Tiêu chuẩn xanh: Từ 'giấy thông hành' đến lợi thế cạnh tranh của hàng Việt
Không còn là những tiêu chí mang tính khuyến khích, các chuẩn mực về môi trường, xã hội và quản trị (ESG) cùng những quy định xanh của các thị trường xuất khẩu đang trở thành điều kiện để doanh nghiệp Việt giữ đơn hàng, tiếp cận nguồn vốn và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Trong bối cảnh đó, việc xây dựng khung tiêu chuẩn ESG và thúc đẩy tín dụng xanh không chỉ giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu hội nhập mà còn tạo nền tảng hình thành lợi thế cạnh tranh mới cho hàng hóa Việt Nam.
Từ sức ép thị trường đến chuẩn mực cạnh tranh mới

Lượng carbon trung hòa của trang trại Green Farm tương đương 30.000 sân bóng phủ đầy cây xanh, lượng nước tuần hoàn tương đương 86 hồ bơi Olympic… Ảnh: Vinamilk
Sau gần 6 năm thực thi Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - Liên minh châu Âu (EVFTA), lợi thế về thuế quan đang được chuyển hóa thành động lực thúc đẩy doanh nghiệp đổi mới mô hình sản xuất theo hướng xanh và bền vững. Khi các thị trường xuất khẩu liên tục nâng tiêu chuẩn về môi trường, phát thải carbon và truy xuất nguồn gốc, khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn xanh trở thành thước đo mới của năng lực cạnh tranh.
Những con số thương mại cho thấy hiệu quả rõ nét của EVFTA. Năm 2025, kim ngạch thương mại Việt Nam - EU đạt hơn 73,8 tỷ USD, tăng gần 8%; trong đó xuất khẩu đạt trên 56 tỷ USD. Riêng 7 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu sang EU đạt 26,6 tỷ USD, tăng 19,9% so với cùng kỳ, tiếp tục mang lại mức thặng dư thương mại lớn nhất cho Việt Nam.
Song song với ưu đãi thuế quan, EU cũng liên tục bổ sung các yêu cầu mới như Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM), Quy định chống phá rừng (EUDR), kinh tế tuần hoàn, truy xuất nguồn gốc và trách nhiệm xã hội trong chuỗi cung ứng. Điều đó đồng nghĩa lợi thế cạnh tranh không còn nằm chủ yếu ở giá thành mà phụ thuộc ngày càng lớn vào khả năng chứng minh quy trình sản xuất xanh, minh bạch và có trách nhiệm.
Thay vì coi đây là rào cản thương mại, nhiều doanh nghiệp đã chủ động đầu tư công nghệ, xây dựng vùng nguyên liệu đạt chuẩn, tăng cường truy xuất nguồn gốc và áp dụng các hệ thống quản trị quốc tế. Nhờ đó, nhiều mặt hàng nông sản, thủy sản, gỗ, dệt may… không chỉ đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của EU mà còn nâng cao giá trị và uy tín trên thị trường.
Ông Nguyễn Hoài Nam, Tổng Thư ký Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu thủy sản Việt Nam (VASEP) cho biết, xuất khẩu thủy sản sang EU vẫn duy trì ở mức 1,1-1,3 tỷ USD mỗi năm, bất chấp cạnh tranh gay gắt và tác động của "thẻ vàng" IUU. Theo ông Nam, việc giữ vững kim ngạch trên cho thấy doanh nghiệp đã tận dụng khá hiệu quả EVFTA; hệ thống nhà máy chế biến đạt chuẩn châu Âu cũng tạo điều kiện để thủy sản Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi phân phối của EU.
Tuy nhiên, dư địa khai thác EVFTA vẫn còn lớn khi tỷ lệ sử dụng giấy chứng nhận xuất xứ ưu đãi năm 2025 mới đạt khoảng 34,6%.
Theo ông Trần Thanh Hải, Phó Cục trưởng Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương), để tận dụng hiệu quả các FTA, doanh nghiệp phải đáp ứng quy tắc xuất xứ thông qua tái cơ cấu chuỗi cung ứng, ưu tiên nguyên liệu trong nước hoặc vận dụng cơ chế cộng gộp xuất xứ.
Ở góc độ thị trường, bà Nguyễn Thị Hoàng Thúy, Vụ trưởng, Trưởng Cơ quan Thương vụ Việt Nam tại Thụy Điển, kiêm nhiệm Bắc Âu cho rằng, những nhóm hàng tăng trưởng mạnh tại châu Âu cũng chịu sức ép lớn nhất từ các tiêu chuẩn mới. Điện tử, dệt may, gỗ, cà phê… đều phải minh bạch nguồn nguyên liệu, vòng đời sản phẩm và dữ liệu phát thải. Điều đó cho thấy lợi thế cạnh tranh đang chuyển từ giá thành và ưu đãi thuế quan sang năng lực quản trị dữ liệu, kiểm soát chuỗi cung ứng và chứng minh tính bền vững của sản phẩm.
Hoàn thiện thể chế để doanh nghiệp chuyển đổi thực chất
Nếu các tiêu chuẩn xanh từ thị trường quốc tế tạo sức ép buộc doanh nghiệp thay đổi thì việc hoàn thiện thể chế trong nước là điều kiện để quá trình chuyển đổi diễn ra hiệu quả. Thực tế, nhiều doanh nghiệp, nhất là doanh nghiệp nhỏ và vừa, vẫn gặp khó về vốn, dữ liệu và năng lực quản trị.
Một bước tiến đáng chú ý là Việt Nam đang xây dựng khung tiêu chuẩn ESG làm căn cứ xác định dự án xanh, dự án tuần hoàn và xem xét hỗ trợ lãi suất. Dự thảo của Bộ Nông nghiệp và Môi trường với 45 loại dự án xanh và 52 tiêu chí ESG được kỳ vọng tạo "ngôn ngữ chung" giữa doanh nghiệp, ngân hàng và cơ quan quản lý.
Theo bà Trần Thị Vân Anh, Phó Viện trưởng Viện Nghiên cứu quản lý phát triển bền vững (MSD Việt Nam), khung tiêu chuẩn này sẽ giúp doanh nghiệp tiếp cận các chính sách hỗ trợ, trong đó có hỗ trợ lãi suất theo Nghị quyết số 198/2025/QH15, đồng thời cần tương thích với các chuẩn mực quốc tế để giảm chi phí tuân thủ.
Bên cạnh thể chế, việc khơi thông dòng vốn xanh cũng là yêu cầu cấp thiết. Theo bà Hà Thu Giang, Vụ trưởng Vụ Tín dụng các ngành kinh tế (Ngân hàng Nhà nước), hiện có 82 tổ chức tín dụng triển khai cho vay xanh với tổng dư nợ hơn 828 nghìn tỷ đồng, gấp 4,6 lần so với năm 2017. Tuy nhiên, thiếu dữ liệu về quy hoạch dự án xanh, phát thải và tuân thủ môi trường vẫn là điểm nghẽn lớn trong công tác thẩm định và quản trị rủi ro.
Ông Bùi Khánh Dũng, Giám đốc Công ty TNHH MTV Musa Pacta, cho rằng, nhiều doanh nghiệp chưa biết mình đang ở đâu trong lộ trình chuyển đổi xanh vì thiếu bộ tiêu chí thống nhất. Trong khi đó, ông Nguyễn Hồng Quang, Phó Cục trưởng Cục Môi trường (Bộ Nông nghiệp và Môi trường), nhận định dữ liệu là "mắt xích" yếu nhất của hệ sinh thái tài chính xanh. Còn theo ông Nguyễn Quang Ngọc, Phó Trưởng Ban Chính sách tín dụng Agribank, việc chưa có hệ thống ngành kinh tế xanh và danh mục dự án xanh chuẩn hóa khiến cả ngân hàng và doanh nghiệp đều gặp khó trong tiếp cận tín dụng.
Chủ tịch Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) Hồ Sỹ Hùng nhấn mạnh, con đường hướng tới Net Zero phải bảo đảm tính khả thi và gắn với mục tiêu nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Doanh nghiệp cần chuyển từ tư duy đáp ứng yêu cầu sang chủ động kiến tạo lợi thế cạnh tranh, trong khi các cơ quan quản lý tiếp tục hoàn thiện thể chế, hỗ trợ đào tạo, phát triển tài chính xanh và thúc đẩy chuyển đổi số.
Có thể thấy, khi "luật chơi" của thương mại toàn cầu đang thay đổi, lợi thế của hàng hóa Việt Nam sẽ không còn được quyết định chủ yếu bởi giá thành hay ưu đãi thuế quan. Khả năng đáp ứng tiêu chuẩn xanh, quản trị theo chuẩn ESG, minh bạch dữ liệu và tiếp cận nguồn vốn xanh sẽ trở thành những yếu tố quyết định vị thế của doanh nghiệp trên thị trường quốc tế. Hoàn thiện khung tiêu chuẩn ESG, xây dựng hạ tầng dữ liệu và khơi thông tín dụng xanh vì thế không chỉ là yêu cầu của hội nhập mà còn là nền tảng để hàng Việt nâng cao giá trị và phát triển bền vững trong chuỗi cung ứng toàn cầu.














