Top 50 khởi nghiệp toàn cầu: Việt Nam vẫn 'mắc kẹt' vì điểm nghẽn dữ liệu
Dù duy trì trong Top 50 hệ sinh thái khởi nghiệp toàn cầu, Việt Nam vẫn đối mặt 'điểm nghẽn' dữ liệu phân mảnh, thiếu chuẩn hóa, làm giảm hiệu quả hoạch định chính sách và kết nối nguồn lực.

Việt Nam tiếp tục duy trì trong nhóm 50 quốc gia có hệ sinh thái khởi nghiệp sáng tạo hàng đầu thế giới, theo Global Startup Ecosystem Index của Startup Blink. Đây là dấu mốc cho thấy hệ sinh thái đổi mới sáng tạo đang mở rộng cả về quy mô lẫn chất lượng. Tuy nhiên, phía sau bức tranh nhiều gam màu sáng ấy lại tồn tại một nghịch lý: Trong khi doanh nghiệp, quỹ đầu tư và các tổ chức hỗ trợ ngày càng nhiều, dữ liệu về chính hệ sinh thái vẫn chưa được kết nối thành một "bản đồ số" thống nhất.
Không thiếu startup, không thiếu quỹ đầu tư, điều Việt Nam đang thiếu chính là dữ liệu đủ tin cậy để trả lời những câu hỏi quan trọng nhất của quá trình hoạch định chính sách. Và đó được xem là "điểm nghẽn" lớn nhất của hệ sinh thái khởi nghiệp hiện nay.
Hệ sinh thái lớn dần nhưng dữ liệu vẫn là "mảnh ghép thiếu"
Những năm gần đây, Việt Nam liên tục cải thiện vị trí trên bản đồ khởi nghiệp toàn cầu. Mạng lưới doanh nghiệp khoa học và công nghệ, trung tâm đổi mới sáng tạo, cơ sở ươm tạo, trường đại học và quỹ đầu tư phát triển nhanh, tạo nên hệ sinh thái ngày càng đa dạng.
Song theo ông Hoàng Ngọc Nhân, Cục trưởng Cục Khởi nghiệp và Doanh nghiệp công nghệ, điều hệ sinh thái còn thiếu là nền tảng dữ liệu phục vụ quản trị.
Hiện nay, dữ liệu về doanh nghiệp khởi nghiệp, dòng vốn đầu tư, thương vụ gọi vốn, lĩnh vực công nghệ hay hiệu quả các chương trình hỗ trợ vẫn nằm rải rác tại nhiều bộ, ngành, địa phương và tổ chức khác nhau. Mỗi đơn vị thu thập theo một tiêu chí riêng, cập nhật theo chu kỳ khác nhau và thiếu cơ chế chia sẻ. Điều này khiến bức tranh chung của hệ sinh thái bị chia cắt thành nhiều "mảnh ghép" rời rạc.
Hệ quả là ngay cả những câu hỏi tưởng chừng rất cơ bản cũng chưa có câu trả lời thống nhất. Địa phương mạnh về AI hay bán dẫn? Startup nào đang tăng trưởng nhanh nhất? Dòng vốn đầu tư đang dịch chuyển sang lĩnh vực nào? Chính sách hỗ trợ nào thực sự hiệu quả?
Không ít địa phương vẫn phải tổng hợp thủ công hoặc dựa vào các báo cáo định kỳ để trả lời những câu hỏi trên. Trong khi đó, thị trường khởi nghiệp thay đổi từng tháng, thậm chí từng tuần. Khoảng trống dữ liệu khiến chính sách luôn có độ trễ so với diễn biến thực tế của thị trường. Theo các chuyên gia, đây là nguyên nhân khiến việc đánh giá sức khỏe hệ sinh thái vẫn mang tính cảm tính nhiều hơn là dựa trên bằng chứng dữ liệu.
Đáng chú ý, vấn đề không chỉ nằm ở việc thiếu dữ liệu mà còn ở chất lượng dữ liệu. Nhiều dữ liệu quan trọng về startup, nhà đầu tư hay các thương vụ gọi vốn chưa đáp ứng yêu cầu "đúng, đủ, sạch và sống". Không ít thông tin đã lỗi thời nhưng vẫn tồn tại trong hệ thống, trong khi nhiều doanh nghiệp mới hoặc các thương vụ mới lại chưa được cập nhật. Điều đó làm giảm đáng kể độ chính xác của các bộ chỉ số và ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng các quyết định quản lý.
Theo bà Vũ Thị Kim Chi, Phó Giám đốc Sở Khoa học và Công nghệ Quảng Ninh, ngay cả khái niệm "doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo" hiện cũng chưa được hiểu thống nhất giữa các bộ, ngành và địa phương. Khi tiêu chí đầu vào còn chưa đồng nhất thì việc xây dựng một cơ sở dữ liệu thống nhất gần như không thể thực hiện.
Muốn phát triển hệ sinh thái phải bắt đầu từ kinh tế dữ liệu
Theo các chuyên gia, giai đoạn tiếp theo của hệ sinh thái khởi nghiệp không chỉ là phát triển thêm startup mà phải phát triển hạ tầng dữ liệu. Nếu trước đây, dữ liệu chỉ phục vụ thống kê thì nay, dữ liệu cần trở thành một loại tài sản của nền kinh tế.
Ông Chu Quang Thái, Trung tâm Phát triển Doanh nghiệp Khoa học và Công nghệ cho rằng, dữ liệu đang trở thành nguồn lực sản xuất mới trong nền kinh tế số. Giá trị của dữ liệu không nằm ở việc lưu trữ mà ở khả năng phân tích, kết nối và khai thác để tạo ra thông tin phục vụ ra quyết định. Từ đó, ông Thái đề xuất xây dựng Ngân hàng Dữ liệu (Data Bank) như trung tâm của toàn bộ hệ sinh thái dữ liệu.
Mô hình này gồm năm mắt xích liên hoàn: xây dựng hạ tầng lưu trữ dữ liệu; kết nối dữ liệu vào một kho dùng chung; ứng dụng AI để phân tích và chuyển dữ liệu thành tri thức; thương mại hóa dữ liệu phục vụ sản xuất, kinh doanh và đời sống; sau đó tái đầu tư để tiếp tục làm giàu nguồn dữ liệu. Điểm đáng chú ý là Data Bank không chỉ phục vụ cơ quan quản lý mà còn phải tạo ra giá trị cho doanh nghiệp và nhà đầu tư.
Việt Nam đã có vị trí trong Top 50 thế giới, nhưng để tiến xa hơn, điều cần xây dựng không chỉ là thêm nhiều startup mà là một hệ sinh thái dữ liệu đủ mạnh để mọi quyết sách, mọi dòng vốn và mọi cơ hội kết nối đều được dẫn dắt bằng dữ liệu.
Ở góc nhìn doanh nghiệp, ông Nguyễn Xuân Tài, Nhà sáng lập kiêm Tổng Giám đốc Naiscorp Robotics cho rằng, startup không thể phát triển nếu đứng ngoài hệ sinh thái dữ liệu. Theo ông Tài, doanh nghiệp cần chủ động cập nhật thông tin của mình lên hệ thống, bởi dữ liệu càng đầy đủ thì khả năng kết nối với nhà đầu tư, khách hàng và đối tác càng lớn.
Thay vì coi việc cung cấp dữ liệu là nghĩa vụ hành chính, doanh nghiệp nên xem đó là một khoản đầu tư cho chính cơ hội phát triển của mình. Muốn vậy, Nhà nước cũng cần thiết kế cơ chế để doanh nghiệp nhìn thấy lợi ích khi chia sẻ dữ liệu.
Các chuyên gia cho rằng, cơ sở dữ liệu quốc gia về hệ sinh thái khởi nghiệp chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi được xây dựng theo nguyên tắc "đúng, đủ, sạch, sống, thống nhất và dùng chung".
Đó không chỉ là yêu cầu về kỹ thuật mà còn là nền tảng để hình thành kinh tế dữ liệu (Data Economy), nơi dữ liệu được coi là tài sản, được kết nối, phân tích bằng AI và tạo ra giá trị mới cho cả cơ quan quản lý, doanh nghiệp và nhà đầu tư.
Trong bối cảnh cạnh tranh đổi mới sáng tạo ngày càng dựa trên chất lượng dữ liệu thay vì số lượng doanh nghiệp, việc tháo gỡ "điểm nghẽn" dữ liệu sẽ quyết định khả năng bứt phá của hệ sinh thái khởi nghiệp Việt Nam trong giai đoạn tới.











