Từ tư duy bảo vệ đến kiến tạo an ninh trong kỷ nguyên mới

Trong một thế giới biến động nhanh, phức tạp và khó dự báo, những rủi ro từ kinh tế, công nghệ, dữ liệu, môi trường, năng lượng, nguồn nước, lương thực và không gian số có thể liên kết và tạo thành những thách thức đối với năng lực phát triển của quốc gia. Nghị quyết số 22-NQ/TW ngày 28/7/2026 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIV về Chiến lược An ninh quốc gia đặt ra một yêu cầu có ý nghĩa căn bản: chuyển mạnh từ tư duy bảo vệ, ứng phó sang tư duy an ninh tổng thể, toàn diện, chủ động, bao trùm và kiến tạo. Cao hơn, phải nhìn thấy nguy cơ trước khi nguy cơ trở thành khủng hoảng, tạo dựng sức chống chịu trước khi cú sốc xảy ra và kiến tạo môi trường an ninh cho phát triển.

Khi nguy cơ không còn đứng riêng trong từng lĩnh vực

Trong tư duy truyền thống, an ninh thường được nhìn nhận chủ yếu dưới góc độ bảo vệ những giá trị cốt lõi của quốc gia trước các mối đe dọa. Cách tiếp cận ấy vẫn giữ nguyên giá trị, nhưng trong điều kiện mới đã không còn đủ để nhận diện và xử lý những nguy cơ ngày càng đa dạng, đan xen.

Một quốc gia có thể không đứng trước chiến tranh nhưng vẫn phải đối mặt với khủng hoảng tài chính, đứt gãy chuỗi cung ứng, phụ thuộc công nghệ, mất an toàn dữ liệu, tấn công mạng, biến đổi khí hậu, thiếu nước, dịch bệnh, khủng hoảng năng lượng, tội phạm xuyên quốc gia hay sự phân cực xã hội trên không gian số. Những nguy cơ ấy, nếu được nhìn nhận riêng lẻ, có thể tưởng như thuộc về những lĩnh vực khác nhau. Nhưng, trong thực tế, chúng có thể tác động qua lại, khuếch đại lẫn nhau và chuyển hóa thành những vấn đề an ninh.

Tư duy an ninh mới đặt ra yêu cầu mới với lực lượng Công an nhân dân trong bảo vệ an ninh quốc gia

Tư duy an ninh mới đặt ra yêu cầu mới với lực lượng Công an nhân dân trong bảo vệ an ninh quốc gia

Biến đổi khí hậu có thể làm gia tăng thiên tai; thiên tai tác động đến sản xuất nông nghiệp; sản lượng suy giảm ảnh hưởng đến giá lương thực; giá lương thực tác động đến đời sống người dân; khó khăn sinh kế có thể tạo ra những vấn đề xã hội; trong khi thông tin sai lệch trên không gian mạng lại có thể khuếch đại tâm lý bất an. Một cuộc tấn công mạng vào hệ thống năng lượng cũng có thể gây gián đoạn điện, ảnh hưởng đến sản xuất, giao thông, y tế, ngân hàng và đời sống dân cư. Khi đó, một nguy cơ mạng không còn chỉ là nguy cơ mạng; nó có thể đồng thời trở thành nguy cơ kinh tế, năng lượng, xã hội và cuối cùng là an ninh con người.

Đó chính là lý do phải thay đổi cách nhìn về an ninh. Không thể để một nguy cơ chỉ được nhận diện khi nó đã vượt khỏi phạm vi của một ngành, một địa phương hay một lĩnh vực. Yêu cầu của kỷ nguyên mới không chỉ là bảo vệ tốt hơn, mà trước hết phải nhìn thấy sớm hơn.

Từ xử lý nguy cơ sang quản trị nguy cơ

Điểm thay đổi căn bản của tư duy an ninh mới nằm ở sự chuyển dịch từ phản ứng sang chủ động, từ xử lý vụ việc sang quản trị nguy cơ. Nếu tư duy truyền thống thường đặt trọng tâm vào việc giải quyết vấn đề sau khi phát sinh, thì tư duy chủ động đòi hỏi phải nhận diện dấu hiệu ban đầu, đánh giá khả năng phát triển của nguy cơ và triển khai biện pháp ngăn chặn trước khi nguy cơ trở thành khủng hoảng.

An ninh chủ động phải bắt đầu từ nhận diện sớm những nguy cơ tiềm ẩn và các yếu tố dễ tổn thương; dự báo sớm những kịch bản có thể xảy ra; cảnh báo sớm bằng những chỉ báo và ngưỡng cảnh báo phù hợp; ứng phó sớm bằng lực lượng, phương tiện, nguồn lực và phương án đã được chuẩn bị; đồng thời phải có năng lực phục hồi nhanh sau khủng hoảng để nâng cao sức chống chịu cho tương lai.

Một nền an ninh hiện đại không thể chỉ đánh giá bằng số vụ việc đã được xử lý. Quan trọng hơn là đã nhận diện được bao nhiêu nguy cơ trước khi chúng trở thành vụ việc; đã chuẩn bị được bao nhiêu kịch bản trước khi khủng hoảng xuất hiện; và sau mỗi cú sốc, quốc gia có thể phục hồi nhanh đến đâu. Đây cũng là nơi tư duy an ninh gắn trực tiếp với năng lực quản trị quốc gia.

Nghị quyết số 22-NQ/TW đặt yêu cầu hoàn thiện hệ thống giám sát rủi ro và cảnh báo sớm về an ninh, coi đây là một hạ tầng chiến lược. Hệ thống đó phải có khả năng kết nối dữ liệu từ kinh tế, xã hội, môi trường, y tế, giao thông, năng lượng, tài chính, không gian mạng và những nguồn dữ liệu khác để nhận diện các biến động bất thường. Khi các cơ quan cùng chia sẻ trách nhiệm, khả năng ứng phó sẽ nhanh hơn. Khi các kịch bản được chuẩn bị trước, xã hội sẽ có sức chống chịu tốt hơn. Đó chính là chuyển từ “chống đỡ khi có sự cố” sang “xây dựng năng lực không để sự cố trở thành khủng hoảng”.

An ninh không chỉ để bảo vệ, mà còn để kiến tạo phát triển

An ninh kiến tạo trước hết là kiến tạo môi trường chính trị ổn định, môi trường pháp lý minh bạch, môi trường kinh doanh an toàn, môi trường số tin cậy và môi trường xã hội đồng thuận; đồng thời, kiến tạo năng lực chống chịu trước khủng hoảng và củng cố niềm tin giữa Nhà nước, doanh nghiệp và người dân. Từ cách tiếp cận ấy, an ninh không còn là “chi phí” đứng bên ngoài phát triển mà trở thành một nguồn lực và điều kiện của phát triển.

Không thể có nền kinh tế phát triển bền vững nếu chuỗi cung ứng không an toàn. Không thể có chuyển đổi số thành công nếu dữ liệu không được bảo vệ. Không thể có xã hội ổn định nếu niềm tin xã hội bị suy giảm. Không thể có đô thị phát triển nếu môi trường và nguồn nước mất an toàn. Và, cũng không thể có phát triển dài hạn nếu an ninh con người không được bảo đảm.

Vì thế, “phát triển đến đâu, an ninh đến đó” không chỉ là yêu cầu tích hợp các yếu tố an ninh vào một dự án hay một công trình. Đó phải trở thành một nguyên tắc trong tư duy hoạch định chính sách. Khi đó, an ninh không phải là bước kiểm tra ở cuối quy trình mà trở thành một bộ phận cấu thành của chính quy trình phát triển. An ninh tốt tạo điều kiện cho phát triển; phát triển bền vững tạo nền tảng cho an ninh; an ninh và phát triển cùng tạo nên sức mạnh quốc gia.

Lấy con người làm mục đích, lấy lòng dân làm nền tảng

Tư duy an ninh tổng thể, toàn diện không có nghĩa là mở rộng danh mục các lĩnh vực an ninh một cách cơ học. Điều quan trọng hơn là xác định đúng thứ tự ưu tiên và mối quan hệ giữa các lĩnh vực.

Theo cấu trúc được nêu trong Nghị quyết số 22-NQ/TW, an ninh chế độ là trọng yếu; an ninh văn hóa tư tưởng, an ninh thông tin, truyền thông đặc biệt quan trọng; an ninh kinh tế, năng lượng, môi trường, nguồn nước, lương thực là cơ sở; an ninh mạng, dữ liệu và công nghệ là trung tâm; an ninh con người là mục đích. Điều đó cho thấy đích đến cuối cùng của toàn bộ hệ thống không phải là bản thân các thiết chế hay công nghệ, mà là con người.

An ninh con người bao gồm khả năng bảo vệ người dân trước tội phạm, bạo lực, tai nạn, dịch bệnh, ô nhiễm môi trường, mất an toàn thực phẩm, rủi ro trên không gian mạng, thất nghiệp, bất bình đẳng và những cú sốc kinh tế - xã hội. Hiệu quả của nền an ninh, vì thế, phải được nhìn từ kết quả cuối cùng: người dân được sống an toàn hơn, có niềm tin hơn và có điều kiện phát triển tốt hơn.

Ở chiều ngược lại, lòng dân chính là một nguồn sức mạnh của an ninh chế độ. Một chế độ có nền tảng xã hội vững chắc, được củng cố bằng niềm tin của Nhân dân, có năng lực quản trị tốt và đáp ứng những lợi ích chính đáng của người dân sẽ có sức chống chịu cao trước các tác động bên ngoài. Bởi vậy, bảo vệ an ninh chế độ không chỉ là bảo vệ các thiết chế chính trị, mà còn là bảo vệ năng lực quản trị, hiệu quả phát triển và niềm tin xã hội.

Đây chính là điểm gặp nhau giữa an ninh chế độ và an ninh con người: bảo vệ vững chắc quốc gia phải gắn với bảo vệ cuộc sống bình yên, quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của Nhân dân.

Tư duy an ninh mới đặt ra yêu cầu mới đối với lực lượng Công an nhân dân. Vẫn giữ vai trò nòng cốt trong bảo vệ an ninh quốc gia, nhưng yêu cầu đối với lực lượng Công an trong kỷ nguyên mới không thể chỉ dừng ở điều tra tốt hơn, đấu tranh tốt hơn và xử lý vụ việc tốt hơn. Yêu cầu cao hơn là dự báo tốt hơn, phân tích tốt hơn, cảnh báo tốt hơn và tham mưu chiến lược tốt hơn. Đó là sự chuyển đổi từ phản ứng sang chủ động; từ xử lý vụ việc sang quản trị nguy cơ; từ bảo vệ từng lĩnh vực sang bảo vệ hệ thống; từ phương thức truyền thống sang kết hợp nghiệp vụ với khoa học, công nghệ và dữ liệu; từ bảo vệ đơn thuần sang bảo vệ gắn với kiến tạo phát triển.

Để đáp ứng yêu cầu ấy, cần hình thành đội ngũ có khả năng nhìn thấy mối quan hệ giữa những nguy cơ tưởng như độc lập; kết hợp năng lực nghiệp vụ với kiến thức về kinh tế, công nghệ, dữ liệu, trí tuệ nhân tạo, tài chính, môi trường, năng lượng và quản trị khủng hoảng. Đồng thời, phải xây dựng văn hóa an ninh trong toàn xã hội, để doanh nghiệp coi an ninh là một thành tố của quản trị, người dân có kỹ năng an toàn số và các cơ quan nhà nước có năng lực quản trị rủi ro.

Đây không chỉ là yêu cầu đối với một lực lượng hay một ngành. An ninh bao trùm đòi hỏi sự tham gia của toàn bộ hệ thống chính trị, doanh nghiệp, cộng đồng và từng người dân. Trong không gian số, mỗi người vừa là đối tượng cần được bảo vệ, vừa có thể trở thành chủ thể tham gia bảo vệ an ninh; doanh nghiệp công nghệ vừa là chủ thể kinh tế, vừa là chủ thể bảo vệ hạ tầng số. Khi đó, nền an ninh quốc gia không chỉ dựa vào năng lực của lực lượng chuyên trách mà được nâng đỡ bởi một hệ thống có khả năng tự nhận diện, tự phòng ngừa và tăng cường sức chống chịu.

Từ yêu cầu đó, có thể thấy chuyển đổi quan trọng nhất không nằm ở việc bổ sung thêm bao nhiêu lĩnh vực vào khái niệm an ninh, mà nằm ở cách tư duy về nguy cơ. Không chờ nguy cơ trở thành sự cố. Không chờ sự cố trở thành khủng hoảng. Không chờ khủng hoảng mới xây dựng sức chống chịu. Và, không chỉ bảo vệ những gì đang có, mà phải kiến tạo những điều kiện để đất nước phát triển an toàn.

Đó là tinh thần xuyên suốt của tư duy an ninh tổng thể, toàn diện, chủ động, bao trùm và kiến tạo. Mục tiêu cao nhất không chỉ là giữ vững một trạng thái ổn định, mà là xây dựng một quốc gia an toàn, có sức chống chịu cao, tự chủ chiến lược, phát triển bền vững, để Nhân dân được sống trong một môi trường an toàn và có điều kiện phát triển tốt hơn.

Trung tướng, GS.TS Nguyễn Xuân Yêm

Nguồn CAND: https://cand.vn/tu-tu-duy-bao-ve-den-kien-tao-an-ninh-trong-ky-nguyen-moi-post823101.html