Từ chi phí môi trường đến bài toán nâng hạng nông sản Việt

Đề án phát triển 1 triệu ha lúa chất lượng cao, mở ra khả năng gia tăng giá trị cho hạt gạo thông qua việc hình thành 'giá trị carbon'.

Lợi thế cạnh tranh của nông sản Việt Nam nằm ở năng lực chứng minh phát thải thấp và quản trị chuỗi cung ứng minh bạch

Lợi thế cạnh tranh của nông sản Việt Nam nằm ở năng lực chứng minh phát thải thấp và quản trị chuỗi cung ứng minh bạch

Carbon - yếu tố định giá mới

Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, riêng lĩnh vực trồng trọt hiện chiếm khoảng 40% tổng phát thải khí nhà kính của toàn ngành nông nghiệp. Ngân hàng Thế giới cũng chỉ ra rằng gần 48% lượng phát thải trong lĩnh vực này đến từ canh tác lúa, trong đó khí methane chiếm khoảng 75%. Những con số này cho thấy phía sau giá trị lương thực là một bài toán môi trường ngày càng rõ nét. Nếu trước đây phát thải chủ yếu được nhìn dưới góc độ sinh thái, thì nay nó đã trở thành yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp cận thị trường và vị thế cạnh tranh của nông sản.

Sự thay đổi ấy đến từ chính các thị trường nhập khẩu khi đang thiết lập lại hàng rào tiêu chuẩn. Liên minh châu Âu triển khai cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM); nhiều tập đoàn bán lẻ toàn cầu yêu cầu doanh nghiệp công bố dấu chân carbon và rà soát chuỗi cung ứng theo tiêu chuẩn ESG. Không ít nhà nhập khẩu còn đặt ra các điều kiện cụ thể hơn: sản phẩm phải truy xuất được nguồn gốc phát thải, không liên quan đến mất rừng và có báo cáo phát triển bền vững. Trong bối cảnh đó, phát thải cao không còn chỉ là gánh nặng môi trường mà đã trở thành rào cản thương mại. Ngược lại, nếu kiểm soát tốt phát thải và minh bạch được dữ liệu môi trường, giá trị nông sản có thể tăng thêm từ 10-25%, đồng nghĩa carbon đang dần trở thành một yếu tố định giá mới.

Nhìn từ xu thế này, ông Nguyễn Anh Phong, Phó Viện trưởng Viện Chiến lược, Chính sách nông nghiệp và môi trường (ISPAE), dự báo năm 2026 sẽ đánh dấu bước chuyển rõ nét trong cách thức cạnh tranh của nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế. Lợi thế sẽ không còn nằm chủ yếu ở sản lượng lớn hay chi phí thấp, mà chuyển sang khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn xanh và giảm phát thải. Nói cách khác, đây không còn là câu chuyện lựa chọn theo xu hướng, mà là điều kiện để hàng hóa được chấp nhận tại các thị trường lớn.

Áp lực từ bên ngoài vì thế đang buộc nông nghiệp Việt Nam phải chuyển từ tư duy sản lượng sang tư duy giá trị. Ngành lúa gạo là ví dụ rõ nhất cho sự dịch chuyển này. Đáng chú ý, động lực tăng trưởng không đến từ sản lượng đại trà mà từ các dòng gạo chất lượng cao. Điều đó cho thấy khi thị trường thay đổi, giá trị gia tăng sẽ thuộc về những sản phẩm đáp ứng tốt hơn yêu cầu về chất lượng và tiêu chuẩn bền vững.

Định hướng ấy cũng là tinh thần của Đề án phát triển 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp tại ĐBSCL đến năm 2030. Những giải pháp như canh tác khô xen ướt, tối ưu sử dụng phân bón hay xử lý rơm rạ không chỉ nhằm cắt giảm phát thải methane, mà còn mở ra khả năng gia tăng giá trị cho hạt gạo thông qua việc hình thành “giá trị carbon”. Khi phát thải được đo đếm và giảm thiểu một cách bài bản, sản phẩm nông nghiệp không chỉ bán bằng chất lượng hữu hình mà còn bằng phần giá trị vô hình gắn với trách nhiệm môi trường.

Thích ứng để không bị tụt lại phía sau

Từ góc độ cơ chế, triển vọng này càng rõ hơn khi Việt Nam đang từng bước xây dựng thị trường carbon nội địa với cơ chế hạn ngạch và sàn giao dịch. Khi các ngành phát thải lớn phải mua hạn ngạch, nông nghiệp và lâm nghiệp có thể trở thành bên cung cấp tín chỉ carbon. Ông Vũ Ngọc Châu, cán bộ cao cấp quản lý dự án nông nghiệp và tài nguyên thiên nhiên của Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) cho biết, tổ chức này sẵn sàng tham gia mua tín chỉ carbon nếu cơ chế vận hành bảo đảm tính minh bạch và khả thi. Điều này cho thấy phát thải thấp không chỉ giúp hàng hóa vượt rào cản thị trường, mà còn có thể tạo thêm một nguồn giá trị mới cho khu vực nông nghiệp.

Theo các chuyên gia, lợi thế cạnh tranh của nông sản Việt Nam trong giai đoạn tới sẽ không còn nằm ở giá rẻ, mà ở năng lực chứng minh phát thải thấp và quản trị chuỗi cung ứng minh bạch. Khi dấu chân carbon được đo đếm và xác nhận rõ ràng, chi phí môi trường không còn chỉ là khoản phải gánh chịu, mà có thể trở thành tài sản vô hình, giúp sản phẩm bán được giá cao hơn, đồng thời mở ra cơ hội tiếp cận các dòng vốn xanh.

Trên nền chuyển dịch đó, một số nhóm hàng đã cho thấy dư địa rõ ràng. Cà phê và hạt điều của Việt Nam vẫn duy trì lợi thế tại thị trường châu Âu nhờ các hiệp định thương mại tự do, nhất là khi chuyển sang các dòng sản phẩm chế biến sâu, cà phê đặc sản hoặc sản phẩm có chứng nhận bền vững. Trong khi đó, ngành gỗ được đánh giá có nhiều cơ hội tại Nhật Bản và Hàn Quốc, nơi nhu cầu đối với sản phẩm gỗ có chứng nhận bền vững và vật liệu sinh khối đang gia tăng. Bên cạnh các thị trường truyền thống, Indonesia, Malaysia hay khu vực Trung Đông cũng mở ra dư địa tăng trưởng mới cho nông sản và thực phẩm chế biến của Việt Nam, với điều kiện hàng hóa đáp ứng được các tiêu chuẩn về chất lượng, tôn giáo và tính bền vững.

Một nền tảng quan trọng cho quá trình mở rộng thị trường là hệ thống mã số vùng trồng và cơ sở đóng gói đang được hoàn thiện. Trong năm 2025, Việt Nam đã cấp 9.336 mã số vùng trồng và 1.379 mã số cơ sở đóng gói cho 20 loại quả tươi, với diện tích khoảng 444.800 ha và hơn 2.000 chuỗi giá trị nông, lâm, thủy sản an toàn. Đây không chỉ là công cụ phục vụ xuất khẩu, mà còn là điều kiện để tổ chức lại sản xuất theo hướng minh bạch hơn, có khả năng truy xuất rõ hơn và phù hợp hơn với những đòi hỏi mới của thị trường.

Dù vậy, theo ông Nguyễn Anh Phong, yếu tố quyết định trong giai đoạn tới vẫn là khả năng thích ứng với các tiêu chuẩn mới. Nếu không chuyển sang mô hình sản xuất bền vững, minh bạch và giảm phát thải, nông sản Việt Nam sẽ khó duy trì lợi thế cạnh tranh trong những năm tới. Nói cách khác, cuộc đua carbon thấp giờ đây không còn là câu chuyện đi trước để tạo khác biệt, mà là điều kiện tối thiểu để không bị tụt lại phía sau.

Trong bối cảnh thương mại toàn cầu tiếp tục biến động, nông nghiệp Việt Nam đang đứng trước một bước chuyển mang tính cấu trúc: từ sản xuất lương thực đơn thuần sang sản xuất giá trị bền vững.

Trà Giang

Nguồn TBNH: https://thoibaonganhang.vn/tu-chi-phi-moi-truong-den-bai-toan-nang-hang-nong-san-viet-179077.html