Từ liên kết đến đồng kiến tạo '3 nhà' trong giáo dục nghề nghiệp
Trong bối cảnh chuyển đổi số và thị trường lao động biến động sâu sắc, gắn kết '3 nhà' trong giáo dục nghề nghiệp đã trở thành điều kiện tiên quyết, không thể trì hoãn. Điều cần bàn không còn là sự tồn tại của liên kết, mà là mức độ thực chất và hiệu quả trong việc nâng cao chất lượng đào tạo và bảo đảm việc làm cho người học.

Toàn cảnh hội nghị
Chuyển đổi số và AI đang tái định hình thị trường lao động, buộc gắn kết giữa cơ sở giáo dục nghề nghiệp và doanh nghiệp trở thành điều kiện tiên quyết.
Hội nghị gắn kết cơ sở giáo dục nghề nghiệp và doanh nghiệp trong thực hiện chuyển đổi số và ứng dụng công nghệ AI trong hoạt động giáo dục nghề nghiệp do Bộ Giáo dục và Đào tạo tổ chức ngày 15/4 tại Hà Nội vì thế mang ý nghĩa như một bước cụ thể hóa định hướng lớn: đưa chuyển đổi số và AI trở thành trục dẫn dắt trong tổ chức đào tạo và quản trị giáo dục nghề nghiệp.
Tại hội nghị, trọng tâm được xác định rõ là mối quan hệ giữa cơ sở giáo dục nghề nghiệp-doanh nghiệp-công nghệ số và AI. Đây không đơn thuần là một chủ đề kỹ thuật, mà là sự định vị lại vai trò của giáo dục nghề nghiệp trong bối cảnh mới. Khi công nghệ trở thành nền tảng vận hành, còn AI bắt đầu tham gia vào cả quản lý lẫn dạy học, thì doanh nghiệp không thể chỉ đứng ở “đầu ra”, mà phải tham gia ngay từ quá trình thiết kế và triển khai đào tạo.

Phó Cục trưởng Cục Giáo dục nghề nghiệp và Giáo dục thường xuyên Phạm Vũ Quốc Bình phát biểu tại hội nghị.
Phát biểu khai mạc, Phó Cục trưởng Cục Giáo dục nghề nghiệp và Giáo dục thường xuyên Phạm Vũ Quốc Bình nhấn mạnh, doanh nghiệp cần được nhìn nhận như một chủ thể trung tâm trong toàn bộ chu trình đào tạo. Mối quan hệ giữa nhà trường và doanh nghiệp vì thế phải được mở rộng, không chỉ dừng ở thực tập hay tuyển dụng, mà tiến tới hợp tác trong nghiên cứu, chuyển giao công nghệ, cùng triển khai chuyển đổi số và thích ứng với chuyển đổi xanh.
Ở chiều ngược lại, chính các cơ sở giáo dục nghề nghiệp cũng đứng trước yêu cầu tái cấu trúc. Khi công nghệ số và AI thâm nhập sâu vào mọi khâu, từ xây dựng chương trình, tổ chức giảng dạy đến kiểm tra, đánh giá và quản trị, thì năng lực thích ứng không còn là lợi thế cạnh tranh, mà trở thành điều kiện để tồn tại và phát triển.
Đáng chú ý, sự chuyển động này được hậu thuẫn bởi những thay đổi căn bản về thể chế. Việc Luật Giáo dục nghề nghiệp (sửa đổi) có hiệu lực từ ngày 1/1/2026, cùng với định hướng từ các Nghị quyết 57-NQ/TW và 71-NQ/TW, đã mở ra hành lang pháp lý thông thoáng hơn, trao quyền tự chủ lớn hơn cho các cơ sở đào tạo. Cùng với đó là sự chuyển dịch trong tư duy quản lý: từ “tiền kiểm” sang “hậu kiểm”, từ kiểm soát hành chính sang quản trị dựa trên dữ liệu.
Khi Nhà nước chuyển vai trò từ “làm thay” sang kiến tạo và giám sát thông qua hệ thống dữ liệu, thì mức độ chủ động của nhà trường và doanh nghiệp trở thành yếu tố quyết định. Đây chính là nền tảng để hình thành một hệ sinh thái giáo dục nghề nghiệp linh hoạt, nơi các chủ thể không chỉ phối hợp, mà cùng chia sẻ trách nhiệm và lợi ích.
Tuy nhiên, thực tiễn cũng cho thấy khoảng cách giữa chủ trương và triển khai vẫn còn không nhỏ. Ở nhiều lĩnh vực đặc thù, sự thiếu vắng vai trò của doanh nghiệp khiến hoạt động đào tạo khó theo kịp yêu cầu thực tế. Điều đó đặt ra yêu cầu cấp thiết: không chỉ mở rộng liên kết, mà phải nâng tầm liên kết, chuyển từ hình thức sang thực chất.

Bà Nguyễn Thị Ngọc Lan, Chủ tịch Atlantic Group.
Từ góc nhìn doanh nghiệp, bà Nguyễn Thị Ngọc Lan, Chủ tịch Atlantic Group, chỉ ra một thực tế đáng chú ý: tiêu chí tuyển dụng đang thay đổi nhanh chóng trong kỷ nguyên số. “Chúng tôi không còn đặt nặng bằng cấp. Điều doanh nghiệp quan tâm trước hết là khả năng sử dụng ngoại ngữ, năng lực ứng dụng công nghệ và kinh nghiệm thực hành. Nếu được đào tạo bài bản, có kỹ năng thực tế, nhiều sinh viên cao đẳng thậm chí có lợi thế hơn so với cử nhân hay thạc sĩ”, bà Lan nhấn mạnh.
Theo bà Lan, đây cũng là lý do doanh nghiệp sẵn sàng tham gia sâu hơn vào quá trình đào tạo, từ đánh giá năng lực người học, chuẩn hóa đội ngũ giáo viên đến xây dựng lộ trình kỹ năng sát với nhu cầu thị trường. Tuy nhiên, để việc hợp tác này phát huy hiệu quả, cần có một cách tiếp cận mang tính hệ thống, thay vì các mô hình liên kết đơn lẻ giữa từng trường và từng doanh nghiệp.
Nhìn về giai đoạn 2025-2030, tầm nhìn đến năm 2045, giáo dục nghề nghiệp không chỉ đối mặt với bài toán đáp ứng nhu cầu trước mắt, mà còn phải chuẩn bị năng lực thích ứng dài hạn cho người lao động trong một thị trường liên tục biến động. Muốn vậy, mô hình đào tạo phải được mở ra, với công nghệ là hạ tầng, doanh nghiệp là đối tác chiến lược, và Nhà nước giữ vai trò kiến tạo.
Trong cấu trúc đó, “gắn kết ba nhà” không còn là sự cộng gộp cơ học, mà là một cơ chế vận hành mới. Khi Nhà nước hoàn thiện thể chế, nhà trường đổi mới nội tại, và doanh nghiệp tham gia sâu vào cả công nghệ lẫn nhu cầu, giáo dục nghề nghiệp mới có thể trở thành động lực thực sự cho phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao trong kỷ nguyên số.











