Ứng phó biến đổi khí hậu trong thời kỳ mới: Chuyển từ tư duy 'đối phó thụ động' sang 'quản trị chủ động'
Tại Hội nghị toàn quốc nghiên cứu, học tập, quán triệt và triển khai thực hiện Nghị quyết Hội nghị lần thứ ba Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIV ngày 29/7, Ủy viên Bộ Chính trị, Phó Thủ tướng Thường trực Phạm Gia Túc đã nhấn mạnh, bảo vệ môi trường và chủ động ứng phó với biến đổi khí hậu là nhiệm vụ đặc biệt quan trọng, liên quan trực tiếp đến đời sống, sinh kế của Nhân dân và phát triển bền vững; đồng thời khẳng định năng lực tự chủ, vị thế quốc tế của đất nước ta trong những thập niên tới.
Yêu cầu về bảo vệ môi trường trong tình hình mới
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng phức tạp, tác động sâu rộng, đồng thời trước yêu cầu phát triển nhanh và bền vững đất nước, Ban Chấp hành Trung ương Đảng thống nhất khẳng định những quan điểm, mục tiêu cơ bản của Nghị quyết số 24-NQ/TW còn nguyên giá trị; đồng thời điều chỉnh, bổ sung một số quan điểm, mục tiêu, nhiệm vụ, giải pháp nhằm bảo vệ môi trường và chủ động ứng phó với biến đổi khí hậu trong thời kỳ mới.
Theo Kết luận số 75-KL/TW ngày 28/7/2026 về bảo vệ môi trường và chủ động ứng phó với biến đổi khí hậu trong thời kỳ mới, sau hơn 13 năm thực hiện Nghị quyết số 24-NQ/TW, ngày 03/6/2013 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XI, công tác ứng phó với biến đổi khí hậu, quản lý tài nguyên và bảo vệ môi trường đã đạt được nhiều kết quả quan trọng, khá toàn diện.
Cụ thể, chính sách, pháp luật tiếp tục được hoàn thiện; tổ chức bộ máy được sắp xếp, kiện toàn tinh gọn hơn. Ứng phó với biến đổi khí hậu dần chuyển từ bị động sang chủ động. Công tác quy hoạch, quản lý, khai thác tài nguyên từng bước hiệu quả, bền vững hơn. Bảo vệ môi trường dần trở thành nội dung trọng tâm trong chính sách phát triển.
Tuy nhiên, vấn đề môi trường và biến đổi khí hậu tiếp tục là thách thức lớn. Ô nhiễm môi trường còn diễn biến phức tạp; chất lượng môi trường không khí tại các đô thị lớn, nhất là ở Thành phố Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh chậm được cải thiện; tình trạng ô nhiễm tại các cụm công nghiệp, làng nghề, khu vực khai thác, chế biến khoáng sản và một số lưu vực sông, vùng ven biển chưa được kiểm soát hiệu quả. Suy thoái và thu hẹp hệ sinh thái, suy giảm đa dạng sinh học vẫn còn tiếp diễn. Công tác quản lý môi trường còn nhiều hạn chế; hệ thống dữ liệu môi trường còn phân tán, thiếu đồng bộ; một số vụ việc vi phạm pháp luật về môi trường gây bức xúc trong dư luận.
Quản trị môi trường dựa trên dữ liệu
Điểm nhấn nổi bật của Kết luận số 75-KL/TW là sự chuyển đổi mạnh mẽ trong tư duy bảo vệ môi trường và ứng phó với biến đổi khí hậu. Cụ thể, văn bản này xác định rõ bảo vệ môi trường và ứng phó với biến đổi khí hậu phải được đặt trong tổng thể tư duy, tầm nhìn mới; là nền tảng cho quá trình chuyển đổi xanh, nâng cao chất lượng tăng trưởng, sức cạnh tranh và trở thành một động lực phát triển mới của nền kinh tế.
Cùng với đó, Kết luận cũng chỉ ra yêu cầu chuyển từ tư duy “đối phó thụ động” sang “ứng phó chủ động”; từ quản lý hành chính sang quản trị hiện đại dựa trên dữ liệu và theo mức độ rủi ro, từ quản lý phân tán theo ngành, địa giới hành chính sang quản trị tổng hợp, liên ngành, liên vùng. Quan điểm này cũng phản ánh sự thay đổi căn bản trong cách tiếp cận về quản trị môi trường những năm gần đây. Nếu trước đây trọng tâm chủ yếu là xử lý hậu quả thiên tai hoặc khắc phục các sự cố môi trường thì nay yêu cầu đặt ra là dự báo sớm, nhận diện rủi ro, quản lý bằng dữ liệu và chủ động phòng ngừa ngay từ đầu.
Một minh chứng cho cách tiếp cận này là Quyết định số 2878/QĐ-BNNMT của Bộ Nông nghiệp và Môi trường phê duyệt Chương trình điều tra, kiểm kê, quan trắc đa dạng sinh học tại các khu bảo tồn thiên nhiên đến năm 2030. Điểm cốt lõi của chương trình không chỉ nhằm mục tiêu bổ sung số liệu về các loài động, thực vật mà hướng tới xây dựng một hệ thống dữ liệu đa dạng sinh học thống nhất trên phạm vi cả nước. Các hệ sinh thái rừng, đất ngập nước, rạn san hô, thảm cỏ biển cùng sự phân bố của các loài đặc hữu, nguy cấp, quý hiếm sẽ được điều tra, quan trắc và cập nhật thường xuyên trên nền tảng dữ liệu số thống nhất.
Việc hình thành cơ sở dữ liệu quốc gia phục vụ lưu trữ thông tin, đồng thời tạo điều kiện để nhận diện sớm nguy cơ suy giảm quần thể, biến động hệ sinh thái và những tác động từ biến đổi khí hậu. Nền tảng này giúp các cơ quan quản lý đưa ra quyết định kịp thời, phân bổ nguồn lực hợp lý và lựa chọn giải pháp bảo tồn phù hợp với từng khu vực. Có thể thấy, khi dữ liệu trở thành nền tảng của quản trị, bảo vệ đa dạng sinh học không còn dừng ở hoạt động kiểm kê hay bảo tồn đơn lẻ mà được đặt trong một hệ thống quản lý hiện đại, giúp nâng cao năng lực thích ứng trước những biến động ngày càng khó lường của khí hậu.










