng không có phép màu ấy. Cậu vẫn lười, vẫn có lúc cầm sách lên rồi đầu óc lại nghĩ đến bạn bè và những trò chơi. Nhưng mỗi buổi sáng, bác ngồi ở bàn bên cạnh đọc sách, Đức ngồi ở bàn học của mình. Có hôm cả hai chẳng nói với nhau câu nào, chỉ có tiếng lật sách, tiếng bút viết và tiếng quạt quay đều đều.
Dần dần, Đức bắt đầu đặt mục tiêu. Ban đầu chỉ là: “Không đứng cuối lớp.” Sau đó: “Không để điểm kiểm tra dưới trung bình.” Rồi: “Phải vào được trường cấp ba mình muốn”. Có lần, Đức hỏi:
– Bác ơi, nếu cháu cố bây giờ thì có muộn không?
Bác Tâm cười:
– Muộn nhất là khi cháu biết mình cần thay đổi nhưng không thay đổi. Còn khi cháu bắt đầu đi, thì lúc nào cũng còn đường.
Đức nhớ mãi câu nói ấy. Nhưng con đường thay đổi của cậu không hề thẳng.
Chỉ còn hai ngày nữa là khai giảng. Buổi chiều hôm ấy, một người bạn cũ tìm đến nhà bác Tâm.
– Đi chơi không?
Đức ngẩng lên:
– Đi đâu?
– Ra khu trung tâm, có quán game mới, máy xịn lắm.
Đức im lặng. Người bạn cười:
– Mày lên đây ba tháng rồi, thành học sinh giỏi rồi à?
Câu nói ấy khiến Đức khó chịu. Cậu gấp sách lại.
– Đợi tao.
Đức đi. Cậu chỉ nghĩ, mình chơi một lúc rồi về. Nhưng đến quán game, cậu lại quên hết thời gian. Một ván, rồi thêm một ván… Thua thì muốn gỡ. Gỡ được lại muốn chơi tiếp. Đến khi nhìn ra ngoài, Đức mới giật mình. Trời đã tối, tiền mang theo đã hết, người bạn cũng đã về từ lâu. Đức đứng trước quán game, trong lòng bỗng nảy ra một ý nghĩ mà trước đó cậu chưa từng dám nghĩ tới.
Về nhà, bác Tâm đã ngủ. Đức bước thật nhẹ. Cậu biết trong ngăn tủ ở phòng khách, bác thường để một ít tiền mặt để chi tiêu. Chỉ cần lấy một ít, ngày mai chơi một lúc, sau này có tiền sẽ trả lại. Đức tự nói với mình như thế. Nhưng khi mở ngăn tủ, tay cậu run lên. Cậu đứng rất lâu và cuối cùng, Đức lấy tiền.
Sáng hôm sau, cậu lại đi chơi. Và rồi hôm sau nữa. Lần này, Đức không còn chỉ nói dối. Cậu đã trộm tiền của chính người bác luôn tin tưởng và hết lòng giúp mình.
Hai ngày sau, bác Tâm phát hiện tiền trong ngăn tủ bị thiếu. Bác không hỏi ngay. Trong bữa cơm, bác chỉ nói:
– Dạo này trong nhà có ai vào không nhỉ?
Đức giật mình.
– Dạ... không ạ.
– Bác nhớ để tiền ở ngăn tủ, giờ thiếu mất một ít.
Đức cúi xuống bát cơm, tim đập mạnh. Bác Tâm nhìn cậu.
– Cháu có biết không?
Cậu đáp ngay:
– Cháu không biết.
Câu nói vừa ra khỏi miệng, Đức đã thấy mặt mình nóng bừng. Bác Tâm không nói thêm. Sự im lặng ấy kéo dài suốt bữa cơm. Đêm đó, Đức mãi không ngủ được. Cậu nghe tiếng bác trở mình trong phòng bên cạnh. Lần đầu tiên, cậu hiểu rằng có những sai lầm, càng cố giấu, chúng càng trở nên nặng nề.
Sáng hôm sau, bác Tâm gọi Đức ra hiên. Trên bàn là chiếc ví của bác, bên cạnh là số tiền còn lại mà Đức chưa tiêu hết. Đức đứng sững.
– Bác... bác tìm thấy ở đâu?
Bác không trả lời, chỉ hỏi:
– Đức, có phải cháu lấy không?
Đức im lặng.
– Bác hỏi lại lần nữa. Có phải cháu lấy tiền của bác không?
Đức vẫn không dám ngẩng đầu. Rất lâu sau, cậu mới nói:
– Dạ... cháu lấy.
Bác Tâm ngồi lặng đi. Một lúc lâu, bác mới hỏi tiếp:
– Cháu lấy để làm gì?
Đức bật khóc.
– Cháu... cháu đi chơi game.
Cậu nghĩ bác sẽ giận dữ và quát mắng. Nhưng điều khiến cậu sợ hơn cả là giọng bác rất buồn:
– Bác không buồn vì mất tiền.
Đức ngẩng lên. Bác nhìn cậu:
– Bác buồn vì cháu đã lấy tiền của bác, rồi nhìn thẳng vào mặt bác và nói dối.
Đức khóc. Lần này cậu không còn cãi, không còn tìm lý do và cũng không đổ lỗi cho hoàn cảnh.
Bác nói:
– Cháu biết điều đáng sợ nhất là gì không?
Đức lắc đầu.
– Một người sai không đáng sợ, vì trong cuộc đời, ai cũng có thể sai.
Bác dừng lại.
– Điều đáng sợ là người ta sai rồi, nhưng cứ tìm cách nói dối để bảo vệ cái sai của mình. Hôm nay, cháu lấy một ít tiền để chơi game. Nếu ngày mai cháu vẫn nghĩ mình không cần chịu trách nhiệm, cháu sẽ còn có thể đi xa đến đâu?
Đức cúi đầu. Cậu bỗng nhớ đến mẹ, nhớ căn nhà của mình và nhớ những năm tháng vẫn nghĩ rằng, vì không có mẹ, vì bố bận, vì cuộc đời mình thiếu thốn hơn người khác nên cậu có quyền buông xuôi. Nhưng không ai bắt cậu phải nói dối, không ai bắt cậu phải bỏ học và cũng không ai bắt cậu phải lấy tiền của người bác đã tin tưởng mình. Đó là lựa chọn của cậu. Lần này, Đức dám nhìn thẳng vào điều ấy. Cậu quỳ xuống trước mặt bác:
– Cháu xin lỗi bác.
Bác Tâm vội kéo cậu dậy.
– Đứng lên.
Đức vẫn khóc:
– Cháu hứa từ nay...
Bác ngắt lời:
– Đừng hứa.
Đức ngẩng lên. Bác nói:
– Hứa nhiều mà không làm thì lời hứa chẳng có giá trị gì.
Bác chỉ vào ngực cậu:
– Nếu thật sự muốn thay đổi, cháu tự biết mình phải làm gì.
***
Sáng hôm sau, Đức dậy rất sớm. Bác Tâm đã đi ra ngoài. Trong căn nhà yên tĩnh, Đức mở chiếc tủ cũ tìm đồ ăn vặt. Cậu nhìn thấy một chiếc hộp gỗ. Mở ra, bên trong là vài đồ vật cũ, một chiếc khăn tay, một bức ảnh đại gia đình. Trong ảnh có mẹ cậu lúc còn trẻ, đang ôm cậu. Đức nhìn rất lâu. Trong chiếc hộp còn có một mảnh giấy cũ, nét chữ của mẹ ghi vài dòng ngắn ngủi: “Cháu Đức còn nhỏ, rất mải chơi. Nhờ bác Tâm bảo ban, định hướng cháu học hành giúp vợ chồng em. Mong rằng sau này lớn lên, cháu biết thương bố và biết thương chính mình.”
Đức đọc đi đọc lại. Cậu hiểu rằng, có lẽ bấy lâu nay, điều cậu làm tổn thương nhất không chỉ là bố, bác Tâm hay những người thương mình mà còn là chính cậu.
Ngày khai giảng năm lớp chín đến. Sáng hôm ấy trời thu trong xanh. Đức mặc bộ đồng phục mới, đứng trước gương chỉnh lại cổ áo. Bác Tâm lấy xe máy ra, Đức ngạc nhiên:
– Hôm nay cháu tự đi được mà.
– Bác biết.
– Thế sao bác lại lấy xe ra ạ?
– Bác cũng đến trường mà.
Đức đứng im một lúc, rồi nói:
– Bác.
– Ừ?
– Cháu xin lỗi.
Bác không quay lại.
– Ừ.
– Bác còn giận cháu không?
Bác Tâm cười:
– Nếu cháu sai một lần mà người thân đã không còn thương cháu, thì chắc trên đời này chẳng ai giữ được ai lâu cả.
Đức không nói gì. Hai bác cháu đi trên con đường quen thuộc. Sáng sớm, làng quê còn đẫm hơi sương. Trên đường, từng tốp học sinh trong đồng phục trắng đi về phía trường. Một lúc lâu, bác Tâm hỏi:
– Đức này, cháu có sợ năm nay không?
– Sợ gì ạ?
– Sợ không theo được kế hoạch của mình.
Đức suy nghĩ.
– Có ạ.
Bác nói:
– Sợ là tốt. Người biết sợ thất bại sẽ biết chuẩn bị. Nhưng đừng sợ đến mức không dám bắt đầu.
Xe chạy chậm qua một đoạn đường có nhiều học sinh. Bác nói tiếp:
– Năm nay cháu lớp chín rồi. Cháu không cần hứa với bác điều gì cả.
Đức im lặng. Bác tiếp tục nói:
– Từ hôm nay, mỗi việc cháu làm đều là cháu đang lựa chọn cho chính cuộc đời mình. Đức lắng nghe.
– Chơi cũng là lựa chọn, học cũng là lựa chọn, bỏ cuộc cũng là lựa chọn và cố gắng cũng là lựa chọn.
Bác dừng lại.
– Nhưng sau này, người sống với kết quả của những lựa chọn ấy không phải bác, không phải bố cháu, mà là chính cháu.
Đức ngồi lặng phía sau. Lần này, cậu hiểu.
Khi hai bác cháu đến cổng trường, học sinh đã khá đông. Một nhóm học sinh đi ngang qua:
– Em chào thầy Tâm ạ!
– Em chào thầy!
Đức đứng bên cạnh nhìn bác. Suốt mùa hè, cậu vẫn chỉ nghĩ bác là một người hay nói chuyện học hành. Nhưng lúc ấy, giữa sân trường, Đức nhìn thấy một bác Tâm khác. Một người thầy được học trò kính trọng. Một người không cần nói lớn nhưng lời nói khiến người khác muốn lắng nghe. Đức nhìn những học sinh lễ phép cúi đầu chào bác. Bỗng nhiên, trong đầu cậu hiện lên một câu hỏi: “Sau này mình sẽ là người như thế nào?” Một người luôn tìm lý do cho những thất bại của mình? Một người chỉ biết trách và đổ lỗi cho hoàn cảnh? Hay một người, dù đi chậm, vấp ngã vẫn biết tự đứng dậy?
Tiếng trống vang lên. Bác Tâm đặt tay lên vai Đức:
– Vào lớp đi cháu.
Đức nhìn bác.
– Bác.
– Ừ?
– Cháu không hứa đâu.
Bác Tâm hơi ngạc nhiên. Đức nói:
– Nhưng cháu sẽ làm.
Bác Tâm cười. Thế thì tốt.
Buổi lễ khai giảng bắt đầu. Tiếng Quốc ca vang lên, Đức đứng giữa hàng học sinh lớp chín. Nắng tháng Chín rơi xuống sân trường. Khi tiếng trống khai trường điểm những hồi liên tục, Đức chợt nhớ đến mẹ. Cậu nhớ rất mơ hồ khuôn mặt người phụ nữ nằm bên cửa sổ năm nào. Nhớ tiếng mẹ hỏi: “Hôm nay ở lớp có ngoan không?” Đức cúi đầu. Trong lòng bỗng dâng lên một nỗi nghẹn ngào. Nếu mẹ còn sống, liệu mẹ có vui khi nhìn thấy cậu hôm nay không? Cậu không biết. Nhưng cậu tin rằng, ở một nơi nào đó, mẹ vẫn mong cậu lớn lên. Không phải lớn lên chỉ bằng tuổi tác, mà lớn lên trong suy nghĩ, trong cách sống và trong việc biết mình cần đi về đâu.
Năm học ấy, Đức bắt đầu bằng những việc nhỏ. Sáng dậy đúng giờ, không bỏ bài tập, gặp bài khó thì hỏi, điểm kém thì xem lại. Có những hôm bạn bè rủ đi chơi, Đức vẫn muốn đi lắm. Có lần, cậu đứng trước cửa một quán game. Chỉ cần bước vào là cậu được thỏa mãn với những trò chơi. Nhưng rồi Đức nhớ đến buổi sáng bác Tâm hỏi: “Có phải cháu lấy tiền của bác không?”, nhớ giọng nói buồn của bác, Đức quay đi. Về nhà, cậu ngồi vào bàn học. Không phải lần nào cậu cũng thắng được sự lười biếng. Cậu vẫn có những bài kiểm tra điểm chưa tốt. Nếu là ngày trước, có lẽ Đức sẽ giấu đi, nhưng lần ấy, cậu mang bài kiểm tra đến đặt trước mặt bác Tâm. Bác nhìn.
– Điểm thấp à?
– Vâng.
– Buồn không?
– Có ạ.
– Thế định làm gì?
Đức ngồi xuống.
– Cháu làm lại.
Bác Tâm nhìn cậu không nói gì, nhưng ánh mắt lần này đã khác.
Đức cũng hiểu, thay đổi không phải là từ ngày hôm đó trở đi, cậu sẽ không bao giờ sai nữa. Thay đổi là sau mỗi lần sai, cậu không còn chạy trốn. Cuối năm học, Đức không còn đứng ở cuối lớp. Ngày nhận kết quả, Đức cầm tờ giấy chạy về tìm bác Tâm. Bác đang tưới cây.
– Bác!
Bác quay lại:
– Sao thế?
Đức đưa tờ giấy. Bác lau tay, cầm lấy. Đọc xong, bác nhìn Đức. Cậu hồi hộp:
– Bác thấy thế nào ạ?
Bác Tâm cười:
– Hóa ra cháu bác giỏi hơn bác nghĩ.
Đức bật cười, nước mắt ứa ra. Cậu quay đi thật nhanh. Bác Tâm không nói gì, chỉ đặt tay lên vai cậu. Một bàn tay ấm, giống như buổi sáng ngày khai giảng năm ấy.
Nhiều năm sau, Đức vẫn còn nhớ tiếng trống trường đầu năm học lớp chín. Ngày ấy, đứng giữa sân trường, lần đầu tiên cậu hiểu rằng: Không ai có thể học hay sống thay mình, và cũng không ai có thể đi thay mình con đường của tương lai.
Tiếng trống khai trường không chỉ báo hiệu một năm học mới, mà đôi khi, nó còn đánh thức một con người đang ngủ quên trong chính mình.
Nguồn Lạng Sơn: https://baolangson.vn/tieng-trong-khai-truong-nam-ay-5104126.html
