Từ sông Bắc Vận nhìn lại cách mở rộng quy hoạch hành lang sông đô thị

Sông không chỉ là lòng dẫn chứa nước mà còn là một hành lang sinh thái, một không gian công cộng, một trục cảnh quan và, rộng hơn, một cấu phần của hạ tầng xanh của đô thị.

Trong quá trình đô thị hóa, một con sông đi qua thành phố thường được nhìn nhận trước hết như một không gian cần kiểm soát: kiểm soát lũ, thoát nước, bảo vệ bờ và ngăn chặn lấn chiếm. Tuy nhiên, kinh nghiệm quy hoạch sông Bắc Vận ở Bắc Kinh (Trung Quốc) cho thấy cách tiếp cận này đang dần thay đổi.

Một dòng sông, nhiều chức năng

Sông Bắc Vận là một phụ lưu quan trọng của hệ thống sông Hải Hà, chảy qua khu vực phía Đông Bắc Kinh và tiếp tục về phía Thiên Tân. Riêng đoạn nghiên cứu trên địa bàn Bắc Kinh có chiều dài dòng chính khoảng 89,4 km, lưu vực rộng 4.348 km², đi qua tám khu hành chính.

Sông Bắc Vận là phụ lưu quan trọng của hệ thống sông Hải Hà. Ảnh: CFP

Sông Bắc Vận là phụ lưu quan trọng của hệ thống sông Hải Hà. Ảnh: CFP

Điều đặc biệt của Bắc Vận nằm ở lịch sử và cấu trúc không gian. Đây vốn là một tuyến đường thủy nhân tạo được hình thành từ năm 1205, thông qua việc nạo vét và cải tạo dòng sông tự nhiên nhằm phục vụ vận tải đường thủy. Vì vậy, lưu vực có không gian tương đối hẹp, trong khi các khu vực đô thị ngày càng phát triển dọc hai bên bờ.

Trong quy hoạch của Bắc Kinh, Bắc Vận được xác định là một thành phần quan trọng của hành lang sinh thái xanh. Quy hoạch Tổng thể phát triển Bắc Kinh 2016-2035 và Quy hoạch chuyên ngành thành phố vườn Bắc Kinh 2023-2035 đều coi hệ thống hành lang xanh - xanh lam dọc sông là một phần của cấu trúc sinh thái đô thị.

Như vậy, phạm vi quy hoạch không dừng ở mặt nước hay phần đất sát mép nước. Không gian ven sông được xem xét như một hệ thống có khả năng cung cấp nhiều dịch vụ cùng lúc: điều tiết nước, giảm tác động khí hậu, duy trì sinh cảnh, cải thiện cảnh quan, tạo không gian vui chơi, nghỉ ngơi và gắn với các giá trị văn hóa của thành phố.

Nghiên cứu về Bắc Vận cho thấy sự khác biệt rất rõ giữa các đoạn sông đô thị và nông thôn.

Ở những đoạn còn tương đối tự nhiên, đất nông nghiệp, đồng cỏ, mặt nước và các mảng sinh thái có vai trò lớn trong điều tiết nước, bảo vệ đất, duy trì sinh cảnh và hỗ trợ đa dạng sinh học. Trong khi đó, ở khu vực đô thị, chức năng cung cấp lương thực của đất ven sông giảm mạnh khi đất nông nghiệp được chuyển đổi, nhưng các dịch vụ văn hóa lại tăng lên, đặc biệt là giải trí, cảnh quan và giáo dục môi trường.

Một kết quả đáng chú ý của nghiên cứu Bắc Vận là lợi ích sinh thái tăng theo độ rộng hành lang nhưng không tăng vô hạn.

Nghiên cứu thử nghiệm các hành lang rộng từ 50 đến 300 m ở khu vực đô thị và từ 100 đến 600 m ở khu vực nông thôn. Giá trị dịch vụ hệ sinh thái tăng rõ rệt khi hành lang được mở rộng, nhưng mức tăng thêm giảm dần.

Ở khu vực đô thị, tổng giá trị dịch vụ hệ sinh thái tăng từ 41,79 triệu nhân dân tệ với hành lang rộng 50 m lên 151,37 triệu nhân dân tệ với hành lang 300 m vào năm 1990. Tuy nhiên, mức tăng giữa các lần mở rộng giảm nhanh: từ 50 lên 100 m tăng 91,95%, trong khi từ 250 lên 300 m chỉ tăng 9,04%.

Phân tích điểm chuyển tiếp cho thấy ngưỡng đáng chú ý của hành lang đô thị là khoảng 126,3 m. Sau ngưỡng này, giá trị dịch vụ hệ sinh thái vẫn tăng nhưng tốc độ tăng giảm đáng kể.

Ở khu vực nông thôn, ngưỡng được xác định ở khoảng 311,33 m. Điều này phản ánh nhu cầu không gian lớn hơn để duy trì các quá trình sinh thái như trao đổi nước giữa sông và vùng ngập, duy trì sinh cảnh và kết nối cảnh quan.

Điều này có một ý nghĩa quy hoạch rất thực tế: Trong khu vực đô thị chật hẹp, việc dành hàng trăm mét đất hai bên sông có thể xung đột với nhà ở, giao thông và các công trình hiện hữu. Trong khi đó, ở ngoại vi hoặc khu vực nông thôn, việc giữ lại một hành lang rộng hơn có thể tạo ra lợi ích sinh thái lớn hơn và đồng thời giảm chi phí phục hồi về sau.

Từ hành lang bảo vệ sang "hành lang phát triển"

Một trong những kinh nghiệm có thể rút ra từ Bắc Vận là cần nhìn hành lang sông như một cấu trúc đa chức năng.

Ở khu vực đô thị, việc mở rộng hành lang không nhất thiết đồng nghĩa với giải tỏa toàn bộ công trình để tạo một dải cây xanh đơn thuần. Không gian có thể được tổ chức thành nhiều lớp.

Lớp gần mặt nước cần ưu tiên chức năng sinh thái và thủy văn, chẳng hạn thảm thực vật ven bờ, vùng trũng, đất thấm nước và các khu vực có khả năng tiếp nhận nước khi mưa lớn.

Lớp tiếp theo có thể dành cho công viên, quảng trường, đường đi bộ và xe đạp, tạo sự tiếp cận công cộng với dòng sông.

Xa hơn nữa là không gian dịch vụ, thương mại, văn hóa và du lịch. Các nhà hàng, cửa hàng, trung tâm văn hóa, không gian triển lãm hoặc các hoạt động giải trí có thể được bố trí ở những vị trí phù hợp, nhưng không nên làm mất tính liên tục của hành lang sinh thái và không gian công cộng.

Cách tổ chức này tạo ra sự khác biệt giữa "xây dựng ven sông" và "phát triển dựa vào sông". Trong mô hình thứ nhất, dòng sông có nguy cơ trở thành cảnh quan phía trước các dự án bất động sản. Trong mô hình thứ hai, chính dòng sông trở thành trục cấu trúc để tổ chức đô thị.

“Chìa khóa vàng” từ điều chỉnh cơ cấu giá trị không gian ven sông

Một điểm đáng chú ý khác từ Bắc Vận là sự thay đổi cơ cấu giá trị của không gian ven sông.

Tại các đoạn đô thị, giá trị của những dịch vụ cung cấp như đất nông nghiệp và mặt nước giảm mạnh trong quá trình đô thị hóa. Ngược lại, giá trị dịch vụ văn hóa tăng đáng kể. Chẳng hạn, tại hành lang đô thị rộng 50 m, giá trị dịch vụ văn hóa được nghiên cứu ước tính tăng từ 2,42 triệu nhân dân tệ năm 1990 lên 8,35 triệu nhân dân tệ năm 2010, tăng khoảng 245%.

Điều này cho thấy phục hồi sông có thể tạo ra một nền tảng mới cho kinh tế dịch vụ, nhưng điều kiện tiên quyết là chất lượng không gian công cộng.

Một tuyến đi bộ ven sông đẹp, liên tục và dễ tiếp cận có thể kết nối với các điểm văn hóa, khu phố lịch sử, chợ, nhà hàng, hoạt động thể thao và du lịch. Khi đó, dòng sông không chỉ tạo ra giá trị môi trường mà còn kéo dài thời gian lưu trú của người dân và du khách, tạo dòng khách cho các dịch vụ ven sông.

Kinh nghiệm Bắc Vận cũng cho thấy không thể đánh đồng việc tăng diện tích xây dựng với tăng giá trị của hành lang sông. Nghiên cứu ghi nhận rằng các khu vực đô thị từng trải qua quá trình đồng nhất hóa cảnh quan mạnh, khi đất xây dựng chiếm ưu thế và các mảng sinh thái bị phân mảnh. Chỉ sau các chương trình phục hồi không gian xanh - xanh lam và cải tạo sinh thái ven sông, cấu trúc cảnh quan mới có dấu hiệu đa dạng hóa trở lại.

Một con sông dài hàng chục hoặc hàng trăm km không thể có cùng một chức năng ở mọi vị trí. Có đoạn cần ưu tiên bảo tồn sinh thái; có đoạn cần dành không gian cho thoát lũ; có đoạn phù hợp với công viên và thể thao; có đoạn có thể phát triển dịch vụ du lịch; và cũng có những đoạn cần được giữ tương đối yên tĩnh để duy trì sinh cảnh.

Do đó, thay vì xác định một hành lang cứng chạy liên tục dọc sông, quy hoạch có thể xây dựng một hệ thống các phân khu chức năng liên kết với nhau.

Cẩm Anh

Cẩm Anh

Nguồn Hà Nội Mới: https://hanoimoi.vn/tu-song-bac-van-nhin-lai-cach-mo-rong-quy-hoach-hanh-lang-song-do-thi-1756896.html