USCIRF tiếp tục xuyên tạc về tự do tôn giáo tại Việt Nam
Báo cáo năm 2025 của USCIRF là một tập hợp của những nhận định sai lầm, thiếu khách quan và có ý đồ chính trị rõ ràng nhằm bôi nhọ tình hình nhân quyền, tôn giáo tại Việt Nam.
Ngày 4/3/2026, Ủy ban Tự do tôn giáo quốc tế Hoa Kỳ (USCIRF) tiếp tục công bố “Báo cáo thường niên về tình hình tự do tôn giáo quốc tế năm 2025” với những đánh giá tiêu cực về tình hình tự do tôn giáo tại Việt Nam. Cũng giống như các báo cáo trước đây, trong nội dung báo cáo liên quan tới tự do tôn giáo tại Việt Nam, USCIRF lại tiếp tục đưa ra những nhận định thiếu khách quan, dựa trên những thông tin sai lệch, phiến diện nhằm can thiệp vào công việc nội bộ và hạ thấp uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế. Việc USCIRF khuyến nghị đưa Việt Nam vào danh sách “Quốc gia cần quan tâm đặc biệt” (CPC) là một hành động đi ngược lại xu thế phát triển tốt đẹp của quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện Việt Nam - Hoa Kỳ.

Đại lễ Vesak năm 2025 tổ chức tại TP Hồ Chí Minh là sự kiện tôn giáo quốc tế có quy mô lớn, quy tụ hàng nghìn đại biểu đến từ nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ; thu hút hàng chục triệu tín đồ và nhân dân tham gia các hoạt động trong khuôn khổ Đại lễ.
Cách tiếp cận thiên lệch về nguồn thông tin
Điểm dễ nhận thấy nhất trong các báo cáo thường niên của USCIRF, là cách tiếp cận thiên lệch về nguồn thông tin. Các nhận định thường dựa trên một số nguồn có định kiến với Việt Nam, trong khi bỏ qua những dữ liệu chính thống và những bằng chứng thực tế về đời sống tôn giáo đang phát triển ổn định. Điều này dẫn đến một bức tranh bị bóp méo, trong đó các hiện tượng cá biệt bị phóng đại thành xu hướng phổ biến.
Thứ nhất, báo cáo của USCIRF cho rằng, điều kiện tự do tôn giáo tại Việt Nam “vẫn ở mức kém”, đặc biệt đối với các nhóm thiểu số và người bất đồng chính kiến. Đây là một nhận định hoàn toàn mang tính áp đặt, chủ quan.
Thực tế tại Việt Nam, quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của mọi người dân đều được đảm bảo không phân biệt thành phần dân tộc hay địa vị xã hội. Nhà nước tạo điều kiện cho hàng chục tổ chức tôn giáo hoạt động theo pháp luật. Ở Việt Nam, cũng như nhiều quốc gia khác, các tổ chức tôn giáo cần đăng ký hoạt động để được công nhận tư cách pháp lý.
Điều này không nhằm hạn chế tự do tôn giáo mà nhằm bảo đảm tính minh bạch, bảo vệ quyền lợi của tín đồ và ngăn chặn việc lợi dụng tôn giáo cho các mục đích tiêu cực. Việc USCIRF tập trung vào các “nhóm tôn giáo chưa đăng ký” thực chất là đang cổ súy cho các hoạt động tôn giáo trái pháp luật, không đúng với Hiến pháp Việt Nam. Các nhóm này thường lợi dụng tôn giáo để thực hiện các mục đích chính trị, gây mất ổn định an ninh trật tự, hoàn toàn không phải là hoạt động tâm linh thuần túy.
Thứ hai, báo cáo của USCIRF cáo buộc chính quyền Việt Nam “nhắm mục tiêu” vào những người bảo vệ tự do tôn giáo và các tín đồ độc lập thông qua việc giam giữ, bỏ tù bằng các điều luật an ninh quốc gia “mơ hồ” như Điều 116, 117 và 331 của Bộ luật Hình sự.
Cần khẳng định rõ, tại Việt Nam không có cái gọi là “tù nhân tôn giáo” hay “tù nhân lương tâm” mà chỉ có những cá nhân vi phạm pháp luật bị xử lý theo đúng quy định của tố tụng hình sự.
Việc các cơ quan chức năng xử lý các đối tượng như Rơ Châm Grong, Y Pô Mlô (Tây Nguyên) theo Điều 116 Bộ luật Hình sự (“phá hoại chính sách đoàn kết dân tộc”) là do các hoạt động gây chia rẽ khối đại đoàn kết, kích động ly khai, chứ không phải vì họ theo đạo.
Hay như trường hợp tại cơ sở “Thiền Am bên bờ vũ trụ” (Lê Tùng Vân, Lê Thanh Nhất Nguyên) bị xử lý về tội “Lợi dụng các quyền tự do dân chủ” (Điều 331) là do những hành vi xúc phạm uy tín của cơ quan, tổ chức và cá nhân, gây bức xúc trong dư luận xã hội, hoàn toàn không liên quan đến việc họ tu tập.
Cách USCIRF liệt kê các đối tượng vi phạm pháp luật vào “Danh sách nạn nhân FoRB”, là một sự đánh lận con đen giữa hoạt động tôn giáo và hoạt động tội phạm xâm phạm an ninh quốc gia.
Trong thực tế, những người này không bị xử lý vì niềm tin tôn giáo mà vì các hành vi vi phạm pháp luật cụ thể như tuyên truyền chống nhà nước, kích động chia rẽ dân tộc hoặc tham gia các tổ chức có mục tiêu gây bất ổn xã hội. Trong một nhà nước pháp quyền, không có bất kỳ cá nhân nào được miễn trừ trách nhiệm pháp lý chỉ vì họ theo một tôn giáo nào đó.
Thứ ba, USCIRF đưa ra các thông tin sai sự thật về việc chính quyền gây áp lực, lạm dụng thể xác và ép buộc người H'Mông, người Thượng từ bỏ đức tin để gia nhập các tổ chức được nhà nước công nhận. Đây là những cáo buộc hoàn toàn bịa đặt.
Việt Nam khẳng định chính sách nhất quán là tôn trọng và bảo đảm quyền con người, trong đó có quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo được thể hiện rõ trong Hiến pháp năm 2013, trong hệ thống pháp luật của Việt Nam và được tôn trọng trên thực tế.
Công dân Việt Nam không ai bị phân biệt đối xử vì lý do tôn giáo, tín ngưỡng và hoạt động của các tổ chức tôn giáo được bảo đảm theo đúng quy định của pháp luật. Nhà nước Việt Nam nghiêm cấm mọi hành vi ép buộc công dân theo đạo hoặc bỏ đạo. Việc vận động người dân sinh hoạt tôn giáo trong các tổ chức đã được cấp phép là nhằm đảm bảo quyền lợi hợp pháp của chính tín đồ, giúp hoạt động tôn giáo diễn ra trật tự, văn minh và đúng pháp luật.
USCIRF chỉ dựa trên thông tin do các tổ chức phản động lưu vong như “Ủy ban cứu người vượt biển, BPSOS” hay “Người Thượng vì Công lý, MSFJ” (đây là các nguồn tin có định kiến với Việt Nam; các tổ chức này cũng đã bị Bộ Công an Việt Nam chỉ định là tổ chức khủng bố) cung cấp cho thấy cách tiếp cận của báo cáo đã bộc lộ rõ sự phiến diện khi các thông tin được chọn lọc từ một số nguồn có định kiến với Việt Nam, trong khi những dữ kiện phản ánh bức tranh toàn diện về chính sách tôn giáo và đời sống sinh hoạt tôn giáo ở Việt Nam hầu như không được đề cập.
Việc dựa vào những nguồn thông tin thiếu kiểm chứng để đưa ra kết luận mang tính áp đặt về tự do tôn giáo ở Việt Nam khiến báo cáo của USCIRF trở nên thiếu thuyết phục, gây bức xúc dư luận.
Thứ tư, USCIRF phê phán Luật tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 là “công cụ chính để quản lý”, hàm ý kiểm soát và bóp nghẹt tôn giáo.
Mọi quốc gia trên thế giới, kể cả Hoa Kỳ, đều có hệ thống pháp luật để điều chỉnh các hoạt động xã hội, bao gồm cả hoạt động tôn giáo. Luật tín ngưỡng, tôn giáo của Việt Nam ra đời nhằm tạo hành lang pháp lý thông thoáng, bảo vệ quyền lợi của các tổ chức tôn giáo và tín đồ, đồng thời ngăn chặn việc lợi dụng tôn giáo để trục lợi hoặc chống phá Nhà nước. Việc USCIRF coi đây là công cụ “đàn áp” thể hiện tư duy phiến diện, không tôn trọng chủ quyền pháp lý và can thiệp thô bạo vào công việc nội bộ của Việt Nam.
Sự thật không thể phủ nhận
Nhìn vào đời sống tôn giáo tại Việt Nam hiện nay, có thể thấy một bức tranh hoàn toàn khác với những gì USCIRF mô tả. Theo số liệu của Ban Tôn giáo Chính phủ, hiện cả nước có hơn 95% dân số theo tín ngưỡng, tôn giáo. Nhà nước đã công nhận 40 tổ chức tôn giáo thuộc 16 tôn giáo khác nhau, với khoảng 28 triệu tín đồ. Mỗi năm, hàng nghìn lễ hội và sinh hoạt tôn giáo được tổ chức công khai, thu hút đông đảo tín đồ tham gia.
Những con số này cho thấy, đời sống tôn giáo ở Việt Nam không chỉ được bảo đảm mà còn phát triển ngày càng phong phú. Nhiều tôn giáo có điều kiện mở rộng hoạt động mục vụ, đào tạo chức sắc và xây dựng cơ sở thờ tự. Hàng loạt chùa chiền, nhà thờ, thánh thất, thánh đường được xây dựng hoặc trùng tu khang trang trên khắp cả nước, trở thành những trung tâm sinh hoạt văn hóa-tôn giáo của cộng đồng.
Thực tế đó càng được minh chứng rõ ràng qua việc, các tổ chức tôn giáo quốc tế lựa chọn Việt Nam làm nơi tổ chức các sự kiện tôn giáo quốc tế lớn, cũng như việc tăng cường quan hệ giữa Việt Nam và các tổ chức tôn giáo toàn cầu.
Chỉ tính riêng trong Phật giáo, Việt Nam đã 04 lần đăng cai tổ chức Đại lễ Phật đản Liên hợp quốc (Đại lễ Vesak) trong các năm 2008, 2014, 2019 và 2025; đặc biệt là Đại lễ Vesak năm 2025 tổ chức tại TP Hồ Chí Minh, là sự kiện tôn giáo quốc tế có quy mô lớn, quy tụ hàng nghìn đại biểu đến từ nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ; thu hút hàng chục triệu tín đồ và nhân dân tham gia các hoạt động trong khuôn khổ Đại lễ. Việc cộng đồng Phật giáo thế giới tin tưởng lựa chọn Việt Nam nhiều lần làm địa điểm tổ chức Vesak cho thấy môi trường sinh hoạt tôn giáo cởi mở và ổn định ở nước ta.
Bên cạnh các hoạt động tôn giáo thuần túy, các tổ chức tôn giáo ở Việt Nam cũng tích cực tham gia đóng góp các nguồn lực để xây dựng và phát triển đất nước. Phương châm “sống tốt đời, đẹp đạo” không chỉ là khẩu hiệu mà đã trở thành thực tiễn sống động trong đời sống xã hội.
Theo báo cáo công tác tôn giáo năm 2025 của Chính phủ, các tổ chức tôn giáo đang vận hành hàng nghìn cơ sở từ thiện, lớp học tình thương, cơ sở chăm sóc người cao tuổi và trẻ em khuyết tật. Những hoạt động này góp phần thiết thực vào công tác an sinh xã hội và được cộng đồng ghi nhận.
Đảng và Nhà nước Việt Nam luôn thực hiện chính sách nhất quán về tự do tín ngưỡng, tôn giáo. Điều này đã được khẳng định rõ trong hệ thống pháp luật và các văn kiện của Đảng. Hiến pháp năm 2013 quy định: “Mọi người có quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo; theo hoặc không theo một tôn giáo nào”.
Luật tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 tiếp tục cụ thể hóa quyền này, tạo hành lang pháp lý thuận lợi để các tổ chức và cá nhân tôn giáo hoạt động. Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng tiếp tục khẳng định việc bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo và không tín ngưỡng, tôn giáo của người dân; vận động, đoàn kết, tập hợp các tổ chức tôn giáo, tín đồ, chức sắc, chức việc, nhà tu hành sống “tốt đời, đẹp đạo”, đồng hành cùng dân tộc, tích cực tham gia các cuộc vận động, phong trào thi đua yêu nước.
Báo cáo năm 2025 của USCIRF là một tập hợp của những nhận định sai lầm, thiếu khách quan và có ý đồ chính trị rõ ràng nhằm bôi nhọ tình hình nhân quyền, tôn giáo tại Việt Nam. Soi chiếu từ thực tiễn Việt Nam, có thể khẳng định quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của người dân được tôn trọng và bảo đảm ngày càng tốt hơn. Đây cũng là câu trả lời rõ ràng nhất đối với những nhận định thiếu khách quan trong báo cáo của USCIRF.
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, Việt Nam luôn sẵn sàng đối thoại thẳng thắn với phía Hoa Kỳ trên tinh thần xây dựng và tôn trọng lẫn nhau, nhưng kiên quyết bác bỏ những thông tin xuyên tạc và sự can thiệp thô bạo vào công việc nội bộ dưới chiêu bài “tự do tôn giáo”.
Nguyễn Đức Toàn - Phó Trưởng Phòng Tổng hợp, Ban Tôn giáo Chính phủ













