Từ tổ chức sự kiện đến phát triển công chúng (kỳ 2): 'Mỗi trải nghiệm văn hóa đều có thể trở thành một điểm khởi đầu'
Khi vấn đề phát triển công chúng từ góc nhìn chính sách được đặt ra, thực tiễn hoạt động của Trung tâm Giao lưu Văn hóa Nhật Bản tại Việt Nam cho thấy một cách tiếp cận cụ thể: Thay vì kỳ vọng công chúng tiếp cận văn hóa qua một sự kiện hay một con đường duy nhất, Trung tâm thiết kế nhiều điểm tiếp cận khác nhau, từ lớp học tiếng Nhật, thư viện, điện ảnh, triển lãm đến workshop và giao lưu nghệ thuật.
Ông Yoshioka Norihiko, Giám đốc Trung tâm Giao lưu Văn hóa Nhật Bản tại Việt Nam, chia sẻ với báo Thể thao và Văn hóa (TTXVN) về mô hình phát triển của Trung tâm.
Thiết kế nhiều điểm khởi đầu
* Nhìn từ mô hình xây dựng và phát triển, vì sao Trung tâm Giao lưu Văn hóa Nhật Bản lựa chọn cách tiếp cận đa dạng, thay vì giới thiệu văn hóa thông qua từng lĩnh vực riêng lẻ?
- Văn hóa là điều con người tiếp nhận và dần hình thành trong quá trình sống thông qua nhiều yếu tố như ngôn ngữ, phong tục tập quán, các mối quan hệ xã hội, đời sống gia đình, giáo dục và trải nghiệm nghệ thuật. Những yếu tố này không tồn tại tách biệt mà luôn gắn bó, tác động lẫn nhau. Ngay cả những quan niệm về cái đẹp, sự thanh lịch hay phong cách cũng được định hình bởi văn hóa và thay đổi theo từng xã hội, từng thời kỳ. Vì vậy, văn hóa không phải là một tập hợp kiến thức đơn lẻ mà là sự kết hợp giữa ngôn ngữ, lịch sử, các giá trị, cảm quan thẩm mỹ, tập quán xã hội và sáng tạo nghệ thuật.

Ông Yoshioka Norihiko, Giám đốc Trung tâm Giao lưu Văn hóa Nhật Bản tại Việt Nam
Từ cách nhìn đó, Trung tâm Giao lưu Văn hóa Nhật Bản tại Việt Nam thiết kế nhiều điểm tiếp cận để công chúng khám phá văn hóa Nhật Bản từ những góc độ khác nhau.
Các lớp tiếng Nhật giúp người học khám phá ý nghĩa và cảm quan được hàm chứa trong ngôn ngữ; thư viện mở ra điều kiện tìm hiểu sâu hơn về từng lĩnh vực; còn các chương trình điện ảnh, triển lãm, workshop và giao lưu văn hóa mang đến cơ hội trải nghiệm nghệ thuật, các giá trị xã hội cũng như tư duy của những nhà sáng tạo đương đại.
Mỗi hoạt động đều có thể trở thành một điểm khởi đầu độc lập, đồng thời kết nối tự nhiên với những trải nghiệm khác, qua đó mở ra nhiều cánh cửa để công chúng khám phá văn hóa Nhật Bản.
* Tuy nhiên, không phải công chúng nào cũng có nền tảng về ngôn ngữ hay kiến thức về Nhật Bản để tham gia tất cả các hoạt động trên. Theo ông, điều gì giúp một người lần đầu tiếp cận vẫn có thể cảm nhận và dần khám phá chiều sâu của văn hóa Nhật Bản?
- Không nhất thiết phải trải nghiệm tất cả các chương trình hay có kiến thức toàn diện mới có thể cảm nhận được giá trị của văn hóa Nhật Bản.
Nhiều khi, một bộ phim, một triển lãm hay một trải nghiệm nghệ thuật cũng đủ tạo nên những cảm xúc và ấn tượng ban đầu. Hay khi hiểu thêm về ngôn ngữ, lịch sử và bối cảnh xã hội, mỗi người sẽ có thêm những cách thưởng thức và diễn giải tinh tế hơn. Quá trình khám phá ấy không diễn ra theo một khuôn mẫu mà phụ thuộc vào mối quan tâm và tốc độ của từng người.
Chính vì vậy, Trung tâm xây dựng một hệ thống đa dạng các hoạt động và không gian trải nghiệm, để mỗi người có thể bắt đầu từ lĩnh vực mình yêu thích rồi từng bước mở rộng hiểu biết và khám phá những chiều sâu khác của văn hóa Nhật Bản.

Triển lãm "Plastic Dinoland" của nghệ sĩ Hiroshi Fuji do Trung tâm Giao lưu Văn hóa Nhật Bản tại Việt Nam tổ chức vào tháng 3/2025 tại Hà Nội, thu hút khoảng 30.000 lượt khách tham quan. Ảnh: BTC
* Vậy vì sao Trung tâm không lựa chọn tập trung nguồn lực vào các sự kiện quy mô lớn để mở rộng độ phủ?
- Trước hết, cần nhìn nhận rằng quy mô của một chương trình văn hóa luôn mang tính tương đối. Trên thực tế, nhiều hoạt động của Trung tâm Giao lưu Quốc tế Nhật Bản như các triển lãm nghệ thuật hay Liên hoan phim Nhật Bản thường niên vẫn thu hút hàng chục nghìn lượt công chúng. Tuy nhiên, quy mô không phải là tiêu chí duy nhất để Trung tâm lựa chọn và xây dựng chương trình.
Là một tổ chức công hoạt động trong lĩnh vực giao lưu văn hóa quốc tế, Trung tâm có những giới hạn nhất định về nguồn lực. Quan trọng hơn, đối với những sản phẩm văn hóa đã có thể được phổ biến hiệu quả theo cơ chế thị trường, khu vực tư nhân thường là chủ thể phù hợp hơn để đảm nhận vai trò đó.
Chẳng hạn, manga hay các bộ phim anime nổi tiếng của Nhật Bản như Doraemon hay Demon Slayer hiện đã được các nhà xuất bản, nhà phát hành và hệ thống rạp chiếu tại Việt Nam đưa đến đông đảo công chúng. Khi đã tồn tại một mô hình thương mại hiệu quả, Trung tâm Giao lưu Quốc tế Nhật Bản không cần thiết, và cũng không nên, thay thế vai trò của khu vực tư nhân.

* Nhìn từ những chương trình của Trung tâm chỉ diễn ra trong không gian vài trăm người tham dự, theo ông, điều gì tạo nên giá trị của những chương trình tưởng như "nhỏ" ấy?
- Văn hóa rất đa dạng và không phải mọi loại hình nghệ thuật có giá trị đều có thể được phổ biến theo cơ chế thị trường, đặc biệt trong bối cảnh giao lưu quốc tế.
Nghệ thuật múa rối Bunraku là một ví dụ. Đây là loại hình nghệ thuật truyền thống của Nhật Bản đã được UNESCO ghi danh là Di sản Văn hóa Phi vật thể đại diện của nhân loại. Tuy nhiên, với những chuyển động tinh tế của con rối và tính đặc thù trong biểu diễn, Bunraku phù hợp nhất với không gian nhà hát khoảng 300 chỗ ngồi thay vì những sân khấu có sức chứa hàng chục nghìn khán giả. Việc đưa một đoàn Bunraku lưu diễn quốc tế cũng đòi hỏi chi phí rất lớn, trong khi khó có thể vận hành theo mô hình thương mại.
Không chỉ Bunraku, nhiều loại hình nghệ thuật, hoạt động học thuật và giao lưu chuyên sâu cũng thuộc nhóm này: có giá trị văn hóa rất cao nhưng không phù hợp để phổ biến đại chúng hoặc tạo lợi nhuận. Đây cũng chính là những lĩnh vực mà Trung tâm Giao lưu Quốc tế Nhật Bản đặc biệt chú trọng.
Với chúng tôi, điều quan trọng không chỉ là số lượng người tham gia mà còn là cơ hội để con người trực tiếp gặp gỡ, đối thoại và kết nối. Chính vì công chúng có những mối quan tâm khác nhau nên các chương trình cũng cần đa dạng về quy mô và hình thức. Nếu chỉ tập trung vào những sự kiện quy mô lớn, có thể đạt hiệu quả truyền thông trong ngắn hạn nhưng cũng có nguy cơ đánh mất chiều sâu và sự đa dạng vốn là giá trị cốt lõi của giao lưu văn hóa.

Nghệ thuật múa rối Bunraku - Di sản Văn hóa Phi vật thể đại diện của nhân loại do UNESCO ghi danh – là ví dụ cho những loại hình nghệ thuật có giá trị văn hóa cao nhưng phù hợp với không gian biểu diễn nhỏ và trải nghiệm trực tiếp hơn là những sự kiện đại chúng. Ảnh: Trung tâm Giao lưu Văn hóa Nhật Bản tại Việt Nam
* Qua thực tế hoạt động, Trung tâm có ghi nhận những trường hợp mà một trải nghiệm văn hóa đã tạo ảnh hưởng lâu dài đến hành trình học tập hoặc sáng tạo của người tham gia?
- Có rất nhiều, nhiều đến mức chúng tôi không thể kể hết. Trên thực tế, người tham gia cũng không phải lúc nào chia sẻ đầy đủ với chúng tôi về việc sở thích hay con đường nghề nghiệp của họ đã phát triển như thế nào sau một chương trình. Vì vậy, tôi tin rằng còn rất nhiều hành trình đã diễn ra mà chúng tôi chưa từng biết tới.
Điều đáng chú ý là những hành trình ấy không nhất thiết diễn ra theo kiểu một người chuyển từ học tiếng Nhật sang điện ảnh hay mỹ thuật. Phổ biến hơn là việc một người lần đầu tiếp cận một lĩnh vực thông qua một chương trình của Trung tâm, rồi tiếp tục theo đuổi, đào sâu hiểu biết và dần trở thành người hoạt động chuyên môn hoặc sáng tạo trong chính lĩnh vực đó.
Trong thời gian công tác tại Thái Lan, tôi từng chứng kiến đạo diễn Nawapol Thamrongrattanarit chia sẻ rằng những buổi chiếu phim Nhật Bản do Trung tâm tổ chức khi anh ấy còn là sinh viên đã ảnh hưởng sâu sắc đến phong cách sáng tác của mình.
Hay nghệ sĩ sân khấu Teerawat "Kage" Mulvilai cũng bắt đầu quan tâm đến nghệ thuật Butoh sau một workshop của Trung tâm, để rồi nhiều năm sau tiếp tục nghiên cứu và sáng tạo từ chính trải nghiệm ấy.
Tại Việt Nam cũng có những câu chuyện tương tự. Có người quyết định theo học tiếng Nhật một cách nghiêm túc sau lần đầu tiếp xúc với văn hóa Nhật Bản qua các chương trình của Trung tâm. Có người lựa chọn theo học ngành biên phiên dịch sau khi ấn tượng với phần phiên dịch tại một sự kiện.
Những câu chuyện ấy cho thấy tác động của một chương trình văn hóa không phải lúc nào cũng đo được ngay khi sự kiện kết thúc. Một buổi chiếu phim, một workshop hay một cuộc gặp gỡ với nghệ sĩ có thể chỉ kéo dài vài giờ, nhưng đôi khi lại trở thành điểm khởi đầu cho những lựa chọn học tập, nghề nghiệp hoặc sáng tạo kéo dài nhiều năm sau đó.

Liên hoan phim Nhật Bản thường niên là một trong những hoạt động thu hút đông đảo công chúng của Trung tâm Giao lưu Văn hóa Nhật Bản tại Việt Nam, đồng thời mở ra nhiều hành trình khám phá sâu hơn về điện ảnh và văn hóa Nhật Bản. Ảnh: Trung tâm Giao lưu Văn hóa Nhật Bản tại Việt Nam
*Nếu chia sẻ một kinh nghiệm quan trọng nhất với các thiết chế văn hóa tại Việt Nam về phát triển công chúng, ông muốn nhấn mạnh điều gì?
- Điều tôi muốn chia sẻ trước tiên là hãy tin vào sự đa dạng của văn hóa và kiên nhẫn xây dựng công chúng, thay vì chỉ xem quy mô, mức độ lan tỏa hay giá trị thương mại là thước đo của thành công.
Các tổ chức văn hóa có một vai trò khác với thị trường. Họ cần góp phần gìn giữ sự đa dạng văn hóa, tạo điều kiện cho những thử nghiệm nghệ thuật và giới thiệu những tác phẩm có giá trị nhưng chưa chắc đã thu hút đông đảo công chúng hoặc tạo ra hiệu quả kinh tế ngay lập tức.
Kiên trì xây dựng cộng đồng
* Theo ông, đâu là con đường bền vững để hình thành và phát triển một cộng đồng công chúng văn hóa?
- Không phải loại hình văn hóa nào cũng phù hợp với những sự kiện quy mô lớn. Chẳng hạn, trà đạo hay nghệ thuật cắm hoa Ikebana của Nhật Bản thường được cảm nhận trọn vẹn nhất trong những nhóm nhỏ khoảng 20 - 30 người. Tuy số lượng người tham gia mỗi buổi không nhiều, nhưng thông qua việc giới thiệu nhiều lần, giải thích cẩn thận và duy trì sự giao lưu trực tiếp, những hoạt động này từng bước hình thành một cộng đồng công chúng thực sự hiểu và gắn bó với loại hình nghệ thuật đó.
Tương tự, workshop, tọa đàm với nghệ sĩ hay các chương trình trải nghiệm quy mô nhỏ có thể không tạo hiệu ứng truyền thông tức thì, nhưng lại giúp người tham gia hiểu sâu hơn về tác phẩm, tư duy sáng tạo, bối cảnh lịch sử và những giá trị văn hóa phía sau. Chính sự hiểu biết ấy là nền tảng để hình thành mối quan hệ lâu dài giữa công chúng và thiết chế văn hóa.
Theo kinh nghiệm của chúng tôi, phát triển công chúng không chỉ là thu hút càng nhiều người tham dự càng tốt. Quan trọng hơn, đó là quá trình xây dựng mối quan hệ, nuôi dưỡng sự tò mò, bồi đắp tri thức và giúp mỗi người tìm thấy loại hình văn hóa thực sự phù hợp với mình.
Việc kiên trì tổ chức nhiều hoạt động đa dạng, kể cả những chương trình quy mô nhỏ, cũng chính là cách thể hiện sự tôn trọng đối với sự đa dạng của văn hóa và của công chúng. Theo thời gian, sự kiên định ấy sẽ tạo nên bản sắc và sức hấp dẫn của một tổ chức văn hóa.

Thư viện của Trung tâm Giao lưu Văn hóa Nhật Bản tại Việt Nam phục vụ miễn phí với nhiều đầu sách tiếng Nhật, tiếng Anh và tiếng Việt, góp phần giúp công chúng chuyển từ sự tò mò ban đầu sang quá trình tìm hiểu lâu dài về văn hóa Nhật Bản. Ảnh: Trung tâm Giao lưu Văn hóa Nhật Bản tại Việt Nam
*Theo ông, thư viện giữ vai trò như thế nào trong hành trình hình thành và phát triển công chúng văn hóa?
- Như tôi đã chia sẻ, văn hóa là một chỉnh thể, trong đó ngôn ngữ, lịch sử, các giá trị, tập quán xã hội và cảm quan thẩm mỹ luôn gắn kết với nhau. Vì vậy, từ sự quan tâm ban đầu đến một nền văn hóa đến sự thấu hiểu sâu sắc hơn, công chúng không chỉ cần những trải nghiệm trực tiếp mà còn cần các nguồn tư liệu giúp lý giải bối cảnh, tư tưởng và những giá trị phía sau các trải nghiệm ấy.
Thị trường xuất bản giữ vai trò rất quan trọng trong việc đưa sách đến với độc giả. Tuy nhiên, các nhà sách thương mại luôn phải ưu tiên những đầu sách mới hoặc có khả năng tiêu thụ tốt. Điều đó đồng nghĩa với việc nhiều công trình học thuật, tài liệu nghiên cứu hay những tác phẩm có giá trị lâu dài có thể dần biến mất khỏi kệ sách, dù giá trị của chúng vẫn còn nguyên.
Chính vì vậy, Trung tâm Giao lưu Quốc tế Nhật Bản duy trì thư viện với các tài liệu bằng tiếng Nhật, tiếng Anh và tiếng Việt, phục vụ miễn phí cho công chúng. Bộ sưu tập đa ngôn ngữ này tạo điều kiện để người học tiếng Nhật, nhà nghiên cứu, biên phiên dịch cũng như những người quan tâm đến văn hóa Nhật Bản có thể tiếp cận tri thức phù hợp với trình độ và nhu cầu của mình.
Theo tôi, thư viện không chỉ là nơi lưu giữ sách mà còn là một hạ tầng văn hóa. Một người có thể đến với Nhật Bản từ một bộ phim, một triển lãm, một khóa học tiếng Nhật hay một workshop. Sau đó, họ tìm đến thư viện để hiểu sâu hơn về lịch sử, xã hội, tư tưởng và bối cảnh văn hóa của những trải nghiệm ấy. Theo cách đó, thư viện giúp chuyển hóa sự tò mò ban đầu thành quá trình học hỏi lâu dài và sự gắn bó sâu sắc hơn với văn hóa Nhật Bản.
Đồng thời, thư viện cũng góp phần gìn giữ những nguồn tri thức có giá trị lâu dài mà thị trường không phải lúc nào cũng có thể duy trì. Theo tôi, cơ hội tiếp cận tri thức không nên phụ thuộc hoàn toàn vào khả năng mua sách của mỗi cá nhân. Vai trò của thư viện là góp phần bảo đảm rằng cánh cửa tìm hiểu sâu hơn về văn hóa Nhật Bản luôn rộng mở đối với nhiều người nhất có thể.
* Cảm ơn ông về cuộc trò chuyện!
"Việc kiên trì tổ chức nhiều hoạt động đa dạng, kể cả những chương trình quy mô nhỏ, cũng chính là cách thể hiện sự tôn trọng đối với sự đa dạng của văn hóa và của công chúng" - Ông Yoshioka Norihiko, Giám đốc Trung tâm Giao lưu Văn hóa Nhật Bản tại Việt Nam.












