Ứng phó linh hoạt, Việt Nam giữ ổn định thị trường xăng dầu
Xung đột Trung Đông kéo dài hơn một tháng qua đẩy thị trường năng lượng toàn cầu vào vòng xoáy biến động mạnh, nhiều quốc gia Đông Nam Á rơi vào tình trạng khủng hoảng giá nhiên liệu. Tuy nhiên, nhờ sự chỉ đạo quyết liệt của Đảng, Nhà nước cùng các giải pháp điều hành linh hoạt, Việt Nam vẫn giữ vững an ninh năng lượng, trở thành một trong những điểm sáng của khu vực.
“Cơn bão” năng lượng lan rộng khắp Đông Nam Á
Theo Cục Quản lý và Phát triển thị trường trong nước, căng thẳng địa chính trị leo thang tại Trung Đông từ đầu năm 2026 đã kích hoạt một cú sốc lớn đối với thị trường năng lượng toàn cầu. Giá dầu thô vượt mốc 100 USD/thùng, trong khi giá dầu diesel có thời điểm vọt lên khoảng 238 USD/thùng vào cuối tháng 3, cao gấp hơn 2,5 lần so với giai đoạn trước xung đột.
Làn sóng tăng giá này nhanh chóng lan tới Đông Nam Á - khu vực phụ thuộc lớn vào nhập khẩu năng lượng - với mức độ ảnh hưởng khác nhau tùy thuộc vào năng lực điều hành và chính sách bình ổn của từng quốc gia.

Ứng phó linh hoạt, Việt Nam giữ ổn định thị trường xăng dầu (Ảnh minh họa)
Theo các thống kê khu vực, Philippines là quốc gia chịu tác động nặng nề nhất khi giá xăng tăng tới 54,2% và dầu diesel tăng 81,6% kể từ khi xung đột bùng phát. Với cơ chế giá hoàn toàn theo thị trường, không có công cụ trợ giá quy mô lớn, Philippines buộc phải tuyên bố tình trạng khẩn cấp quốc gia. Áp lực lạm phát gia tăng, tăng trưởng kinh tế bị điều chỉnh giảm, trong khi người dân - đặc biệt là nhóm thu nhập thấp - phải gánh chịu tác động trực tiếp từ chi phí nhiên liệu leo thang.
Tại Thái Lan, dù đã duy trì Quỹ Nhiên liệu Dầu mỏ Nhà nước nhằm bình ổn giá, nhưng quy mô quỹ không đủ lớn để hấp thụ cú sốc kéo dài. Hệ quả là sau quyết định điều chỉnh giá được đưa ra, chỉ trong một đêm 25/3, giá xăng tăng 14-22%, trong khi dầu diesel tăng 18%, kéo theo cảnh người dân xếp hàng dài tại các trạm xăng. Chính phủ nước này buộc phải triển khai các biện pháp khẩn cấp như hạn chế đi lại, khuyến khích làm việc từ xa và kiểm soát xuất khẩu nhiên liệu.
Malaysia cũng rơi vào thế khó khi vừa thực hiện cải cách trợ giá, vừa đối mặt với giá năng lượng tăng cao. Việc cắt giảm hạn mức trợ giá xăng RON95 khiến chi phí tăng thêm chuyển sang người tiêu dùng và doanh nghiệp. Trong khi đó, Indonesia lựa chọn “neo” giá bằng cách tăng chi ngân sách trợ giá, chấp nhận rủi ro tài khóa lớn trong tương lai để giữ ổn định trước mắt.
Những diễn biến này cho thấy một thực tế rõ ràng: năng lực điều hành chính sách và công cụ bình ổn là yếu tố quyết định khả năng chống chịu trước các cú sốc năng lượng toàn cầu.
Việt Nam: Kiên định và linh hoạt giữa tâm bão
Trong bối cảnh đó, Việt Nam đã triển khai một chiến lược điều hành đa tầng, kết hợp chặt chẽ giữa chính sách tài khóa, công cụ thị trường và điều phối nguồn cung.
Ngay từ sớm, các định hướng lớn về an ninh năng lượng đã được xác lập, nhấn mạnh yêu cầu “năng lượng phải đi trước một bước”. Khi khủng hoảng bùng phát trong quý I/2026, các chỉ đạo tiếp theo tiếp tục yêu cầu bảo đảm nguồn cung xăng dầu trong mọi tình huống, không để gián đoạn chuỗi cung ứng.
Trên cơ sở đó, Chính phủ đã ban hành hàng loạt nghị quyết và công điện nhằm tăng tính chủ động trong điều hành. Cơ chế cho phép doanh nghiệp đầu mối linh hoạt hơn trong nhập khẩu, đồng thời rút ngắn chu kỳ điều chỉnh giá đã giúp phản ứng chính sách trở nên nhanh nhạy hơn trước biến động thị trường.
Đáng chú ý, cơ chế điều hành giá xăng dầu được điều chỉnh theo hướng linh hoạt chưa từng có: cho phép điều chỉnh ngay khi giá cơ sở biến động mạnh, thậm chí trong vòng một ngày nếu mức tăng vượt ngưỡng cao. Nhờ đó, Việt Nam tránh được tình trạng “dồn nén” tăng giá như đã xảy ra tại một số quốc gia trong khu vực.
Song song với đó, các giải pháp bảo đảm nguồn cung được triển khai đồng bộ. Bộ Công Thương tăng cường chỉ đạo hệ thống phân phối, yêu cầu doanh nghiệp duy trì dự trữ, đa dạng hóa nguồn nhập khẩu và vận hành tối đa công suất các nhà máy lọc dầu trong nước. Công tác kiểm tra, giám sát thị trường được siết chặt nhằm ngăn chặn đầu cơ, găm hàng.
Kích hoạt đồng bộ các “lá chắn” bình ổn giá
Một trong những công cụ quan trọng giúp Việt Nam “hạ nhiệt” giá xăng dầu là Quỹ Bình ổn giá xăng dầu. Chỉ trong vòng một tháng, quỹ này đã được sử dụng tới 9 lần với tổng số tiền chi khoảng 5.300 tỷ đồng.
Đặc biệt, lần đầu tiên ngân sách nhà nước được tạm ứng trực tiếp cho Quỹ với quy mô 8.000 tỷ đồng, qua đó tăng đáng kể “dung lượng” can thiệp trong bối cảnh khẩn cấp. Cơ chế tạm ứng đi kèm cam kết hoàn trả trong vòng 12 tháng, bảo đảm kỷ luật tài khóa.
Bên cạnh đó, Chính phủ triển khai đồng loạt các biện pháp tài khóa mạnh mẽ: giảm thuế nhập khẩu về 0% đối với một số mặt hàng xăng dầu, đưa thuế bảo vệ môi trường về mức thấp nhất, cắt giảm thuế tiêu thụ đặc biệt và hỗ trợ doanh nghiệp về thuế giá trị gia tăng. Tổng mức giảm thu ngân sách ước tính khoảng 7.200 tỷ đồng mỗi tháng - một “chi phí” được đánh giá là cần thiết để giữ ổn định mặt bằng giá.
Hiệu quả của các giải pháp này thể hiện rõ khi giá xăng trong nước nhanh chóng hạ nhiệt. Đến cuối tháng 3, giá xăng E5 RON92 đã giảm mạnh so với đỉnh trước đó, trong khi nếu không có các biện pháp can thiệp, giá có thể cao hơn thực tế từ 3.000-5.000 đồng mỗi lít.
So với các nước trong khu vực, mức tăng giá xăng dầu của Việt Nam được kiểm soát ở mức trung bình thấp và đang có xu hướng giảm trở lại - một kết quả nổi bật trong bối cảnh thị trường toàn cầu biến động mạnh.
Bài học chính sách từ cuộc khủng hoảng
Cuộc khủng hoảng năng lượng năm 2026 đã làm rõ sự khác biệt giữa các mô hình điều hành. Những quốc gia phụ thuộc hoàn toàn vào cơ chế thị trường phải đối mặt với biến động lớn. Các nước duy trì trợ giá mạnh lại đứng trước áp lực tài khóa dài hạn. Trong khi đó, các mô hình “lai” nếu thiếu công cụ đủ mạnh cũng dễ rơi vào trạng thái quá tải.
Việt Nam nổi lên với cách tiếp cận cân bằng hơn: kết hợp linh hoạt giữa Quỹ Bình ổn giá xăng dầu, chính sách thuế và cơ chế điều hành giá năng động. Cách làm này vừa bảo vệ người tiêu dùng, vừa duy trì ổn định kinh tế vĩ mô, đồng thời hạn chế rủi ro ngân sách trong dài hạn.
Các chuyên gia đánh giá, kết quả đạt được phản ánh sự chủ động và linh hoạt trong điều hành. Việc theo dõi sát diễn biến thị trường, xây dựng kịch bản ứng phó và triển khai đồng bộ các giải pháp đã giúp thị trường xăng dầu trong nước duy trì ổn định, không xảy ra tình trạng gián đoạn nguồn cung.
Tuy vậy, thách thức phía trước vẫn còn lớn khi tình hình địa chính trị tại Trung Đông chưa hạ nhiệt, giá dầu thế giới tiếp tục biến động khó lường. Điều này đặt ra yêu cầu tiếp tục nâng cao năng lực dự trữ quốc gia, đa dạng hóa nguồn cung và hoàn thiện cơ chế điều hành.
Cũng theo Cục Quản lý và Phát triển thị trường trong nước, dù cuộc khủng hoảng chưa kết thúc, nhưng trong giai đoạn cao điểm đầu tiên của “cơn bão” năng lượng, Việt Nam đã cho thấy một điều rõ ràng: với công cụ chính sách đủ mạnh, phản ứng kịp thời và sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan, hoàn toàn có thể giữ vững “phòng tuyến” giá năng lượng, bảo vệ người dân và nền kinh tế trước những cú sốc từ bên ngoài.











