Trẻ em trong vòng xoáy video ngắn - Bài 2: Khi video ngắn 'nuốt chửng' thời gian của trẻ
Những video ngắn vài chục giây trên mạng xã hội có thể dần chiếm nhiều giờ trong ngày của trẻ, kéo theo đảo lộn giấc ngủ, bỏ bê học tập, giảm giao tiếp và thay đổi cảm xúc. Các bác sĩ cảnh báo, điều đáng lo không chỉ nằm ở thời lượng sử dụng điện thoại mà còn ở việc trẻ có còn kiểm soát được hành vi của mình hay không.

Bệnh nhân nhập viện tại Viện Sức khỏe Tâm thần, Bệnh viện Bạch Mai vì dùng điện thoại quá nhiều.
LTS: "Trẻ em trong vòng xoáy video ngắn" - Chỉ một cú lướt, cả buổi tối của một đứa trẻ có thể biến mất. Nhưng điều đáng lo hơn là: Vì sao trẻ càng xem càng khó dừng? Những video dài vài chục giây đang âm thầm tác động thế nào đến sự chú ý, cảm xúc, giấc ngủ và cách trẻ nhìn thế giới? Và khi thuật toán ngày càng hiểu trẻ, làm thế nào để bảo vệ các em an toàn hiệu quả?
7 - 9 giờ mỗi ngày bên màn hình
Một nam thanh niên quê Bắc Ninh bắt đầu sử dụng điện thoại từ những năm học THCS. Ban đầu, thiết bị điện tử chỉ phục vụ những nhu cầu quen thuộc như học tập, chơi game hoặc lướt mạng xã hội vài giờ mỗi ngày. Đến cuối năm lớp 11, thời gian dành cho điện thoại tăng lên rõ rệt. Những video ngắn trên mạng xã hội ngày càng chiếm nhiều thời gian của em, kéo theo việc chơi game và sử dụng các nền tảng mạng xã hội nhiều hơn.
Có những giai đoạn, tổng thời gian em dành cho điện thoại lên tới 7-9 giờ mỗi ngày. Khi thời gian sử dụng tăng, nhịp sinh hoạt cũng dần đảo lộn. Em thường xuyên thức đến 3-4 giờ sáng, ban ngày ngủ bù, ăn uống thất thường, thậm chí có thời điểm chỉ ăn một bữa trong ngày. Việc học tập, sinh hoạt và sức khỏe đều bị ảnh hưởng.
Bác sĩ Vũ Văn Hoài, Viện Sức khỏe Tâm thần, Bệnh viện Bạch Mai, bác sĩ điều trị trực tiếp cho bệnh nhân, cho biết, vấn đề đáng quan tâm không đơn thuần nằm ở việc một đứa trẻ cầm điện thoại bao nhiêu giờ mỗi ngày, mà ở chỗ thiết bị đó đang tác động như thế nào đến cảm xúc, hành vi, giấc ngủ, học tập và các mối quan hệ của trẻ.

Hình ảnh quen thuộc ở nhiều gia đình - Ảnh minh họa
Bác sĩ Hoài kể, khi nhập viện, người bệnh đã có nhiều thay đổi rõ rệt về chức năng xã hội. Kết quả học tập giảm sút. Giao tiếp với những người xung quanh bị hạn chế. Người bệnh có xu hướng thu mình, dành phần lớn thời gian cho điện thoại, game và mạng xã hội. Cùng với đó là tình trạng ngủ nghỉ không hợp lý, dễ cáu gắt, bực bội với người thân và bỏ bê việc ăn uống, dẫn tới sụt cân.
Cuộc chiến của các thành viên gia đình với chiếc điện thoại
Theo bác sĩ Hoài, sức hút của video ngắn không chỉ đến từ nội dung. Những video này được thiết kế để nhanh chóng thu hút sự chú ý, với thời lượng ngắn, tốc độ chuyển cảnh nhanh và nội dung liên tục thay đổi. Sau khi một video kết thúc, một video khác lập tức xuất hiện, khiến người xem gần như không phải đưa ra quyết định lựa chọn. Kho video trên các nền tảng mạng xã hội lại rất lớn, gần như không có điểm kết thúc. Các hệ thống đề xuất có thể nhận biết người dùng đang quan tâm đến nội dung gì và tiếp tục đưa những nội dung tương tự. Trẻ càng xem, nền tảng càng có thêm dữ liệu để đưa ra các nội dung phù hợp với sở thích của trẻ.
Quá trình này có liên quan đến hệ thống tưởng thưởng của não. Những nội dung tạo cảm giác thích thú có thể khiến người xem cảm thấy thoải mái và tiếp tục tìm kiếm những kích thích tương tự. Nếu việc sử dụng kéo dài, trẻ có thể hình thành một vòng xoắn: càng mệt mỏi, càng muốn tìm đến những nội dung đơn giản, dễ tiếp nhận để thư giãn và càng xem nhiều, lại càng ít thời gian dành cho học tập, giao tiếp, vận động, ăn uống và ngủ nghỉ. Từ đó, những hoạt động vốn đòi hỏi sự kiên trì như học tập hoặc giao tiếp trực tiếp trở nên kém hấp dẫn hơn so với việc chỉ cần vuốt màn hình để nhận được một nội dung mới.
Với trẻ em và vị thành niên, đang trong quá trình hình thành nhận thức, nhân cách và khả năng tự kiểm soát, cơ chế này càng đáng lưu ý bởi khả năng kiểm soát hành vi chưa hoàn thiện, dễ bị cuốn vào những nội dung tạo cảm giác hấp dẫn, thoải mái và thỏa mãn tức thời. Vì vậy, hành vi sử dụng thiết bị có thể mang tính xung động, khó kiểm soát.
Bác sĩ Hoài nhấn mạnh, không thể chỉ dựa vào số giờ sử dụng để kết luận một trẻ có vấn đề hay không. Điều quan trọng là phải nhìn vào những hậu quả mà việc sử dụng thiết bị gây ra. Nếu trẻ sử dụng thiết bị nhưng đảm bảo được học tập, giao tiếp, ăn uống, ngủ nghỉ và các hoạt động thường ngày thì thời lượng sử dụng chưa phải yếu tố duy nhất để đánh giá. Ngược lại, nếu trẻ bắt đầu bỏ bê học tập, hạn chế giao tiếp, đảo lộn giấc ngủ, bỏ bữa hoặc không thể kiểm soát việc sử dụng điện thoại thì đó là những dấu hiệu cần được quan tâm.

Bác sĩ Vũ Văn Hoài, Viện Sức khỏe Tâm thần, Bệnh viện Bạch Mai
Một trong những dấu hiệu sớm là trẻ không thể tự kiểm soát thời điểm bắt đầu và kết thúc việc sử dụng thiết bị. Trẻ có thể nói "con chỉ xem một chút", nhưng sau đó tiếp tục xem trong thời gian dài. Có trẻ sử dụng điện thoại đến khuya, thậm chí cả đêm. Một dấu hiệu khác là thiết bị điện tử trở thành thứ trẻ liên tục tìm kiếm: đi học về đã hỏi điện thoại đâu, ăn cơm cũng muốn xem, xem tivi cũng phải có điện thoại bên cạnh…
Bên cạnh kiểm soát thời gian, cha mẹ cũng cần quan tâm đến nội dung mà trẻ tiếp xúc. Không phải mọi nội dung trên mạng đều có giá trị giống nhau. Với trẻ, việc được định hướng để lựa chọn những nội dung phù hợp có ý nghĩa quan trọng không kém việc giới hạn thời gian. Quan trọng hơn, cha mẹ cần tạo ra những lựa chọn thay thế. Nếu chỉ lấy điện thoại khỏi tay trẻ nhưng không có hoạt động khác, khoảng trống ấy rất dễ được lấp đầy bằng việc tìm lại thiết bị.
Thuật toán có thể khiến trẻ xem mãi không dừng
Chị Nguyễn Như Quỳnh, Giám đốc Vận hành (COO) tổ chức cộng đồng Chống Lừa Đảo, đồng sáng lập kiêm cựu Chủ tịch CyberKid Vietnam, cũng đồng quan điểm, vấn đề không chỉ nằm ở việc trẻ sử dụng thiết bị trong bao lâu mà còn ở loại nội dung trẻ tiếp xúc và cách nền tảng dẫn dắt trẻ từ video này sang video khác.
"Bản thân video ngắn không phải là nội dung có hại. Điều đáng lưu ý nằm ở cách loại nội dung này được thiết kế và phân phối: tốc độ nhanh, hình ảnh liên tục thay đổi, gần như không có điểm kết thúc tự nhiên, tự động chuyển sang video tiếp theo và ngày càng được cá nhân hóa theo hành vi của từng người dùng", chị Như Quỳnh chia sẻ với phóng viên Báo Phụ nữ Việt Nam.
Nền tảng ghi nhận những nội dung trẻ xem lâu, xem lại, bỏ qua, thích hoặc bình luận để dự đoán loại nội dung các em có khả năng tiếp tục xem. Vì vậy, chị Quỳnh cho rằng, không thể chỉ coi việc trẻ xem quá lâu là vấn đề về ý thức hay khả năng tự kiểm soát. Cách nền tảng thiết kế dòng nội dung và hệ thống đề xuất cũng có vai trò trực tiếp trong việc kéo dài thời gian sử dụng. Việc liên tục chuyển từ nội dung này sang nội dung khác có thể khiến trẻ quen với cách tiếp nhận thông tin nhanh, ngắn và ít bối cảnh, trẻ có thể giảm thời gian dành cho học tập, vận động, ngủ nghỉ và tương tác trực tiếp với gia đình, bạn bè. Mặt khác, khi một quan điểm hoặc hành vi xuất hiện lặp đi lặp lại, trẻ có thể dần coi đó là điều phổ biến hoặc đáng tin cậy, trong khi chưa đủ khả năng phân biệt thông tin, quảng cáo, nội dung dàn dựng, thông tin sai lệch hay nội dung được tạo bằng trí tuệ nhân tạo.

Chị Nguyễn Như Quỳnh, Giám đốc Vận hành (COO) tổ chức cộng đồng Chống Lừa Đảo, đồng sáng lập kiêm cựu Chủ tịch CyberKid Vietnam.
Một rủi ro khác được chị Quỳnh đặc biệt lưu ý là những video tưởng như vô hại có thể trở thành "điểm chạm" dẫn trẻ thực hiện các hành động nguy hiểm hơn, như bấm vào đường link lạ, tải ứng dụng, nhận quà, tham gia nhóm kín, chuyển sang nền tảng nhắn tin khác hoặc cung cấp thông tin cá nhân. Vì vậy theo chị, trẻ cần chú ý không chỉ video nói gì mà còn yêu cầu trẻ làm gì sau đó. Nếu bước tiếp theo liên quan đến đường link lạ, tiền, thông tin tài khoản, dữ liệu cá nhân hoặc chuyển sang một kênh liên lạc riêng tư hơn, hoặc gặp lừa đảo, đe dọa, bắt nạt, tương tác khiến bản thân cảm thấy không an toàn, trẻ cần biết phải báo cho người lớn nào. "Nếu trẻ sợ bị mắng hoặc bị trách phạt, các em có thể giấu sự việc và khiến vấn đề khó xử lý hơn", chị Quỳnh cảnh báo.
Đáng lo hơn, dữ liệu cá nhân của trẻ không chỉ là họ tên, số điện thoại hay địa chỉ nhà. Qua hình ảnh, video, bình luận và các tương tác, trẻ có thể vô tình để lộ trường học, độ tuổi, địa điểm thường xuyên xuất hiện, lịch sinh hoạt, sở thích, nhóm bạn, thành viên gia đình hoặc những tài khoản mạng xã hội khác. Khi nhiều dữ liệu nhỏ được ghép nối có thể xác định khá rõ một đứa trẻ là ai, thường ở đâu và có những mối quan hệ như thế nào.
3 dấu hiệu trẻ "mê" video ngắn mất kiểm soát
1. Thời gian sử dụng công nghệ ngày càng kéo dài
Từ vài phút thành hàng giờ, trẻ khó tự đặt giới hạn và thường tìm mọi cơ hội để tiếp tục xem. Trẻ liên tục kéo xem, dù đã đến giờ ngủ, ăn cơm, học bài hoặc làm việc nhà. Trẻ thức khuya xem video, buồn ngủ hoặc thiếu tỉnh táo vào ban ngày.
2. Ít hứng thú với hoạt động từng yêu thích, học tập và khả năng tập trung sa sút
Việc xem video trở thành lựa chọn ưu tiên của trẻ. Trẻ khó ngồi lâu với bài học, nhanh chán những hoạt động không có kích thích liên tục. Trẻ giảm giao tiếp với gia đình, ít chơi thể thao, ít gặp bạn bè hoặc bỏ những sở thích trước đây để dành thời gian cho màn hình.
3. Cảm xúc thay đổi rõ rệt khi không được xem
Trẻ dễ cáu gắt, bồn chồn, lo lắng hoặc tìm cách lén sử dụng điện thoại khi bị giới hạn; phản ứng mạnh khi cha mẹ yêu cầu tắt thiết bị.
