Tiêu chuẩn hữu cơ - Bài 2: Đừng để giấy chứng nhận đi trước chất lượng

Tiêu chuẩn ngày càng hoàn thiện, cơ chế quản lý chất lượng tiếp tục được đổi mới, nhưng thước đo cuối cùng của nông nghiệp hữu cơ vẫn là sự tuân thủ trong sản xuất và niềm tin của người tiêu dùng. Khi chi phí chuyển đổi còn là trở ngại, năng lực kiểm soát chất lượng chưa đồng đều và thông tin sản phẩm có nguy cơ gây nhầm lẫn, câu hỏi đặt ra không chỉ là làm thế nào để có thêm sản phẩm được chứng nhận, mà quan trọng hơn, làm sao để mỗi chứng nhận thực sự có giá trị.

Ảnh minh họa.

Ảnh minh họa.

Có tiêu chuẩn chưa đồng nghĩa với sản xuất đạt chuẩn

Một trong những thách thức đối với phát triển nông nghiệp hữu cơ Việt Nam là thu hẹp khoảng cách giữa yêu cầu kỹ thuật và khả năng thực hiện của người sản xuất. Áp dụng tiêu chuẩn hữu cơ không đơn thuần là thay đổi loại phân bón hay thuốc bảo vệ thực vật. Đó là quá trình tổ chức lại phương thức sản xuất, kiểm soát vật tư đầu vào, quản lý đất đai, nguồn nước, giống, dịch hại, thu hoạch, bảo quản và lưu thông sản phẩm.

Quan trọng hơn, các hoạt động này phải được ghi chép, theo dõi và có khả năng chứng minh sự tuân thủ. Đối với doanh nghiệp có hệ thống quản lý chất lượng tương đối hoàn chỉnh, việc đáp ứng những yêu cầu đó có thể thuận lợi hơn. Nhưng với nông hộ và hợp tác xã quy mô nhỏ, đây là bài toán không đơn giản.

Người sản xuất vừa phải đầu tư kiến thức, thay đổi tập quán canh tác, vừa phải dành nguồn lực cho quản lý hồ sơ, kiểm soát nội bộ và hoạt động đánh giá sự phù hợp.

Đặc biệt, trong giai đoạn chuyển đổi, chi phí có thể gia tăng trong khi sản phẩm chưa đủ điều kiện được ghi nhãn hữu cơ và chưa chắc được thị trường trả mức giá tương xứng. Nếu thiếu liên kết tiêu thụ, thiếu hỗ trợ kỹ thuật hoặc không có phương án chia sẻ rủi ro, việc duy trì sản xuất theo tiêu chuẩn có thể gặp khó khăn.

Bởi vậy, chính sách phát triển nông nghiệp hữu cơ không nên chỉ lấy diện tích chuyển đổi hoặc số lượng giấy chứng nhận làm thước đo thành công. Điều cần quan tâm là bao nhiêu cơ sở có khả năng duy trì sự tuân thủ, tổ chức sản xuất ổn định và tạo ra sản phẩm có thị trường tiêu thụ bền vững. Một hệ thống tiêu chuẩn dù chặt chẽ đến đâu cũng khó phát huy hiệu quả nếu người sản xuất không có đủ điều kiện thực hiện.

Giấy chứng nhận không phải tấm vé miễn kiểm tra

Chứng nhận là một công cụ quan trọng nhằm xác nhận sự phù hợp với tiêu chuẩn được áp dụng. Tuy nhiên, giấy chứng nhận không thể thay thế trách nhiệm duy trì chất lượng của cơ sở sản xuất, cũng không loại bỏ nhu cầu giám sát trong quá trình sản xuất, kinh doanh.

Giá trị của chứng nhận phụ thuộc vào năng lực chuyên môn, tính khách quan của tổ chức đánh giá và hiệu quả kiểm soát trong suốt thời gian chứng nhận có giá trị. Đối với nông nghiệp hữu cơ, việc đánh giá không thể chỉ tập trung vào sản phẩm cuối cùng.

Một mẫu nông sản không phát hiện dư lượng của những chất được kiểm tra chưa đủ để khẳng định toàn bộ quá trình sản xuất đáp ứng tiêu chuẩn hữu cơ. Ngược lại, việc phát hiện một chất không phù hợp cũng cần được xem xét theo quy định, nguồn gốc, nguyên nhân và kết quả đánh giá để xác định bản chất vi phạm.

Do đó, hoạt động chứng nhận phải gắn với kiểm soát quá trình sản xuất, quản lý vật tư, hồ sơ, điều kiện sản xuất và khả năng truy xuất nguồn gốc. Một vấn đề cần đặc biệt quan tâm là vật tư đầu vào. Không phải mọi sản phẩm được quảng bá là có nguồn gốc tự nhiên, sinh học hoặc thân thiện với môi trường đều đương nhiên được phép sử dụng trong nông nghiệp hữu cơ.

Việc đánh giá phải căn cứ vào nguồn gốc, thành phần, phương pháp sản xuất và điều kiện sử dụng theo tiêu chuẩn tương ứng. Điều này cũng cho thấy không thể chỉ dựa vào tên gọi hoặc cách phân loại phân bón để kết luận một loại vật tư được phép hay không được phép sử dụng.

Cùng với việc kiểm soát sản xuất, cần chú trọng giám sát hoạt động chứng nhận và sử dụng thông tin chứng nhận trên thị trường. Phải bảo đảm sản phẩm được giới thiệu đúng tiêu chuẩn, đúng phạm vi và đúng tình trạng chứng nhận.

Đặc biệt, cần ngăn ngừa việc sử dụng thông tin chứng nhận gây nhầm lẫn, chứng nhận không đúng phạm vi hoặc tiếp tục quảng bá sản phẩm bằng chứng nhận đã không còn giá trị. Đây là những nguy cơ cần được quản lý bằng cơ chế kiểm tra và xác minh hiệu quả, thay vì chỉ trông chờ vào ý thức tự giác của từng cơ sở. Chứng nhận chỉ có giá trị khi phía sau giấy chứng nhận là một quá trình sản xuất được kiểm soát và có khả năng kiểm chứng.

Minh bạch thị trường phải bắt đầu từ thông tin trung thực

Một trong những điều kiện quan trọng để phát triển thị trường hữu cơ là giúp người tiêu dùng phân biệt đúng sản phẩm. Thực phẩm sạch, sản phẩm tự nhiên, sản phẩm sinh thái và sản phẩm hữu cơ có thể cùng hướng tới những giá trị tích cực, nhưng không phải những khái niệm đồng nhất.

Một cơ sở áp dụng một số phương pháp canh tác hữu cơ không đồng nghĩa với việc mọi sản phẩm của cơ sở đó đã đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn hữu cơ.

Việc sử dụng thuật ngữ thiếu chính xác có thể khiến người tiêu dùng hiểu sai bản chất sản phẩm, đồng thời tạo ra sự cạnh tranh thiếu công bằng đối với những doanh nghiệp, hợp tác xã đầu tư nghiêm túc cho sản xuất và chứng nhận. Vì vậy, yêu cầu minh bạch phải được đặt ra đối với toàn bộ chuỗi cung ứng, từ người sản xuất đến đơn vị phân phối.

Thông tin về tiêu chuẩn áp dụng, tổ chức chứng nhận, phạm vi sản phẩm và tình trạng chứng nhận cần được cung cấp chính xác theo quy định. Cùng với đó, hệ thống truy xuất nguồn gốc phải phản ánh được quá trình hình thành và lưu chuyển sản phẩm. Trong thực tế, một mã QR có thể giúp người mua tiếp cận thông tin về doanh nghiệp, vùng sản xuất hoặc sản phẩm. Nhưng bản thân mã QR không phải bằng chứng chứng nhận hữu cơ.

Nếu dữ liệu không được cập nhật đầy đủ, thiếu khả năng đối chiếu hoặc không có cơ chế xác minh phù hợp, truy xuất nguồn gốc có nguy cơ trở thành công cụ quảng bá nhiều hơn là công cụ kiểm soát chất lượng.

Đáng chú ý, trong quá trình hoàn thiện hệ thống tiêu chuẩn quốc gia, Việt Nam đã có thêm các tiêu chuẩn về thu thập thông tin và quản lý truy xuất nguồn gốc thực phẩm, trong đó có TCVN 13987:2024 về yêu cầu thu thập thông tin trong truy xuất nguồn gốc thực phẩm.

Đây là cơ sở kỹ thuật đáng quan tâm để các chủ thể trong chuỗi cung ứng nghiên cứu, áp dụng phù hợp, góp phần nâng cao khả năng quản lý dữ liệu và kiểm chứng thông tin.Tuy nhiên, tiêu chuẩn truy xuất nguồn gốc không thay thế tiêu chuẩn sản xuất hữu cơ hoặc hoạt động chứng nhận hữu cơ.

Điều cần thiết là kết nối các công cụ này thành một hệ thống quản lý thống nhất, trong đó thông tin phải trung thực, có thể đối chiếu và xác định được trách nhiệm của từng chủ thể.

Đổi mới chính sách phải bắt đầu từ những điểm nghẽn thực tế

Những thay đổi của pháp luật về tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật và chất lượng sản phẩm, hàng hóa có hiệu lực từ năm 2026 đặt ra yêu cầu tiếp tục rà soát, nâng cao hiệu quả tổ chức thực thi trong các lĩnh vực sản xuất, kinh doanh, trong đó có nông nghiệp hữu cơ.

Tuy nhiên, đổi mới chính sách không nên chỉ được nhìn nhận qua việc ban hành thêm quy định hoặc gia tăng thủ tục kiểm soát. Điều quan trọng là xác định đúng những khó khăn đang cản trở việc áp dụng tiêu chuẩn và lựa chọn giải pháp phù hợp.

Trước hết, cần chuyển trọng tâm hỗ trợ từ mục tiêu có thêm cơ sở được chứng nhận sang nâng cao năng lực duy trì sự tuân thủ. Đào tạo phải gắn với thực hành; hướng dẫn kỹ thuật phải phù hợp điều kiện sản xuất; hoạt động kiểm soát nội bộ cần được tổ chức hiệu quả, nhất là tại các hợp tác xã và vùng sản xuất có nhiều hộ tham gia.

Tiếp đó, cần tăng cường liên kết giữa nông dân, hợp tác xã, doanh nghiệp chế biến và hệ thống phân phối. Liên kết chuỗi không chỉ tạo đầu ra cho sản phẩm mà còn giúp thống nhất yêu cầu chất lượng, tổ chức kiểm soát và chia sẻ hợp lý chi phí áp dụng tiêu chuẩn.

Đối với hoạt động chứng nhận, cần nâng cao năng lực chuyên môn, tính độc lập và trách nhiệm giải trình của các tổ chức liên quan; đồng thời nghiên cứu giải pháp giảm những chi phí, thủ tục trùng lặp không cần thiết mà không làm suy giảm độ tin cậy của kết quả đánh giá. Về thị trường, cần tăng cường kiểm tra việc ghi nhãn, quảng cáo và sử dụng thông tin chứng nhận; kịp thời xử lý các hành vi vi phạm theo quy định pháp luật.

Bên cạnh đó, cần xây dựng hệ thống dữ liệu có khả năng phản ánh thực chất quy mô sản xuất, tình trạng chứng nhận, sản lượng và khả năng tiêu thụ sản phẩm hữu cơ. Những dữ liệu này sẽ giúp cơ quan quản lý đánh giá chính sách chính xác hơn, đồng thời tạo cơ sở cho doanh nghiệp hoạch định sản xuất và phát triển thị trường.

Các tổ chức xã hội – nghề nghiệp, trong đó có Hiệp hội Nông nghiệp Hữu cơ Việt Nam, có thể phát huy vai trò kết nối, đào tạo, tư vấn, phản ánh những khó khăn từ thực tiễn và tham gia góp ý hoàn thiện chính sách. Cùng với đó, truyền thông chuyên ngành phải góp phần phổ biến kiến thức chính xác, phản ánh khách quan những mô hình hiệu quả cũng như các bất cập cần tháo gỡ.

Để tiêu chuẩn trở thành lợi thế cạnh tranh thực chất

Phát triển nông nghiệp hữu cơ không chỉ là mở rộng diện tích, gia tăng số lượng sản phẩm hay chứng nhận. Mục tiêu quan trọng hơn là hình thành những chuỗi sản xuất có khả năng duy trì chất lượng, bảo đảm tính minh bạch, tạo thu nhập ổn định cho người sản xuất và xây dựng niềm tin lâu dài với người tiêu dùng.

Muốn vậy, tiêu chuẩn kỹ thuật, chứng nhận, giám sát, truy xuất nguồn gốc và phát triển thị trường phải được tổ chức đồng bộ. Tiêu chuẩn xác định những yêu cầu cần đáp ứng. Chứng nhận cung cấp bằng chứng về sự phù hợp trong phạm vi đánh giá. Giám sát giúp duy trì kỷ luật tuân thủ. Truy xuất nguồn gốc hỗ trợ kiểm soát chuỗi cung ứng. Còn thị trường tạo động lực để người sản xuất đầu tư và duy trì chất lượng.

Không yếu tố nào có thể thay thế hoàn toàn cho yếu tố còn lại. Khi người sản xuất thực hiện đúng tiêu chuẩn, tổ chức chứng nhận hoạt động đáng tin cậy, cơ quan quản lý giám sát hiệu quả và người tiêu dùng tiếp cận được thông tin trung thực, sản phẩm hữu cơ mới có nền tảng vững chắc để khẳng định giá trị.

Đừng để giấy chứng nhận đi trước chất lượng, cũng đừng để những cam kết về hữu cơ đi xa hơn khả năng kiểm chứng. Bởi niềm tin thị trường không được tạo dựng bằng lời quảng bá, mà bằng sự tuân thủ nghiêm túc và trách nhiệm của từng chủ thể trong chuỗi giá trị. Đó là điều kiện để tiêu chuẩn hữu cơ trở thành lợi thế cạnh tranh thực chất, góp phần đưa nông nghiệp Việt Nam phát triển theo chiều sâu, nâng cao giá trị và tính bền vững.

Vi Hoa

Nguồn Nông nghiệp Hữu cơ Việt Nam: https://nongnghiephuuco.vn/tieu-chuan-huu-co-bai-2-dung-de-giay-chung-nhan-di-truoc-chat-luong-18010.html