Từ mùa Thu 1945 đến khát vọng Việt Nam 2045
Kỷ niệm 81 năm thành lập nước (1945 - 2026)


Mùa Thu năm 1945 trước hết là cuộc đổi đời của dân tộc. Từ thân phận một đất nước bị đô hộ, nhân dân Việt Nam bước ra ánh sáng của độc lập, khai sinh một nhà nước của dân, do dân và vì dân. Từ quảng trường Ba Đình, lời Tuyên ngôn Độc lập vang lên không chỉ để khẳng định quyền sống, quyền tự do, quyền độc lập của dân tộc Việt Nam, mà còn mở ra một chặng đường lịch sử trong đó nhân dân trở thành chủ thể của vận mệnh đất nước.
Song độc lập chưa bao giờ đồng nghĩa với việc con đường phía trước trở nên bằng phẳng. Dân tộc Việt Nam tiếp tục đi qua chiến tranh, mất mát và những thời khắc mà sự tồn vong của đất nước đứng trước thử thách nghiệt ngã. Trong những hoàn cảnh tưởng như không thể vượt qua, ý chí của một dân tộc nhỏ bé vẫn không bị khuất phục. Độc lập được giữ bằng máu xương, lòng quả cảm, sức mạnh nhân dân và niềm tin vào ngày mai.
Nhìn lại 81 năm, Việt Nam hôm nay đã khác rất xa Việt Nam của những ngày đầu giành chính quyền. Nhưng trong chiều sâu của sự phát triển, vẫn có một mạch nguồn không thay đổi, đó là khát vọng đưa đất nước thoát khỏi nghèo nàn, lạc hậu; là khả năng luôn biết tự làm mới mình trước những bước ngoặt của lịch sử.

Bốn mươi năm Đổi mới là một minh chứng đặc biệt. Nếu Cách mạng Tháng Tám mở ra kỷ nguyên độc lập dân tộc thì Đại hội VI năm 1986 mở ra một bước ngoặt trong tư duy phát triển. Đó là thời điểm đất nước đủ dũng khí nhìn thẳng vào những hạn chế của chính mình, thay đổi cách nghĩ, cách làm và từng bước tháo gỡ những ràng buộc đang cản trở sức sống của nền kinh tế và xã hội.
Tuy nhiên, lịch sử không cho phép một dân tộc sống mãi bằng những thành tựu của ngày hôm qua. Bốn mươi năm sau Đại hội VI, Việt Nam đang đứng trước một ngưỡng cửa khác. Đất nước không còn ở vị thế của năm 1986. Những gì đặt ra hôm nay cũng không còn đơn thuần là câu chuyện thoát nghèo, tháo gỡ cơ chế hay mở cửa với thế giới. Câu hỏi lớn hơn là làm thế nào để Việt Nam bứt lên, tạo ra một mô hình phát triển có năng suất cao hơn, dựa nhiều hơn vào khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, nguồn nhân lực chất lượng cao và một nền quản trị hiện đại.
Chính ở điểm này, Đại hội XIV có thể được nhìn nhận như một “Đổi mới 2.0” của Việt Nam. Không phải một sự lặp lại của năm 1986, mà là một bước chuyển tiếp ở tầm cao mới. Nếu Đổi mới lần thứ nhất chủ yếu giải phóng những nguồn lực bị trói buộc để nền kinh tế có thể vận hành năng động hơn, thì “Đổi mới 2.0” hướng tới việc tạo ra những động lực phát triển mới; nếu trước đây nhiệm vụ cấp thiết là mở cửa để Việt Nam bước ra thế giới, thì hôm nay, bài toán đặt ra là làm sao để Việt Nam không chỉ bước ra thế giới mà còn có khả năng tạo ra những giá trị được thế giới tìm đến.
Đó là sự thay đổi từ tư duy “đuổi kịp” sang tư duy “vươn lên”; từ tận dụng lợi thế sẵn có sang kiến tạo những lợi thế mới; từ phát triển dựa nhiều vào nguồn lực hữu hình sang coi tri thức, công nghệ, dữ liệu, con người và thể chế là những nguồn lực chiến lược.

Nếu nhìn như vậy, ý nghĩa của một chặng Đổi mới mới không nằm ở việc thay đổi bao nhiêu văn bản hay ban hành bao nhiêu chính sách, mà ở khả năng tạo ra một không gian phát triển khác cho đất nước. Một không gian mà người tài được trọng dụng, người dám nghĩ dám làm có chỗ để hành động, doanh nghiệp có điều kiện lớn lên, khoa học và công nghệ thực sự trở thành động lực, bộ máy vận hành thông suốt và mọi nguồn lực xã hội được đặt vào đúng nơi có thể tạo ra giá trị lớn nhất.
Điều đó đòi hỏi trước hết một cuộc đổi mới về tư duy. Một đất nước muốn đi xa không thể chỉ nhìn vào những gì đã có, mà phải nhìn cả những gì còn thiếu; không chỉ tự hào về thành tựu, mà phải đủ bình tĩnh nhận diện những điểm nghẽn đang níu bước phát triển. Những cơ chế chồng chéo, thủ tục còn rườm rà, tâm lý sợ trách nhiệm, sự lãng phí nguồn lực hay việc chưa tạo được môi trường đủ hấp dẫn để người tài cống hiến đều có thể trở thành những “điểm nghẽn” mới nếu không được tháo gỡ bằng tư duy mới.
Và cũng như năm 1986, điều quan trọng nhất có lẽ không phải là chúng ta có bao nhiêu nguồn lực, mà là chúng ta có đủ bản lĩnh để giải phóng và sử dụng chúng hay không.

Sau mọi chiến lược phát triển, con người vẫn là trung tâm. Từ những người nông dân trên cánh đồng, công nhân trong nhà máy, kỹ sư trong phòng thí nghiệm đến doanh nhân, nhà khoa học, những người trẻ đang bước vào nền kinh tế số, sức mạnh Việt Nam nằm trong hàng triệu khả năng đang chờ được khơi dậy. Một quốc gia muốn hùng cường phải biết trọng dụng người tài, khuyến khích sáng tạo và tạo ra một môi trường mà ở đó năng lực được nhìn nhận, ý tưởng được tôn trọng và cống hiến được tưởng thưởng xứng đáng.
Nhưng một Việt Nam hiện đại cũng không thể là một Việt Nam đánh đổi bản sắc để lấy tăng trưởng. Càng hội nhập sâu, càng phải biết mình là ai. Càng bước vào thế giới của công nghệ và toàn cầu hóa, càng phải giữ được những giá trị văn hóa làm nên căn cước Việt Nam. Bản sắc không chỉ là thứ níu chúng ta lại với quá khứ, mà có thể trở thành điểm tựa để bước vào tương lai với tâm thế tự tin hơn.

Ngày hôm nay, khác với năm 1945, chúng ta không còn bắt đầu từ con số không; cũng khác năm 1986, chúng ta không còn đứng trước yêu cầu đơn thuần là thoát khỏi khủng hoảng. Việt Nam đang có một nền tảng mới, một vị thế mới và một khát vọng lớn hơn. Vì thế, yêu cầu của thời đại cũng lớn hơn, phải kiến tạo một quốc gia phát triển bằng chính năng lực của mình. Đó là nơi tinh thần Cách mạng Tháng Tám gặp tinh thần Đổi mới.
Mùa Thu 1945 trao cho dân tộc quyền được làm chủ vận mệnh. Đại hội VI mở ra cách thức để một đất nước nghèo khó tự thay đổi và vươn lên. Còn chặng đường phía trước đòi hỏi một bước tiến nữa, biến nội lực thành sức mạnh phát triển, biến khát vọng thành năng lực cạnh tranh và biến vị thế hôm nay thành nền tảng cho một Việt Nam hùng cường vào năm 2045.
Như Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm khẳng định: “Muốn vượt qua mọi thử thách, phải giữ vững đoàn kết, thống nhất ý chí và hành động, lấy lợi ích của dân tộc, của nhân dân làm tối thượng...”. Đó chính là sợi chỉ đỏ nối những bước ngoặt lớn của đất nước. Khi lịch sử đặt ra một thử thách mới, Việt Nam phải biết quy tụ sức mạnh, đổi mới tư duy và cùng nhau mở một con đường mới.

Tám mươi mốt năm trước, từ một mùa Thu, dân tộc mở cánh cửa bước vào kỷ nguyên độc lập. Bốn mươi năm trước, từ một Đại hội, đất nước mở cánh cửa Đổi mới. Hôm nay, trước mắt chúng ta là một cánh cửa khác, rộng hơn và cao hơn: cánh cửa của một Việt Nam phát triển, hiện đại, hùng cường, thịnh vượng.
Có thể gọi đó là “Đổi mới 2.0”, nếu cách gọi ấy giúp chúng ta hình dung rõ hơn quy mô của một cuộc chuyển mình mới. Nhưng sâu xa hơn, đó vẫn là câu chuyện cũ của dân tộc, mỗi khi đứng trước một bước ngoặt, Việt Nam phải biết tự làm mới mình để không bị lịch sử bỏ lại phía sau.
Mùa Thu 1945 đã chứng minh rằng một dân tộc khi có khát vọng và đồng lòng có thể làm nên những điều tưởng như không thể. Mùa Thu 2026 nhắc chúng ta rằng khát vọng ấy vẫn còn nguyên, chỉ khác là giờ đây, cuộc chinh phục lớn nhất không phải là giành lấy một nền độc lập đã có, mà là xây dựng một đất nước đủ mạnh để bảo vệ độc lập, đủ giàu để đem lại cuộc sống tốt đẹp cho nhân dân và đủ tự tin để đứng ngang hàng với các quốc gia phát triển.
Đó có lẽ là ý nghĩa sâu xa nhất của hành trình từ mùa Thu 1945 đến khát vọng 2045: dân tộc đã từng giành lấy quyền được quyết định tương lai của mình; hôm nay, chúng ta phải biến quyền ấy thành năng lực kiến tạo tương lai. Một mùa Thu đã làm nên lịch sử. Một chặng Đổi mới đã làm thay đổi đất nước. Và một chặng Đổi mới nữa đang đòi hỏi chúng ta làm nên một tầm vóc Việt Nam mới.

Nguồn Công Luận: https://congluan.vn/tu-mua-thu-1945-den-khat-vong-viet-nam-2045-post358855.html
