Từ ngựa sắt Thánh Gióng nghĩ về kỷ nguyên vươn mình của dân tộc
Đã thành nét đẹp truyền thống văn hóa Việt Nam, mỗi độ Tết đến xuân về, người ta lại nghĩ đến con giáp của năm mới như một cách trở về với tầng sâu ý thức của dân tộc.
Năm Bính Ngọ 2026, khi hình tượng con ngựa trở lại trong vòng tuần hoàn thời gian, chúng ta không chỉ nghĩ đến những vó ngựa tung trời hay khí phách xông pha của một loài vật trung trinh, mà còn nhớ đến hình bóng lớn lao của Thánh Gióng - vị anh hùng trong “Tứ bất tử” của dân tộc, cưỡi ngựa sắt, đội nón sắt, mang roi sắt, khoác áo giáp sắt, xông pha diệt giặc ngoại xâm rồi bay về trời sau khi hoàn thành sứ mệnh cứu dân, cứu nước.

Sức mạnh để Phù Đổng vươn mình
Nhắc đến Thánh Gióng trong năm Ngọ, ta như nghe lại tiếng vó sắt từ thuở rất xa xưa - nơi lịch sử hòa vào huyền thoại, nơi trí tưởng tượng dân gian được nâng lên thành triết lý sống. Một đứa trẻ lên ba, tưởng như bất lực trước vận nước, bỗng vụt lớn khi nghe lời hiệu triệu đánh giặc. Lời nói đầu tiên của Gióng là dành cho đất nước. Chi tiết ấy không chỉ để kể chuyện, mà còn là thông điệp sâu xa mà tác giả dân gian gửi gắm: Lòng yêu nước là bản năng nguyên sơ nhất của con người đất Việt.
Gióng lớn nhanh như thổi. Lớn bằng lúa gạo dân làng đóng góp, lớn bằng niềm tin và kỳ vọng, bằng sự dồn nén của một cộng đồng mong chờ đứa con của mình đủ sức đứng lên gánh vác non sông. Sự trưởng thành thần tốc ấy chính là ẩn dụ cho sức mạnh tiềm ẩn của cộng đồng Việt Nam – vốn chân chất, lặng lẽ, nhưng khi thời khắc đến thì biết bật dậy một cách phi thường.
Trong truyền thuyết Thánh Gióng, không phải ngẫu nhiên mà tất cả vũ khí của Ngài đều được làm bằng sắt: ngựa sắt, roi sắt, áo giáp sắt, nón sắt. Tác giả dân gian rõ ràng không chỉ hư cấu cho kỳ ảo, mà đã ghi lại bằng trực giác văn hóa một bước ngoặt lớn của nền văn minh. Khi khảo cổ học cho thấy thời kỳ chuyển từ đồ đồng sang đồ sắt, lớp nghĩa sâu của truyền thuyết càng trở nên sáng rõ: sắt là dấu mốc cho sự thay đổi phương thức sản xuất, là công cụ mở rộng lãnh thổ, là chất liệu của sức mạnh tập thể.
Trong cách nhìn ấy, ngựa sắt của Thánh Gióng không chỉ là con ngựa thần trong truyện cổ, mà còn là biểu tượng của một dân tộc biết tiếp cận thời đại bằng sự nhạy cảm văn hóa và khả năng thích nghi đáng kinh ngạc. Ngựa sắt và roi sắt tượng trưng cho công nghệ, cho khả năng “cơ khí hóa” sức người. Ngựa sắt là cỗ máy mạnh mẽ ra chiến trận, khạc khói, phun lửa; áo giáp sắt, nón sắt là lá chắn bảo vệ người anh hùng. Người Việt xưa, bằng trực giác sâu xa, dường như đã hiểu rằng dũng khí phải đi đôi với phương tiện, ý chí phải đi cùng năng lực thì mới có thể tạo nên cú “vươn vai” đầy uy lẫm.
Ở tầng ý nghĩa xã hội, vũ khí sắt còn là kết tinh của cả cộng đồng. Đằng sau vó ngựa sắt của Thánh Gióng là sức mạnh đồng lòng của dân làng Phù Đổng, là công sức của những thợ rèn, những người đốt lò, những nông dân góp cơm, góp gạo. Và ở tầng ý nghĩa tinh thần - triết lý, sắt là biểu tượng của sự bền bỉ, kiên định. Khoác áo giáp sắt là khoác lên mình tinh thần “không lùi bước”. Ngựa sắt phi qua đâu, giặc tan đến đó cũng giống như khi dân tộc tìm thấy ý chí chung, sức mạnh tinh thần chung, thì không thế lực nào có thể khuất phục.
Nhìn vào từng tầng nghĩa của truyền thuyết, ta thấy Thánh Gióng không chỉ là một câu chuyện kỳ vĩ, mà là một tác phẩm văn học dân gian ẩn chứa triết lý sâu sắc về văn minh, về cộng đồng và bản lĩnh dân tộc. Hình tượng ấy vượt khỏi biên giới huyền thoại để trở thành một tuyên ngôn tư tưởng của cha ông: Muốn vượt qua thử thách, phải có niềm tin chung, mục tiêu chung và ý chí được tôi luyện từ chính gian khó. Bởi thế, truyền thuyết Thánh Gióng cũng là tấm gương để chúng ta soi vào lịch sử hiện đại của dân tộc - nơi đang diễn ra những hành trình lớn, những thử thách lớn và những bước chuyển thời đại không kém phần sâu sắc.
Hành trang mới của dân tộc Việt thời hội nhập
Bước vào những ngày đầu xuân Bính Ngọ 2026, khi không khí Tết đang gõ cửa từng nhà, nhắc đến ngựa sắt, roi sắt, áo giáp sắt của Thánh Gióng, chúng ta nhận ra rằng lịch sử dân tộc Việt lại đứng trước một khoảnh khắc rất giống trong truyền thuyết: khoảnh khắc của một cú vươn mình lớn dậy. Sau hơn bốn nghìn năm dựng nước và giữ nước, sau bao lớp thăng trầm, đất nước đang tích tụ đủ năng lượng để bước sang một chặng đường phát triển mới - sâu hơn, rộng hơn và bền vững hơn.
Nhìn lại những năm đầu đổi mới, hình ảnh đất nước khi ấy không khác mấy cậu bé Gióng lên ba: kinh tế lạc hậu, nguồn lực hạn hẹp, thể chế chưa hoàn thiện, nhịp phát triển chậm hơn khu vực. Nhưng cũng như Thánh Gióng thuở xưa, sự trưởng thành của Việt Nam không đến từ phép màu, mà từ tích lũy bền bỉ. Đến cuối năm 2025, Việt Nam đã trở thành nền kinh tế có quy mô hơn 500 tỷ USD, duy trì tốc độ tăng trưởng bình quân trên 7%/năm trong nhiều năm, tổng kim ngạch thương mại vượt 900 tỷ USD, đứng trong nhóm 20 quốc gia giao thương lớn nhất thế giới. Thu nhập bình quân đầu người đã hơn 5.000 USD - một cột mốc cho thấy đất nước đã bước sang giai đoạn phát triển mới.
Trong bước chuyển ấy, hình ảnh “ngựa sắt” của thời đại Việt Nam mới hiện lên rất cụ thể. Hơn 3.200 km cao tốc đã hoàn thành, mở ra những trục động lực phát triển mới; các tuyến đường ven biển nối liền Bắc - Nam; các cảng biển nước sâu, sân bay Long Thành, đường dây 500kV, trung tâm dữ liệu quốc gia, tổ hợp bán dẫn đang thành hình. Đó không chỉ là những công trình hạ tầng, mà là những nhịp vó của con ngựa sắt Việt Nam đang được rèn giũa để đủ sức đi đường dài trong kỷ nguyên hội nhập.
Nhưng ngựa sắt chỉ có thể phi nhanh khi có roi sắt đủ mạnh. Roi sắt của Việt Nam hôm nay hiện diện trong sức sống của đổi mới sáng tạo, trong khát vọng bứt phá của thế hệ trẻ, trong động lực của gần một triệu doanh nghiệp đang hoạt động. Đó là những kỹ sư, chuyên gia công nghệ đang chọn bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, chuyển đổi số làm con đường đi xa; là tinh thần dám nghĩ dám làm của khu vực kinh tế tư nhân - lực lượng được xác định là động lực trung tâm của nền kinh tế theo tinh thần Nghị quyết 68-NQ/TW.
“Roi sắt” ấy còn được tôi luyện bằng tư duy chiến lược mới của Đảng và Nhà nước. Khoa học - công nghệ và đổi mới sáng tạo được đặt ở vị trí đột phá theo Nghị quyết 57-NQ/TW; hội nhập quốc tế được triển khai chủ động, sâu rộng theo Nghị quyết 59-NQ/TW; và thể chế pháp luật được “rèn lại” để đồng hành cùng phát triển theo Nghị quyết 66-NQ/TW. Bộ tứ Nghị quyết ấy, khi đặt cạnh nhau, giống như bốn thanh thép được tôi luyện trong cùng một lò tư duy, tạo lực vung mạnh mẽ cho bước tiến của quốc gia.
Song, hành trình nào cũng cần áo giáp. “Giáp sắt” của Việt Nam hôm nay chính là sự ổn định vĩ mô bền vững: lạm phát được kiểm soát, nợ công duy trì ở mức an toàn, bội chi ngân sách được điều hành thận trọng, an sinh xã hội được chăm lo để không ai bị bỏ lại phía sau. Lớp giáp ấy còn được gia cố bằng uy tín quốc tế ngày càng cao của Việt Nam với vai trò ngày một rõ trong cộng đồng ASEAN, trong các cơ chế đa phương và trong làn sóng dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu. Thị trường chứng khoán được nâng hạng, nhiều doanh nghiệp Việt Nam đã vươn tầm khu vực và thế giới, trở thành những “tấm giáp” mới cho vị thế quốc gia.
Và cuối cùng, như trong truyền thuyết, người anh hùng không thể thiếu mũ sắt. “Mũ sắt” của Việt Nam hôm nay chính là tư duy lãnh đạo chiến lược, là khát vọng đến năm 2030 và xa hơn là 2045 đưa đất nước trở thành nước phát triển, thu nhập cao; là ý chí tự cường, là tinh thần đại đoàn kết, là niềm tin của nhân dân vào con đường đi lên của Tổ quốc.
Trong năm Bính Ngọ này, khi sắc xuân nhuộm khắp phố phường, chúng ta đều hiểu rằng, sứ mệnh quốc gia nằm trong bàn tay mỗi người Việt đang góp phần vào vận mệnh chung của đất nước.












