Từ cõi Đạo đến cõi Đời
Trong dòng chảy văn học Phật giáo Việt Nam, truyền thống Thiền sư làm thơ từ thời Lý - Trần đã định hình một diện mạo đặc thù. Đối với các bậc xuất thế, thơ ca là phương tiện thiện xảo - nhịp cầu ngôn từ hiển lộ trạng thái chứng ngộ và lưu lại năng lượng an lành cho nhân gian.
Tiếp nối mạch nguồn ấy, sự giao thoa giữa tư duy thiền học và cảm quan nghệ thuật trong văn học Phật giáo đương đại luôn là mảnh đất màu mỡ nhưng đầy thách thức. Viết về đạo pháp mà không sa vào giáo điều, chạm vào cõi trần mà không bị đắm nhiễm đòi hỏi người nghệ sĩ phải có bản lĩnh tâm linh vững chãi và trái tim giàu trắc ẩn.
Hành trình sáng tạo của Hòa thượng Thích Giác Toàn dưới bút danh Trần Quê Hương chính là hiện tượng độc đáo như thế. Nhận tuyển tập thơ do chính Hòa thượng gửi tặng, người viết xúc động trước dòng đề từ khiêm hạ: “Kính tặng PGS.TS Hoàng Kim Ngọc để cùng cảm nhận về thời tuổi thơ của Trần Quê Hương viết tưởng niệm mẹ hiền”. Tuyển tập gồm ba tập: Suối về Hoa Nghiêm, Tặng phẩm dâng đời và Tâm hồng mười phương. Người viết xin dành nhân duyên này để hòa điệu cùng Tặng phẩm dâng đời - tác phẩm được Hòa thượng viết xong từ năm 1974, khi tác giả (sinh năm 1949) mới vừa tròn 25 tuổi. Ở tuổi 25, độ tuổi còn rất trẻ nhưng tâm thức hướng đạo đã sớm chín muồi, tác phẩm xuất hiện như một lời trò chuyện chân thành giữa lòng cuộc sống lo toan.
Toàn bộ 32 bài thơ mở ra một lộ trình tâm linh nhất quán: lấy năng lượng tuệ giác của cõi thiền an nhiên làm chất liệu để soi chiếu, dấn thân và xoa dịu nỗi đau nơi cõi đời. Tác phẩm vừa là tiếng lòng thanh tịnh nơi cõi định, vừa là bản nguyện từ bi quay về kiến tạo một mái nhà tâm linh vững chãi cho chúng sinh giữa cõi đời trầm luân. Bài viết xin chia sẻ những cảm nhận sâu sắc dựa trên hai mạch nội dung cốt lõi: từ chiều sâu tuệ giác quán chiếu (cõi Đạo) đến biên độ rộng lớn của bản nguyện từ bi nhập thế (cõi Đời).
Tuệ giác quán chiếu và hương vị chứng ngộ nơi cõi Đạo
Để ôm ấp cuộc đời bằng bản nguyện từ bi rộng lớn, hành giả xuất thế trước hết phải trải qua quá trình tự độ, thiết lập định lực kiên cố. Trong tập Tặng phẩm dâng đời, cõi Đạo không phải là khoảng trống tịch diệt tiêu cực. Đó là không gian tâm linh sống động được thiết lập từ nhãn quan nhìn sâu vào vạn pháp, giúp hành giả vượt qua các trạng thái đối lập, rũ bỏ bản ngã để chứng ngộ hương vị giải thoát.
Hành trình này mở đầu bằng cái nhìn thấu suốt lý Duyên khởi ngay trong bài thơ dài cùng tên với tập sách. Ở đó, hành giả tự định vị mình trong dòng chảy luân hồi bất tận: “Tôi đi từ vô thủy/ Gọi mặt trời đi theo/ Bạn đường vui thiên lý/ Trên vai túi vải nghèo”. Điệp từ “Tôi đi từ vô thủy” vang lên đầy quán chiếu. Trên hành trình vạn kiếp, thần thức ngài đã qua biết bao thân phận trần gian: tiều phu đốn củi nuôi mẹ, lão nông vui ruộng đồng, thương buôn phố phường, quân nhân nơi chiến trận, hay thi sĩ mộng mơ... Thủ pháp liệt kê này nhằm nhìn nhận bản chất giả tạm của cuộc đời. Sau mỗi thân phận, điệp khúc thức tỉnh lại vang lên trăn trở: “Nào ngờ trăm năm mộng/ Cuộc đời là chiêm bao”, hay “Kiếp người phù du bay...”. Tuệ giác về lý vô thường và tính Không dẫn dắt hành giả đến bước ngoặt xả ly quyết định: “Tôi đi từ vô thủy/ Đến kiếp này dừng chân/ Việt Nam duyên hiền sĩ/ Tôi tỉnh giấc mộng trần”. Sự dừng chân này chính là thời khắc định lực tràn đầy, rũ bỏ lớp áo phong trần để tìm về bản tâm tự tánh.
Khi tâm thức vượt khỏi bám chấp, người tu hành sẽ nhìn thế giới bằng nhãn quan bình đẳng, hóa giải mọi sự đối kháng hiện sinh. Trong bài Xuân thiền, HT.Thích Giác Toàn mượn cảnh sắc đất trời để hướng tâm thức đến cấu trúc nhị nguyên của cõi trần: “Cuộc sống và tình người/ Không gian và thời gian/ Nụ cười và hạt lệ/ Vui buồn như giao hoan/ Hoa vàng và mây trắng/ Hoa tím và mây xanh/ Trăm năm như suối lặng/ Ngàn năm như trăng thanh...”. Cách dùng chữ và liên tiếp đã đặt những điều trái ngược đi liền nhau, thể hiện một tâm thế bình thản, nhìn mọi sự trên đời đều như nhau. Đặc biệt, hai chữ giao hoan hiện lên đầy táo bạo nhưng tinh tế, thể hiện sự dung thông, hòa quyện tuyệt đối để hóa giải xung đột. Nụ cười và hạt lệ, niềm vui và nỗi buồn không loại trừ nhau mà bổ sung cho nhau. Khi không còn thiên lệch, đối diện não phiền hay tịnh lạc, người tu vẫn giữ sự bình thản tối hậu. Lúc bấy giờ, biến động của “trăm năm” dâu bể cũng tĩnh lặng tựa “suối lặng”, và cái vô tận của ngàn năm lịch sử cũng trong trẻo như trăng thanh.
Từ sự bình thản ấy, thơ của Hòa thượng tác giả chạm đến mối quan hệ giữa “tâm” và “cảnh” trong Thiền học. Ở bài thơ Chiều qua suối nhỏ, giữa không gian thuần khiết với mây trắng, suối bạc, cát xanh, một pháp lành sáng tươi bỗng nhiên vụt khởi. Tác giả tự vấn: “Tự đâu? - nào tự đất trời” rồi khép lại bằng câu kết ngộ đạo: “Cảnh diệt, tâm nở nụ cười bình minh”. Cảnh diệt ở đây là trạng thái sáu căn tiếp xúc với sáu trần không còn khởi sinh niệm tưởng bám chấp, chiếm đoạt hay xua đuổi. Khi ngoại cảnh lắng dịu trong tâm thức, một nụ cười bình minh tự khắc bừng nở - biểu tượng của sự thức tỉnh tự thân.
Để bảo hộ nguồn năng lượng đó, hành giả quay về an trú nơi nội tâm, thiết lập một Hải đảo tâm linh. Trong bài Vi diệu, tác giả Trần Quê Hương mượn ẩn dụ con rùa rút chân đầu vào mai để tránh chó săn: Rùa thấy chó - vội vàng/ Rút chân đầu vô mai/ Chó đứng nhìn si dại/ Rùa vẫn ẩn trong hoài. Đây là một hình ảnh ẩn dụ rất đắt cho việc khép lại sáu giác quan, dùng sự im lặng và bất động để chiến thắng sự vây hãm, lôi kéo của dục vọng ma chướng cuộc đời: “Vùng HẢI ĐẢO TÂM LINH/ Quê hương của chính mình/ Đất lành và suối ngọt/ Sự sống của nhân sinh”. Tại Thanh Tịnh am (Cuối chân trời 2), công phu phục tâm được thực hiện nghiêm mật qua sự giữ gìn chánh niệm quyết liệt: “Đóng cửa nhà xưa lại/ Ai hỏi - chớ đáp lời/ Hở môi là tan hoại/ Sanh tử chẳng phải chơi”. Lời dặn dứt khoát cho thấy ý thức phòng hộ sáu căn nghiêm cẩn, tránh bị cuốn trôi vào dòng xoáy mộng ảo.
Sự thực chứng nơi cõi định còn ghi dấu qua chùm thơ Triêu dương - Ngọ dương - Tịch dương. Nếu Triêu dương mở ra bình minh tỉnh thức, thì Ngọ dương là sự quán chiếu nội tâm, nơi hành giả đối diện trực tiếp để vượt qua bản ngã: “Bóng ta đâu rồi nhỉ?/ Vụt phi giữa thời gian”. Sự biến mất của cái “bóng” khi mặt trời đứng bóng chính là khoảnh khắc hành giả nhận ra sự hữu hạn của kiếp người giữa dòng chảy vội vã của thời gian, từ đó buông bỏ hoàn toàn cái tôi để trở về với bản tâm trong ngần. Để rồi bước sang Tịch dương, cái nhìn thấu suốt sự tàn phai sắc thân (Cố nhân chợt biến dạng) giúp người tu vượt qua nỗi sợ sinh tử, an nhiên nhìn thời gian trôi.
Phương diện nghệ thuật ngôn từ trong mảng thơ cõi định của Hòa thượng mang đặc trưng rất riêng, hướng đến sự giản dị và tĩnh lặng. Ngài chuộng thể thơ năm chữ với nhịp điệu linh hoạt, có độ giãn tự nhiên, gợi liên tưởng đến trạng thái thư thái lúc tọa thiền hay tiếng mõ tụng kinh thong thả. Biện pháp điệp từ ngữ, điệp cấu trúc được vận dụng liên tục tạo âm hưởng tuần hoàn, định hình một không gian thanh tịnh và mang lại sự lắng đọng cho tâm thức người đọc.
Bản nguyện từ bi và tinh thần nhập thế hướng về cõi Đời
Nếu phần đầu bài viết là hành trình quay về thế giới nội tâm sâu lắng để chiêm nghiệm lẽ đạo, thì “cõi Đời” là nơi Hòa thượng hiển lộ trái tim giàu lòng trắc ẩn. Thơ ca của ngài mang đậm tinh thần nhập thế: chủ động mở cửa dung thông với nhân gian, hòa mình vào cuộc sống để thấu suốt và xoa dịu nỗi đau chúng sinh.
Bản nguyện này được thể hiện một cách trọn vẹn và sâu sắc trong bài thơ Tặng phẩm dâng đời (tác phẩm có dung lượng dài nhất tập). Tác giả đóng vai chứng nhân trải nghiệm mọi thân phận xã hội để thấu hiểu “khổ đế”. Điệp khúc “Nào ngờ trăm năm mộng” là lời cảnh tỉnh đầy trí tuệ.
Chứng kiến vạn kiếp người “thân xác tả tơi” qua dòng chảy luân hồi, đến kiếp này, khi chọn đầu thai và hiện hữu tại dải đất Việt Nam như một duyên lành định sẵn, hành giả quyết định khoác mảnh huỳnh y thực hiện cuộc hành trình nhập thế: “Qua sông mê khổ nạn/ Qua danh sắc cuộc đời/ Qua hận thù lửa đạn/ Qua vạn trái tim người”. Hành động đi “qua vạn trái tim người” chứng minh thơ của Hòa thượng gắn liền với mạch đập nhân loại và lòng ái quốc sâu sắc. Ngài bước vào cuộc đời với tâm thế thư thả, mang nụ cười hiền lưu ly để “Kết hoa chân lý nở/ Làm quà tặng mười phương”. Ở nửa sau bài thơ, Hòa thượng thẳng thắn chỉ ra sự ràng buộc của ngũ dục: “Tiền tài mồi bêu nhử/ Sắc đẹp hại con người/ Lợi danh phường bỉ thử/ Cái gì là của tôi?/ Vợ đẹp con yêu đó/ Chồng quý tước lộc này/ Có phải của ta không?”. Những câu hỏi tu từ liên tiếp thức tỉnh thế nhân rằng mọi danh lợi, tình cảm cốt nhục dưới nhãn quan vô thường cũng chỉ như mây nổi.
Từ đó, Hòa thượng đưa ra một lối đi cụ thể: xây dựng “Mái nhà tâm linh” từ chất liệu kinh điển cốt tủy. Tác giả sử dụng thủ pháp ẩn dụ khéo léo khi chuyển hóa các phạm trù Phật học thành các phần cấu thành nên ngôi nhà:
“Nhà xưa - TÂM LINH đó/ Căn tánh của con người /[...]/ GIỚI ĐỨC - lan can bảo/ NHẪN NẠI - cửa trang nghiêm/ BÁT CHÁNH - thực thời ngày/ ĐỨC TIN - canh linh hiển/ GIÁO PHÁP - cơm Như Lai/ Tắm trầm hương THIỀN ĐỊNH/ Dĩ nghiệp TRÍ TUỆ giàu/ Niết-bàn ngủ THANH TỊNH/ GIẢI THOÁT chín từng cao”. Đây là đoạn thơ đắt giá nhất, “tặng phẩm” lớn nhất ngài hiến dâng cho mười phương. Ngôi nhà tâm linh hiện hữu ngay tại “căn tánh” mỗi người. Ngài khéo léo “đời thường hóa” con đường tu tập: lấy giới đức làm lan can, nhẫn nại làm cánh cửa, giáo pháp làm thức ăn và trí tuệ làm tài sản chân thật.
Lòng từ bi của vị hành giả tiếp tục trỗi dậy khi quán chiếu bi kịch tình cảm con người. Trong bài Tâm sự ngân hà, mượn điển tích Ngưu Lang - Chức Nữ, tác giả thấu cảm nỗi đau “ái biệt ly khổ”: “Thế nhân ơi! Xin nhớ/ Tình yêu là mật dao/ Tình yêu là duyên nợ/ Trói buộc kiếp trần lao”. Ẩn dụ “mật dao” đầy tính gợi mở; tình yêu thế tục tuy mang lại vị ngọt chốc lát nhưng luôn tiềm ẩn những hệ lụy xót xa. Từ góc nhìn thiền học, tác giả nhận ra sự nhỏ bé của kiếp người để rũ bỏ ích kỷ cái tôi. Khát vọng hàn gắn vết thương cõi thế được nâng tầm thành lời đại nguyện cho non sông trong bài Ngàn năm tình sử: “Quê hương còn cách trở/ Ta hãy nguyện chung lời/ Xin hận thù tàn úa/ XIN HOA NỞ TIM NGƯỜI”. Tác giả Trần Quê Hương dùng lòng từ bi vô lượng để hóa giải hận thù, nguyện cầu cho yêu thương nở hoa trong tâm thức mỗi người. Sự gắn kết máu thịt với xứ sở giải thích vì sao Hòa thượng lấy bút danh Trần Quê Hương. Chữ “Trần” vừa là cõi trần dấn thân, vừa gợi nhắc vương triều Trần với dòng thiền Trúc Lâm Yên Tử; “Quê Hương” chính là dải đất Việt Nam ngài luôn tri ân gốc rễ cội nguồn.
Tập thơ Tặng phẩm dâng đời (32 bài) của Hòa thượng Thích Giác Toàn, với vị trí trung tâm của bài thơ chủ đề cùng tên, thực sự là một chỉnh thể nghệ thuật và là đóng góp ý nghĩa cho dòng văn học Phật giáo Việt Nam đương đại. Qua việc sử dụng linh hoạt các thể loại - gồm 23 bài năm chữ gãy gọn như nhịp thở thiền định, 7 bài lục bát thấm đẫm điệu hồn dân tộc, cùng các bài sáu chữ và tự do - tác phẩm đã phác họa thành công hành trình tâm thức nhất quán: từ sự cô tịch nơi cõi thiền an nhiên đến lòng từ bi bao dung nơi cõi Đời. Hành trình từ cõi Đạo đến cõi Đời này chính là biểu hiện sinh động cho tinh thần “Phật giáo nhập thế”. Cõi Đạo không làm nhà thơ bàng quan trước thế gian; ngược lại, đó là cái nôi nuôi dưỡng một tuệ giác tinh tường, giúp ngài nhìn thấu quy luật vô thường và bản chất phù du của ngũ dục.
Chính từ ánh sáng tuệ giác ấy, bản nguyện từ bi được kích hoạt, dẫn dắt hành giả dấn thân vào cõi đời để chia sẻ giọt lệ, nhân rộng nụ cười, ca ngợi những trái tim đại nghĩa và ôm ấp những phận đời long đong. Qua đó, người đọc không chỉ thấy chiều sâu quán chiếu của một bậc chân tu, mà còn cảm nhận được tinh thần nhập thế, gắn bó máu thịt với non sông và khát vọng hòa hợp dân tộc. Tập thơ thực sự là một “tặng phẩm” kết tinh trọn vẹn giữa hương vị giải thoát của Đạo và tình yêu thương sâu nặng với Đời. Tác phẩm mang theo nỗ lực dung hợp giữa nghệ thuật ca từ và giáo lý Phật giáo, góp một tiếng chuông thức tỉnh thế nhân quay về kiến tạo, nương tựa vào mái nhà tâm linh tự thân, tìm thấy sự an lạc ngay giữa lòng nhân thế.
(Đọc tập thơ “Tặng phẩm dâng đời” của tác giả Trần Quê Hương)
PGS.TS Hoàng Kim Ngọc
(Nhà phê bình văn học)
Nguồn Giác ngộ: https://giacngo.vn/tu-coi-dao-den-coi-doi-post80680.html
