Ứng dụng AI tại Việt Nam: Điểm sáng năng lực quốc gia và khoảng trống về quản trị đạo đức
Việt Nam đang ghi nhận những bước tiến khả quan trong việc tích hợp Trí tuệ nhân tạo (AI) vào guồng quay kinh tế và quản trị quốc gia. Tuy nhiên, đằng sau sự hào hứng về tốc độ ứng dụng là thách thức lớn liên quan đến nguồn nhân lực chuyên sâu và việc định hình một khung đạo đức, quản trị AI minh bạch tại cấp độ doanh nghiệp.
Vị thế khả quan trong bức tranh quản trị AI toàn cầu
Sự cố gián đoạn dịch vụ đồng loạt của các mô hình AI lớn như Claude, ChatGPT và Grok gần đây đã phản ánh một thực tế: AI không còn là một tiện ích bổ sung mà đã trở thành công cụ cốt lõi trong quy trình làm việc toàn cầu, bao gồm cả Việt Nam. Giai đoạn làm quen và thử nghiệm ban đầu đã qua, thị trường đang bước vào chu kỳ đặt ra những bài toán vận hành thực chất hơn.

Dữ liệu từ Chỉ số Quản trị AI có trách nhiệm toàn cầu (GIRAI) 2026, do Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển Quốc tế (IDRC) công bố, cung cấp một hệ quy chiếu rõ ràng cho vị thế của Việt Nam. Cụ thể, Việt Nam đạt tổng điểm 41,56/100, xếp hạng 47 trên tổng số 135 quốc gia và vùng lãnh thổ. Xét riêng tại khu vực Châu Á & Châu Đại Dương, Việt Nam đứng vị trí thứ 10/30.
Mức điểm này vượt qua mức trung bình toàn cầu (35,16 điểm) và cao hơn trung bình khu vực (khoảng 32,96 điểm). Phân tích chi tiết cho thấy năng lực cạnh tranh cốt lõi của Việt Nam nằm ở việc Nhà nước chủ động ứng dụng AI trong bộ máy hành chính và các chính sách chuẩn bị lực lượng lao động. Tuy nhiên, điểm yếu nhất được ghi nhận là khía cạnh đạo đức và tính bền vững – bao gồm tính minh bạch, sự công bằng, giám sát con người và đánh giá tác động môi trường. Đây là nhóm chỉ số duy nhất Việt Nam đang nằm dưới mức trung bình của cả khu vực và thế giới.
Khoảng trống quản trị và bài toán nhân lực tại doanh nghiệp
Khảo sát thị trường từ ITviec năm 2025 chỉ ra rằng 73% doanh nghiệp Việt Nam đã bắt đầu ứng dụng AI. Dù vậy, tỷ lệ triển khai ở quy mô lớn hoặc toàn diện mới chỉ đạt 13,8%. Điểm nghẽn lớn nhất không nằm ở rào cản công nghệ, mà xuất phát từ việc thiếu vắng một khung quản trị bài bản và nguồn nhân lực đủ năng lực thực thi.
Dữ liệu cho thấy chỉ 36,5% doanh nghiệp xây dựng được chiến lược AI thành văn bản chính thức, và tỷ lệ áp dụng chính sách đạo đức AI chính thức chỉ đạt 25,5%. Sự chênh lệch giữa tốc độ ứng dụng thực tế và mức độ trưởng thành trong quản trị rủi ro đặt các tổ chức trước nguy cơ sai lệch thuật toán, thiên vị dữ liệu và rò rỉ thông tin người dùng.
Về mặt nhân sự, 46,4% doanh nghiệp thừa nhận đội ngũ nội bộ chưa được trang bị đủ kỹ năng AI, trong khi 42,9% gặp khó khăn trong việc tuyển dụng nhân sự chuyên môn sâu. Sự khan hiếm này đang đẩy mức đãi ngộ của các kỹ sư AI lên mức vượt trội. Một kỹ sư AI có từ 8 năm kinh nghiệm hiện ghi nhận mức lương trung vị khoảng 70,4 triệu đồng/tháng, cao hơn đáng kể so với mức 54,5 triệu đồng/tháng của một lập trình viên back-end cùng thâm niên.
Nhìn chung, với mục tiêu đưa kinh tế AI đạt 6% GDP và xuất khẩu 5 tỷ USD sản phẩm dịch vụ AI vào năm 2030 theo Chiến lược quốc gia, Việt Nam cần giải quyết đồng bộ ba thách thức: lấp đầy khoảng trống đạo đức, giải bài toán nhân lực chuyên sâu và chuyển hóa tốc độ ứng dụng thành chiều sâu quản trị. Việc chậm trễ trong xây dựng cơ chế giám sát và trách nhiệm giải trình có thể tạo ra những rủi ro đạo đức, ảnh hưởng trực tiếp đến động lực tăng tốc chuyển đổi số của quốc gia.



