Tín ngưỡng thờ Mẫu - thăng hoa nơi cõi tạm

Tại Phiên họp Ủy ban Liên chính phủ lần thứ 11, UNESCO ghi danh 'Thực hành Tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt' là Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại, khẳng định giá trị trường tồn của hệ sinh thái tâm linh Việt.

Trong dòng chảy của văn hiến Việt Nam, thật khó để một nhà sử học hay một nhà khảo cứu nào có thể chỉ định chính xác điểm khởi thủy của Đạo Mẫu. Bởi lẽ, Mẫu không đến từ một giáo lý ngoại lai, cũng không bắt nguồn từ một cuộc viễn chinh văn hóa nào. Mẫu nảy mầm từ chính bản năng nguyên sơ nhất của con người: đó là tục thờ nữ thần, là sự tôn kính tuyệt đối dành cho người phụ nữ, và cao hơn cả, chính là người mẹ. Qua hàng thế kỷ hình thành và phát triển, tín ngưỡng này đã tự bồi đắp để giữ một vai trò không thể thay thế trong đời sống tâm linh và văn hóa của dân tộc.

Vậy, thờ Mẫu thực chất là thờ ai? Đó là sự tôn thờ những vị thần đại diện cho sức mạnh vô biên của thiên nhiên và những nhân thần có công lao hiển hách với đất nước, được cả cộng đồng tôn vinh và tạc tượng trong lòng dân. Người Việt đến với Mẫu không phải để tìm kiếm những giáo lý khổ hạnh, mà để thỏa mãn ước mơ bình dị nhất: cầu mong sự may mắn, hạnh phúc và sự che chở khi đối mặt với hoạn nạn, khó khăn.

Tín ngưỡng thờ Mẫu đã tự bồi đắp để giữ một vai trò không thể thay thế trong đời sống tâm linh và văn hóa của dân tộc.

Tín ngưỡng thờ Mẫu đã tự bồi đắp để giữ một vai trò không thể thay thế trong đời sống tâm linh và văn hóa của dân tộc.

Nhìn vào bản chất hình thành của di sản này qua ba lăng kính nhân văn sâu sắc. Thứ nhất, đó là sự tôn vinh vẻ đẹp và vị thế của người phụ nữ - những người không chỉ giữ lửa trong gia đình mà còn là trụ cột của xã hội. Thờ Mẫu chính là một bản tuyên ngôn giải phóng, phá bỏ những xiềng xích bất công để đưa giá trị của người phụ nữ lên tầm cao linh thánh.

Thứ hai, nó bắt nguồn từ tâm lý cần một "điểm tựa". Giữa những hiểm nguy của thế lực siêu nhiên và nỗi lo âu thường nhật, con người cần một vị thần có đủ sức mạnh để bảo vệ, và không ai có thể làm điều đó tốt hơn một người mẹ.

Trong từ điển tâm thức Việt, "Mẫu" đại diện cho tính âm – một tính chất mang lại sự hài hòa, bao dung và sự trường tồn vĩnh cửu. Giống như người mẹ che chở đàn con trước thiên tai dịch bệnh, Đạo Mẫu mang lại niềm tin sắt đá về sự phù hộ của thần linh trong đời sống thực tại."

Và thứ ba, không thể tách rời Đạo Mẫu khỏi nền văn minh nông nghiệp lúa nước. Hệ thống vũ trụ luận nguyên sơ của cha ông ta đã hiện hữu rõ nét qua bốn miền: miền Trời với Mẫu Thiên, miền Đất với Mẫu Địa, miền Sông biển với Mẫu Thoải và miền Rừng núi với Mẫu Thượng Ngàn. Đây là sự thống nhất giữa con người và tự nhiên, nơi những vị thần có quyền năng ban tặng mưa thuận gió hòa, mùa màng bội thu.

Trải qua quá trình phát triển lâu dài, từ những trung tâm linh thiêng như Phủ Dầy, Nam Định đến Phủ Tây Hồ, Hà Nội, Thực hành Tín ngưỡng thờ Mẫu đã trở thành một biểu tượng sống động cho đạo lý "Uống nước nhớ nguồn". Dù ở cấp độ gia đình, làng xã hay quốc gia, di sản này luôn thỏa mãn nhu cầu tâm linh của quần chúng một cách khoa học và đầy tính thẩm mỹ.

Vì sao Mẫu lại trở thành một điểm tựa tinh thần vững chãi và kiên trung đến thế qua hàng nghìn năm dâu bể? Câu trả lời nằm ở chính cách mà cha ông ta đã "thần thánh hóa" thiên nhiên và lịch sử, biến những điều hữu hình thành linh thánh.

Từ nền văn minh lúa nước sơ khởi, người Việt đã tự phác thảo nên một hệ thống vũ trụ luận nguyên sơ đầy tính thẩm mỹ và triết học. Đó là một vũ trụ thống nhất, được phân định rạch ròi nhưng hòa quyện qua bốn miền phủ: miền Trời với sắc đỏ của Mẫu Thiên, miền Đất với sắc vàng của Mẫu Địa, miền Sông biển với sắc trắng thanh khiết của Mẫu Thoải, và miền Rừng núi thẳm sâu với sắc xanh đại ngàn của Mẫu Thượng Ngàn.

Đó là một vũ trụ thống nhất, được phân định rạch ròi nhưng hòa quyện qua bốn miền phủ.

Đó là một vũ trụ thống nhất, được phân định rạch ròi nhưng hòa quyện qua bốn miền phủ.

Đây tuyệt nhiên không chỉ là sự sùng bái tự nhiên một cách hồn nhiên, mà là minh chứng cho tư duy về sự sống và sinh tồn. Cha ông ta thờ các vị thần đại diện cho tự nhiên chính là để tìm cầu sự che chở cho những miền không gian ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống sản xuất và sinh hoạt. Ở đó, sức mạnh và quyền lực của thần linh được khẩn cầu để mưa thuận gió hòa, để mùa màng bội thu – những khát vọng ấm no chân chất nhất của một dân tộc gắn liền với ruộng đồng.

Nếu tự nhiên là cái "nền" của niềm tin, thì lịch sử chính là cái "hồn" của tín ngưỡng này. Trong không gian của Tín ngưỡng thờ Mẫu, lịch sử không nằm lại trong những trang sách cũ hay những dòng chữ khô khốc. Lịch sử đang tái sinh rực rỡ qua từng bản văn chầu hào hùng.

Hãy thử lắng nghe bằng cả trái tim, chúng ta sẽ thấy vang vọng đâu đây tiếng reo hò dẹp giặc Minh xâm lược của Chầu Mười Đồng Mỏ vùng biên ải Chi Lăng – người nữ kiệt sinh quán Mỏ Ba đã sớm chiều xông pha đao cung giúp vua Lê Thái Tổ trung hưng đất nước. Hay ngược dòng thời gian về buổi đầu dựng nước, để gặp gỡ Bát Nàn Vũ Thục Nương – một trong những nữ tướng kiệt xuất nhất của Hai Bà Trưng, người đã hóa thân thành Chầu Bát để đời đời nhắc nhở con cháu về khí tiết trung trinh và lòng quả cảm.

Tín ngưỡng lúc này bỗng chốc trở thành một "tấm bảng vàng" – một bảo tàng thanh âm khổng lồ ghi chép lại công lao hiển hách của những nhân thần. Từ Hưng Đạo Đại Vương – Đức Thánh Trần uy linh, đến Ông Hoàng Mười Nguyễn Xí – vị tướng tài hoa xứ Nghệ... Họ không còn là những cái tên đóng khung trong sử liệu, mà đã trở thành những thực thể linh thiêng, những bóng cả đại thụ tỏa bóng che chở cho dân tộc qua mọi biến động của thời đại. Đó chính là đạo lý "Uống nước nhớ nguồn": khi lịch sử được nhân dân tạc tượng bằng đức tin, và thần linh được vun đắp bằng chính linh hồn của dân tộc.

Cha ông ta thờ các vị thần đại diện cho tự nhiên chính là để tìm cầu sự che chở cho những miền không gian ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống sản xuất và sinh hoạt.

Cha ông ta thờ các vị thần đại diện cho tự nhiên chính là để tìm cầu sự che chở cho những miền không gian ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống sản xuất và sinh hoạt.

Nếu như Đạo Phật hay Thiên Chúa giáo thường hướng con người về một thế giới sau cõi thực như thiên đàng hay địa ngục, thì tín ngưỡng thờ Mẫu lại mang đến một nhân sinh quan tích cực: kéo chúng ta trở về đúng với những giá trị hiện hữu trong thế giới thực. Một thế giới mà ở đó, con người không khước từ nhu cầu về tiền tài, sức khỏe, phúc lộc và thọ trường. Chính điều này đã giúp tín ngưỡng thờ Mẫu trở nên phù hợp một cách kỳ lạ với quan niệm hiện sinh của con người trong thế giới hiện đại.

"Tháng tám tiệc cha, tháng ba tiệc mẹ" – câu nói quen thuộc ấy không chỉ là lời nhắc nhở về nguồn cội, mà còn là sự ngưỡng vọng về một phép màu dành cho chính cuộc sống trần thế. Đó không phải là sự mê muội, mà là sự thấu cảm tuyệt đối của Mẫu dành cho những khát vọng ấm no, hạnh phúc – một nét đẹp tâm linh thấm sâu trong tâm thức mỗi người dân Việt.

Và từ chính sự ngưỡng vọng đó, một hình thái nghệ thuật tổng hòa đã đạt đến đỉnh cao thẩm mỹ dân gian: nghi thức hầu đồng. Thông qua nghệ thuật kiến trúc cổ tại các đền phủ, chúng ta thấy được hình bóng nghệ thuật in đậm màu sắc Việt trong từng hoa văn chạm khắc tinh tế, trong những bức tượng cổ hay những bức tranh đầy màu sắc đặc trưng. Nhưng giá trị đặc sắc nhất phải kể đến nghệ thuật sân khấu dân gian – nơi hầu đồng trở thành một loại hình nghệ thuật được "tâm linh hóa".

"Chiếc áo không làm nên thầy tu", nhưng với thực hành tín ngưỡng này, trang phục hầu đồng lại là yếu tố sống còn tạo nên nét linh thiêng và sự thăng hoa. Người dân tôn kính gọi đó là "khăn chầu áo ngự". Với tâm niệm các Ngài là bậc bề trên tôn quý, trang phục thường mang đậm tính cung đình, thể hiện phong thái uy nghiêm của nhà Thánh. Sự chú trọng này không chỉ thể hiện tấm lòng tôn kính, mà thông qua đó, chúng ta thấy được nét văn hóa vùng miền độc đáo của dân tộc.

Sự độc đáo ấy thể hiện rõ nhất qua trang phục các giá thuộc Nhạc phủ. Hầu hết các vị đều là những người thuộc dân tộc miền núi như người Mán, người Nùng, người Mường... Khi tái hiện các Ngài, các thanh đồng đều cố gắng thể hiện dáng vẻ gần gũi đời thường: mặc áo cõn, eo đeo xà tích, vòng cổ bạc, đầu chít khăn củ ấu, chân quấn xà cạp. Sự kết hợp tài tình giữa nét đẹp văn hóa vùng đồng bằng và miền núi chính là minh chứng cho sự đoàn kết bền chặt giữa các dân tộc trên đất nước Việt Nam.

Trong không gian ấy, các vũ điệu không chỉ đơn thuần là màn trình diễn nghệ thuật mà còn chứa đựng giá trị kết nối giữa con người với thần linh. Mỗi vũ điệu là một biểu tượng sinh động, phản ánh mối quan hệ hài hòa giữa con người, thiên nhiên và vũ trụ. Chính nhờ sự kết hợp tinh tế giữa yếu tố tâm linh và nghệ thuật, các vũ điệu trong tín ngưỡng thờ Mẫu đã trở thành ngôn ngữ không lời, đưa người tham gia bước vào một thế giới kỳ ảo, nơi văn hóa và đức tin hòa quyện trọn vẹn.

Tín ngưỡng thờ Mẫu đã trở thành ngôn ngữ không lời, đưa người tham gia bước vào một thế giới kỳ ảo, nơi văn hóa và đức tin hòa quyện trọn vẹn.

Tín ngưỡng thờ Mẫu đã trở thành ngôn ngữ không lời, đưa người tham gia bước vào một thế giới kỳ ảo, nơi văn hóa và đức tin hòa quyện trọn vẹn.

Thực hành Tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ được UNESCO vinh danh không chỉ là một danh hiệu, mà là sự xác tín của nhân loại về một hệ giá trị nhân văn độc bản của người Việt. Đó là niềm tự hào kiêu hãnh, là tấm giấy thông hành đưa bản sắc Việt đi xa. Thế nhưng, khi bước ra khỏi ánh hào quang rực rỡ của ngày vinh danh, chúng ta buộc phải nhìn thẳng vào một thực tại: Di sản đang đứng trước những phép thử nghiệt ngã của thời đại số và sự xâm thực của thói trục lợi.

Chưa bao giờ, ranh giới giữa đức tin và sự mê muội lại trở nên mong manh đến thế. Một bộ phận đang lợi dụng sự linh thiêng của Tín ngưỡng thờ Mẫu để biến nó thành công cụ tuyên truyền mê tín dị đoan. Đặc biệt là nghi lễ hầu đồng – trái tim của di sản – đang bị tổn thương sâu sắc bởi những vết cắt của sự biến tướng.

Hãy nhìn vào không gian mạng hôm nay: tràn lan những đoạn clip thanh đồng ăn mặc phản cảm, thực hiện những động tác lệch chuẩn, phá nát tính cung đình và uy nghiêm của khăn chầu áo ngự. Người ta đốt hàng trăm triệu đồng tiền vàng mã kỳ dị, hay thậm chí biến sập hầu thiêng liêng thành nơi trình diễn những hiện tượng kỳ quái như ngửi cau, ngửi bát nước... Đó không còn là tín ngưỡng; đó là sự phô trương kệch cỡm.

Tuy nhiên, di sản Việt luôn có một sức sống kỳ diệu. Giữa dòng chảy của những hình ảnh chưa đẹp ấy, chúng ta vẫn thấy một tín hiệu đầy hy vọng từ giới trẻ. Những người con của thời đại hội nhập không hề quay lưng với quá khứ. Ngược lại, với sự nhạy bén và sức sáng tạo mạnh mẽ, họ đang tìm cách giải mã Tín ngưỡng thờ Mẫu bằng một ngôn ngữ mới.

Diễn xướng hầu đồng xuất hiện mọi lúc, mọi nơi, từ sân khấu kịch đến những nền tảng mạng xã hội số. Các bản văn chầu cổ được làm mới, được tiếp cận dưới lăng kính của thẩm mỹ đương đại. Giới trẻ hôm nay chính là cầu nối quan trọng nhất để đưa hồn cốt dân tộc chạm đến tương lai. Nhưng, để sự lan tỏa ấy là sự hồi sinh bền vững chứ không phải một trào lưu nhất thời, chúng ta cần một thái độ ứng xử đúng và chuẩn chỉ.

Quảng bá là cần thiết, nhưng phải dựa trên nền tảng của tri thức di sản rạch ròi. Phải biết phân định đâu là diễn xướng nghệ thuật phục vụ khán giả và đâu là thực hành nghi lễ thiêng liêng. Đúng từ bộ khăn áo giá hầu cô Đôi phải giữ trọn bản sắc Nhạc phủ, không được lai căng; chuẩn từ việc hiểu rằng nghi thức dâng hương, khai quang là những giây phút giao tiếp với thánh linh cao quý, chỉ nên thuộc về sập hầu thiêng liêng, chứ tuyệt nhiên không phải là đạo cụ để phô diễn trên sân khấu tiệc tùng hay hội diễn cuối năm. Bởi suy cho cùng, diễn xướng chỉ là cách chúng ta chọn lọc cái đẹp để giới thiệu với bạn bè quốc tế, còn thực hành tín ngưỡng là sự đối thoại của linh hồn.

Lời dạy của Chủ tịch Hồ Chí Minh: "Các vua Hùng đã có công dựng nước, Bác cháu ta phải cùng nhau giữ lấy nước" chính là kim chỉ nam cho hành trình bảo tồn đầy gian nan nhưng cũng rất đỗi vinh quang của chúng ta. Bảo tồn giá trị nhân văn trong Tín ngưỡng thờ Mẫu không phải là công việc ngày một ngày hai, mà là một cuộc tiếp sức của nhiều thế hệ. Văn hóa không tự nhiên mất đi, nó chỉ chết khi chúng ta hờ hững hoặc làm sai lệch nó.

Một thập kỷ cho một hành trình sau ngày được vinh danh, chúng ta vui mừng khi thấy những giá trị đẹp của Mẫu đang dần chạm đến giới trẻ, khiến họ yêu hơn và đam mê hơn. Chỉ khi có sự thấu hiểu sâu sắc và một tình yêu chân chính, chúng ta mới đủ bản lĩnh để bảo vệ di sản khỏi sự lệch lạc, để điệu hồn dân tộc được lưu truyền vẹn nguyên, tinh khiết cho hậu thế mai sau.

Võ Nam

Nguồn Hà Nội TV: https://hanoionline.vn/tin-nguong-tho-mau-thang-hoa-noi-coi-tam-386581.htm