TP.Hồ Chí Minh: Tiến vào kỷ nguyên mới bằng an sinh nhà ở xã hội: Bài 2: Để người dân đủ sức an cư trong chính căn nhà của mình
Để giải quyết bài toán 'làm thế nào để người dân có thể tiếp cận nhà ở với chi phí phù hợp', thì cần phải đi sâu vào một vấn đề có tính quyết định hơn, đó là làm thế nào để người dân có công việc ổn định, có thu nhập đủ sống và tích lũy, đồng thời có khả năng duy trì nơi ở trong suốt cuộc đời lao động của mình.
Một trong những hạn chế cần tránh trong phát triển nhà ở xã hội là xem việc xây dựng nhà ở như một nhiệm vụ xây dựng đơn thuần. Địa phương có quỹ đất, doanh nghiệp có năng lực đầu tư, dự án được phê duyệt và các căn nhà được xây dựng. Nhưng sau đó, câu hỏi quan trọng nhất mới xuất hiện: những người nào sẽ đến ở, họ làm việc ở đâu, thu nhập bao nhiêu và bằng cách nào họ duy trì cuộc sống tại đây?
Nếu không trả lời được những câu hỏi đó ngay từ đầu, dự án có thể rơi vào tình trạng nhà ở được xây dựng nhưng thiếu cư dân thực sự, hoặc người dân chuyển đến sinh sống rồi lại phải rời đi vì không tìm được việc làm phù hợp. Do đó, cách tiếp cận cần được thay đổi. Trước khi xác định quy mô và cơ cấu nhà ở xã hội, cần khảo sát cơ cấu việc làm và nhu cầu cư trú của địa phương. Cần xác định những khu công nghiệp, cụm công nghiệp, trung tâm dịch vụ, cơ sở y tế, trường học, cơ quan hành chính và doanh nghiệp đang hoạt động; số lượng lao động hiện hữu; nhu cầu tuyển dụng trong những năm tiếp theo; mức thu nhập thực tế; khoảng cách đi lại; cũng như số lượng gia đình đang phải thuê nhà hoặc di chuyển xa để làm việc.
Từ dữ liệu đó mới xác định được loại hình nhà ở cần phát triển. Khu vực tập trung công nhân trẻ có thể cần nhiều nhà cho thuê với giá phù hợp. Khu vực có đội ngũ viên chức, giáo viên, nhân viên y tế và lao động kỹ thuật ổn định có thể cần nhà ở thuê mua hoặc nhà ở xã hội để bán. Những địa phương đang phát triển kinh tế dịch vụ có thể cần kết hợp nhà ở với không gian kinh doanh nhỏ, dịch vụ chăm sóc và các hoạt động tạo việc làm tại chỗ. Điều này đòi hỏi mỗi chương trình phát triển nhà ở xã hội phải có một cấu phần về việc làm và thu nhập, chứ không chỉ có quy hoạch xây dựng và phương án tài chính.

Đại diện chủ đầu tư cùng các đại biểu thực hiện nghi thức khởi công Dự án nhà ở xã hội Bcons và Trường học B.School tại phường Tân Uyên, TPHCM (Ảnh minh họa)
Việc làm có thu nhập ổn định phải được xem là một phần của hạ tầng an sinh
Trong tư duy phát triển đô thị truyền thống, hạ tầng thường được hiểu là đường sá, cấp thoát nước, điện, trường học, bệnh viện và không gian công cộng. Nhưng đối với một khu nhà ở xã hội, có một loại hạ tầng khác cũng quan trọng không kém: hạ tầng tạo ra cơ hội việc làm và tiếp cận thu nhập.
Một con đường có thể giúp người dân đi làm nhanh hơn. Nhưng một hệ thống kinh tế địa phương có doanh nghiệp hoạt động ổn định, có nhu cầu tuyển dụng và có khả năng tạo ra giá trị gia tăng mới là nền tảng giúp người dân có thu nhập lâu dài. Bởi vậy, quy hoạch nhà ở xã hội phải gắn với quy hoạch sản xuất, dịch vụ và tổ chức thị trường lao động. Tại những địa bàn có khu công nghiệp, cần kết nối dự án nhà ở với nhu cầu tuyển dụng của các doanh nghiệp. Tại những khu vực đô thị hóa, cần phát triển đồng thời các hoạt động thương mại, giáo dục, y tế, chăm sóc người cao tuổi, logistics, bảo trì công trình và dịch vụ đô thị. Tại những địa bàn có lợi thế nông nghiệp, du lịch hoặc kinh tế biển, cần tổ chức các mô hình sản xuất và dịch vụ có khả năng tạo việc làm thường xuyên thay vì chỉ dựa vào các mùa kinh doanh cao điểm.
Cần nhấn mạnh rằng, không phải mọi dự án nhà ở xã hội đều phải tự xây dựng một khu công nghiệp hoặc một trung tâm thương mại để tạo việc làm. Điều cần thiết là dự án phải nằm trong một cấu trúc kinh tế có khả năng hấp thụ lao động. Cấu trúc đó có thể nằm ngay trong khu vực, tại các đô thị lân cận hoặc dọc theo những hành lang giao thông có kết nối thuận tiện.
Khi quy hoạch nhà ở và việc làm được triển khai đồng bộ, người dân không chỉ có nơi cư trú mà còn có cơ hội tham gia vào đời sống kinh tế. Chi phí đi lại giảm, thời gian dành cho gia đình tăng, doanh nghiệp có điều kiện tuyển dụng ổn định hơn và địa phương giảm nguy cơ hình thành những khu dân cư phụ thuộc hoàn toàn vào các trung tâm kinh tế ở xa. Đây là sự khác biệt giữa việc xây dựng một khu nhà ở giá rẻ và việc kiến tạo một cộng đồng an sinh có khả năng tự duy trì đời sống kinh tế.
Phát triển việc làm tại chỗ, để một phần chi phí sinh hoạt được chuyển thành năng lực kinh tế của cộng đồng
Một khu dân cư muốn phát triển bền vững không thể chỉ dựa vào tiền lương của những người đi làm ở nơi khác rồi mang thu nhập về chi tiêu. Cần từng bước hình thành các hoạt động kinh tế ngay trong khu vực cư trú, tạo thêm việc làm, dịch vụ và cơ hội kinh doanh cho chính cư dân.
Đối với một khu nhà ở xã hội có khoảng 5.000 người, thì không nhất thiết phải thu hút một nhà máy lớn mới có thể hình thành nền kinh tế địa phương. Nhu cầu sinh hoạt hằng ngày đã tạo ra một thị trường nhất định cho các cửa hàng thực phẩm, dịch vụ ăn uống, sửa chữa điện nước, chăm sóc trẻ em, vệ sinh công trình, vận chuyển, công nghệ, chăm sóc người cao tuổi và các hoạt động kinh doanh hộ gia đình. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ giữa việc có nhiều cửa hàng với việc có một hệ thống tạo ra thu nhập ổn định. Nếu mọi người cùng mở những cửa hàng giống nhau trong khi sức mua hạn chế, cộng đồng có thể rơi vào tình trạng cạnh tranh nhỏ lẻ, doanh thu thấp và đóng cửa sau một thời gian ngắn. Vì vậy, việc phát triển kinh tế tại chỗ phải bắt đầu bằng khảo sát nhu cầu thực tế, xác định quy mô thị trường và tổ chức những dịch vụ có khả năng tồn tại lâu dài.
Có thể hình thành ba nhóm việc làm bổ trợ cho nhau
Nhóm thứ nhất là dịch vụ thiết yếu phục vụ đời sống dân cư, bao gồm thực phẩm, sửa chữa, vận chuyển, chăm sóc trẻ em, vệ sinh và bảo trì nhà ở. Đây là những hoạt động có nhu cầu tương đối thường xuyên, phù hợp với các hộ gia đình muốn kinh doanh nhỏ hoặc người lao động cần tìm việc gần nhà. Nhóm thứ hai là dịch vụ chuyên môn và dịch vụ xã hội, như chăm sóc người cao tuổi, hỗ trợ phục hồi chức năng, giáo dục kỹ năng, chăm sóc sức khỏe ban đầu theo phạm vi chuyên môn được phép, quản lý tòa nhà và vận hành hạ tầng. Khi dân số tăng và cơ cấu tuổi thay đổi, những nhu cầu này có thể tạo ra các công việc có tính chuyên môn và cơ hội nâng cao thu nhập. Nhóm thứ ba là các hoạt động sản xuất, công nghệ và dịch vụ phục vụ doanh nghiệp bên ngoài khu dân cư. Tùy điều kiện địa phương, đó có thể là gia công kỹ thuật, thiết kế, dịch vụ số, kế toán, thương mại điện tử, đóng gói, logistics hoặc các dịch vụ hỗ trợ chuỗi cung ứng. Nhóm này có ý nghĩa đặc biệt vì giúp mở rộng thị trường vượt ra ngoài sức mua của chính cộng đồng cư dân.
Vai trò của chính quyền không phải là tự lựa chọn người kinh doanh hay bảo đảm mọi cửa hàng đều có lợi nhuận. Chính quyền cần tạo điều kiện về mặt bằng phù hợp, hạ tầng số, thủ tục đăng ký kinh doanh, thông tin thị trường và các chương trình đào tạo cần thiết. Doanh nghiệp, hợp tác xã và các tổ chức dịch vụ có thể tham gia bằng những mô hình kinh doanh phù hợp với nhu cầu thực tế. Mục tiêu là để người dân không chỉ là người tiêu dùng trong một khu nhà ở xã hội, mà còn có cơ hội trở thành người lao động có kỹ năng, người cung cấp dịch vụ, người kinh doanh và người tham gia tạo ra giá trị kinh tế cho cộng đồng.
Chuyển việc làm thành thu nhập ổn định, có khả năng tích lũy
Có việc làm chưa đồng nghĩa với có an sinh kinh tế. Một người có thể làm việc liên tục nhưng thu nhập thất thường, thiếu hợp đồng lao động, không có bảo hiểm hoặc phải chịu những khoản chi phí lớn để duy trì công việc. Khi doanh nghiệp giảm đơn hàng, người lao động có thể mất thu nhập ngay lập tức, trong khi tiền thuê nhà, tiền trả góp và chi phí sinh hoạt vẫn tiếp tục phát sinh.
Vì vậy, chiến lược an sinh nhà ở cần quan tâm đến chất lượng việc làm, chứ không chỉ số lượng việc làm được tạo ra. Trước hết, cần khuyến khích chuyển dịch từ việc làm phi chính thức sang việc làm chính thức khi điều kiện thực tế cho phép. Hợp đồng lao động minh bạch, tiền lương được trả đúng hạn, bảo hiểm xã hội và bảo hiểm y tế theo quy định, điều kiện làm việc an toàn và cơ chế giải quyết tranh chấp là những yếu tố giúp người lao động giảm rủi ro tài chính. Đây cũng là một trong những định hướng được đặt ra trong Nghị quyết số 01/NQ-CP năm 2026 về phát triển thị trường lao động và mở rộng việc làm chính thức.
Thứ hai, cần gắn tiền lương với năng suất và quá trình nâng cao kỹ năng. Một nền kinh tế không thể bảo đảm thu nhập ổn định lâu dài chỉ bằng cách giữ mức lương thấp để giảm chi phí cho doanh nghiệp. Nếu người lao động không được đào tạo, không có cơ hội chuyển sang công việc có giá trị gia tăng cao hơn, thu nhập sẽ dễ bị giới hạn và khả năng chi trả nhà ở khó cải thiện.
Chương trình đào tạo vì thế phải xuất phát từ nhu cầu tuyển dụng cụ thể. Doanh nghiệp tham gia xác định kỹ năng cần thiết; cơ sở giáo dục nghề nghiệp tổ chức đào tạo; địa phương hỗ trợ kết nối và theo dõi kết quả. Chương trình chỉ nên được đánh giá là có hiệu quả khi người học thực sự có việc làm, tăng được thu nhập hoặc chuyển sang một vị trí nghề nghiệp có triển vọng tốt hơn.
Thứ ba, cần phát triển các cơ chế bảo vệ người lao động trước những biến động không thể tránh khỏi của thị trường. Các chương trình hỗ trợ tìm việc khi mất việc, đào tạo lại, tư vấn nghề nghiệp, bảo hiểm thất nghiệp và hỗ trợ tiếp cận các dịch vụ thiết yếu có thể giúp người lao động vượt qua giai đoạn khó khăn mà không lập tức mất khả năng duy trì nơi ở. Điều này đặc biệt quan trọng đối với những hộ gia đình đang trả góp nhà ở xã hội. Một biến cố việc làm có thể biến một khoản vay phù hợp trong điều kiện bình thường thành gánh nặng tài chính. Do đó, cần phối hợp chính sách lao động, bảo hiểm và tài chính nhà ở để giảm nguy cơ hộ gia đình rơi vào tình trạng mất khả năng thanh toán chỉ vì một giai đoạn thất nghiệp ngắn hạn.

